wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Vật liệu kim loại và hợp kim

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Vật liệu kim loại và hợp kim được chia thành mấy nhóm cơ bản?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

2.

Vật liệu kim loại và hợp kim được dùng chủ yếu trong ngành nào?

a)

Ngành dệt may.

b)

Sản xuất cơ khí.

c)

Chế biến nông lâm thủy sản.

d)

Điện tử.

3.

Hợp kim là gì?

a)

Vật liệu được tạo thành từ 2 nguyên tố trở lên.

b)

Vật liệu được tạo ra từ ít nhất 2 nguyên tố, trong đó có một nguyên tố kim loại chính.

c)

Vật liệu được tạo thành từ ít nhất 2 nguyên tố, trong đó có một nguyên tố phi kim.

d)

Vật liệu được tạo ra từ ít nhất 2 nguyên tố, trong đó có một nguyên tố là kim.

4.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Hợp kim là vật liệu kim loại có chứa một kim loại cơ bản và một số kim loại hoặc phi kim khác.

b)

Hợp kim không có tính dẫn điện, dẫn nhiệt, tính dẻo và ánh kim.

c)

Hợp kim hay bị gỉ, mềm, chịu nhiệt tốt, chịu ma sát tốt.

d)

Hợp kim là vật liệu kim loại có chứa hai kim loại cơ bản.

5.

Tính chất của hợp kim là gì?

a)

Đồng nhất và duy trì các tính chất của kim loại.

b)

Đồng nhất và duy trì các tính chất của 2 kim.

c)

Không đồng nhất và duy trì các tính chất của kim loại.

d)

Không đồng nhất và duy trì các tính chất của 2 kim.

6.

Vật liệu thép có các loại nào?

a)

Thép carbon và thép hợp kim.

b)

Thép carbon và thép kim loại.

c)

Thép silic và thép hợp kim.

d)

Thép silic và thép kim loại.

7.

Kim loại màu gồm có?

a)

Nhôm, đồng, nickel, titanium.

b)

Nhôm, đồng, sắt, titanium.

c)

Nhôm, thép, nickel, titanium.

d)

Gang, đồng, nickel, sắt.

8.

Phân biệt giữa gang với thép dựa vào yếu tố nào?

a)

Theo tỉ lệ thành phần silic.

b)

Theo tỉ lệ thành phần cacbon.

c)

Theo tỉ lệ thành phần mangan.

d)

Theo tỉ lệ thành phần photpho.

9.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Sắt và hợp kim của sắt có từ tính cao.

b)

Kim loại và hợp kim màu có từ tính cao.

c)

Kim loại và hợp kim màu ít có khả năng chống ăn mòn.

d)

Sắt và hợp kim của sắt có độ nóng chảy không quá cao.

10.

Gang là hợp kim có tính chất nào sau đây?

a)

Tính dẻo.

b)

Tính giòn.

c)

Tính đàn hồi.

d)

Tính chịu ăn mòn tốt.

11.

Nhôm và hợp kim của nhôm có đặc điểm là gì?

a)

Tính nhiệt luyện tốt.

b)

Tính chịu ăn mòn kém.

c)

Độ bền và tính dẻo thấp.

d)

Tính dẫn điện và dẫn nhiệt cao.

12.

Phương pháp nào sau đây không phải là phương pháp để nhận biết tính chất cơ bản của kim loại?

a)

Quan sát màu sắc và mặt gây của các mẫu.

b)

Xác định tính cứng, tính dẻo.

c)

Xác định khả năng biến dạng.

d)

Quan sát đặc trưng quang học.

13.

Vật liệu nào hay bị oxi hóa, chịu ăn mòn kém trong các môi trường acid, muối?

a)

Sắt và hợp kim của sắt.

b)

Nhôm và hợp kim của nhôm.

c)

Đồng và hợp kim của đồng.

d)

Nickel và hợp kim của nickel.

14.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Thép hợp kim có tính cơ học không cao bằng thép carbon.

b)

Thép carbon dễ bị ăn mòn hóa học.

c)

Thép carbon là thép có thêm các nguyên tố khác như Cr, Ni, Mn.

d)

Thép hợp kim được dùng chế tạo các chi tiết tải trọng nhỏ và vừa.

15.

Vật liệu có màu trắng bạc, khối lượng riêng nhỏ, tính dẫn điện, dẫn nhiệt cao, chống ăn mòn tốt, dẻo là

a)

gang.

b)

thép.

c)

hợp kim nhôm.

d)

hợp kim đồng.

