wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm về tăng trưởng kinh tế

Total questions: 65

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Tăng trưởng kinh tế được đo lường bằng chỉ tiêu nào dưới đây?

a)

Tỷ lệ thất nghiệp

b)

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)

c)

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)

d)

Mức tăng trưởng dân số

2.

Chỉ tiêu nào sau đây phản ánh mức thu nhập bình quân của một người dân trong một quốc gia?

a)

GNI/người

b)

CPI/người

c)

GDP

d)

Lãi suất ngân hàng

3.

Sự gia tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) trong một thời kỳ nhất định là nội dung của

a)

Suy thoái kinh tế

b)

Ổn định kinh tế

c)

Tăng trưởng kinh tế

d)

Giảm phát

4.

Nếu GDP của một quốc gia tăng, điều đó có nghĩa là:

a)

Quốc gia đó đã giảm tỷ lệ thất nghiệp

b)

Năng suất lao động trong quốc gia đó tăng

c)

Tổng sản lượng hàng hóa và dịch vụ của quốc gia đó tăng

d)

Mức thu nhập bình quân của người dân tăng

5.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế của một quốc gia được so sánh qua các năm gốc liên tiếp để tính:

a)

Sản lượng quốc nội

b)

Tốc độ tăng trưởng kinh tế

c)

Tổng thu nhập quốc dân

d)

Cân bằng cán cân thanh toán

6.

Hành vi nào dưới đây kìm hãm sự tăng trưởng và phát triển kinh tế của đất nước?

a)

Sản xuất hàng giả, hàng nhái

b)

Tạo việc làm cho người lao động

c)

Tìm kiếm thị trường tiêu thụ

7.

Việc làm nào dưới đây góp phần thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển kinh tế của đất nước?

a)

Sản xuất hàng giả, hàng nhái

b)

Ứng dụng công nghệ 4.0 vào sản xuất

c)

Nợ lương của người lao động

d)

Gian lận thuế, nợ thuế, trốn thuế

8.

Chỉ tiêu nào sau đây đo lường tổng giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong lãnh thổ quốc gia?

a)

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)

b)

Tổng thu nhập quốc dân (GNI)

c)

GDP bình quân đầu người

d)

GNI bình quân đầu người

9.

Phát biểu nào sau đây sai về vai trò của tăng trưởng và phát triển kinh tế?

a)

Tăng trưởng và phát triển kinh tế tạo điều kiện giải quyết việc làm cho đất nước

b)

Tăng trưởng và phát triển kinh tế góp phần giải quyết tình trạng đói nghèo

c)

Tăng trưởng và phát triển kinh tế tạo điều kiện củng cố quốc phòng an ninh

d)

Tăng trưởng và phát triển kinh tế tạo điều kiện cho mọi công dân có thu nhập bằng nhau

10.

Dựa vào chỉ số GDP, năm 2023 nền kinh tế Việt Nam:

4 lines
11.

GDP là tiêu chí nào trong các chỉ tiêu đánh giá tăng trưởng kinh tế?

a)

Tổng thu nhập quốc nội bình quân đầu người.

b)

Tổng sản phẩm quốc nội.

c)

Tổng thu nhập quốc dân bình quân đầu người.

d)

Tổng thu nhập quốc dân.

12.

Công thức tính GDP là gì?

a)

GDP = C + I + G + (X - M).

b)

GDP = GNI + Thu nhập từ nước ngoài.

c)

GDP = C + I + G + X + M.

d)

GDP = GNI - Thu nhập từ nước ngoài.

13.

Tổng thu nhập quốc dân (GNI) là gì?

a)

Tổng thu nhập từ lao động và đầu tư của người dân trong phạm vi quốc gia.

b)

Tổng thu nhập mà công dân quốc gia kiếm được từ cả trong và ngoài nước.

c)

Tổng thu nhập quốc nội sau khi trừ thuế.

d)

Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong nước.

14.

Sự khác biệt chính giữa GDP và GNI là gì?

a)

GDP chỉ tính hoạt động sản xuất trong nước, còn GNI tính cả thu nhập từ nước ngoài.

b)

GDP tính cả thu nhập từ nước ngoài, còn GNI chỉ tính trong nước.

c)

GDP tính thu nhập của tất cả công dân, còn GNI chỉ tính thu nhập của Chính phủ.

d)

GDP chỉ tính sản xuất công nghiệp, còn GNI tính cả sản xuất nông nghiệp.

