wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vật liệu Nano Chương 1

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Vật liệu nano được định nghĩa có kích thước trong khoảng:

a)

1–100 nm

b)

100–1000 nm

c)

1–100 μm

d)

0.1–1 mm

2.

Đặc trưng cơ bản của vật liệu nano là:

a)

Chỉ thay đổi màu sắc

b)

Tỷ lệ bề mặt/thể tích lớn

c)

Giảm độ dẫn điện

d)

Không khác với bulk

3.

Khi kích thước hạt giảm, năng lượng bề mặt:

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Không đổi

d)

Bằng 0

4.

Hiệu ứng lượng tử xuất hiện rõ khi kích thước hạt tương đương:

a)

Bước sóng electron de Broglie

b)

Đường kính nguyên tử

c)

Kích thước tinh thể lớn

d)

Kích thước bulk

5.

Hạt nano có band gap thay đổi so với bulk là do:

a)

Tính chất hóa học

b)

Hiệu ứng giam cầm lượng tử

c)

Nhiệt độ môi trường

d)

Độ ẩm

6.

Khi giảm kích thước hạt xuống nano, tính chất quang học thường:

a)

Không đổi

b)

Thay đổi màu sắc hấp thụ/phát xạ

c)

Mất khả năng phát quang

d)

Giảm độ sáng

7.

Sắt (Fe) ở kích thước nano có thể trở thành:

a)

Siêu dẫn

b)

Siêu thuận từ (superparamagnetic)

c)

Không từ tính

d)

Dẫn điện kém

8.

Đặc trưng quan trọng giúp nano ứng dụng trong xúc tác:

a)

Bề mặt riêng lớn

b)

Band gap cố định

c)

Ít phản ứng hóa học

d)

Tính trơ hoàn toàn

9.

Khả năng “tự tổ chức” của nano nghĩa là:

a)

Hạt nano tự sắp xếp thành cấu trúc bậc cao hơn

b)

Nano không thay đổi hình dạng

c)

Nano tự phân hủy

d)

Nano tự phát sáng

10.

Bước sóng electron de Broglie trong nano quan hệ thế nào với band gap?

a)

Kích thước hạt giảm → band gap tăng

b)

Kích thước hạt tăng → band gap tăng

c)

Không ảnh hưởng

d)

Band gap chỉ phụ thuộc nhiệt độ

11.

Hiệu ứng giam cầm lượng tử làm mức năng lượng:

a)

Liên tục

b)

Rời rạc

c)

Mất hẳn

d)

Không đổi

12.

Nano bạc có tính chất nổi bật:

a)

Kháng khuẩn mạnh

b)

Siêu dẫn

c)

Phát quang đỏ

d)

Tính cách điện

13.

Khi kích thước hạt giảm, điểm nóng chảy:

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Bằng 0

14.

Hạt nano vàng hấp thụ ánh sáng nhìn thấy khác bulk do:

a)

Cộng hưởng plasmon bề mặt

b)

Hiệu ứng Doppler

c)

Hiệu ứng nhiệt

d)

Hiệu ứng cơ học

15.

Band gap của chấm lượng tử CdSe thay đổi theo yếu tố nào sau đây?

a)

Kích thước hạt

b)

Nhiệt độ

c)

Độ ẩm

d)

Thời gian

16.

Bề mặt riêng tăng mạnh giúp nano thích hợp cho ứng dụng nào?

a)

Vật liệu cách nhiệt

b)

Xúc tác hóa học

c)

Bê tông xây dựng

d)

Chất cách điện

17.

Nano có tính chất điện tử đặc biệt vì lý do nào sau đây?

a)

Điện trở suất cố định

b)

Mức năng lượng bị lượng tử hóa

c)

Không có electron tự do

d)

Không dẫn điện

18.

CNT (ống nano carbon) có đặc tính cơ học nổi bật nào?

a)

Giòn

b)

Bền hồi, siêu bền

c)

Dẫn điện kém

d)

Tan trong nước

19.

Nano thường có khả năng phát quang vì lý do nào?

a)

Bề mặt nhẵn bóng

b)

Band gap điều chỉnh được

c)

Kích thước lớn

d)

Tính cách điện

20.

Kích thước nano thường nhỏ hơn đường kính của đối tượng nào?

a)

Sợi tóc

b)

Vi khuẩn

c)

Virus

d)

Phân tử protein

21.

