wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LISTENING PRACTICE 3

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

cooks

a)

Việc nấu ăn

b)

Những người đầu bếp

c)

Những cuốn sách dạy nấu ăn

d)

Những cái bếp

2.

arrive

a)

Ở lại

b)

Rời đi

c)

Đến nơi

d)

Bắt đầu

3.

prepare

a)

Kết thúc

b)

Sửa chữa

c)

Chuẩn bị

d)

Phá hủy

4.

concentrate

a)

Phân tâm

b)

Quên đi

c)

Tập trung

d)

Thư giãn

5.

short period of time

a)

Một khoảng thời gian dài

b)

Một khoảng thời gian ngắn

c)

Mãi mãi

d)

Đúng giờ

6.

kitchens

a)

Những nhà bếp

b)

Những nhà hàng

c)

Những phòng tắm

d)

Những phòng ngủ

7.

tend to

a)

Có xu hướng

b)

Không bao giờ làm gì đó

c)

Bị buộc phải làm gì đó

d)

Ghét làm gì đó

8.

divide

a)

Kết hợp

b)

Chia ra

c)

Nhân lên

d)

Giữ nguyên

9.

according to

a)

Theo như

b)

Do bởi

c)

Thay vì

d)

Bất chấp

10.

include

a)

Loại trừ

b)

Bao gồm

c)

Thay thế

d)

Tách biệt

11.

cleaning pots and pans

a)

Sắp xếp nồi và chảo

b)

Nấu ăn

c)

Rửa nồi và chảo

d)

Mua nồi và chảo

12.

factual book

a)

Sách phi hư cấu (dựa trên sự thật)

b)

Truyện tranh

c)

Sách giáo khoa

13.

chronicle

a)

Một lời tiên tri

b)

Một câu chuyện viễn tưởng

c)

Một bài báo

d)

Biên niên sử, bản ghi chép lịch sử

14.

terribly bitty

a)

Cực kỳ rời rạc, chắp vá

b)

Rất chi tiết và mạch lạc

c)

Cực kỳ nhỏ bé

d)

Vô cùng nhàm chán

15.

information

a)

Ý kiến

b)

Kiến thức

c)

Thông tin

d)

Câu chuyện

16.

reference book

a)

Tạp chí

b)

Sách tham khảo

c)

Sổ tay

d)

Tiểu thuyết

17.

dip in and out of

a)

Hoàn toàn tránh xa

b)

Bắt đầu và không bao giờ kết thúc

c)

Đọc lướt, xem qua từng phần

18.

avoid

a)

Chấp nhận

b)

Đối mặt

c)

Tìm kiếm

d)

Tránh né

19.

school syllabus

a)

Chương trình học của trường

b)

Thời khóa biểu

c)

Nội quy trường học

d)

Sách giáo khoa

20.

publish

a)

Cất giữ

b)

Đọc

c)

Xuất bản

d)

Viết

21.

little details

a)

Những vấn đề lớn

b)

Những chi tiết nhỏ

c)

Những bức tranh nhỏ

d)

Ý chính

22.

date of birth

a)

Địa chỉ nhà

b)

Số điện thoại

c)

Ngày mất

d)

Ngày sinh

23.

dramatic events

a)

Những sự kiện nhàm chán

b)

Những sự kiện kịch tính

c)

Những thói quen hàng ngày

24.

in the middle of a family row

a)

Ở giữa một hàng người trong gia đình

b)

Giữa một cuộc cãi vã gia đình

c)

Trong một chuyến du lịch gia đình

d)

Trong một bữa tiệc gia đình

25.

episodes

a)

Các tập phim, các tình tiết

b)

Các nhân vật

c)

Các chương sách

d)

Toàn bộ câu chuyện

26.

give away

a)

Tiết lộ (bí mật)

b)

Giữ bí mật

c)

Trả lại

27.

disappointed

a)

Thất vọng

b)

Ngạc nhiên

c)

Vui mừng

d)

Hài lòng

28.

force

a)

Khuyến khích

b)

Yêu cầu

c)

Bắt buộc, ép buộc

d)

Cho phép

29.

secret

a)

Thông tin công khai

b)

Sự thật

c)

Bí mật

30.

hide

a)

Tiết lộ

b)

Trưng bày

c)

Che giấu, trốn

31.

lead to

a)

Ngăn chặn

b)

Tránh khỏi

c)

Dẫn đến

32.

more fireworks and a few tears

a)

Một bộ phim buồn

b)

Một lễ hội vui vẻ

c)

Nhiều kịch tính và một chút nước mắt

33.

refuse

a)

Hỏi

b)

Từ chối

c)

Đề nghị

d)

Đồng ý

34.

decision

a)

Câu hỏi

b)

Quyết định

c)

Vấn đề

d)

