wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nào sau đây được sử dụng để chỉ tất cả những gì xung quanh chúng ta, có thể là tự nhiên hoặc do con người tạo ra?

a)

Chất

b)

Vật thể

c)

Hạt

d)

Nguyên tử

2.

Đâu là ví dụ về vật thể tự nhiên?

a)

Cái bàn

b)

Bút chì

c)

Mặt Trăng

d)

Áo len

3.

Vật thể nào sau đây là vật thể nhân tạo?

a)

Cây xanh

b)

Không khí

c)

Chiếc đinh sắt

d)

Vi khuẩn

4.

Câu 4: Vật thể nào trong các ví dụ sau thuộc nhóm Vật sống?

a)

Nước

b)

Vi khuẩn

c)

Bình chứa khí oxygen

d)

Bắp ngô

5.

Vật thể không sống là:

a)

Con gà

b)

Bút chì

c)

Cây bắp cải

d)

Cả A và B

6.

Khí oxygen (oxi) là:

a)

Vật thể

b)

Chất

c)

Vật sống

d)

Vật thể nhân tạo

7.

Một vật thể có thể được tạo nên từ mấy chất?

a)

Chỉ một chất duy nhất

b)

Hai chất

c)

Nhiều chất

d)

Tối đa ba chất

8.

Trong câu "Dây điện làm bằng đồng hoặc nhôm, được bọc trong chất dẻo (nhựa)", các từ in đậm là:

a)

A. Vật thể

b)

B. Chất

c)

C. Vật thể tự nhiên

d)

D. Vật sống

9.

Từ nào sau đây chỉ Chất?

a)

Ấm đun nước

b)

Nhôm

c)

Giấm ăn

d)

Thân cây bạch đàn

10.

Thành phần chủ yếu của Giấm ăn (giấm gạo) là:

a)

Ethanol và nước

b)

Tinh bột và nước

c)

Acetic acid và nước

d)

Đường và nước

11.

Cellulose là chất có trong vật thể nào sau đây và được dùng để sản xuất giấy?

a)

Hạt gạo

b)

Bông

c)

Thân cây bạch đàn

d)

Rượu

12.

Nhôm được sử dụng để làm:

a)

Dây điện

b)

Chiếc ấm

c)

Cả A và B

d)

Giấm ăn

13.

Chất nào sau đây có thể có trong nhiều vật thể khác nhau?

a)

Tinh bột

b)

Chất đạm

c)

Nước

d)

Acetic acid

14.

Sắt là một chất. Vật thể nào sau đây có chứa chất sắt?

a)

Chiếc ấm nhôm

b)

Dây điện

c)

Chiếc đinh sắt

d)

Thân cây bạch đàn

15.

Các vật thể trong tự nhiên thường được tạo thành từ các chất:

a)

Tinh bột, protein

b)

Nước, đất, không khí

c)

Sắt, nhôm, nhựa

d)

Vàng, bạc, kim cương

16.

Hãy sắp xếp những vật thể sau đây theo nhóm: 1) Nước, 2) Con gà, 3) Bút chì, 4) Mặt Trời, 5) Quần áo, 6) Vi khuẩn.

a)

A. Vật thể tự nhiên: (1), (2), (4), (6); Vật thể nhân tạo: (3), (5).

b)

B. Vật thể tự nhiên: (1), (4); Vật thể nhân tạo: (2), (3), (5), (6).

c)

C. Vật sống: (2), (6); Vật không sống: (1), (3), (4), (5).

d)

D. Cả A và C đều đúng.

17.

Các chất như tinh bột, chất đạm, nước có trong vật thể nào sau đây?

a)

Rượu

b)

Hạt gạo

c)

Giấm ăn

d)

Quần áo

18.

Rượu uống chứa chủ yếu hai chất nào?

a)

Tinh bột và nước

b)

Ethanol và nước

c)

Protein và nước

d)

Acetic acid và nước

19.