Nano bạc ứng dụng chủ yếu trong lĩnh vực nào?

a)

Cảm biến khí

b)

Kháng khuẩn, y tế

c)

Siêu dẫn

d)

Pin mặt trời

22.

CNT thường ứng dụng trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Vật liệu dẫn điện, composite siêu bền

b)

Kháng khuẩn

c)

Gốm sứ

d)

Chất xúc tác sinh học

23.

Chấm lượng tử (quantum dots) được ứng dụng mạnh nhất trong lĩnh vực nào?

a)

Bê tông nano

b)

Màn hình, LED

c)

Sơn chống rỉ

d)

Gốm chịu nhiệt

24.

Vật liệu nano TiO₂ thường được sử dụng để làm gì?

a)

Chất xúc tác quang phân hủy chất hữu cơ

b)

Chất khử trùng

c)

Siêu dẫn

d)

Chất làm dẻo

25.

Nano trong y học có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Dẫn thuốc trúng đích

b)

Tăng độ dẻo polymer

c)

Tạo gốm sứ

d)

Giảm giá thành

26.

Nano silica thường được ứng dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Màn hình OLED

b)

Vật liệu xây dựng, chất độn composite

c)

Siêu dẫn

d)

Kháng khuẩn

27.

Nano ZnO có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Kem chống nắng

b)

Bóng bán dẫn

c)

Thủy tinh màu

d)

Sơn nhiệt điện

28.

Vật liệu nano có thể giúp phát triển năng lượng sạch bằng cách nào?

a)

Pin mặt trời hiệu suất cao

b)

Tăng nhiệt độ nung

c)

Tạo bê tông nhẹ

d)

Hấp thụ CO₂ trực tiếp

29.

Nano được ứng dụng trong môi trường để:

a)

Xử lý nước, hấp phụ kim loại nặng

b)

Tạo ra khối nhân tạo

c)

Làm tăng nhiệt độ đất

d)

Giảm độ dẫn điện

30.

Một ứng dụng của nano trong điện tử là:

a)

Transistor kích thước nm

b)

Bê tông nano

c)

Chất độn cao su

d)

Sơn nano chống bám bụi

31.

Nano polymer ứng dụng trong:

a)

Y sinh học, vật liệu màng

b)

CNT composite

c)

Pin nhiên liệu

d)

Sợi carbon

32.

Nano Au có thể được ứng dụng trong:

a)

Chẩn đoán y học (biosensor)

b)

Siêu dẫn

c)

Sơn nhiệt điện

d)

Bê tông nano

33.

Nano Fe₃O₄ ứng dụng điển hình là:

a)

Chất xúc tác

b)

Hạt từ trong MRI

c)

Pin mặt trời

d)

LED

34.

Công nghệ nano trong nông nghiệp:

a)

Phân bón nano

b)

Siêu dẫn

c)

Bê tông chống nứt

d)

Polymer dẫn điện

35.

Nano bạc trong dệt may giúp:

a)

Vải kháng khuẩn

b)

Tăng độ bền cơ học

c)

Tăng tính dẻo

d)

Giảm giá thành

36.

Nano cảm biến khí (gas sensor) dựa vào:

a)

Biến đổi điện trở khi hấp phụ khí

b)

Tăng độ bền kéo

c)

Khả năng chống tia UV

d)

Khả năng tan trong nước

37.

Nano trong xúc tác giúp:

a)

Tăng tốc độ phản ứng

b)

Giảm hiệu suất phản ứng

c)

Không ảnh hưởng

d)

Làm phản ứng khó xảy ra

38.

Nano bạc trong mỹ phẩm có tác dụng:

a)

Kháng khuẩn

b)

Siêu dẫn

c)

Phát sáng

d)

Chống bức xạ gamma

39.

CNT ứng dụng trong màn hình vì:

a)

Phát xạ điện tử tốt

b)

Kháng khuẩn

c)

Siêu dẫn

d)

Làm tăng trọng lượng

40.

Nano graphene ứng dụng trong:

a)

Siêu tụ điện, pin

b)

Bê tông nano

c)

Gốm chịu nhiệt

d)

Chống tia UV

41.

Phân loại theo chiều: hạt nano (0D) là:

a)

CNT

b)

Chấm lượng tử

c)

Màng mỏng

d)

Graphene

42.

