wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

영남 지방

Total questions: 34

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
Vùng Yeongnam gồm những tỉnh nào?
a)
Gyeonggi-do và Gangwon-do
b)
Gyeongsangbuk-do và Gyeongsangnam-do
c)
Jeolla-do và Chungcheong-do
d)
Jeju-do và Incheon
2.
Thành phố nào KHÔNG thuộc Yeongnam?
a)
Busan
b)
Daegu
c)
Ulsan
d)
Incheon
3.
Sông nào chảy qua vùng Yeongnam?
a)
한강
b)
낙동강
c)
금강
d)
대동강
4.
Yeongnam có lợi thế phát triển loại giao thông nào nhờ giáp biển?
a)
Đường bộ
b)
Đường sắt
c)
Giao thông hàng hải
d)
Hàng không
5.
Thành phố nào là cảng biển tiêu biểu của Hàn Quốc?
a)
부산
b)
서울
c)
인천
d)
광주
6.
Thành phố nào nổi tiếng là trung tâm dệt may?
a)
대구
b)
부산
c)
울산
d)
창원
7.
Andong và Gyeongju phát triển mạnh ngành gì?
a)
Nông nghiệp hiện đại
b)
Ngành du lịch – nghỉ dưỡng
c)
Công nghiệp nặng
d)
Hóa dầu
8.
Yeongnam nằm ở phía nào của Hàn Quốc?
a)
Đông Nam
b)
Đông Bắc
c)
Tây Nam
d)
Tây Bắc
9.
Hiện tượng gì xuất hiện khi dân số già hóa nhanh chóng?
a)
산업 구조
b)
고령화 현상
c)
교외화 현상
d)
경지 면적
10.
Thành phố nào phát triển công nghiệp điện tử?
a)
구미
b)
대구
c)
부산
d)
울산
11.
Thành phố nào phát triển công nghiệp thép?
a)
포항
b)
대구
c)
부산
d)
창원
12.
Changwon phát triển nhờ ngành công nghiệp nào?
a)
전자 공업
b)
기계 공업
c)
섬유 공업
d)
농업
13.
Busan ngoài logistics còn phát triển ngành nào?
a)
영상 산업
b)
철강 공업
c)
섬유 공업
d)
기계 공업
14.
Daegu thúc đẩy phát triển công nghiệp nào thay thế 섬유 공업?
a)
철강 공업
b)
문화 콘텐츠 산업
c)
농업
d)
조선 공업
15.
Gumi gắn liền với ngành gì?
a)
전자 공업
b)
철강 공업
c)
조선 공업
d)
기계 공업
16.
Hạ lưu sông Nakdong phát triển loại nông nghiệp nào?
a)
Nông nghiệp hữu cơ
b)
시설 원예 농업
c)
Trồng lúa
d)
Chăn nuôi
17.
Busan được mệnh danh là gì?
a)

Thành phố cảng lớn nhất Hàn Quốc

b)
Thành phố AI
c)
Đô thị cơ khí
d)
Thành phố nông nghiệp
18.
Busan nổi tiếng với sự kiện quốc tế nào?
a)
World Cup
b)

Liên hoan phim Quốc tế

c)

ASEAN Summit

d)
Olympic
19.
Ulsan trở thành 광역시 vào năm nào?
a)
1962
b)
1997
c)
2000
d)
2010
20.
Busan hiện nay được định hướng trở thành gì?
a)
Trung tâm logistics toàn cầu
b)
Trung tâm nông nghiệp
c)
Trung tâm du lịch
d)
Trung tâm giáo dục
21.
Andong nổi tiếng với gì?
a)
고택 và 서원
b)
자동차 공업
c)
철강 공업
d)
전자 공업
22.
Gyeongju nổi tiếng với di sản nào?
a)
고분 và 사찰
b)

AI

c)
산업 단지
d)
철강 공업
23.
Thành phố nào nổi tiếng với khu du lịch 보문 관광 단지?
a)
경주
b)
안동
c)
부산
d)
울산
24.
Khu công nghệ cao của Daegu có tên là gì?
a)
대구 테크노폴리스
b)
혁신 도시
c)
첨단 의료 복합 단지
d)
전통문화
25.

Ulsan nổi tiếng với ngành công nghiệp nào?

a)
조선 공업
b)
철강 공업
c)
전자 공업
d)
기계 공업
26.
Làng Hahoe thuộc thành phố nào?
a)
안동
b)
경주
c)
부산
d)
창원
27.
Lễ hội mặt nạ nổi tiếng ở Andong là gì?
a)
하회 별신굿 탈놀이
b)
차전놀이
c)
국제 영화제
d)
보문 관광 단지
28.
Khu di tích lịch sử nào được UNESCO công nhận năm 2000?
a)
경주
b)
부산
c)
대구
d)
창원
29.
Công trình nào KHÔNG thuộc Gyeongju?
a)
황룡사
b)
첨성대
c)
대릉원
d)
하회마을
30.
Tại Andong có loại hình nhà truyền thống nào?
a)
고택
b)
사찰
c)
현대식 아파트
d)
철강 공업
31.
Andong gắn liền với loại hình giáo dục nào?
a)
서원
b)
대학교
c)
고등학교
d)
학원
32.
Di sản nào minh chứng cho thời kỳ huy hoàng của Silla?
a)
경주 역사 유적지구
b)
부산 항만
c)
울산 조선소
d)
대구 테크노폴리스
33.
Thành phố nào KHÔNG phải đô thị văn hóa – truyền thống?
a)
안동
b)
경주
c)
부산
d)
김천
34.
Gimcheon và Jinju đang phát triển nhờ được chỉ định là gì?
a)
혁신 도시
b)
대도시
c)
광역시
d)
산업 단지