16.

Vật liệu nào là thành phần không thể thiếu trong các loại thép không gỉ, nam châm?

a)

Gang.

b)

Nhôm và hợp kim của nhôm.

c)

Đồng và hợp kim của đồng.

d)

Nickel và hợp kim của nickel.

17.

Vật liệu không có khả năng rèn, dập là

a)

gang.

b)

thép carbon.

c)

thép hợp kim.

d)

đồng và hợp kim đồng.

18.

Tính chất cơ bản của vật liệu kim loại và hợp kim bao gồm:

a)

tính cơ học, tính vật lí, tính hóa học, tính công nghệ

b)

tính chịu ăn mòn, tính dẻo, tính cắt gọt.

c)

tính dẫn điện, dẫn nhiệt, tính giãn nở vì nhiệt.

d)

tính dẻo, đàn hồi, có độ bền kéo, độ bền nén nhất định

19.

Tính chất cơ học của vật liệu kim loại và hợp kim bao gồm:

a)

tính dẻo, đàn hồi, có độ bền kéo, độ bền nén nhất định

b)

tính chịu ăn mòn, tính dẻo, tính cắt gọt.

c)

tính dẫn điện, dẫn nhiệt, tính giãn nở vì nhiệt.

d)

khả năng dẫn điện, tính đúc, tính cắt gọt.

20.

Tính chất vật lí của vật liệu kim loại và hợp kim thể hiện qua

a)

khối lượng riêng, nhiệt độ nóng chảy, tính dẻo, dẫn điện, dẫn nhiệt.

b)

khối lượng riêng, độ bền kéo, độ bền nén, tính giãn nở.

c)

nhiệt độ nóng chảy, tính giãn nở, tính chịu ăn mòn.

d)

khối lượng riêng, nhiệt độ nóng chảy, tính giãn nở, dẫn điện, dẫn nhiệt.

21.

Tính chất hóa học của sắt và hợp kim của sắt

a)

khó phản ứng hóa học, không dễ bị oxi hóa.

b)

khó phản ứng hóa học, không bị gỉ.

c)

ít bị oxi hóa, chịu ăn mòn kém.

d)

hay bị oxi hóa, chịu ăn mòn kém.

22.

Tính công nghệ của kim loại và hợp kim màu

a)

khó phản ứng hóa học, không dễ bị oxi hóa, không bị gỉ.

b)

khó phản ứng hóa học, không bị gỉ.

c)

ít bị oxi hóa, chịu ăn mòn kém.

d)

hay bị oxi hóa, chịu ăn mòn kém.

23.

Nhận định nào sau đây là sai?

a)

Nhôm là một kim loại nhẹ, màu trắng bạc

b)

Nhôm rất dẻo, có thể cách điện, cách nhiệt tốt.

c)

Nhôm có cấu trúc tinh thể là lập phương tâm diện

d)

Nhôm rất dẻo, có thể dát được lá nhôm mỏng

24.

Kim loại có nhiệt độ nóng chảy thấp nhất là

a)

vàng.

b)

vonfram.

c)

nhôm.

d)

thủy ngân.

25.

Nhận định nào sau đây là sai?

a)

Đồng dẻo, dễ kéo sợi.

b)

Đồng là kim loại có màu đen.

c)

Đồng có thể dát mỏng bởi giấy viết từ 5 đến 6 lần.

d)

Đồng dẫn nhiệt, dẫn điện tốt.

26.

Kết luận nào sau đây không đúng về hợp kim?

a)

Tính chất của hợp kim phụ thuộc vào thành phần của các chất tham gia hợp kim và cấu tạo mạng tinh thể của hợp kim.

b)

Hợp kim là vật liệu kim loại có chứa một kim loại cơ bản và một số kim loại hoặc phi kim khác.

c)

Thép là hợp kim của Fe vàC.

d)

Thép là hợp kim của Fe vàC.

27.

Người ta thường dựa vào đặc điểm nào để nhận biết gang?

a)

Dựa vào tính đàn hồi của vật liệu.

b)

Dựa vào độ dẻo của vật liệu.

c)

Dựa vào màu xám ở mặt gãy.

d)

Dựa vào màu đen ở mặt gãy.

28.

Vật liệu nào sau đây có khả năng chống ăn mòn kém?

a)

Gang.

b)

Thép hợp kim.

c)

Nhôm và hợp kim nhôm.

d)

Nickel và hợp kim nickel.

29.

