wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LUYEN TAP 12 CD1

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Đầu năm 1945, đâu là vấn đề cấp bách đặt ra cho các nước Đồng minh chống phát xít?

a)

Phân chia lại thuộc địa các nước.

b)

Tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

c)

Thiết lập trật tự thế giới mới hai cực.

d)

Phục hồi và phát triển kinh tế thế giới.

2.

Đâu là một trong những vai trò, mục tiêu của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Cân bằng quyền lực các nước.

b)

Xoá bỏ chế độ thực dân kiểu cũ.

c)

Duy trì hoà bình, an ninh thế giới.

d)

Thực hiện quyền tự do hàng hải.

3.

Ngày 1/1/1942, đại diện của 26 nước đã ký văn kiện nào sau đây?

a)

Tuyên bố Liên hợp quốc.

b)

Thành lập khối Liên minh.

c)

Xoá bỏ hệ thống thuộc địa.

d)

Chấm dứt chiến tranh lạnh

4.

Năm 1945, bản Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua tại

a)

hội nghị Tam cường I-an-ta.

b)

hội nghị Xan Phran-xi-xcô.

c)

hội nghị Bàn Môn Điếm.

d)

hội nghị Véc xai - Oasington.

5.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì hoà bình và an ninh thế giới?

a)

Đại hội đồng.

b)

Ban thư ký.

c)

Hội đồng bảo an.

d)

Toà án quốc tế.

6.

Một trong những cơ quan hành chính của Liên hợp quốc là

a)

toà án quốc tế.

b)

tổng thư ký.

c)

ban thư ký.

d)

quỹ nhi đồng.

7.

Một trong những cơ quan chuyên môn của Liên hợp quốc là

a)

Toà án quốc tế.

b)

Tổng thư ký.

c)

Ban thư ký.

d)

Đại hội đồng.

8.

Đâu là một trong những nội dung của mục tiêu, hành động mang tính toàn cầu đến năm 2030 của Liên hợp quốc?

a)

Chống nạn thất nghiệp.

b)

Quyền tự do chính trị.

c)

Chống bạo lực gia đình.

d)

Chất lượng giáo dục.

9.

Hiện nay, một trong những cuộc xung đột trên thế giới mà Liên hợp quốc vẫn chưa giải quyết được là ở

a)

En Xan-va-đo.

b)

Goa-tê-ma-la

c)

Trung Đông.

d)

Mô-dăm-bích.

10.

Một trong những quốc gia Uỷ viên thường trực Hội đồng bảo an Liên hợp quốc là

a)

Nhật.

b)

Đức.

c)

Anh.

d)

Bỉ.

11.

Một trong những hạn chế lớn của tổ chức Liên hợp quốc là

a)

có quá nhiều thành viên.

b)

bị các nước lớn chi phối.

c)

thiếu nhân sự chất lượng.

d)

không có trụ sở cố định.

12.

Đâu không phải là nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc?

a)

Bình đẳng chủ sovereignty giữa các quốc gia.

b)

Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của tất cả các nước.

c)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kỳ nước nào.

d)

Đặt lợi ích của nước lớn lên trên hết.

13.

Việt Nam có thể vận dụng nguyên tắc hoạt động nào của Liên hợp quốc để giải quyết vấn đề ở Biển Đông?

a)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hoà bình.

b)

Sự nhất trí của các nước thường trực Hội đồng bảo an.

c)

quyền bình đẳng giữa các thành viên Liên hợp quốc.

d)

không đe doạ dùng vũ lực tấn công các quốc gia khác.

14.

Đâu là nguyên nhân chủ yếu làm cho số lượng thành viên của Liên hợp quốc tăng nhanh trong giai đoạn 1945-2007

a)

Gia nhập Liên hợp quốc để nhận được viện trợ kinh tế.

b)

Tác động của trật tự thế giới 2 cực và Chiến tranh lạnh.

c)

Giai đoạn này có nhiều quốc gia đã giành được độc lập.

d)

Nhiều vấn đề quá sức giải quyết đơn độc của các nước.

15.

Đâu là ý nghĩa của việc Việt Nam được bầu làm Uỷ viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc trong các năm 2008 và 2009

a)

Nền kinh tế Việt Nam có sự phát triển vượt bậc.

b)

Tình hình an ninh - chính trị tương đối ổn định.

c)

Việt Nam đã xoá bỏ được tình trạng tham nhũng.

d)

Vị thế, uy tín được nâng cao trên trường quốc tế.

16.

