WorksheetsKiến thức về Công nghệ
Total questions: 45
Worksheet time: 23mins
Công nghệ theo OECD (1992) được hiểu là:
Tập hợp kiến thức, kỹ năng, phương pháp và quy trình để sản xuất hàng hóa và dịch vụ.
Sự kết hợp giữa máy móc, con người và vốn trong sản xuất.
Hoạt động R&D để tạo ra tri thức mới.
Công cụ để quản lý doanh nghiệp.
Trong phương trình công nghệ CN = T + H + I + O, “I” đại diện cho yếu tố nào?
Kỹ năng cá nhân.
Thông tin và dữ liệu.
Sáng chế và bằng độc quyền.
Nguyên liệu đầu vào.
Theo Luật Khoa học và Công nghệ Việt Nam, công nghệ được hiểu nhấn mạnh ở khía cạnh nào?
Sự kết hợp giữa yếu tố cứng (thiết bị) và mềm (tri thức).
Hệ thống tri thức về quy trình biến đổi nguồn lực thành sản phẩm.
Sáng chế được bảo hộ.
Hoạt động nghiên cứu khoa học thuần túy.
Khi phân loại công nghệ theo tính chất ứng dụng, “công nghệ nguồn” thường có đặc điểm nào?
Được phổ biến rộng rãi trên thị trường.
Mang tính nền tảng, quyết định khả năng cạnh tranh lâu dài.
Là công nghệ phụ trợ trong sản xuất.
Không cần nhiều vốn đầu tư.
Công nghệ sinh học, công nghệ nano, trí tuệ nhân tạo được xếp vào nhóm:
Công nghệ then chốt (key technologies).
Công nghệ truyền thống.
Công nghệ cũ.
Công nghệ dự phòng.
Khi phân loại theo vòng đời, công nghệ đang trong giai đoạn bão hòa thường có đặc trưng:
Tốc độ cải tiến nhanh.
Thị trường chưa xác định rõ.
Tăng trưởng chậm, cạnh tranh gay gắt về chi phí.
Ít được ứng dụng.
Yếu tố “T – Technoware” trong phương trình công nghệ chủ yếu liên quan đến:
Thiết bị, máy móc, công cụ kỹ thuật.
Kiến thức khoa học.
Yếu tố “T – Technoware” trong phương trình công nghệ chủ yếu liên quan đến:
Thiết bị, máy móc, công cụ kỹ thuật.
Kiến thức khoa học.
Phương pháp quản lý.
Kỹ năng lao động.
“Humanware – H” có thể được phát triển thông qua hoạt động nào sau đây?
Mua sắm thiết bị hiện đại.
Đào tạo, nâng cao kỹ năng nhân lực.
Nhập khẩu phần mềm.
Bảo trì máy móc.
Yếu tố “Orgaware – O” phản ánh:
Cách thức tổ chức quản lý để vận hành công nghệ hiệu quả.
Quy trình R&D tạo ra sản phẩm mới.
Hoạt động thương mại hóa công nghệ.
Tri thức khoa học cơ bản.
Công nghệ đóng vai trò trực tiếp nhất trong việc nâng cao năng suất lao động thông qua:
Tăng cường vốn đầu tư.
Cải tiến quy trình sản xuất.
Chính sách nhà nước.
Khuyến khích tiêu dùng.
Theo quan điểm của Solow về tăng trưởng, phần dư tăng trưởng chủ yếu xuất phát từ:
Lao động giản đơn.
Vốn đầu tư.
Tiến bộ công nghệ.
Tài nguyên thiên nhiên.
Một nền kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo thường có đặc điểm:
Lợi thế chi phí nhân công rẻ.
Duy trì công nghệ nhập khẩu lâu dài.
Tập trung vào tri thức, R&D và tài sản trí tuệ.
Hạn chế cạnh tranh quốc tế.
Cách mạng công nghiệp 4.0 được đặc trưng bởi sự hội tụ của các công nghệ nào?
Cơ khí – hơi nước – đường sắt.
Điện – hóa chất – sản xuất hàng loạt.
CNTT – Internet – trí tuệ nhân tạo – IoT.
Tự động hóa dây chuyền.
Một trong những xu hướng nổi bật của công nghệ hiện nay là:
Chuyên môn hóa tuyệt đối theo ngành hẹp.
Tích hợp liên ngành và số hóa toàn diện.
Tăng cường sử dụng lao động giản đơn.
Sử dụng nhiều tài nguyên thiên nhiên.
