wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khám Phá Vòng Đời Của Bướm

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Bướm bắt đầu vòng đời của mình từ giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn trưởng thành

b)

Giai đoạn trứng

c)

Giai đoạn ấu trùng

d)

Giai đoạn nhộng

2.

Giai đoạn trứng của bướm kéo dài bao lâu?

a)

15 đến 20 ngày

b)

1 đến 2 ngày

c)

3 đến 10 ngày

d)

30 đến 40 ngày

3.

Trứng bướm thường được đặt ở đâu?

a)

Trong tổ của chim

b)

Trên bề mặt nước

c)

Mặt dưới của lá cây

d)

Bên trong hoa

4.

Giai đoạn ấu trùng của bướm còn được gọi là gì?

a)

Bướm trưởng thành

b)

Sâu bướm

c)

Nhộng bướm

d)

Trứng bướm

5.

Ấu trùng bướm thường ăn gì để phát triển?

a)

Hoa

b)

Lá cây

c)

Quả

d)

Nấm

6.

Giai đoạn ấu trùng có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Giai đoạn ấu trùng không có sự phát triển nào đáng kể.

b)

Giai đoạn ấu trùng giống hệt giai đoạn trưởng thành.

c)

Giai đoạn ấu trùng chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn.

d)

Giai đoạn ấu trùng có sự phát triển nhanh chóng và hình dạng khác biệt so với giai đoạn trưởng thành.

7.

Bướm trải qua bao nhiêu giai đoạn trong vòng đời của mình?

a)

Ba giai đoạn

b)

Bốn giai đoạn

c)

Năm giai đoạn

d)

Sáu giai đoạn

8.

Giai đoạn nhộng là gì trong vòng đời của bướm?

a)

Giai đoạn nhộng là giai đoạn đầu tiên trong vòng đời của bướm.

b)

Giai đoạn nhộng là giai đoạn bướm trưởng thành bắt đầu bay.

c)

Giai đoạn nhộng là giai đoạn sinh sản của bướm.

d)

Giai đoạn nhộng là giai đoạn biến đổi của bướm giữa ấu trùng và bướm trưởng thành.

9.

Nhộng bướm có chức năng gì trong quá trình phát triển?

a)

Nhộng bướm giúp bảo vệ ấu trùng khỏi kẻ thù.

b)

Nhộng bướm có chức năng sinh sản và đẻ trứng.

c)

Nhộng bướm có chức năng biến đổi từ ấu trùng thành bướm trưởng thành.

d)

Nhộng bướm là nơi lưu trữ thức ăn cho bướm.

10.

Giai đoạn trưởng thành của bướm có đặc điểm gì?

a)

Bướm không có cánh và không thể bay.

b)

Bướm chỉ sống dưới nước.

c)

Bướm chỉ ăn thực vật và không sinh sản.

d)

Bướm có cánh, khả năng bay và sinh sản.

11.

Bướm trưởng thành thường sống trong môi trường nào?

a)

Môi trường đô thị như thành phố và khu công nghiệp.

b)

Môi trường lạnh như vùng cực và núi cao.

c)

Môi trường tự nhiên như rừng, đồng cỏ, và khu vực có hoa.

d)

Môi trường dưới nước như sông và biển.

12.

Môi trường sống của bướm có ảnh hưởng đến sự phát triển của chúng không?

a)

Có, môi trường sống ảnh hưởng đến sự phát triển của bướm.

b)

Có, nhưng chỉ ảnh hưởng đến màu sắc của bướm.

c)

Không, môi trường sống không có tác động gì đến bướm.

d)

Không, bướm phát triển độc lập với môi trường sống.

13.

Bướm trưởng thành ăn gì để duy trì sức khỏe?

a)

Nectar từ hoa

b)

Lá cây

c)

Trái cây chín

d)

Mật hoa

14.

Có bao nhiêu loại thức ăn chính cho bướm?

a)

Lá cây

b)

Trái cây

c)

Mật hoa

d)

Nectar hoa

15.

Bướm có thể sống được bao lâu trong giai đoạn trưởng thành?

a)

Từ 1 tháng đến 3 tháng.

b)

Chỉ sống được 1 tuần.

c)

Từ 6 tháng đến 1 năm.

d)

Từ 2 tuần đến 1 tháng.

16.

Giai đoạn nào trong vòng đời bướm là quan trọng nhất?

a)

Giai đoạn ấu trùng (larva)

b)

Giai đoạn nhộng (pupa)

c)

Giai đoạn trứng (egg)

d)

Giai đoạn trưởng thành (adult)

17.

Bướm có thể thay đổi môi trường sống của mình không?

a)

Bướm có thể di chuyển đến nơi khác để sống.

b)

Không, bướm không thể thay đổi môi trường sống của mình.

c)

Có, bướm có thể thay đổi môi trường sống của mình.

d)

Bướm có thể thích nghi với môi trường sống mới.

18.

Thức ăn của bướm có ảnh hưởng đến màu sắc của chúng không?

a)

Có, thức ăn của bướm có ảnh hưởng đến màu sắc của chúng.

b)

Không, thức ăn của bướm không ảnh hưởng đến màu sắc của chúng.

c)

Có, nhưng chỉ ảnh hưởng đến hình dạng của bướm.

d)

Có, nhưng chỉ ảnh hưởng đến kích thước của bướm.

19.

Bướm có thể sống ở những môi trường nào khác nhau?

a)

Bướm không thể sống ở nơi ẩm ướt

b)

Bướm chỉ sống trong nhà

c)

Bướm có thể sống ở rừng, đồng cỏ, sa mạc, gần nguồn nước, và khu vực đô thị.

d)

Bướm chỉ sống ở vùng cực lạnh

20.

Giai đoạn nào là giai đoạn chuyển tiếp giữa ấu trùng và trưởng thành?

a)

Trứng (egg)

b)

Cá thể trưởng thành (adult)

c)

Ấu trùng (larva)

d)

Nhộng (pupa)