Nội dung nào là cơ sở để tổ chức Liên hợp quốc đề ra nguyên tắc “Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình”?

a)

Hoà bình là nguyện vọng, xu thế của các dân tộc trên thế giới.

b)

Hoà bình là điều kiện quyết định để duy trì chế độ chính trị.

c)

Mục đích của Liên hợp quốc là cân bằng lợi ích của các nước.

d)

Tranh chấp, xung đột xảy ra ở hầu hết các khu vực trên thế giới.

17.

Nguyên tắc hoạt động “chung sống hoà bình và sự nhất trí giữa 5 cường quốc Liên Xô, Mỹ, Anh, Pháp, Trung Quốc” được Liên hợp quốc đề ra nhằm mục đích chính là

a)

đảm bảo quyền lợi của hai cường quốc Mỹ và Liên Xô.

b)

cân bằng quyền lực chính trị giữa hai cực Liên Xô, Mỹ.

c)

thực hiện thỏa thuận trong hội nghị I-an-ta của Mỹ và Anh.

d)

ngăn chặn việc các cường quốc thao túng Liên hợp quốc.

18.

Nhận định nào về vị trí, vai trò của Liên Hợp quốc trên trường quốc tế là không đúng?

a)

Là diễn đàn quốc tế lớn nhất, vừa hợp tác vừa đấu tranh.

b)

Thúc đẩy mối quan hệ hợp tác hữu nghị giữa các dân tộc.

c)

Là tổ chức liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất hành tinh.

d)

Giúp đỡ các quốc gia dân tộc về y tế, văn hóa, giáo dục.

19.

Nét tương đồng về mục tiêu của Liên hợp quốc so với các tổ chức quốc tế và khu vực khác là

a)

tập hợp thành viên vào liên minh quân sự.

b)

đem lại lợi ích cho các nước thành viên.

c)

thực hiện quyền tự do dân chủ, dân quyền.

d)

trao đổi về vốn, khoa học và kinh nghiệm.

20.

Hội nghị I-an-ta (2-1945) đã thông qua quyết định nào?

a)

Phân chia nước Đức thành bốn khu vực chiếm đóng của Đồng minh.

b)

Phân công quân đội Đồng minh giải giáp quân Nhật ở Đông Dương.

c)

Thành lập tổ chức Hội quốc liên để duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

d)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa các nước lớn.

21.

Quyết định nước nào của hội nghị I-an-ta (2-1945) đã tạo điều kiện cho thực dân Pháp trở lại xâm lược Đông Dương?

a)

Liên Xô không được đưa quân đội vào Đông Dương.

b)

Anh, Mỹ mở đường cho Pháp chiếm lại Đông Dương.

c)

Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của phương Tây.

d)

Quân đội Trung Hoa Dân quốc giải giáp phát xít Nhật.

22.

Nhận xét nào là đúng về việc thỏa thuận đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa ba cường quốc trong Hội nghị I-an-ta (2-1945)?

a)

Thực hiện việc tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa thực dân.

b)

Thực chất là phân chia quyền lợi giữa Mỹ và Liên Xô.

c)

Nhanh chóng triệt tiêu sức mạnh của các nước tư bản.

d)

Tạo điều kiện để tái vũ trang cho Đức chống Liên Xô.

23.

Sự kiện nào được xem là khởi đầu cho chính sách chống Liên Xô của Mỹ, gây nên cuộc Chiến tranh lạnh?

a)

Thông điệp Tổng thống Tơ-ru-man (3/1947).

b)

Sự ra đời của kế hoạch Mác-san (6/1947).

c)

Hội đồng tương trợ kinh tế ra đời (1/1949).

d)

Thành lập Tổ chức quân sự NATO (4/1949).

24.

Quyết định nào sau đây không phải là của Hội nghị I-an-ta (2/1945)?

a)

Thành lập tổ chức quốc tế là Liên hợp quốc.

b)

Thống nhất tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít.

c)

Hình thành trật tự thế giới mới sau chiến tranh.

d)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô, Mỹ.

25.

Để tiêu diệt chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản và nhanh chóng kết thúc chiến tranh, hội nghị I-an-ta đã quyết định?

a)

Anh, Pháp, Mỹ sẽ tham gia chiến tranh chống Nhật ở châu Âu.

b)

Anh và Liên Xô tiêu diệt lực lượng quân Nhật tại Trung Quốc.

c)

Liên Xô sẽ tham gia đánh Nhật ở Châu Á sau khi đánh bại phát xít Đức.

d)

Liên Xô không đưa quân đội tham gia chống Nhật tại Châu Á.

26.

Một trong những khu vực được hội nghị I-an-ta (1945) quy định thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô là

a)

Tây Âu.

b)

Đông Âu.

c)

Nhật Bản.

d)

Triều Tiên.