15.

Chỉ tiêu nào dưới đây phản ánh thu nhập thực tế của người dân quốc gia?

a)

GDP bình quân đầu người.

b)

GNI bình quân đầu người.

c)

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI).

d)

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

16.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào không nằm trong công thức tính GDP?

a)

Tiêu dùng trong nước.

b)

Đầu tư tư nhân.

c)

Thu nhập từ nước ngoài.

17.

Chỉ số nào sau đây đo lường sự thay đổi về giá cả của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế?

a)

GDP.

b)

GNI.

c)

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI).

d)

Tỷ lệ thất nghiệp.

18.

Khi một quốc gia có thu nhập từ nước ngoài lớn hơn thu nhập gửi ra nước ngoài, điều gì sẽ xảy ra?

a)

GNI lớn hơn GDP.

b)

GNI nhỏ hơn GDP.

c)

GNI bằng GDP.

d)

GDP giảm.

19.

GDP của một quốc gia tăng lên có nghĩa là gì?

a)

Quốc gia đó có thu nhập từ nước ngoài tăng.

b)

Mức sản xuất hàng hóa và dịch vụ trong nước tăng.

c)

Thu nhập bình quân đầu người giảm.

d)

Chính phủ đã tăng chi tiêu công.

20.

Yếu tố nào dưới đây không ảnh hưởng trực tiếp đến GDP?

a)

Tiêu dùng trong nước.

b)

Đầu tư tư nhân.

c)

Lạm phát.

d)

Xuất khẩu.

21.

Phát triển kinh tế là gì?

a)

Sự tăng trưởng về mọi mặt của nền kinh tế trong một thời gian nhất định, bao gồm tăng trưởng kinh tế và chuyển dịch cơ cấu kinh tế hợp lý.

b)

Sự gia tăng của GDP mà không có sự thay đổi về cơ cấu kinh tế.

c)

Sự gia tăng về GDP và GNI trong một năm nhất định.

d)

Sự gia tăng tổng thu nhập quốc dân (GNI) mà không có sự tiến bộ xã hội.

22.

Yếu tố nào dưới đây không phải là chỉ tiêu của phát triển kinh tế?

a)

Tăng trưởng GDP/người.

b)

Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế theo hướng tích cực.

c)

Chỉ số phát triển con người (HDI).

d)

Sự gia tăng thu nhập của ngành nông nghiệp.

23.

Tại sao chỉ số HDI (chỉ số phát triển con người) lại là một chỉ tiêu quan trọng của phát triển kinh tế?

a)

Vì nó đo lường sự phân phối thu nhập trong nền kinh tế.

b)

Vì nó phản ánh mức độ phát triển tổng thể về giáo dục, y tế, và thu nhập.

c)

Vì nó chỉ đo lường mức sống của người dân.

d)

Vì nó chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế.

24.

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tích cực là gì?

a)

Tăng tỉ trọng ngành nông nghiệp và giảm tỉ trọng ngành dịch vụ.

b)

Giảm tỉ trọng ngành công nghiệp và tăng tỉ trọng ngành nông nghiệp.

c)

Tăng tỉ trọng ngành công nghiệp và dịch vụ, giảm tỉ trọng ngành nông nghiệp.

d)

Giữ nguyên tỉ trọng của các ngành kinh tế.

25.

Hệ số Gini phản ánh điều gì trong nền kinh tế?

a)

Mức độ tăng trưởng GDP của quốc gia.

b)

Mức độ phân phối thu nhập bình đẳng trong xã hội.

c)

Tỷ lệ thất nghiệp trong nền kinh tế.

d)

Sự phát triển của ngành dịch vụ.

26.

Sự đóng góp lớn nhất vào GDP năm 2022 từ ngành nào phản ánh xu hướng phát triển kinh tế như thế nào?

a)

Ngành nông nghiệp, cho thấy kinh tế vẫn phụ thuộc vào sản xuất nông nghiệp.

b)

Ngành công nghiệp, thể hiện sự chuyển hướng sang sản xuất công nghiệp.

c)

Ngành dịch vụ, thể hiện vai trò quan trọng của các ngành dịch vụ trong nền kinh tế hiện đại.

d)

Ngành xây dựng, phản ánh sự phát triển của cơ sở hạ tầng.

27.

