wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Xử lý ảnh

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Ảnh số thường được biểu diễn dưới dạng ma trận gồm:

a)

Pixel

b)

Vector

c)

Scalar

d)

Histogram

2.

Kích thước ảnh (image size) được xác định bởi:

a)

Độ phân giải + định dạng ảnh

b)

Số hàng và số cột pixel

c)

Số kênh màu

d)

Tần số lấy mẫu

3.

Ảnh grayscale có bao nhiêu kênh?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

4.

Thang mức xám 8-bit thường có giá trị pixel trong khoảng:

a)

0–100

b)

0–128

c)

0–255

d)

0–1024

5.

Kỹ thuật nào dưới đây giúp làm rõ chi tiết vùng tối của ảnh?

a)

Histogram Equalization

b)

Gaussian Blur

c)

Edge Detection

d)

Downsampling

6.

Kích thước file ảnh phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây không nhiều nhất?

a)

Số pixel

b)

Số kênh

c)

Độ phân giải

d)

Tốc độ CPU

7.

Biểu đồ Histogram của ảnh biểu diễn:

a)

Phân bố mức xám/màu

b)

Tần số lấy mẫu

c)

Số chiều của ma trận ảnh

d)

Kích thước file

8.

Quá trình giảm kích thước ảnh gọi là:

a)

Upsampling

b)

Downsampling

c)

Filtering

d)

Thresholding

9.

Màu sắc thường được biểu diễn trong mô hình RGB. “B” ở đây là:

a)

Brightness

b)

Blue

c)

Black

d)

Brown

10.

Trong Python, thư viện phổ biến nhất để xử lý ảnh là:

a)

NumPy

b)

Matplotlib

c)

OpenCV

d)

Pandas

11.

Lệnh cv2.imread("img.jpg") trả về gì?

a)

Mảng NumPy 2D hoặc 3D

b)

File ảnh nhị phân

c)

Chuỗi byte

d)

Một object class

12.

Đối số cv2.IMREAD_GRAYSCALE trong cv2.imread() dùng để:

a)

Đọc ảnh màu

b)

Đọc ảnh mức xám

c)

Đọc ảnh alpha channel

d)

Nén ảnh

13.

Hàm cv2.imshow("title", img) có tác dụng:

a)

Hiển thị ảnh trên cửa sổ GUI

b)

Vẽ ảnh lên canvas HTML

c)

Xuất ảnh ra file

d)

Vẽ đồ thị histogram

14.

Để chờ nhấn phím bất kỳ và đóng cửa sổ hiển thị, ta dùng:

a)

cv2.closeAll()

b)

cv2.waitKey(0) + cv2.destroyAllWindows()

c)

cv2.exit()

d)

cv2.end()

15.

Hàm cv2.imwrite("out.jpg", img) dùng để:

a)

Ghi ảnh ra file

b)

Đọc ảnh

c)

Hiển thị ảnh

d)

Chuyển ảnh sang mảng NumPy

16.

img.shape trong OpenCV thường trả về:

a)

(rows, cols)

b)

(rows, cols, channels)

c)

(channels, rows, cols)

d)

Số pixel

17.

Để chuyển ảnh màu sang ảnh xám, dùng:

a)

cv2.cvtColor(img, cv2.COLOR_BGR2GRAY)

b)

cv2.gray(img)

c)

cv2.toGray(img)

d)

cv2.convert(img)

18.

Thứ tự kênh màu mặc định của OpenCV là:

a)

RGB

b)

BGR

c)

GRB

19.

Trong OpenCV-Python, ảnh được lưu dưới dạng:

a)

PIL Image

b)

NumPy ndarray

c)

TensorFlow tensor

d)

List

20.

Lệnh cv2.resize(img, (200, 100)) sẽ:

a)

Cắt ảnh

b)

Phóng to/thu nhỏ ảnh về 200x100 pixel

c)

Đổi màu ảnh

d)

Lật ảnh

21.

Bộ lọc Gaussian chủ yếu dùng để:

a)

Làm mờ ảnh

b)

Phát hiện cạnh

c)

Tăng độ sáng

d)

Phóng to ảnh

22.

Bộ lọc trung vị (Median Filter) thường hiệu quả với:

a)

Nhiễu muối tiêu (Salt-and-Pepper Noise)

b)

Nhiễu Gaussian

c)

Làm sắc nét ảnh

d)

Biến đổi màu sắc

23.

Hàm cv2.GaussianBlur(img, (5,5), 0) có kernel size là:

a)

3x3

b)

5x5

c)

7x7

d)

9x9

24.

Kỹ thuật Canny Edge Detection dùng để:

a)

Làm mịn ảnh

b)

Phát hiện cạnh

c)

Làm mờ ảnh

d)

Chuyển sang grayscale

25.

Toán tử Sobel dùng trong:

a)

Phát hiện biên

b)

Nén ảnh

c)

Chuyển đổi màu

d)

Làm mờ

26.