27.

Một trong những khu vực được hội nghị I-an-ta (1945) quy định thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mỹ là

a)

Tây Âu.

b)

Đông Âu.

c)

Mông Cổ.

d)

Trung Đông.

28.

Theo thỏa thuận của các cường quốc tại Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945), Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của

a)

Liên Xô.

b)

các nước phương Tây.

c)

Mỹ.

d)

Nhật Bản.

29.

Quốc gia đứng đầu khối tư bản chủ nghĩa sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là

a)

Anh.

b)

Pháp.

c)

Mỹ.

d)

Đức.

30.

Quốc gia đứng đầu khối xã hội chủ nghĩa sau chiến tranh thế giới hai (1945) là

a)

Trung Quốc.

b)

Việt Nam.

c)

Triều Tiên.

d)

Liên Xô.

31.

Những quốc gia nào sau đây tham dự hội nghị I-an-ta (2/1945)?

a)

Liên Xô, Mỹ, Pháp.

b)

Liên Xô, Mỹ, Anh.

c)

Trung Quốc, Mỹ, Anh.

d)

Liên Xô, Anh, Pháp.

32.

Liên Xô và Mỹ đẩy mạnh đối thoại hợp tác từ:

a)

nửa sau những năm 80.

b)

nửa sau những năm 90.

c)

nửa đầu những năm 90.

d)

nửa đầu những năm 80.

33.

Năm 1989, tại đảo Man-ta, Mỹ và Liên Xô đã có hành động nào sau đây?

a)

Tuyên bố chung về vũ khí chiến lược.

b)

Ký nhiều hiệp định thương mại tự do.

c)

Tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

d)

Cam kết hòa bình giữa Mỹ và Liên Xô.

34.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu trật tự hai cực I-an-ta chấm dứt?

a)

Liên Xô chính thức tan rã (12/1991).

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc (1989).

c)

Bức tường Béc-lin sụp đổ (1989).

d)

Khủng hoảng năng lượng (1973).

35.

Nội dung tranh cãi gay gắt quyết liệt nhất trong hội nghị I-an-ta (2/1945) là

a)

quốc gia nào sẽ tham chống Nhật ở châu Á.

b)

phân chia phạm vi ảnh hưởng sau chiến tranh.

c)

ranh giới phân chia để chiếm đóng Triều Tiên.

d)

số phận của các nước phát xít sau chiến tranh.

36.

Xu thế hoà hoãn Đông-Tây xuất hiện có tác động như thế nào đến trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Đã xuất hiện xu thế đa cực.

b)

Các mâu thuẫn càng sâu sắc.

c)

Làm suy yếu trật tự hai cực.

d)

Đã củng cố trật tự hai cực.

37.

Một trong những biểu hiện của xu thế hoà hoãn Đông - Tây là

a)

các cuộc gặp gỡ cấp cao Xô - Mỹ.

b)

khủng hoảng năng lượng, dầu mỏ.

c)

Cách mạng Trung Quốc thắng lợi.

d)

sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản.

38.

Một trong những mục đích của Mỹ khi triển khai thực hiện kế hoạch Mác-san (6/1947) đối với các nước Tây Âu là

a)

phát xít hóa cho nước Đức.

b)

tiêu diệt Đảng Cộng sản Ý.

c)

hỗ trợ khôi phục kinh tế.

d)

chiếm thuộc địa của Tây Âu.

39.

Một trong những mục đích của Mỹ khi thành lập khối quân sự Bắc Đại Tây Dương (NATO) năm 1949 là

a)

chống lại Liên Xô và các nước Đông Âu.

b)

muốn bán vũ khí cho các nước đồng minh.

c)

chuẩn bị phát động chiến tranh chống Đức.

d)

tấn công tiêu diệt các nước tư bản chủ nghĩa.

40.

Sự kiện đánh dấu Chiến tranh lạnh bao trùm thế giới là

a)

thắng lợi của cách mạng Cuba (1959).

b)

Liên Xô đã thành lập khối SEV (1949).

c)

thông điệp của Tổng thống Mỹ (1947).

d)

sự ra đời của NATO và Vác-xa-va (1955).

41.

Vì sao từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945), Mỹ và Liên Xô đối đầu gay gắt?

a)

Khác nhau về mục tiêu và đường lối chiến lược.

b)

Do những mâu thuẫn trong hội nghị I-an-ta (1945).

c)

Mâu thuẫn gay gắt về vấn đề thị trường, thuộc địa.

d)

Sự cạnh tranh gay gắt về ngành công nghiệp vũ trụ.