Ý nghĩa của sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở Việt Nam năm 2022 là gì?

a)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao đời sống nhân dân.

b)

Làm giảm năng suất lao động và tăng thất nghiệp.

c)

Gây ra sự mất cân đối giữa các ngành kinh tế.

d)

Làm giảm đầu tư vào các ngành công nghiệp trọng điểm.

28.

Sự giảm tỉ trọng của ngành nông nghiệp xuống còn 14% trong GDP năm 2022 cho thấy điều gì về cơ cấu kinh tế của Việt Nam?

a)

Ngành nông nghiệp không còn quan trọng trong nền kinh tế.

b)

Ngành nông nghiệp đã phát triển mạnh mẽ và hiệu quả.

c)

Kinh tế đang chuyển dịch sang công nghiệp và dịch vụ.

d)

Ngành nông nghiệp vẫn giữ vai trò chủ chốt trong sản xuất.

29.

Chỉ số phát triển con người (HDI) của Việt Nam năm 2022 là 0,703. Điều này cho thấy:

a)

Mức sống của người dân tốt hơn trước.

b)

Mức sống của người dân tệ hơn.

c)

Chỉ số này không quan trọng.

d)

Mức sống của người dân không thay đổi.

30.

Tỷ lệ nghèo của Việt Nam năm 2022 là 2,75%. Điều này có nghĩa là:

a)

Nhiều người vẫn còn nghèo.

b)

Có ít người nghèo hơn trước.

c)

Tình trạng nghèo đã tăng lên.

d)

Việt Nam không quan tâm đến việc giảm nghèo.

31.

Hệ số Gini của Việt Nam năm 2022 là khoảng 0,35. Điều này có nghĩa là:

a)

Mọi người đều có thu nhập giống nhau.

b)

Có sự khác biệt về thu nhập giữa các nhóm người.

c)

Tất cả mọi người đều có thu nhập cao.

d)

Hệ số này không quan trọng.

32.

Tăng trưởng kinh tế giúp giảm nghèo bằng cách nào?

a)

Tạo ra nhiều cơ hội việc làm và thu nhập.

b)

Tăng giá trị hàng hóa trên thị trường.

c)

Cắt giảm chi tiêu của chính phủ.

d)

Tăng lãi suất ngân hàng.

33.

Sự gia tăng thu nhập giúp cải thiện điều gì trong xã hội?

a)

Chỉ số phát triển kinh tế.

b)

Chất lượng dịch vụ y tế và giáo dục.

c)

Số lượng hàng hóa sản xuất ra.

34.

Tăng trưởng kinh tế giúp phân phối thu nhập như thế nào?

a)

Tạo ra sự bất bình đẳng.

b)

Phân phối thu nhập công bằng hơn.

c)

Giảm số lượng việc làm.

d)

Tăng trưởng không ảnh hưởng đến thu nhập.

35.

Tăng trưởng kinh tế cung cấp nguồn lực cho lĩnh vực nào?

a)

Nghệ thuật và giải trí.

b)

An ninh quốc phòng và củng cố chính trị.

c)

Du lịch và thể thao.

d)

Xuất khẩu hàng hóa.

36.

Tăng trưởng kinh tế có vai trò gì trong việc khắc phục tình trạng tụt hậu?

a)

Giảm thiểu sức mạnh cạnh tranh.

b)

Cải thiện vị thế cạnh tranh.

c)

Tăng cường sự nghèo đói.

d)

Không có ảnh hưởng gì.

37.

Khi một quốc gia tập trung vào tăng trưởng GDP mà không chú ý đến phân phối thu nhập, điều gì có thể xảy ra?

a)

Sự bất bình đẳng thu nhập giảm.

b)

Tăng trưởng GDP sẽ không bị ảnh hưởng.

c)

Khoảng cách giàu nghèo có thể mở rộng, dẫn đến bất ổn xã hội.

d)

Phát triển kinh tế vẫn được đảm bảo vì tăng trưởng là yếu tố duy nhất quan trọng.

38.

Một quốc gia có mức tăng trưởng GDP cao nhưng chỉ số HDI lại thấp. Điều nào sau đây không phải là nguyên nhân gây ra tình trạng này?

a)

Sự phát triển không đồng đều giữa các khu vực.

b)

Chỉ số GDP không tính đến các yếu tố như giáo dục và y tế.

c)

Thu nhập chỉ tập trung vào một số ít người giàu có.

d)

Đầu tư mạnh mẽ vào phát triển con người.

