NEW
Font size
WorksheetsVật liệu Nano Chương 1
Total questions: 65
Worksheet time: 33mins
Vật liệu nano được định nghĩa có kích thước trong khoảng:
1–100 nm
100–1000 nm
1–100 μm
0.1–1 mm
Đặc trưng cơ bản của vật liệu nano là:
Chỉ thay đổi màu sắc
Tỷ lệ bề mặt/thể tích lớn
Giảm độ dẫn điện
Không khác với bulk
Khi kích thước hạt giảm, năng lượng bề mặt:
Giảm
Tăng
Không đổi
Bằng 0
Hiệu ứng lượng tử xuất hiện rõ khi kích thước hạt tương đương:
Bước sóng electron de Broglie
Đường kính nguyên tử
Kích thước tinh thể lớn
Kích thước bulk
Hạt nano có band gap thay đổi so với bulk là do:
Tính chất hóa học
Hiệu ứng giam cầm lượng tử
Nhiệt độ môi trường
Độ ẩm
Khi giảm kích thước hạt xuống nano, tính chất quang học thường:
Không đổi
Thay đổi màu sắc hấp thụ/phát xạ
Mất khả năng phát quang
Giảm độ sáng
Sắt (Fe) ở kích thước nano có thể trở thành:
Siêu dẫn
Siêu thuận từ (superparamagnetic)
Không từ tính
Dẫn điện kém
Đặc trưng quan trọng giúp nano ứng dụng trong xúc tác:
Bề mặt riêng lớn
Band gap cố định
Ít phản ứng hóa học
Tính trơ hoàn toàn
Khả năng “tự tổ chức” của nano nghĩa là:
Hạt nano tự sắp xếp thành cấu trúc bậc cao hơn
Nano không thay đổi hình dạng
Nano tự phân hủy
Nano tự phát sáng
Bước sóng electron de Broglie trong nano quan hệ thế nào với band gap?
Kích thước hạt giảm → band gap tăng
Kích thước hạt tăng → band gap tăng
Không ảnh hưởng
Band gap chỉ phụ thuộc nhiệt độ
Hiệu ứng giam cầm lượng tử làm mức năng lượng:
Liên tục
Rời rạc
Mất hẳn
Không đổi
Nano bạc có tính chất nổi bật:
Kháng khuẩn mạnh
Siêu dẫn
Phát quang đỏ
Tính cách điện
Khi kích thước hạt giảm, điểm nóng chảy:
Tăng
Giảm
Không đổi
Bằng 0
Hạt nano vàng hấp thụ ánh sáng nhìn thấy khác bulk do:
Cộng hưởng plasmon bề mặt
Hiệu ứng Doppler
Hiệu ứng nhiệt
Hiệu ứng cơ học
Band gap của chấm lượng tử CdSe thay đổi theo yếu tố nào sau đây?
Kích thước hạt
Nhiệt độ
Độ ẩm
Thời gian
Bề mặt riêng tăng mạnh giúp nano thích hợp cho ứng dụng nào?
Vật liệu cách nhiệt
Xúc tác hóa học
Bê tông xây dựng
Chất cách điện
Nano có tính chất điện tử đặc biệt vì lý do nào sau đây?
Điện trở suất cố định
Mức năng lượng bị lượng tử hóa
Không có electron tự do
Không dẫn điện
CNT (ống nano carbon) có đặc tính cơ học nổi bật nào?
Giòn
Bền hồi, siêu bền
Dẫn điện kém
Tan trong nước
Nano thường có khả năng phát quang vì lý do nào?
Bề mặt nhẵn bóng
Band gap điều chỉnh được
Kích thước lớn
Tính cách điện
Kích thước nano thường nhỏ hơn đường kính của đối tượng nào?
Sợi tóc
Vi khuẩn
Virus
Phân tử protein
Nano bạc ứng dụng chủ yếu trong lĩnh vực nào?
Cảm biến khí
Kháng khuẩn, y tế
Siêu dẫn
Pin mặt trời
CNT thường ứng dụng trong lĩnh vực nào sau đây?
Vật liệu dẫn điện, composite siêu bền
Kháng khuẩn
Gốm sứ
Chất xúc tác sinh học
Chấm lượng tử (quantum dots) được ứng dụng mạnh nhất trong lĩnh vực nào?
Bê tông nano
Màn hình, LED
Sơn chống rỉ
Gốm chịu nhiệt
Vật liệu nano TiO₂ thường được sử dụng để làm gì?
Chất xúc tác quang phân hủy chất hữu cơ
Chất khử trùng
Siêu dẫn
Chất làm dẻo
Nano trong y học có thể được sử dụng để làm gì?
Dẫn thuốc trúng đích
Tăng độ dẻo polymer
Tạo gốm sứ
Giảm giá thành
Nano silica thường được ứng dụng trong lĩnh vực nào?
Màn hình OLED
Vật liệu xây dựng, chất độn composite
Siêu dẫn
Kháng khuẩn
Nano ZnO có thể được sử dụng để làm gì?
Kem chống nắng
Bóng bán dẫn
Thủy tinh màu
Sơn nhiệt điện
Vật liệu nano có thể giúp phát triển năng lượng sạch bằng cách nào?