Công nghệ số tạo ra lợi thế cạnh tranh mới cho doanh nghiệp chủ yếu nhờ:
Giảm vai trò tri thức.
Tăng tính kết nối, dữ liệu lớn và khả năng cá nhân hóa.
Sử dụng lao động rẻ.
Cắt giảm chi phí R&D.
Quản trị công nghệ là:
Quản lý các hoạt động nghiên cứu khoa học.
Quản lý toàn bộ vòng đời công nghệ từ lựa chọn, khai thác, đổi mới đến loại bỏ.
Điều hành sản xuất thường ngày.
Chỉ bao gồm việc mua sắm thiết bị.
Mục tiêu của quản trị công nghệ trong doanh nghiệp là:
Tăng trưởng bằng mọi giá.
Đảm bảo công nghệ được khai thác hiệu quả, tạo lợi thế cạnh tranh.
Giảm thiểu đào tạo nhân lực.
Giảm chi phí đầu tư xuống mức thấp nhất.
Trong chu kỳ công nghệ, giai đoạn nào quản trị công nghệ cần chú trọng nhiều đến R&D và thử nghiệm?
Giai đoạn bão hòa.
Giai đoạn suy thoái.
Giai đoạn hình thành.
Giai đoạn phổ biến rộng rãi.
Việt Nam hiện nay đặt ưu tiên phát triển các ngành công nghệ cao nào để hội nhập quốc tế?
Công nghệ dệt may và khai khoáng.
Công nghệ sinh học, vật liệu mới, CNTT, tự động hóa.
Công nghệ sản xuất nông cụ.
Công nghệ cơ khí truyền thống.
Chính sách “Make in Vietnam” chủ yếu hướng tới:
Chỉ nhập khẩu công nghệ.
Tự nghiên cứu, thiết kế và sản xuất công nghệ trong nước.
Phụ thuộc FDI về công nghệ.
Xuất khẩu lao động.
Một công ty Việt Nam mua dây chuyền sản xuất từ Nhật nhưng không đào tạo nhân lực quản lý, kết quả dây chuyền hoạt động kém hiệu quả. Yếu tố công nghệ nào bị thiếu?
T – Technoware.
H – Humanware.
I – Infoware.
O – Orgaware.
Một doanh nghiệp khởi nghiệp AI có vốn hạn chế nhưng lợi thế nằm ở đội ngũ kỹ sư giàu sáng tạo. Yếu tố công nghệ nổi trội là:
T.
H.
I.
O.
Khi doanh nghiệp Việt Nam tham gia mạng lưới sản xuất toàn cầu, yếu tố công nghệ cần được ưu tiên nhất để tránh tụt hậu là:
Công nghệ lạc hậu rẻ tiền.
Công nghệ nền tảng số, kết nối toàn cầu.
Công nghệ thủ công truyền thống.
Công nghệ nhập khẩu không cải tiến.
Global Innovation Index (GII) đo lường:
Mức độ đầu tư FDI.
Năng lực và kết quả đổi mới sáng tạo quốc gia.
Năng suất lao động giản đơn.
Lợi nhuận doanh nghiệp.
Technology Achievement Index (TAI) nhấn mạnh vào:
Thành tựu quân sự.
Mức độ tạo ra, phổ biến và ứng dụng công nghệ.
Tăng trưởng GDP.
Chi phí sản xuất.
Công nghệ là yếu tố tạo lợi thế cạnh tranh bền vững vì:
Có thể sao chép dễ dàng.
Luôn gắn liền với tri thức và đổi mới khó bắt chước.
Không cần đầu tư R&D.
Phụ thuộc hoàn toàn vào tài nguyên.
Quản trị công nghệ giúp doanh nghiệp tránh rủi ro nào?
Đầu tư vào công nghệ lạc hậu, kém hiệu quả.
Nâng cao năng lực cạnh tranh.
Đổi mới sản phẩm.
Tăng trưởng năng suất.
Một công nghệ khi đi vào giai đoạn suy thoái thì doanh nghiệp nên:
Tiếp tục đầu tư R&D mạnh.
Xem xét thay thế bằng công nghệ mới.
Tăng công suất mở rộng.
Duy trì lâu dài.
Trong nền kinh tế tri thức, yếu tố nào trở thành “nguồn lực chiến lược”?
Tài nguyên thiên nhiên.
Vốn đầu tư nước ngoài.
Tri thức và đổi mới công nghệ.
Lao động giản đơn.