Sự do dự

35.

some surprises

a)

Một vài điều bất ngờ

b)

Những món quà

c)

Không có gì bất ngờ

d)

Những thói quen

36.

first priority

a)

Lựa chọn cuối cùng

b)

Ưu tiên hàng đầu

c)

Kế hoạch dự phòng

37.

comfortable seats

a)

Ghế cứng

b)

Ghế ngồi thoải mái

c)

Ghế trống

38.

get on early

a)

Lên sớm

b)

Lên muộn

c)

Bị lỡ chuyến

39.

passengers

a)

Phi công

b)

Hành khách

c)

Tài xế

40.

luggage

a)

Hành lý

b)

Hàng hóa

c)

Túi mua sắm

41.

assistance with

a)

Sự chỉ trích

b)

Sự phớt lờ

c)

Sự hỗ trợ với

42.

Underground

a)

Tàu hỏa

b)

Tàu điện ngầm

c)

Xe buýt hai tầng

43.

majority

a)

Tất cả

b)

Đa số, phần lớn

c)

Một nửa

44.

accompanied by

a)

Bị bỏ lại

b)

Đi trước

c)

Đi cùng với

45.

elderly relatives

a)

Con cháu

b)

Bạn bè thân thiết

c)

Họ hàng lớn tuổi

46.

manage

a)

Thất bại

b)

Xoay sở, quản lý được

c)

Bắt đầu

d)

Từ bỏ

47.

on their own

a)

Cần sự giúp đỡ

b)

Ở nơi công cộng

c)

Tự mình, một mình

48.

exercise

a)

Tập thể dục

b)

Bài tập về nhà

c)

Nghỉ ngơi

49.

less energetic

a)

Ít năng động hơn

b)

Năng động hơn

c)

Hoàn toàn không có năng lượng

50.

run my own business

a)

Tự kinh doanh, tự điều hành công ty

b)

Làm thuê cho người khác

c)

Nghỉ hưu

51.

challenge

a)

Thử thách

b)

Một sai lầm

c)

Một thói quen

52.

keeping up with

a)

Bị bỏ lại phía sau

b)

Theo kịp với

c)

Vượt qua

53.

get over-concerned

a)

Trở nên quá lo lắng

b)

Hoàn toàn bình tĩnh

c)

Không quan tâm

54.

keep it up

a)

Tiếp tục phát huy

b)

Hãy cẩn thận

c)

Từ bỏ đi

55.

Whereas

a)

Mặc dù

b)

Trong khi đó, ngược lại

c)

Bởi vì

56.

sustain

a)

Phá hủy

b)

Duy trì

c)

Thay đổi

57.

Brilliant

a)

Tuyệt vời, xuất sắc

b)

Bình thường

c)

Sáng chói

58.

to be honest

a)

Thành thật mà nói

b)

Nói dối thì

c)

Tôi không chắc

59.

afford

a)

Có đủ khả năng chi trả

b)

Quá đắt

c)

Mặc cả

60.

quite reasonable

a)

Khá hợp lý

b)

Cực kỳ đắt đỏ

c)

Miễn phí

61.

presentation

a)

Sự trình bày

b)

Hương vị

c)

Nguyên liệu

62.

In practical terms

a)

Về mặt thực tế

b)

Về mặt lý thuyết

c)

Trong tưởng tượng

63.

necessary tools

a)

Những công cụ cần thiết

b)

Những đồ trang trí

c)

Những vật dụng tùy chọn

64.

keyboard

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Con chuột (máy tính)

d)

Đàn piano

65.

dull

a)

Nhàm chán, buồn tẻ

b)

Sáng sủa

c)

Thú vị

66.

stick with an idea

a)

Nghĩ ra một ý tưởng

b)

Kiên trì với một ý tưởng

c)

Thay đổi ý tưởng liên tục

67.

let my imagination flow

a)

Để trí tưởng tượng bay bổng

b)

Làm theo hướng dẫn

c)

Suy nghĩ thực tế

68.

was supposed to

a)

Lẽ ra phải

b)

Không bao giờ có ý định

c)

Bị cấm làm

69.

shortage of accommodation

a)

Sự thiếu hụt chỗ ở

b)

Sự thừa thãi chỗ ở

c)

Chỗ ở giá rẻ

70.

cramped

a)

Chật chội

b)

Bừa bộn

c)

Rộng rãi

71.

incredibly noisy place

a)

Một nơi cực kỳ ồn ào

b)

Một nơi rất yên tĩnh

c)

Một nơi thú vị

72.

small hours

a)

Giữa trưa

b)

Đầu giờ chiều

c)

Nửa đêm về sáng

73.

get down to work

a)

Bắt tay vào việc một cách nghiêm túc

b)

Trì hoãn công việc

c)

Kết thúc công việc