wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GS 6 - UNIT 1 - VOCABULARY

Total questions: 57

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

VOCABULARY

(n) hoạt động

(a)  

2.

VOCABULARY

(n) Nghệ thuật

(a)  

3.

VOCABULARY

(n) ba lô

(a)  

4.

VOCABULARY

(n) bìa hồ sơ

(a)  

5.

VOCABULARY

(n) trường nội trú

(a)  

6.

VOCABULARY

(n) vay, mượn

(a)  

7.

VOCABULARY

(n) giờ ra chơi

(a)  

8.

VOCABULARY

(n) bảng viết phấn

(a)  

9.

VOCABULARY

(n) bạn cùng lớp

(a)  

10.

VOCABULARY

(n) máy tính

(a)  

11.

VOCABULARY

(n) com-pa

(a)  

12.

VOCABULARY

(adj) sáng tạo

(a)  

13.

VOCABULARY

(n) Bằng khen, giấy khen

(a)  

14.

VOCABULARY

(n) Thiết bị

(a)  

15.

VOCABULARY

(adj) hào hứng, phấn khích

(a)  

16.

VOCABULARY

(n) bìa đựng tài liệu

(a)  

17.

VOCABULARY

(n) nhà kính

(a)  

18.

VOCABULARY

(n) phòng thể tập thể hình

(a)  

19.

VOCABULARY

(n) khỏe mạnh

(a)  

20.

VOCABULARY

(v) giúp đỡ

(a)  

21.

VOCABULARY

(n) môn lịch sử

(a)  

22.

VOCABULARY

(n) mực

(a)  

23.

VOCABULARY

(n) lọ mực, hộp mực

(a)  

24.

VOCABULARY

(adj) thuộc về quốc tế

(a)  

25.

VOCABULARY

(n) cuộc phỏng vấn

(a)  

26.

VOCABULARY

(n) môn võ Ju- đô

(a)  

27.

VOCABULARY

(n) nhà trẻ

(a)  

28.

VOCABULARY

(n) gõ cửa

(a)  

29.

VOCABULARY

(n) giảng viên

(a)  

30.

VOCABULARY

(n) tủ có khóa

(a)  

31.

VOCABULARY

(n) bút chì kim

(a)  

32.

VOCABULARY

(n) hàng xóm, vùng lân cận

(a)  

33.

VOCABULARY

(n) sổ tay

(a)  

34.

VOCABULARY

(adj) ở nước ngoài

(a)  

35.

VOCABULARY

(n) gọt bút chì

(a)  

36.

VOCABULARY

(n) môn vật lí

(a)  

37.

VOCABULARY

(n) sân chơi

(a)  

38.

VOCABULARY

(n) tiền tiêu vặt

(a)  

39.

VOCABULARY

(n) bài thơ

(a)  

40.

VOCABULARY

(n) bài thơ

(a)  

41.

VOCABULARY

(n) học sinh

(a)  

42.

VOCABULARY

(adj) yên tĩnh, yên lặng

(a)  

43.

VOCABULARY

(v) ghi nhớ

(a)  

44.

VOCABULARY

(n) cục tẩy

(a)  

45.

VOCABULARY

(v) đi xe

(a)  

46.

VOCABULARY

(n) cặp sách

(a)  

47.

VOCABULARY

(n) bữa ăn trưa ở trường

(a)  

48.

VOCABULARY

(n) dụng cụ học tập

(a)  

49.

VOCABULARY

(n) môn Khoa học

(a)  

50.

VOCABULARY

(v) chia sẻ

(a)  

51.

VOCABULARY

(n) sổ, vở gáy xoắn/ lò xo

(a)  

52.

VOCABULARY

(n) học sinh

(a)  

53.

VOCABULARY

(n) bao quanh

(a)  

54.

VOCABULARY

(n) bể bơi

(a)  

55.

VOCABULARY

(n) giáo viên

(a)  

56.

VOCABULARY

(n) sách giáo khoa

(a)  

57.

VOCABULARY

(n) bộ đồng phục

(a)