39.

Nếu một quốc gia khai thác tài nguyên thiên nhiên mà không có biện pháp bảo tồn, hệ quả nào có thể xảy ra trong dài hạn?

a)

Nền kinh tế phát triển ổn định nhờ nguồn tài nguyên dồi dào.

b)

Tăng trưởng kinh tế sẽ chững lại khi tài nguyên bị cạn kiệt.

c)

Sự thịnh vượng sẽ kéo dài mà không cần phải điều chỉnh cơ cấu kinh tế.

40.

Phát triển bền vững yêu cầu các quốc gia phải hy sinh một số yếu tố tăng trưởng ngắn hạn. Điều này có nghĩa là gì?

a)

Quốc gia phải giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế để bảo vệ môi trường.

b)

Quốc gia phải từ bỏ hoàn toàn các hoạt động kinh tế gây ô nhiễm.

c)

Quốc gia phải ngừng mọi hoạt động khai thác tài nguyên.

d)

Quốc gia phải cân bằng giữa tăng trưởng ngắn hạn và lợi ích dài hạn.

41.

Khi một quốc gia chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, các thách thức nào có thể phát sinh?

a)

Tỷ lệ thất nghiệp tạm thời gia tăng do lao động chưa được đào tạo lại.

b)

Mức tiêu thụ năng lượng tăng cao, gây áp lực lên môi trường.

c)

Sự phân hóa thu nhập giữa các khu vực và ngành nghề khác nhau.

d)

Thu hút các nhà đầu tư trong và ngoài nước.

42.

Trong một nền kinh tế thị trường, yếu tố nào có thể hạn chế tăng trưởng bền vững?

a)

Tự do hoàn toàn trong hoạt động kinh tế.

b)

Thiếu đầu tư vào giáo dục và cơ sở hạ tầng.

c)

Cắt giảm thuế để khuyến khích đầu tư.

d)

Tăng cường thương mại quốc tế.

43.

Cơ chế nào sau đây có thể giúp quốc gia duy trì mức tăng trưởng kinh tế mà không làm gia tăng bất bình đẳng xã hội?

a)

Áp dụng mức thuế cao đối với các tập đoàn lớn để thu ngân sách.

b)

Xây dựng chính sách tái phân phối thu nhập qua các chương trình phúc lợi xã hội.

c)

Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp lớn mở rộng hoạt động sản xuất.

d)

Khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp nặng.

44.

Sự khác biệt chính giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển kinh tế là gì?

a)

Tăng trưởng kinh tế tập trung vào việc gia tăng giá trị sản xuất, còn phát triển kinh tế bao gồm cả sự tiến bộ về mặt xã hội và môi trường.

b)

Tăng trưởng kinh tế liên quan đến mức thu nhập bình quân đầu người, còn phát triển kinh tế chỉ tập trung vào vấn đề công bằng xã hội.

c)

Tăng trưởng kinh tế đo lường sự thay đổi trong cơ cấu sản xuất, còn phát triển kinh tế chỉ liên quan đến chất lượng đời sống.

d)

Tăng trưởng kinh tế chỉ diễn ra ở các quốc gia phát triển, còn phát triển kinh tế xảy ra ở tất cả các quốc gia.

45.

Tại sao một quốc gia có thể đạt được tăng trưởng kinh tế cao nhưng lại không có sự cải thiện đáng kể về mức sống của người dân?

a)

Tăng trưởng kinh tế thường tập trung vào việc nâng cao năng suất lao động, không liên quan đến mức sống của người dân.

b)

Tăng trưởng kinh tế có thể không được phân phối đồng đều, dẫn đến bất bình đẳng thu nhập trong xã hội.

c)

Tăng trưởng kinh tế thường chỉ mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp lớn, không tác động đến người dân.

d)

Mức sống của người dân chỉ phụ thuộc vào chất lượng dịch vụ công, không liên quan đến tăng trưởng kinh tế.

46.

Một quốc gia đạt được mức tăng trưởng GDP cao trong nhiều năm nhưng chỉ số phát triển con người (HDI) vẫn thấp. Điều này thể hiện vấn đề gì?

a)

Quốc gia chỉ tập trung vào các hoạt động kinh tế mà bỏ qua các yếu tố phát triển xã hội như giáo dục và y tế.

b)

Quốc gia có hệ thống tài chính không ổn định, dẫn đến sự sụt giảm trong đầu tư công.

c)

Quốc gia bị ảnh hưởng bởi suy thoái kinh tế toàn cầu, khiến HDI giảm.

d)

Mức tăng trưởng GDP không đủ cao để cải thiện chỉ số HDI.