42.

Năm 1947, Mỹ phát động Chiến tranh lạnh nhằm mục đích là

a)

cướp đoạt thuộc địa

b)

chống lại Liên Xô.

c)

cướp đoạt tài nguyên.

d)

thống trị châu Âu.

43.

Mục đích chủ yếu của Mỹ khi triển khai chiến lược toàn cầu từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến kết thúc Chiến tranh lạnh là

a)

bá chủ, lãnh đạo thế giới.

b)

tiêu diệt các nước Tây Âu.

c)

không chế Đức, Ý, Nhật.

d)

bảo vệ các nước đồng minh.

44.

Trong Chiến tranh lạnh (1947-1989), vì sao Mỹ và Liên Xô tránh xung đột trực tiếp về quân sự?

a)

Cả Mỹ và Liên Xô đều không đủ lực lượng chiến đấu.

b)

Ngăn ngừa nguy cơ nổ ra cuộc chiến tranh thế giới mới.

c)

Liên Xô đã khủng hoảng kinh tế, chính trị trầm trọng.

d)

Sự phản đối chiến tranh của nhân dân Mỹ và Liên Xô.

45.

Đâu là một trong những nguyên nhân Mỹ và Liên Xô quyết định chấm dứt Chiến tranh lạnh (1947-1989)?

a)

Sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản, Tây Âu.

b)

Các nước Cộng hoà trong liên bang đòi ly khai.

c)

Nước Mỹ khủng hoảng kinh tế, chính trị sâu sắc.

d)

Nhân dân hai nước đều phản đối Chiến tranh lạnh.

46.

Đâu là biện pháp chủ yếu mà Mỹ và Liên Xô sử dụng để kết thúc các cuộc chiến tranh cục bộ trong Chiến tranh lạnh (1947-1989)?

a)

Kinh tế.

b)

Chính trị.

c)

Ngoại giao.

d)

Quân sự.

47.

Nội dung nào không phản ánh đúng bản chất của Chiến tranh lạnh?

a)

Do Mỹ phát động nhằm chống Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa.

b)

Đối đầu căng thẳng giữa hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa.

c)

Là cuộc đối đầu trực tiếp trên lĩnh vực quân sự giữa hai nước Xô - Mỹ.

d)

Thế giới đã bị chia thành hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa.

48.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn tới cục diện hai cực, hai phe sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Do sự đối lập về mục tiêu và chiến lược giữa hai cường quốc Liên Xô và Mỹ.

b)

Mâu thuẫn về vấn đề thị trường và thuộc địa của các nước tư bản chủ nghĩa.

c)

Trật tự thế giới có quá nhiều mâu thuẫn của các nước bại trận và thắng trận.

d)

Ý muốn tiêu diệt Liên Xô của giới tư bản ở Mỹ để độc chiếm nguồn dầu mỏ.

49.

Sự ra đời của khối NATO (1949) và Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va (1955) dẫn đến hệ quả gì trong quan hệ quốc tế?

a)

Đã đánh dấu sự phát triển vượt bậc của hai nước.

b)

Chấm dứt mối quan hệ đồng minh giữa Xô - Mỹ.

c)

Hàng loạt các tổ chức quân sự trên thế giới ra đời.

d)

Đánh dấu sự xác lập của cục diện hai cực, hai phe.

50.

“Chiếm 2/3 dân số, 90% GDP, 80% thương mại toàn cầu”. Những số liệu này đang nói đến các quốc gia.

a)

G20.

b)

NICS.

c)

EU.

d)

ASEAN.

51.

Nội dung nào sau đây không phải là biểu hiện của xu thế Toàn cầu hóa?

a)

Phát triển nhanh chóng của quan hệ thương mại quốc tế.

b)

Phát triển và tác động to lớn của các công ty xuyên quốc gia.

c)

Hình thành ba trung tâm kinh tế - tài chính lớn của thế giới.

d)

Sáp nhập và hợp nhất các công ty thành những tập đoàn lớn.

52.

Từ sau Chiến tranh lạnh, hầu hết các quốc gia đều chọn chiến lược phát triển lấy kinh tế làm trọng điểm vì

a)

hòa bình và an ninh thế giới được bảo vệ ở mức cao nhất.

b)

kinh tế trở thành nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế.

c)

giữa các cường quốc đã chấm dứt việc chạy đua vũ trang.

d)

sức mạnh quốc gia không dựa trên lực lượng quốc phòng.

53.

