wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

20 câu trắc nghiệm – Dinh dưỡng trẻ em

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Trẻ em có nhu cầu năng lượng tính theo kg cân nặng cao gấp bao nhiêu lần so với người trưởng thành?

a)

1–2 lần

b)

2–3 lần

c)

3–4 lần

d)

4–5 lần

2.

Đặc điểm hệ tiêu hóa của trẻ nhỏ là gì?

a)

Hoàn thiện sớm

b)

Dạ dày lớn, men đầy đủ

c)

Dạ dày nhỏ, men tiêu hóa chưa đầy đủ

d)

Ít bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn

3.

Nguồn năng lượng chính của cơ thể là:

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Glucid

d)

Vitamin

4.

Acid béo không no (DHA, ARA) có vai trò chính gì?

a)

Tăng sức đề kháng

b)

Phát triển não bộ và thị giác

c)

Tạo máu

d)

Chống oxy hóa

5.

Vitamin nào giúp phòng khô mắt, mù loà?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin D

c)

Vitamin E

d)

Vitamin C

6.

Vi chất nào quan trọng để phòng thiếu máu dinh dưỡng?

a)

Kẽm

b)

Sắt

c)

Canxi

d)

I-ốt

7.

Trẻ 0–6 tháng tuổi nên nuôi dưỡng thế nào?

(a)  

8.

Thời điểm bắt đầu ăn dặm cho trẻ là:

a)

3 tháng

b)

4 tháng

c)

6 tháng

d)

12 tháng

9.

Trẻ 1–3 tuổi cần chế độ ăn như thế nào?

a)

Chỉ bú mẹ

b)

Ăn đa dạng, cân đối 4 nhóm thực phẩm

c)

Ăn cháo loãng

d)

Chỉ ăn bột đường

10.

Ở trẻ mẫu giáo và tuổi học đường, chế độ ăn nên:

a)

Hạn chế đa dạng

b)

Tăng đồ ngọt, nước ngọt

c)

Đa dạng, giàu protein, canxi, vitamin, khoáng

d)

Giảm rau xanh

11.

Nguyên tắc dinh dưỡng cho trẻ là:

a)

Cân đối – hợp lý – đa dạng

b)

Ăn nhiều chất béo

c)

Giảm tối đa chất đạm

d)

Chỉ chú trọng năng lượng

12.

Protein có vai trò gì?

a)

Nguồn năng lượng chính

b)

Xây dựng và tái tạo tế bào

c)

Dự trữ năng lượng

d)

Tạo màu da

13.

Hậu quả thiếu vitamin D và canxi ở trẻ là:

a)

Thiếu máu

b)

Còi xương

c)

Béo phì

d)

Suy hô hấp

14.

Thiếu kẽm thường gây:

a)

Tăng chiều cao

b)

Biếng ăn, chậm tăng trưởng

c)

Thừa cân

d)

Hạ đường huyết

15.

Thừa cân, béo phì ở trẻ em có thể gây:

a)

Tăng đề kháng

b)

Tăng nguy cơ bệnh mạn tính như đái tháo đường type 2

c)

Tăng trí nhớ

d)

Tăng chiều cao nhanh

16.

Sữa mẹ trong 6 tháng đầu cung cấp:

a)

Một phần năng lượng

b)

Toàn bộ năng lượng và vi chất cần thiết

c)

Chỉ vitamin

d)

Chỉ protein và lipid

17.

Thức ăn dặm cho trẻ 6–12 tháng cần đặc điểm gì?

a)

Cứng và nhiều dầu

b)

Mềm, dễ tiêu, giàu dinh dưỡng

c)

Giảm đạm

d)

Nhiều đồ ngọt

18.

Vì sao cần theo dõi cân nặng, chiều cao định kỳ?

a)

Để tính khẩu phần

b)

Để phát hiện sớm suy dinh dưỡng hoặc thừa cân

c)

Để so sánh với trẻ khác

d)

Để khuyến khích trẻ ăn

19.

Trẻ béo phì thường có nguy cơ gì về tâm lý?

a)

Tự tin hơn

b)

Mặc cảm, ảnh hưởng tâm lý – xã hội

c)

Tăng hoạt động nhóm

d)

Không có thay đổi

20.

Biện pháp quan trọng nhất phòng suy dinh dưỡng và béo phì là:

a)

Chỉ ăn rau

b)

Ăn cân đối, hợp lý, tăng vận động

c)

Ăn nhiều đồ ngọt

d)

Giảm tối đa chất đạm

21.

