wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN – CUNG CẤP GIẢI PHÁP CỦA GREENFEED

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

GREENFEED có bao nhiêu nhà máy sản xuất thức ăn GSGC và TS?

a)

5

b)

7

c)

9

d)

12

2.

Công suất sản xuất của 9 nhà máy GREENFEED là bao nhiêu?

a)

1 triệu tấn

b)

2,5 triệu tấn

c)

5 triệu tấn

d)

10 triệu tấn

3.

Nhà máy Premix của GREENFEED đặt tại tỉnh nào?

a)

Hà Nam

b)

Long An

c)

Đồng Nai

d)

Bình Dương

4.

GREENFEED có hoạt động nào sau đây?

a)

Nghiên cứu phát triển sản phẩm

b)

Xuất khẩu rau củ

c)

Sản xuất xe máy

d)

Dịch vụ ngân hàng

5.

Chương trình 'Triệu Mầm Xanh cho Việt Nam' được thành lập vào năm nào?

a)

2020

b)

2021

c)

2022

d)

2023

6.

Chương trình 'Triệu Mầm Xanh cho Việt Nam' là chương trình trọng điểm trong nỗ lực bảo vệ môi trường của tổ chức nào?

a)

GREENFEED

b)

WWF Việt Nam

c)

UNICEF Việt Nam

d)

Tổ chức Bảo vệ Thiên nhiên Việt Nam

7.

Tính đến tháng 12/2024, chương trình đã trồng cây tại bao nhiêu tỉnh?

a)

10 tỉnh

b)

5 tỉnh

c)

15 tỉnh

d)

20 tỉnh

8.

Điền vào chỗ trống: 'Sustainable Growth' trong tiếng Việt là _________.

a)

Tăng trưởng bền vững

b)

Tăng trưởng nhanh chóng

c)

Tăng trưởng tạm thời

d)

Tăng trưởng không ổn định

9.

Điền vào chỗ trống: 'Responsibility' trong tiếng Việt là _________.

a)

Trách nhiệm

b)

Tự do

c)

Hạnh phúc

d)

Thành công

10.

Điền vào chỗ trống: 'Humanity' trong tiếng Việt là _________.

a)

Nhân văn

b)

Tự nhiên

c)

Khoa học

d)

Kỹ thuật

11.

Dân số trung bình mỗi năm giai đoạn 2023-2030 tăng từ bao nhiêu triệu lên bao nhiêu triệu?

a)

Tăng từ 100.4 triệu lên 103.4 triệu.

b)

Tăng từ 98.2 triệu lên 101.2 triệu.

c)

Tăng từ 102.0 triệu lên 105.0 triệu.

d)

Tăng từ 99.5 triệu lên 102.5 triệu.

12.

Tốc độ tăng dân số trung bình mỗi năm giai đoạn 2023-2030 là bao nhiêu phần trăm?

a)

0.75%

b)

1.2%

c)

0.5%

d)

1.0%

13.

Sản lượng thịt dự kiến giai đoạn 2023-2025 là bao nhiêu triệu tấn?

a)

5-5,5 triệu tấn

b)

2-2,5 triệu tấn

c)

8-8,5 triệu tấn

d)

10-10,5 triệu tấn

14.

Tỷ lệ xuất khẩu thịt heo giai đoạn 2026-2030 là bao nhiêu phần trăm?

a)

15-20%

b)

5-10%

c)

25-30%

d)

35-40%

15.

Tổng đàn heo dự kiến năm 2030 là bao nhiêu triệu con?

a)

29-30 triệu con

b)

10-12 triệu con

c)

50-55 triệu con

d)

40-42 triệu con

16.

Tiêu thụ trứng bình quân đầu người năm 2026-2030 là bao nhiêu quả mỗi năm?

a)

220-225 quả

b)

150-160 quả

c)

300-310 quả

d)

100-110 quả

17.

Quy mô sản lượng thức ăn chăn nuôi năm 2024 dự kiến là bao nhiêu triệu tấn?

a)

20.7 triệu tấn

b)

15.3 triệu tấn

c)

25.1 triệu tấn

d)

18.9 triệu tấn

18.

Theo biểu đồ, số lượng đàn heo nái sinh sản của Việt Nam vào năm 2016 là bao nhiêu?

a)

2,470 nghìn con

b)

3,600 nghìn con

c)

2,210 nghìn con

d)

1,880 nghìn con

19.

Tỷ lệ % hộ chăn nuôi trong cơ cấu đàn heo nái sinh sản của Việt Nam năm 2024 là bao nhiêu?

a)

56%

b)

42%

c)

68%

d)

35%

20.

Điền vào chỗ trống: Năm 2025 dự báo, tỷ lệ % công ty trong cơ cấu đàn heo nái sinh sản của Việt Nam là ___%

a)

44%

b)

30%

c)

55%

d)

60%

21.

Năm nào có số lượng đàn heo nái sinh sản thấp nhất trong giai đoạn 2016-2025?

a)

2018

b)

2020

c)

2023

d)

2025 (dự báo)

22.