Vật liệu 1D nano điển hình:

a)

Graphene

b)

Ống nano carbon

c)

Màng mỏng

d)

Chấm lượng tử

43.

Vật liệu 2D nano điển hình:

a)

CNT

b)

Graphene

c)

Chấm lượng tử

d)

Fullerene

44.

Vật liệu 3D nano thường là:

a)

Hạt nano kim loại

b)

Mạng xốp mesoporous

c)

CNT

d)

Chấm lượng tử

45.

Phân loại theo thành phần: nano kim loại là:

a)

Ag, Au, Pt

b)

TiO₂, ZnO

c)

Graphene

d)

Polymer

46.

Nano oxit kim loại điển hình:

a)

TiO₂, ZnO, Fe₂O₃

b)

Ag, Au

c)

Graphene

d)

PANI

47.

Nano carbon gồm:

a)

CNT, graphene, fullerene

b)

Au, Ag, Pt

c)

TiO₂, ZnO

d)

Polymer

48.

Nano polymer điển hình:

a)

PANI, PVP, PEO

b)

Ag, Au

c)

TiO₂, ZnO

d)

CNT, graphene

49.

Nano composite là:

a)

Vật liệu kết hợp nhiều thành phần nano khác nhau

b)

Nano carbon nguyên chất

c)

Kim loại tinh khiết

d)

Vật liệu khối

50.

Nano từ tính ứng dụng nhiều trong:

a)

MRI

b)

LED

c)

OLED

d)

Sơn cách nhiệt

51.

Nano quang học dùng trong:

a)

Màn hình, LED

b)

Pin nhiên liệu

c)

Siêu dẫn

d)

Composite

52.

Nano kháng khuẩn điển hình:

a)

AgNP

b)

CNT

c)

Graphene

d)

TiO₂

53.

Nano xúc tác điển hình:

a)

PtNP, TiO₂

b)

CNT

c)

Graphene

d)

AgNP

54.

Nano dẫn điện ứng dụng trong:

a)

Điện tử, cảm biến

b)

Siêu dẫn

c)

Thủy tinh màu

d)

Gốm chịu nhiệt

55.

Nano từ tính Fe₃O₄ thuộc loại:

a)

Vật liệu chức năng

b)

Vật liệu khối

c)

Polymer

d)

Gốm

56.

Nano có tỷ lệ diện tích bề mặt/thể tích so với bulk:

a)

Nhỏ hơn

b)

Lớn hơn nhiều

c)

Không đổi

d)

Bằng nhau

57.

Nano có band gap so với bulk:

a)

Luôn bằng nhau

b)

Có thể điều chỉnh bằng kích thước

c)

Luôn lớn hơn

d)

Luôn nhỏ hơn

58.

Điểm nóng chảy của nano so với bulk thường:

a)

Cao hơn

b)

Thấp hơn

c)

Không đổi

d)

Bằng 0

59.

Nano thường có tính chất cơ học:

a)

Giòn, yếu

b)

Bền, đàn hồi cao

c)

Yếu hơn bulk

d)

Dễ biến dạng

60.

Nano kim loại thường có màu sắc:

a)

Giống hệt bulk

b)

Khác biệt do plasmon

c)

Trong suốt

d)

Không màu

61.

Nano có hoạt tính hóa học so với bulk:

a)

Cao hơn

b)

Thấp hơn

c)

Không đổi

d)

Không phản ứng

62.

Nano có khả năng tự sắp xếp thành cấu trúc, bulk thì:

a)

Không có khả năng này

b)

Có nhưng yếu hơn

c)

Giống hệt nhau

d)

Mạnh hơn

63.

Nano Fe có tính chất từ khác bulk vì:

a)

Siêu thuận từ

b)

Siêu dẫn

c)

Cách điện

d)

Không đổi

64.

Nano Ag kháng khuẩn tốt hơn bulk Ag do:

a)

Bề mặt riêng lớn, ion Ag+ dễ phát tán

b)

Tính cách điện

c)

Band gap hẹp

d)

Trơ hóa học

65.

Đặc điểm chung phân biệt nano với bulk:

a)

Hiệu ứng lượng tử và bề mặt chi phối

b)

Không khác biệt gì

c)

Kích thước lớn hơn bulk

d)

Luôn dẫn điện tốt hơn