Tinh bột là một chất. Hãy kể tên một vật thể có chứa tinh bột:

a)

Nước biển

b)

Bắp ngô

c)

Bình chứa khí oxygen

d)

Sắt

20.

Phân loại vật thể được dựa trên tiêu chí nào?

a)

Hình dạng

b)

Kích thước

c)

Nguồn gốc tạo ra (tự nhiên hay nhân tạo)

d)

Màu sắc

21.

Ở điều kiện nhiệt độ phòng, chất có thể tồn tại ở bao nhiêu thể cơ bản?

a)

Một thể

b)

Hai thể

c)

Ba thể

d)

Bốn thể

22.

Chất ở thể rắn được gọi là:

a)

Chất rắn

b)

Chất lỏng

c)

Chất khí

d)

Hơi

23.

Đặc điểm nào sau đây là của chất rắn?

a)

Có khối lượng nhưng không có hình dạng xác định.

b)

Có hình dạng và thể tích xác định.

c)

Không có hình dạng và thể tích xác định.

d)

Dễ nén.

24.

Đặc điểm nào sau đây là của chất lỏng?

a)

Có khối lượng và thể tích xác định.

b)

Có hình dạng xác định.

c)

Có khối lượng nhưng không có thể tích xác định.

d)

Không có khối lượng.

25.

Chất lỏng có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có hình dạng xác định.

b)

Không có hình dạng xác định.

c)

Không có khối lượng.

d)

Dễ nén.

26.

Khả năng của chất lỏng là:

a)

Đứng yên

b)

Chảy

c)

Không đổi hình dạng

d)

Tỏa ra mọi hướng

27.

Chất khí có đặc điểm nào về khối lượng và thể tích?

a)

Có khối lượng xác định, có thể tích xác định.

b)

Có khối lượng xác định, không có thể tích xác định.

c)

Không có khối lượng xác định, có thể tích xác định.

d)

Không có khối lượng xác định, không có thể tích xác định.

28.

Khí oxygen trong bình là vì dụ về:

a)

Chất rắn

b)

Chất lỏng

c)

Chất khí

d)

Chất sống

29.

Chất khí có khả năng:

a)

Giữ hình dạng cố định

b)

Không thay đổi thể tích

c)

Lan tỏa mọi hướng

d)

Khó nén

30.

Vì sao cần phải giữ chất khí trong bình kín?

a)

Vì chất khí có hình dạng xác định.

b)

Vì chất khí dễ nén.

c)

Vì chất khí có thể lan tỏa mọi hướng.

d)

Vì chất khí có khối lượng xác định.

31.

Vật thể nào sau đây có chứa chất ở thể rắn?

a)

Chiếc đinh sắt

b)

Bình chứa khí oxygen

c)

Chai nước khoáng

d)

Nước biển

32.

Vật thể nào sau đây có chứa chất ở thể lỏng?

a)

Khí nitrogen trong bình

b)

Chiếc thìa bạc

c)

Nước trong cốc

d)

Không khí trong quả bóng

33.

Vật thể nào sau đây có chứa chất ở thể khí?

a)

Chai rượu

b)

Lọ thủy tinh

c)

Không khí

d)

Cây gỗ

34.

Các chất đều được tạo nên từ những:

a)

Nguyên tử

b)

Phân tử

c)

Hạt vô cùng nhỏ

d)

Hạt nhân

35.

Trong chất rắn, sự sắp xếp của các "hạt" là:

a)

Các hạt ở rất xa nhau và chuyển động tự do.

b)

Các hạt ở gần nhau, có thể đổi vị trí cho nhau.

c)

Các hạt được sắp xếp chặt chẽ, không thể chuyển động tự do.

d)

Các hạt chuyển động hỗn loạn.

36.

Đặc điểm chuyển động của các "hạt" trong chất lỏng là:

a)

Không chuyển động.

b)

Chuyển động tự do trong không gian rộng.

c)

Có thể đổi vị trí cho nhau nhưng không chuyển động tự do.

d)

Chuyển động tự do như trong chất khí.