Trong các trường hợp cần nâng cao tuổi thọ của thiết bị, giảm nhẹ khối lượng và kích thước máy, người ta sử dụng loại vật liệu cơ khí nào?

a)

Sắt và hợp kim sắt

b)

Nhôm và hợp kim nhôm

c)

Thép hợp kim

d)

Đồng và hợp kim đồng

30.

Trong cơ khí, đồng và hợp kim đồng dùng để chế tạo:

a)

các chi tiết bạc trượt, vỏ máy động cơ, vỏ máy công nghiệp,.

b)

các dụng cụ cắt, khuôn dập, dụng cụ đo lường,.

c)

thiết bị hàng không, đóng tàu,.

d)

các ổ trượt, bánh răng, bánh vít,.

31.

Ưu điểm của thép carbon được sử dụng trong chế tạo cơ khí là:

a)

có khả năng biến dạng dẻo tốt.

b)

có khả năng chống ăn mòn tốt.

c)

có độ giãn dài tốt.

d)

có khả năng dẫn nhiệt kém.

32.

Những hợp kim có tính chất nào dưới đây được ứng dụng để chế tạo tên lửa, tàu vũ trụ, máy bay?

a)

Những hợp kim nhẹ, bền, chịu được nhiệt độ cao, áp suất cao.

b)

Những hợp kim không gi, có tính dẻo cao.

c)

Những hợp kim có tính cứng cao.

d)

Những hợp kim có tính dẫn điện tốt.

33.

Do Ni và hợp kim nickel có khả năng chống mài mòn tốt nên ứng dụng để

a)

chế tạo thép không gỉ.

b)

làm vỏ máy công nghiệp, vỏ động cơ.

c)

dùng làm chất xúc tác.

d)

dùng làm dao cắt kính.

34.

Để làm vật liệu xương sống cho ngành công nghiệp người ta thường dùng

a)

Thép carbon

b)

Gang

c)

Hợp kim nhôm

d)

Hợp kim đồng

35.

Nhóm chính của kim loại màu và hợp kim màu là:

a)

Đồng và hợp kim của đồng

b)

Nhôm và hợp kim của nhôm

c)

Sắt và hợp kim của sắt

d)

Đáp án A và B

36.

Các tính chất cơ bản của vật liệu kim loại và hợp kim là?

a)

Tính chất cơ học, tính chất vật lí, tính chất hóa học

b)

Tính chất cơ học, tính chất vật lí, tính chất hóa học, tính chất sinh học

c)

Tính chất cơ học, tính chất vật lí, tính chất hóa học, tính chất công nghệ

d)

Tính chất cơ học, tính chất vật lí, tính chất hóa học, tính chất sinh học, tính chất công nghệ

37.

Vật liệu không có khả năng rèn, dập vì giòn là?

a)

Gang

b)

Thép carbon

c)

Thép hợp kim

d)

Đồng và hợp kim đồng

38.

Thép có tỉ lệ carbon:

a)

< 2,14%

b)

≤ 2,14%

c)

> 2,14

d)

≥ 2,14%

39.

Đâu là hợp kim màu?

a)

Gang

b)

Thép carbon

c)

Thép hợp kim

d)

Kẽm hợp kim

40.

Tính chất nào là tính chất cơ học của vật liệu cơ khí?

a)

Tính cứng

b)

Tính dẫn điện

c)

Tính dẫn nhiệt

d)

Tính chịu acid

41.

Trong ngành cơ khí, vật liệu nào được dùng trong chế tạo máy bay, thiết bị ngành hàng không, đóng tàu,.

a)

Gang

b)

Thép carbon

c)

Thép hợp kim

d)

Nhôm và hợp kim nhôm

42.

Đâu không phải hợp kim của sắt?

a)

Gang

b)

Thép carbon

c)

Thép hợp kim

d)

Nickel hợp kim

43.

Gang là gì?

a)

Là hợp kim sắt có tỷ lệ carbon trong vật liệu ≤ 2,14%

b)

Là hợp kim sắt có tỷ lệ carbon trong vật liệu > 2,14%

c)

Là hợp kim màu có tỷ lệ carbon trong vật liệu ≤ 2,14%

d)

Là hợp kim màu có tỷ lệ carbon trong vật liệu > 2,14%

44.

Tính chất của hợp kim đồng là?

a)

Độ dẻo cao

b)

Chống ăn mòn tốt

c)

Tính dẫn nhiệt, dẫn điện rất tốt

d)

Cả 3 đáp án trên

45.