Theo biểu đồ, tỷ lệ % công ty trong cơ cấu đàn heo nái sinh sản của Việt Nam năm 2019 là bao nhiêu?

a)

22%

b)

15%

c)

30%

d)

10%

23.

Giá trung bình từ 10/2022 – 8/2025 là bao nhiêu vnd/con?

a)

2,058,797 vnd/con

b)

1,850,000 vnd/con

c)

2,500,000 vnd/con

d)

1,600,000 vnd/con

24.

Trung bình giá bán heo thịt qua các năm là bao nhiêu?

a)

61,176

b)

45,320

c)

72,500

d)

55,890

25.

Trung bình chi phí sản xuất heo thịt qua các năm là bao nhiêu?

a)

52,145

b)

45,320

c)

60,000

d)

48,750

26.

Theo biểu đồ, giá bán heo thịt (đường màu xanh) thường cao hơn hay thấp hơn chi phí sản xuất (đường màu cam) trong giai đoạn 2023-2025?

a)

Cao hơn

b)

Thấp hơn

c)

Bằng nhau

d)

Không xác định được

27.

Giá trị dự toán của hạng mục 'XÂY DỰNG HẠNG MỤC CHÍNH' là bao nhiêu?

a)

1,655,297,095

b)

2,000,000,000

c)

1,200,000,000

d)

1,800,000,000

28.

Giá trị dự toán của hạng mục 'CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ' là bao nhiêu?

a)

50,000,000

b)

30,000,000

c)

70,000,000

d)

100,000,000

29.

Tổng chi phí của tất cả các hạng mục là bao nhiêu?

a)

4,661,000,000

b)

3,500,000,000

c)

5,200,000,000

d)

4,000,000,000

30.

Vốn cố định cho dự án trong năm 1 là bao nhiêu?

a)

4,661

b)

5,200

c)

3,980

d)

6,100

31.

Tổng nhu cầu vốn cho dự án trong năm 1 là bao nhiêu?

a)

11,279

b)

8,500

c)

13,000

d)

9,750

32.

Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trong tổng nhu cầu vốn là bao nhiêu phần trăm?

a)

30%

b)

10%

c)

50%

d)

70%

33.

Tỷ lệ vốn vay Ngân hàng trong tổng nhu cầu vốn là bao nhiêu phần trăm?

a)

70%

b)

30%

c)

50%

d)

90%

34.

Lãi suất vay cho dự án là bao nhiêu phần trăm?

a)

10%

b)

5%

c)

15%

d)

20%

35.

Vị trí nào được liệt kê trong bảng nhân sự cho dự án?

a)

Công nhân chăn nuôi

b)

Kỹ sư xây dựng

c)

Nhân viên kế toán

d)

Bác sĩ thú y

36.

Số lượng công nhân chăn nuôi trong dự án là bao nhiêu?

a)

2

b)

3

c)

5

d)

7

37.

Thưởng hàng tháng của một công nhân chăn nuôi là bao nhiêu?

a)

2,250,000

b)

1,500,000

c)

3,000,000

d)

1,000,000

38.

FCR của Top 100% là bao nhiêu?

a)

2.36

b)

1.85

c)

3.12

d)

2.01

39.

Trọng lượng xuất bán (kg) là bao nhiêu?

a)

117

b)

95

c)

130

d)

150

40.

Tổng giá thành để sản xuất 1 con heo thịt là bao nhiêu?

a)

6,243,777

b)

4,500,000

c)

7,800,000

d)

5,200,000

41.

Chi phí giống heo con chiếm bao nhiêu phần trăm tổng giá thành?

a)

33.1%

b)

20%

c)

45%

d)

60%

42.

Chi phí cám heo thịt là bao nhiêu?

a)

3,628,009

b)

2,500,000

c)

4,100,000

d)

5,000,000

43.

Nhân công có chi phí là bao nhiêu?

a)

114,808

b)

120,000

c)

98,500

d)

130,250

44.

Khấu hao trại chiếm bao nhiêu phần trăm tổng giá thành?

a)

2.9%

b)

5%

c)

10%

d)

1.5%

45.

Doanh thu (triệu đồng) của năm 1 là bao nhiêu?

a)

17,947

b)

12,500

c)

21,300

d)

15,800

46.

Lợi nhuận của năm 10 là bao nhiêu?

a)

2,874

b)

1,500

c)

3,200

d)

2,100

47.

Theo bảng 'Hiệu quả kinh tế', tỷ suất sinh lợi kỳ vọng là bao nhiêu?

a)

20%

b)

10%

c)

15%

d)

25%

48.

Theo bảng 'Hiệu quả kinh tế', giá trị NPV là bao nhiêu?

a)

8,581

b)

5,200

c)

10,000

d)

7,300

49.

Theo bảng 'Hiệu quả kinh tế', IRR là bao nhiêu phần trăm?

a)

64%

b)

25%

c)

48%

d)

72%