37.

Điều gì xảy ra với các "hạt" trong chất khí?

a)

Các hạt ở gần nhau và rung động.

b)

Các hạt được sắp xếp có trật tự.

c)

Các hạt ở cách xa nhau và có thể chuyển động tự do.

d)

Giữa các hạt không có khoảng trống.

38.

Nguyên nhân chính làm cho chất rắn, chất lỏng và chất khí có những đặc điểm khác nhau là gì?

a)

Khối lượng của các "hạt".

b)

Kích thước của các "hạt".

c)

Sự sắp xếp và chuyển động của các "hạt".

d)

Màu sắc của chất.

39.

Trong ba thể của chất, thể nào dễ nén nhất?

a)

Chất rắn

b)

Chất lỏng

c)

Chất khí

d)

Cả ba thể đều khó nén

40.

Trong ba thể của chất, thể nào khó bị cắt thành những phần nhỏ hơn?

a)

Chất rắn

b)

Chất lỏng

c)

Chất khí

d)

Cả ba thể đều dễ cắt

41.

Sự khác biệt lớn nhất giữa chất lỏng và chất khí là gì?

a)

Khả năng bị nén.

b)

Khối lượng.

c)

Khả năng chảy.

d)

Hình dạng.

42.

Sắt ở nhiệt độ phòng tồn tại ở thể:

a)

Rắn

b)

Lỏng

c)

Khí

d)

Plasma

43.

Nhận xét nào sau đây là ĐÚNG?

a)

Chất rắn có hình dạng xác định nhưng không có thể tích xác định.

b)

Chất lỏng không có hình dạng và thể tích xác định.

c)

Chất khí có khối lượng xác định và có thể tích xác định (là thể tích của vật chứa nó).

d)

Cả ba thể rắn, lỏng, khí đều có hình dạng xác định.

44.

Khi bơm xăng vào các bình chứa có hình dạng khác nhau, ta thấy xăng luôn có hình dạng của bình chứa. Điều này được giải thích bởi đặc điểm nào của xăng (chất lỏng)?

a)

Có khối lượng xác định.

b)

Có thể tích xác định.

c)

Không có hình dạng xác định.

d)

Dễ cháy.

45.

Tính chất lan tỏa mọi hướng là đặc điểm riêng biệt của:

a)

Chất rắn

b)

Chất lỏng

c)

Chất khí

d)

Cả A, B, C

46.

So sánh sự sắp xếp "hạt" trong chất rắn và chất lỏng:

a)

A. Chất rắn: Sắp xếp chặt chẽ; Chất lỏng: Ở rất xa nhau.

b)

B. Chất rắn: Sắp xếp chặt chẽ; Chất lỏng: Ở gần nhau, có thể đổi vị trí.

c)

C. Chất rắn: Ở gần nhau, chuyển động tự do; Chất lỏng: Sắp xếp chặt chẽ.

d)

D. Chất rắn: Ở cách xa nhau; Chất lỏng: Ở gần nhau, có thể đổi vị trí.

47.

Chất nào sau đây thường được sử dụng làm vật liệu xây dựng (nhà cửa, cầu, đường)?

a)

Nước

b)

Vàng

c)

Thép (chứa sắt)

d)

Khí oxygen

48.

Điều kiện tiên quyết để ở đâu có Vật thể thì ở đó có Chất là:

a)

Mọi vật thể đều được tạo nên từ một hoặc nhiều chất.

b)

Chất rắn là vật thể.

c)

Chất lỏng là vật thể.

d)

Chất khí là vật thể.

49.

Nếu một chất có khả năng bị cắt thành những phần nhỏ hơn và có hình dạng xác định, thì chất đó tồn tại ở thể:

a)

Lỏng

b)

Khí

c)

Rắn

d)

Cả B và C

50.

Khoảng trống giữa các "hạt" là nhiều nhất trong thể nào?

a)

Chất rắn

b)

Chất lỏng

c)

Chất khí

d)

Cả ba thể bằng nhau