Toán tử Laplacian thuộc loại:

a)

Bộ lọc làm mờ

b)

Bộ lọc biên

c)

Bộ lọc sắc nét

d)

Biến đổi Fourier

27.

Morphological operations trong xử lý ảnh gồm:

a)

Erosion, Dilation, Opening, Closing

b)

Scaling, Rotation, Translation

c)

Histogram, Filtering, Thresholding

28.

Trong phân ngưỡng Otsu, giá trị threshold được:

a)

Chọn thủ công

b)

Tự động tối ưu

c)

Luôn = 128

d)

Luôn = 255

29.

Hàm cv2.threshold(img, 127, 255, cv2.THRESH_BINARY) tạo ra:

a)

Ảnh nhị phân

b)

Ảnh grayscale

c)

Ảnh màu

d)

Ảnh làm mờ

30.

Kích thước kernel trong lọc trung vị phải là:

a)

Số chẵn

b)

Số lẻ

c)

Số nguyên tố

d)

Tùy ý

31.

Phép xoay ảnh trong OpenCV dùng hàm:

a)

cv2.rotate() hoặc cv2.getRotationMatrix2D() + cv2.warpAffine()

b)

cv2.transpose()

c)

cv2.flip()

d)

cv2.affineRotate()

32.

Phép co giãn ảnh là:

a)

Scaling

b)

Translation

c)

Rotation

d)

Shearing

33.

Phép biến đổi affine duy trì:

a)

Tính song song của đường thẳng

b)

Góc vuông

c)

Chiều dài

d)

Diện tích tuyệt đối

34.

Hàm cv2.flip(img, 1) sẽ:

a)

Lật ngang

b)

Lật dọc

c)

Lật cả ngang và dọc

d)

Không lật

35.

Biến đổi Fourier (DFT) được dùng để:

a)

Biểu diễn ảnh trong miền tần số

b)

Tăng cường màu sắc

c)

Làm mờ ảnh

d)

Giảm kích thước ảnh

36.

Tần số thấp trong ảnh tương ứng với:

a)

Biên, chi tiết nhỏ

b)

Vùng mịn, nền ảnh

c)

Nhiễu

d)

Độ sáng

37.

Bộ lọc thông cao (High-pass filter) dùng để:

a)

Giữ chi tiết, loại bỏ nền

b)

Giữ nền, bỏ chi tiết

c)

Làm mờ ảnh

d)

Tăng cường màu

38.

Hàm trong OpenCV để biến đổi Fourier:

a)

cv2.dft()

b)

cv2.fft()

c)

numpy.fourier()

d)

cv2.fourier()

39.

Trong DFT, dịch tâm phổ (shift) để:

a)

Đưa tần số thấp vào trung tâm

b)

Giảm nhiễu

c)

Tăng độ phân giải

d)

Tăng tốc xử lý

40.

Biến đổi Cosine rời rạc (DCT) thường được dùng trong:

a)

Nén ảnh JPEG

b)

Nhận dạng khuôn mặt

c)

Tách biên

d)

Canny

41.

Thuật toán phát hiện góc nổi tiếng trong xử lý ảnh là:

a)

Harris Corner

b)

Canny

c)

Sobel

d)

Laplacian

42.

ORB, SIFT, SURF là các kỹ thuật:

a)

Phát hiện đặc trưng

b)

Làm mờ ảnh

c)

Biến đổi màu

d)

Histogram

43.

cv2.HoughLines() được dùng để:

a)

Tìm cạnh thẳng

b)

Tìm biên cong

c)

Tìm histogram

d)

Lọc nhiễu

44.

cv2.HoughCircles() dùng để phát hiện:

a)

Đường tròn

b)

Góc

c)

Đường thẳng

d)

Đa giác

45.

Trong OpenCV, Haar Cascade Classifier thường dùng cho:

a)

Nhận diện khuôn mặt

b)

Làm mờ ảnh

c)

Nén ảnh

d)

Biến đổi màu

46.

Kỹ thuật Template Matching được sử dụng để:

a)

Tìm mẫu con trong ảnh lớn

b)

Tăng độ phân giải

c)

Xử lý histogram

d)

Làm sắc nét

47.

Mặt nạ (mask) trong xử lý ảnh là:

a)

Ma trận nhị phân quy định vùng xử lý

b)

Bộ lọc Gaussian

c)

Phép xoay ảnh

d)

Ảnh gốc

48.

Trong phân vùng ảnh, phương pháp phổ biến là:

a)

Thresholding, Region Growing, Clustering

b)

Histogram, Scaling, Rotation

c)

Filtering, Translation, Shearing

d)

DFT, DCT, IDCT

49.

OpenCV có thể kết hợp với thư viện nào để vẽ biểu đồ histogram?

a)

NumPy

b)

Matplotlib

c)

Pandas

d)

TensorFlow

50.

Trong deep learning, OpenCV thường dùng để:

a)

Tiền xử lý ảnh (resize, normalize, augment)

b)

Huấn luyện mạng CNN

c)

Tối ưu hàm loss

d)

Sinh dữ liệu ngẫu nhiên