Yếu tố phân biệt quản trị công nghệ hiện đại với quản lý sản xuất truyền thống là:
Tập trung vào cắt giảm chi phí ngắn hạn.
Quản lý vòng đời toàn diện của công nghệ, chú trọng tri thức và đổi mới.
Chỉ điều hành nhân lực sản xuất.
Hạn chế áp dụng công nghệ mới.
Chiến lược công nghệ là gì?
Kế hoạch chi tiết cho việc sản xuất sản phẩm.
Định hướng dài hạn về lựa chọn, phát triển và ứng dụng công nghệ để đạt mục tiêu cạnh tranh.
Danh mục thiết bị cần mua trong 5 năm.
Dự án nghiên cứu khoa học.
Vai trò lớn nhất của chiến lược công nghệ trong doanh nghiệp là:
Giảm chi phí lao động.
Hỗ trợ định hướng đổi mới sáng tạo và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.
Giảm rủi ro tài chính.
Tăng tốc độ sản xuất ngắn hạn.
Chiến lược công nghệ có mối quan hệ thế nào với chiến lược kinh doanh tổng thể?
Hoàn toàn độc lập.
Là một bộ phận quan trọng, định hình năng lực cạnh tranh cốt lõi.
Chỉ bổ trợ khi có R&D.
Chỉ cần khi doanh nghiệp là công nghệ cao.
Môi trường công nghệ quốc tế tác động đến chiến lược công nghệ của doanh nghiệp thông qua:
Xu hướng đổi mới, chu kỳ sống công nghệ.
Lạm phát tài chính.
Chính sách an sinh xã hội.
Văn hóa tiêu dùng.
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là nhân tố nội bộ ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược công nghệ?
Nguồn nhân lực kỹ thuật.
Năng lực tài chính.
Mức độ phát triển công nghệ toàn cầu.
Văn hóa doanh nghiệp.
Một công ty có đội ngũ R&D mạnh, nhưng thị trường lại nhỏ hẹp và chưa sẵn sàng. Yếu tố nào gây khó khăn cho chiến lược công nghệ?
Nội bộ – nhân lực.
Nội bộ – tài chính.
Ngoại cảnh – nhu cầu thị trường.
Nội bộ – tổ chức quản lý.
Bước đầu tiên trong quá trình xây dựng chiến lược công nghệ thường là:
Hoạch định nguồn nhân lực.
Phân tích môi trường công nghệ và xu thế.
Lập ngân sách đầu tư.
Thực thi chiến lược.
Khi xác định mục tiêu công nghệ, doanh nghiệp cần dựa trên:
Xu hướng công nghệ toàn cầu và chiến lược kinh doanh.
Ý kiến của phòng tài chính.
Kế hoạch nhập khẩu máy móc.
Số lượng nhân viên hiện tại.
Một công ty muốn chuyển từ sản xuất gia công sang tự phát triển sản phẩm công nghệ cao. Đây là mục tiêu chiến lược thuộc dạng:
Duy trì công nghệ hiện có.
Dẫn đầu công nghệ.
Theo sau nhanh (fast follower).
Thu hẹp sản xuất.
Khi lựa chọn công nghệ để đầu tư, doanh nghiệp cần ưu tiên:
Công nghệ rẻ nhất.
Công nghệ phù hợp mục tiêu dài hạn và khả năng hấp thụ nội bộ.
Công nghệ được quảng bá nhiều.
Công nghệ đã lỗi thời để giảm chi phí.
Một công ty khởi nghiệp thường chọn chiến lược công nghệ nào?
Dẫn đầu công nghệ bằng mọi giá.
Theo sau nhanh hoặc tập trung vào ngách.
Không quan tâm công nghệ.
Chỉ đầu tư tài sản hữu hình.
Trong kế hoạch thực thi, việc quan trọng nhất để đảm bảo thành công là:
Lập ngân sách.
Xây dựng cơ chế kiểm soát và đánh giá định kỳ.
Mua thiết bị mới.
Cắt giảm chi phí R&D.
Một trong những rủi ro lớn nhất khi triển khai chiến lược công nghệ là:
Công nghệ thay đổi nhanh, dẫn đến lạc hậu.
Tài chính ổn định.
Nhân lực dồi dào.
Thị trường có nhu cầu cao.
Yếu tố quyết định để doanh nghiệp thành công trong triển khai chiến lược công nghệ là:
Hệ thống quản trị linh hoạt, đội ngũ nhân lực sáng tạo.
Vốn vay ngân hàng.
Mua bản quyền sáng chế.
Chính sách quảng cáo.