47.

Tại sao phát triển kinh tế thường được coi là mục tiêu dài hạn quan trọng hơn so với tăng trưởng kinh tế?

a)

Phát triển kinh tế không chỉ tập trung vào các con số về sản lượng, mà còn đảm bảo sự tiến bộ về chất lượng cuộc sống, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.

b)

Tăng trưởng kinh tế chỉ là yếu tố tạm thời, không có ảnh hưởng lâu dài đến mức sống của người dân.

c)

Phát triển kinh tế dễ đạt được hơn vì nó chỉ yêu cầu cải thiện hệ thống giáo dục và y tế.

d)

Tăng trưởng kinh tế thường chỉ mang lại lợi ích cho tầng lớp giàu có, không có ý nghĩa với toàn bộ xã hội.

48.

Phát triển kinh tế không chỉ bao gồm tăng trưởng mà còn liên quan đến yếu tố nào sau đây?

a)

Tăng cường đầu tư nước ngoài.

b)

Cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân.

49.

Khi một quốc gia trải qua giai đoạn tăng trưởng nhưng vẫn tồn tại tình trạng nghèo đói cao, điều này cho thấy điều gì?

a)

Nền kinh tế đang hoạt động hiệu quả.

b)

Sự phân phối thu nhập không công bằng.

c)

Quốc gia đó đang trên đà phát triển mạnh mẽ.

d)

Không cần thay đổi chính sách.

50.

Tăng trưởng kinh tế trong một thời kỳ nhất định có nghĩa là nền kinh tế:

a)

Giảm về quy mô và sản lượng.

b)

Tăng lên về quy mô và sản lượng.

c)

Đảm bảo đạt chỉ tiêu năm trước.

d)

Giá cả hàng hóa tăng nhanh.

51.

Tiêu chí nào dưới đây không phải là chỉ tiêu đánh giá tăng trưởng kinh tế?

a)

Tổng thu nhập quốc dân.

b)

Tổng doanh số bán hàng.

c)

Tổng sản phẩm quốc nội bình quân đầu người.

d)

Tổng thu nhập quốc dân bình quân đầu người.

52.

Phát biểu nào sau đây là sai về tăng trưởng kinh tế?

a)

Tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng về quy mô sản lượng của nền kinh tế.

b)

Tổng thu nhập quốc dân là một trong những căn cứ để đánh giá tăng trưởng kinh tế.

c)

Việt Nam và các quốc gia khác trong ASEAN đều có tăng trưởng kinh tế như nhau.

d)

Tăng trưởng kinh tế được tính trong một thời kỳ nhất định.

53.

Sự tăng trưởng kinh tế gắn liền với sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế hợp lý, đảm bảo tiến bộ xã hội là:

a)

Tổng sản phẩm quốc nội.

b)

Phát triển kinh tế.

c)

Phát triển xã hội.

d)

Tăng trưởng kinh tế.

54.

Tăng trưởng và phát triển kinh tế là điều kiện tiên quyết để nước ta:

a)

Khắc phục tình trạng tụt hậu.

b)

Tài trợ hoạt động từ thiện.

c)

Tìm kiếm thị trường.

55.

Chỉ số phát triển con người (HDI) là thước đo tổng hợp phản ánh sự phát triển của con người trên các phương diện: chỉ số sức khỏe, giáo dục và thu nhập. Các quốc gia có chỉ số HDI đạt mức từ 0,700 đến 0,799 thuộc nhóm nào dưới đây dựa trên tiêu chuẩn phân nhóm các quốc gia theo HDI?

a)

Trung bình

b)

Rất cao

c)

Cao

d)

Thấp

56.

Lợi nhuận mà một công ty Nhật Bản thu được từ hoạt động sản xuất tại Việt Nam sẽ được tính vào

a)

GDP của Việt Nam và GNI của Việt Nam

b)

GNI của Nhật Bản và GDP của Nhật Bản

c)

GDP của Việt Nam và GNI của Nhật Bản

d)

GNI của Việt Nam và GDP của Nhật Bản

57.