Biểu hiện nào của xu thế Toàn cầu hóa làm cho nền kinh tế của các nước trên thế giới có quan hệ chặt chẽ và phụ thuộc lẫn nhau?

a)

Sự phát triển và những tác động của các công ty xuyên quốc gia.

b)

Sự sát nhập và hợp nhất các công ty thành những tập đoàn lớn.

c)

Các tổ chức liên kết kinh tế, tài chính quốc tế và khu vực ra đời.

d)

Sự phát triển nhanh chóng của mối quan hệ thương mại quốc tế.

54.

Toàn cầu hóa là một xu thế khách quan, một thực tế không thể đảo ngược, vì

a)

đó là hệ quả tất yếu của xu thế hòa hoãn Đông - Tây.

b)

nó phản ánh quy luật cạnh tranh của thị trường quốc tế.

c)

là kết quả của việc thống nhất thị trường giữa các nước.

d)

hệ quả tất yếu của cuộc cách mạng khoa học công nghệ.

55.

Các tổ chức liên kết kinh tế, thương mại, tài chính quốc tế và khu vực có vai trò

a)

là cầu nối giữa các quốc gia, đã thúc đẩy kinh tế phát triển.

b)

giải quyết các vấn đề kinh tế chung của thế giới và khu vực.

c)

hỗ trợ, giúp đỡ kinh tế, tài chính để các nước nghèo phát triển.

d)

thúc đẩy nền kinh tế khu vực và thế giới phát triển vững chắc.

56.

Một trong những mặt tiêu cực của xu thế Toàn cầu hóa là

a)

nguy cơ đánh mất bản sắc dân tộc.

b)

hạn chế sự chuyển biến về cơ cấu kinh tế.

c)

kìm hãm sự phát triển của lực lượng sản xuất.

d)

hạn chế sự tăng trưởng nhanh về mặt kinh tế.

57.

Nhận xét nào sau đây về cuộc tấn công khủng bố bất ngờ vào nước Mỹ (11-9-2001) là đúng?

a)

Gây tổn thất lớn về người và vật chất, làm cho cả thế giới kinh hoàng.

b)

Làm thay đổi chính sách đối ngoại của tất cả các quốc gia trên thế giới.

c)

Mỹ triển khai chiến lược toàn cầu, xây dựng căn cứ quân sự để ứng phó.

d)

Mỹ liên kết với Nga, Trung Quốc tấn công sào huyệt của bọn khủng bố.

58.

Từ thập niên 90 của thế kỷ XX, các cuộc xung đột quân sự, ly khai, xung đột sắc tộc, tôn giáo là minh chứng cho

a)

di chứng của Chiến tranh lạnh và sự đối đầu Mỹ - Trung.

b)

dấu hiệu của mâu thuẫn mới trong trật tự thế giới đa cực.

c)

những biểu hiện về sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố.

d)

những bất ổn, khó lường trong các mối quan hệ quốc tế.

59.

Nội dung nào sau đây không phản ánh xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Một trật tự thế giới mới đang hình thành theo hướng đa cực.

b)

Các nước điều chỉnh chiến lược tập trung phát triển kinh tế.

c)

Các cuộc xung đột quân sự vẫn còn diễn ra ở một số khu vực.

d)

Mỹ đang thực hiện âm mưu thiết lập lại trật tự thế giới đa cực.

60.

Vì sao đến nay Mỹ vẫn không thể thực hiện ý đồ thiết lập trật tự thế giới "đơn cực"

a)

Do sự vươn lên của các cường quốc như Đức, Nhật Bản, Nga...

b)

Nước Mỹ đã suy yếu một cách nghiêm trọng từ đầu thế kỷ XX.

c)

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố đã ngăn cản mưu đồ của Mỹ.

d)

Do có sự phát triển của phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc.

61.

Từ thắng lợi của các hoạt động đối ngoại thời Chiến tranh lạnh, bài học quan trọng nhất mà Việt Nam rút ra cho chính sách đối ngoại hiện nay là

a)

thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ.

b)

mở cửa thu hút đầu tư, khoa học - kỹ thuật, vốn.

c)

không liên minh liên kết với các nước châu Âu.

d)

tham gia nhiều tổ chức quốc tế, khu vực.

62.

Nhận định nào sau đây là đúng về những chính sách mà Việt Nam có thể áp dụng để hội nhập kinh tế thành công với thế giới?

a)

Xây dựng kinh tế tự chủ, phát huy lợi thế đất nước.

b)

Liên kết hợp tác chặt chẽ với các nước Đông Nam Á.

c)

Tìm kiếm những nguồn vốn viện trợ không hoàn lại.

d)

Gia nhập vào tất cả các tổ chức thương mại thế giới.