Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G8 Trạng từ + tính từ + n

Total questions: 45

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

chậm chạp

a)

fast

b)

quickly

c)

slowly

d)

early

2.

nhanh chóng

(chọn 2 phương án)

a)

fast

b)

quickly

c)

slowly

d)

early

3.

sớm

a)

fast

b)

slowly

c)

early

4.

chăm chỉ, siêng năng

a)

long

b)

hard

c)

high

d)

hardly

5.

dài lâu

a)

long

b)

hard

c)

high

d)

hardly

6.

cao

a)

hard

b)

high

c)

hardly

7.

hầu như không

a)

hard

b)

high

c)

hardly

8.

tốt, giỏi

a)

little

b)

much

c)

well

d)

carefully

9.

tồi tệ, dỡ, xấu

a)

badly

b)

much

c)

well

d)

carefully

10.

cẩn thận

a)

badly

b)

much

c)

fluently

d)

carefully

11.

thành thạo, trôi chảy

a)

badly

b)

fluently

c)

carefully

d)

frequently

12.

thường xuyên

a)

badly

b)

fluently

c)

little

d)

frequently

13.

ít

a)

fluently

b)

little

c)

frequently

14.

rõ ràng

a)

clearly

b)

beautifully

c)

heavily

15.

(hát) hay,

(nhảy) đẹp

a)

clearly

b)

beautifully

c)

heavily

16.

(mưa) to, nặng

a)

clearly

b)

beautifully

c)

heavily

17.

yên tỉnh, tỉnh lặng, nói

a)

easily

b)

quietly

c)

soundly

18.

move

a)

di dời, chuyển động

b)

nhảy

c)

chạy

d)

hoàn thành

19.

jump

a)

di dời, chuyển động

b)

nhảy

c)

chạy

d)

hoàn thành

20.

finish

a)

di dời, chuyển động

b)

nhảy

c)

chạy

d)

hoàn thành

21.

run

a)

di dời, chuyển động

b)

nhảy

c)

chạy

d)

hoàn thành

22.

react

a)

phản ứng

b)

nhảy

c)

chạy

d)

hoàn thành

23.

kỳ thi

a)

cloud

b)

exam

c)

mountain

d)

the air

24.

đám mây

a)

cloud

b)

exam

c)

mountain

d)

the air

25.

không khí

a)

cloud

b)

exam

c)

mountain

d)

the air

26.

leo (núi)

a)

rain

b)

work

c)

climb

d)

destroy

27.

mưa

a)

rain

b)

work

c)

climb

d)

destroy

28.

phá hủy

a)

rain

b)

work

c)

climb

d)

destroy

29.

nhà máy

a)

entertainment places

b)

factory

c)

theatre

d)

cinema

30.

khu vui chơi giải trí

a)

entertainment places

b)

factory

c)

theatre

d)

cinema

31.

điểm tốt

a)

bad marks

b)

good marks

32.

Phải (bắt buộc)

chọn 2 phương án

a)

have to

b)

should

c)

must

33.

tai nạn

a)

happiness

b)

accident

34.

mắc, đắt tiền

a)

expensive

b)

cheap

35.

rẻ

a)

expensive

b)

cheap

36.

dễ > < khó

a)

easy > < different

b)

easy > < difficult

37.

nhàm chán, chán

a)

enjoyable

b)

interesting

c)

boring

38.

kì thi

a)

exam

b)

project

c)

meeting

39.

dễ thương, xinh xắn

a)

ugly

b)

pretty

c)

bad

40.

xấu, xấu xí

a)

ugly

b)

pretty

41.

gầy, ốm

a)

fat

b)

thin

c)

strong

42.

xa

a)

near

b)

next to

c)

far

43.

sâu

a)

deep

b)

big

c)

small

d)

old

44.

dễ chịu, thoãi mái

a)

boring

b)

ugly

c)

comfortable

d)

cheap

45.

công ty

a)

company

b)

factory

c)

museum

d)

church