Vật liệu nào hay bị oxy hóa, chịu ăn mòn kém trong các môi trường acid, muối?

a)

Sắt và hợp kim của sắt

b)

Nhôm và hợp kim của nhôm

c)

Đồng và hợp kim của đồng

d)

Nickel và hợp kim của nickel

46.

Thước cặp là sản phẩm của loại vật liệu nào?

a)

Gang

b)

Thép hợp kim

c)

Thép carbon

d)

Hợp kim nhôm

47.

Đặc tính chung của gang là?

a)

Cứng và giòn

b)

Nhiệt độ nóng chảy thấp

c)

Dễ đúc

d)

Cả 3 đáp án trên

48.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Thép hợp kim có tính cơ học không cao bằng thép carbon

b)

Thép carbon dễ bị ăn mòn hóa học

c)

Thép carbon là thép có thêm các nguyên tố khác như Cr, Ni, Mn

d)

Thép hợp kim được dùng chế tạo các chi tiết tải trọng nhỏ và vừa

49.

Dụng cụ cắt là sản phẩm của loại vật liệu nào?

a)

Gang

b)

Thép hợp kim

c)

Thép carbon

d)

Hợp kim nhôm

50.

Vật liệu có màu trắng bạc, khối lượng riêng nhỏ, tính dẫn điện, dẫn nhiệt cao, chống ăn mòn tốt, dẻo là?

a)

Gang

b)

Thép

c)

Hợp kim nhôm

d)

Hợp kim đồng

51.

Vì sao chi tiết ố trượt được làm từ đồng thanh?

a)

Ố trượt đòi hỏi độ bền cao mà đồng thanh đáp ứng được điều này

b)

Ố trượt đòi hỏi độ dẻo mà đồng thanh đáp ứng được điều này

c)

Ố trượt đòi hỏi khả năng chịu áp lực tốt mà đồng thanh đáp ứng được điều này

d)

Ố trượt đòi hỏi khả năng chống mài mòn mà sắt cao mà đồng thanh đáp ứng được điều này

52.

Những hợp kim có tính chất nào dưới đây được ứng dụng để chế tạo tên lửa, tàu vũ trụ, máy bay?

a)

Những hợp kim nhẹ, bền, chịu được nhiệt độ cao, áp suất cao

b)

Những hợp kim không gỉ, có tính dẻo cao

c)

Những hợp kim có tính cứng cao

d)

Những hợp kim có tính dẫn điện tốt

53.

Vật liệu nào là thành phần không thể thiếu trong các loại thép không gỉ?

a)

Gang

b)

Nhôm và hợp kim của nhôm

c)

Đồng và hợp kim của đồng

d)

Nickel và hợp kim của nickel

54.

Trong cơ khí, đồng được sử dụng phổ biến làm?

a)

Gang

b)

Thép

c)

Hợp kim nhôm

d)

Hợp kim đồng

55.

Trong buổi học về phân loại vật liệu kim loại và phi kim, các bạn học sinh lớp 11 có nhận xét nào sau đây là đúng?

a)

Vật liệu kim loại và phi kim được chia làm 2 loại là: sắt và kim loại

b)

Hợp kim là vật liệu được tạo ra từ hai hoặc nhiều nguyên tố, ít nhất là một kim loại cơ bản

c)

Những kim loại nhôm, đồng, nickel,... và hợp kim của chúng gọi là kim loại và hợp kim của sắt

d)

Sắt và hợp kim của sắt được sử dụng trong cơ khí nhiều hơn kim loại và hợp kim màu

56.

Vật liệu kim loại có đặc điểm nào sau đây?

a)

Sắt và hợp kim của sắt dễ bị oxi hóa và có tính chịu ăn mòn kém trong môi trường axit muối

b)

Hầu hết kim loại và hợp kim đều có tính dẫn điện tốt nhờ vào các ion

c)

Kim loại có tính dẫn điện, dẫn nhiệt và bề mặt có màu ánh kim

d)

Kim loại có tính giãn nở và điểm nóng chảy cao, không phải thấp

57.

Đặc điểm nào sau đây không phải của gang?

a)

Gang là vật liệu có tính dẫn điện tương đối tồi và điện trở lớn

b)

Đặc điểm nhận dạng của gang là màu xám ở mặt gãy

c)

Gang có tính dòn kém, và chỉ nóng chảy ở nhiệt độ cao

d)

Gang là loại vật liệu có tính oxy hóa khá kém