Font size
S
M
L
XL
Worksheetstừ mới b6
Total questions: 40
Worksheet time: 27mins
Name
Class
Date
1.
nhật ký
a)
일끼
b)
인기
c)
일기
d)
인끼
2.
viết, đeo, đội, đắng
a)
스다
b)
쓰다
c)
수다
d)
쑤다
3.
lái xe
a)
운전하다
b)
온전하다
c)
운잔하다
d)
온잔하
4.
báo chí
(a)
5.
xuất phát
a)
출반하다
b)
출팔하다
c)
출발하다
d)
줄발하다
6.
bài thi
a)
시함
b)
시험
c)
시홈
d)
시훔
7.
đi thi
(a)
8.
mùa đông
a)
거울
b)
겨울
c)
거올
d)
겨울
9.
kỳ nghỉ
a)
방한
b)
빵학
c)
방헉
d)
방학
10.
quê hương
a)
고향
b)
고형
c)
구향
d)
구형
11.
bố mẹ
(a)
12.
khó (adj)
a)
어럅다
b)
어렵다
c)
쉽다
d)
쉬다
13.
dễ (adj)
a)
어렵다
b)
어럅다
c)
쉬다
d)
쉽다
14.
nhà
(a)
15.
ngắn (adj)
a)
잛다
b)
짧다
c)
길다
d)
긴다
16.
dài, lâu (adlj)
(a)
17.
mượn
a)
빌리다
b)
빈리다
c)
빌니다
d)
빌이다
18.
bóng rổ
(a)
19.
bóng đá
(a)
20.
nhận
a)
받다
b)
벋다
c)
빧다
d)
뻗다
21.
cuộc họp
a)
회의
b)
화의
c)
희외
d)
휘의
22.
sân bay
a)
공헝
b)
공항
c)
궁헝
d)
궁항
23.
con trai
a)
남자
b)
넘자
c)
남저
d)
넘저
24.
con gái
(a)
25.
đi ăn ngoài
a)
외신하다
b)
외식하다
c)
와식하다
d)
외신하다
26.
đi dạo
a)
산첵하다
b)
산책하다
c)
선책하다
d)
선첵하다
27.
đi dã ngoại
a)
소붕가다
b)
수퐁가다
c)
소풍가다
d)
수븡가다
28.
lá thư
a)
변지
b)
변치
c)
편치
d)
편지
29.
gửi
a)
보네다
b)
보내다
c)
부네다
d)
부내다
30.
món ăn/ ẩm thực
a)
음식
b)
움식
c)
옴식
d)
암식
31.
đánh golf
(a)
32.
con chó
a)
게
b)
개
c)
고
d)
가
33.
con mèo
a)
고양이
b)
구양이
c)
고영이
d)
구영이
34.
hoa quả
(a)
35.
váy
a)
치머
b)
치모
c)
치무
d)
치마
36.
quần
a)
바치
b)
바지
c)
버지
d)
버치
37.
nấu ăn
(a)
38.
mệt mỏi
a)
비곤하다
b)
비군하다
c)
피곤하다
d)
피군하다
39.
nhảy múa
(a)
40.
phim kinh dị
(a)
Reset