Pin mặt trời hiệu suất cao
Tăng nhiệt độ nung
Tạo bê tông nhẹ
Hấp thụ CO₂ trực tiếp
Nano được ứng dụng trong môi trường để:
Xử lý nước, hấp phụ kim loại nặng
Tạo ra khối nhân tạo
Làm tăng nhiệt độ đất
Giảm độ dẫn điện
Một ứng dụng của nano trong điện tử là:
Transistor kích thước nm
Bê tông nano
Chất độn cao su
Sơn nano chống bám bụi
Nano polymer ứng dụng trong:
Y sinh học, vật liệu màng
CNT composite
Pin nhiên liệu
Sợi carbon
Nano Au có thể được ứng dụng trong:
Chẩn đoán y học (biosensor)
Siêu dẫn
Sơn nhiệt điện
Bê tông nano
Nano Fe₃O₄ ứng dụng điển hình là:
Chất xúc tác
Hạt từ trong MRI
Pin mặt trời
LED
Công nghệ nano trong nông nghiệp:
Phân bón nano
Siêu dẫn
Bê tông chống nứt
Polymer dẫn điện
Nano bạc trong dệt may giúp:
Vải kháng khuẩn
Tăng độ bền cơ học
Tăng tính dẻo
Giảm giá thành
Nano cảm biến khí (gas sensor) dựa vào:
Biến đổi điện trở khi hấp phụ khí
Tăng độ bền kéo
Khả năng chống tia UV
Khả năng tan trong nước
Nano trong xúc tác giúp:
Tăng tốc độ phản ứng
Giảm hiệu suất phản ứng
Không ảnh hưởng
Làm phản ứng khó xảy ra
Nano bạc trong mỹ phẩm có tác dụng:
Kháng khuẩn
Siêu dẫn
Phát sáng
Chống bức xạ gamma
CNT ứng dụng trong màn hình vì:
Phát xạ điện tử tốt
Kháng khuẩn
Siêu dẫn
Làm tăng trọng lượng
Nano graphene ứng dụng trong:
Siêu tụ điện, pin
Bê tông nano
Gốm chịu nhiệt
Chống tia UV
Phân loại theo chiều: hạt nano (0D) là:
CNT
Chấm lượng tử
Màng mỏng
Graphene
Vật liệu 1D nano điển hình:
Graphene
Ống nano carbon
Màng mỏng
Chấm lượng tử
Vật liệu 2D nano điển hình:
CNT
Graphene
Chấm lượng tử
Fullerene
Vật liệu 3D nano thường là:
Hạt nano kim loại
Mạng xốp mesoporous
CNT
Chấm lượng tử
Phân loại theo thành phần: nano kim loại là:
Ag, Au, Pt
TiO₂, ZnO
Graphene
Polymer
Nano oxit kim loại điển hình:
TiO₂, ZnO, Fe₂O₃
Ag, Au
Graphene
PANI
Nano carbon gồm:
CNT, graphene, fullerene
Au, Ag, Pt
TiO₂, ZnO
Polymer
Nano polymer điển hình:
PANI, PVP, PEO
Ag, Au
TiO₂, ZnO
CNT, graphene
Nano composite là:
Vật liệu kết hợp nhiều thành phần nano khác nhau
Nano carbon nguyên chất
Kim loại tinh khiết
Vật liệu khối
Nano từ tính ứng dụng nhiều trong:
MRI
LED
OLED
Sơn cách nhiệt
Nano quang học dùng trong:
Màn hình, LED
Pin nhiên liệu
Siêu dẫn
Composite
Nano kháng khuẩn điển hình:
AgNP
CNT
Graphene
TiO₂
Nano xúc tác điển hình:
PtNP, TiO₂
CNT
Graphene
AgNP
Nano dẫn điện ứng dụng trong:
Điện tử, cảm biến
Siêu dẫn
Thủy tinh màu
Gốm chịu nhiệt
Nano từ tính Fe₃O₄ thuộc loại:
Vật liệu chức năng
Vật liệu khối
Polymer
Gốm
Nano có tỷ lệ diện tích bề mặt/thể tích so với bulk:
Nhỏ hơn
Lớn hơn nhiều
Không đổi
Bằng nhau
Nano có band gap so với bulk:
Luôn bằng nhau
Có thể điều chỉnh bằng kích thước
Luôn lớn hơn
Luôn nhỏ hơn
Điểm nóng chảy của nano so với bulk thường:
Cao hơn
Thấp hơn
Không đổi
Bằng 0
Nano thường có tính chất cơ học:
Giòn, yếu
Bền, đàn hồi cao
Yếu hơn bulk
Dễ biến dạng
Nano kim loại thường có màu sắc:
Giống hệt bulk
Khác biệt do plasmon
Trong suốt
Không màu
Nano có hoạt tính hóa học so với bulk:
Cao hơn
Thấp hơn
Không đổi
Không phản ứng
Nano có khả năng tự sắp xếp thành cấu trúc, bulk thì:
Không có khả năng này
Có nhưng yếu hơn
Giống hệt nhau
Mạnh hơn
Nano Fe có tính chất từ khác bulk vì:
Siêu thuận từ
Siêu dẫn
Cách điện
Không đổi
Nano Ag kháng khuẩn tốt hơn bulk Ag do:
Bề mặt riêng lớn, ion Ag+ dễ phát tán
Tính cách điện
Band gap hẹp
Trơ hóa học
Đặc điểm chung phân biệt nano với bulk:
Hiệu ứng lượng tử và bề mặt chi phối
Không khác biệt gì
Kích thước lớn hơn bulk
Luôn dẫn điện tốt hơn