Nhu cầu năng lượng của trẻ phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Tuổi và giới tính

b)

Màu da

c)

Học lực

d)

Vùng miền

22.

Nhóm chất dinh dưỡng nào tham gia điều hòa hoạt động thần kinh?

a)

Glucid

b)

Protein

23.

Nhu cầu canxi cao nhất ở giai đoạn nào?

a)

Trẻ sơ sinh

b)

Trẻ 1–3 tuổi

c)

Tuổi dậy thì

d)

Tuổi học đường

24.

I-ốt có vai trò chính là gì?

a)

Tạo máu

b)

Tăng thị lực

c)

Cấu tạo hormon tuyến giáp

d)

Chống oxy hóa

25.

Thiếu i-ốt ở trẻ gây hậu quả:

a)

Đái tháo đường

b)

Bướu cổ, chậm phát triển trí tuệ

c)

Béo phì

d)

Loãng xương

26.

Nhu cầu nước của trẻ em so với người lớn thế nào?

a)

Ít hơn

b)

Bằng nhau

c)

Cao hơn trên mỗi kg cân nặng

d)

Không đáng kể

27.

Sắt trong thức ăn có sinh khả dụng cao nhất từ nguồn nào?

a)

Thịt đỏ, gan động vật

b)

Rau xanh

c)

Trái cây

d)

Gạo trắng

28.

Thực phẩm giàu kẽm thường là:

a)

Hải sản, thịt, trứng

b)

Rau quả

c)

Ngũ cốc tinh chế

d)

Nước ngọt

29.

Nguyên tắc phòng suy dinh dưỡng ở trẻ em:

a)

Ăn nhiều dầu mỡ

b)

Bổ sung cân đối 4 nhóm thực phẩm

c)

Ăn chay

d)

Giảm ăn đạm

30.

Trẻ thừa cân thường liên quan đến yếu tố nào?

a)

Ít vận động, ăn nhiều năng lượng

b)

Bệnh lý di truyền

c)

Uống nhiều nước

d)

Thiếu ngủ

31.

Vai trò chính của chất xơ trong dinh dưỡng trẻ em:

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Tạo hồng cầu

c)

Hỗ trợ tiêu hóa, phòng táo bón

d)

Tăng cân nhanh

32.

Sữa mẹ chứa kháng thể quan trọng nhất là:

a)

IgA

b)

IgG

c)

IgM

d)

IgE

33.

Lợi ích lớn nhất của bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu là:

a)

Giúp trẻ nhanh biết đi

b)

Tăng trưởng và bảo vệ miễn dịch

c)

Giảm cân cho mẹ

d)

Trẻ ít khóc hơn

34.

Khi cho trẻ ăn dặm, cần tăng dần yếu tố nào?

a)

Năng lượng và độ đặc của thức ăn

b)

Đường ngọt

c)

Muối

d)

Nước ngọt

35.

Nhu cầu protein ở trẻ em so với người lớn:

a)

Cao hơn theo kg cân nặng

b)

Thấp hơn

c)

Bằng nhau

d)

Không đổi

36.

Vitamin C có vai trò đặc biệt trong:

a)

Tăng hấp thu sắt

b)

Tạo hormon

c)

Điều hòa tuyến giáp

d)

Phát triển xương

37.

Trẻ thiếu vitamin A dễ mắc bệnh nào?

a)

A. Lao

b)

B. Nhiễm trùng hô hấp, tiêu chảy

38.

Khẩu phần ăn hợp lý của trẻ 2–5 tuổi cần có:

a)

50% glucid, 30% lipid, 20% protein

b)

70% glucid, 20% lipid, 10% protein

c)

30% glucid, 50% lipid, 20% protein

d)

40% glucid, 40% protein, 20% lipid

39.

Chỉ số nhân trắc nào dùng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng lâu dài của trẻ?

a)

Cân nặng theo tuổi

b)

Chiều cao theo tuổi

c)

Cân nặng theo chiều cao

d)

Vòng đầu

40.

Biện pháp quan trọng để phòng thiếu vi chất dinh dưỡng cho trẻ là:

a)

Ăn uống đa dạng, cân đối

b)

Uống nhiều nước ngọt

c)

Giảm ăn rau quả

d)

Ăn theo sở thích