Để thực hiện mục tiêu tiến bộ xã hội, nhà nước cần có chính sách điều chỉnh các chỉ số biến đổi theo chiều hướng nào sau đây?

a)

Chỉ số HDI tăng, chỉ số đói nghèo giảm, chỉ số bất bình đẳng trong thu nhập giảm

b)

Chỉ số HDI giảm, chỉ số đói nghèo giảm, chỉ số bất bình đẳng trong thu nhập tăng

c)

Chỉ số HDI tăng, chỉ số đói nghèo tăng, chỉ số bất bình đẳng trong thu nhập giảm

d)

Chỉ số HDI giảm, chỉ số đói nghèo tăng, chỉ số bất bình đẳng trong thu nhập tăng

58.

Qua thông tin trên, tăng GDP ổn định giữ vị trí như thế nào đối với sự phát triển bền vững?

a)

Là điều kiện duy nhất của phát triển bền vững

b)

Là điều kiện khách quan của phát triển bền vững

c)

Là tiêu chí hàng đầu của phát triển bền vững

d)

Tác động tiêu cực đến sự phát triển bền vững

59.

Câu 58: Một trong những chỉ tiêu phát triển kinh tế là _________

a)

GDP (Tổng sản phẩm quốc nội)

b)

Nhiệt độ trung bình năm

c)

Số lượng loài động vật quý hiếm

d)

Diện tích rừng ngập mặn

60.

Công thức đúng để tính GDP là gì?

a)

tổng sản phẩm quốc nội được tính theo công thức GDP = C + I – G + (X – M)

b)

tổng sản phẩm quốc nội được tính theo công thức GDP = C + I + G – (X – M)

c)

tổng sản phẩm quốc nội được tính theo công thức GDP = C – I + G + (X – M)

d)

tổng sản phẩm quốc nội được tính theo công thức GDP = C + I + G + (X – M)

61.

Để nâng cao chỉ số phát triển con người, nước ta cần đẩy mạnh sự phát triển của con người thông qua các chỉ số

a)

sức khỏe, dân số, thu nhập

b)

sức khỏe, giáo dục, thu nhập

c)

sức khỏe, giáo dục, dân số

d)

giới tính, giáo dục, thông minh

62.

Có bao nhiêu nhận định đúng về các chỉ tiêu của phát triển kinh tế Việt Nam trong thông tin trên?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

63.

Theo thông tin trên, chỉ số HDI của Việt Nam năm 2022 là bao nhiêu?

a)

0,703 điểm

b)

0,812 điểm

c)

0,654 điểm

d)

0,789 điểm

64.

Nhận định nào dưới đây chưa phản ánh sự tăng trưởng kinh tế Việt Nam hướng đến công bằng, tiến bộ xã hội?

a)

GDP/người và GNI/người tăng liên tục, Việt Nam vẫn là quốc gia có điểm số HDI thấp nhất trong nhóm các quốc gia có HDI cao, xếp thứ 115/191 (năm 2021) quốc gia và vùng lãnh thổ.

b)

Quy mô nền kinh tế mở rộng, cơ cấu kinh tế và cơ cấu lao động chuyển dịch tích cực, GDP/người và GNI/người tăng liên tục, trình độ phát triển con người có sự cải thiện, HDI tăng.

c)

Tỉ trọng lao động trong nông nghiệp giảm từ 73,2% năm 1990 xuống còn 27,5% vào năm 2022. Năm 1991, GNI/người của Việt Nam đạt 110 USD/người, tăng lên 4.010 USD/người năm 2022.

d)

GNI/người của Việt Nam tăng lên 4.010 USD/người vào năm 2022. Cơ cấu kinh tế và cơ cấu lao động chuyển dịch tích cực theo hướng tăng tỉ trọng ngành công nghiệp, giảm tỉ trọng ngành nông nghiệp.

65.

Nội dung “tỉ trọng giá trị sản lượng của ngành công nghiệp - xây dựng trong GDP tăng từ 33,02% năm 2010 lên 38,17% năm 2022, tỉ trọng lao động trong nông nghiệp giảm từ 73,2% năm 1990 xuống còn 27,5% vào năm 2022" phản ánh chỉ tiêu nào trong phát triển kinh tế Việt Nam?

a)

Sự thay đổi về chỉ số phát triển con người

b)

Cơ cấu kinh tế đã chuyển dịch tích cực theo hướng công nghiệp hoá

c)

Sự thay đổi về chỉ số bất bình đẳng xã hội

d)

Sự thay đổi về chỉ số đói nghèo