wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TMĐT - C4 - 50 câu khó

Total questions: 44

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

So với thanh toán truyền thống, TTĐT mang lại lợi thế nào trong chuỗi cung ứng thương mại điện tử?

a)

Tăng khâu trung gian tài chính

b)

Rút ngắn thời gian hoàn tất đơn hàng

c)

Tăng chi phí kiểm soát

d)

Phụ thuộc nhiều vào bên thứ ba

2.

Điểm khác biệt chính giữa TTĐT và chuyển khoản ngân hàng truyền thống là gì?

a)

Có xác thực bằng OTP

b)

Tốc độ xử lý giao dịch theo thời gian thực

c)

Phí cao hơn

d)

Không thể truy vết giao dịch

3.

TTĐT đóng vai trò như thế nào trong mô hình kinh doanh trực tuyến B2C?

a)

Đảm bảo giao hàng đúng hạn

b)

Tạo ra trải nghiệm mua sắm cá nhân hóa

c)

Là điều kiện bắt buộc để hoàn thành giao dịch

d)

Giúp doanh nghiệp quản lý kho hiệu quả

4.

Yếu tố nào dưới đây là điều kiện tiên quyết để một quốc gia phát triển hạ tầng TTĐT?

a)

Chính sách tài khóa

b)

Mức sống trung bình cao

c)

Hệ thống thanh toán quốc gia số hóa

d)

Lạm phát ổn định

5.

Sự phổ biến của ví điện tử ở các nước đang phát triển chủ yếu do:

a)

Người dân có thói quen dùng tiền mặt

b)

Khó tiếp cận ngân hàng truyền thống

c)

Thu nhập cao

d)

Chính sách kiểm soát nghiêm ngặt

6.

Tính “không tiếp xúc” (contactless) trong thanh toán hiện đại ảnh hưởng thế nào đến hành vi người tiêu dùng?

a)

Giảm lòng tin vào TTĐT

b)

Thúc đẩy hành vi tiêu dùng bốc đồng

c)

Tăng thời gian xử lý giao dịch

d)

Gây cản trở trong marketing

7.

Một rào cản tâm lý khiến người cao tuổi ít sử dụng TTĐT là:

a)

Không có thiết bị

b)

Thiếu kiến thức về bảo mật và công nghệ

c)

Mạng Internet không hỗ trợ

d)

Không được phép sử dụng

8.

Thanh toán điện tử giúp doanh nghiệp gì trong việc mở rộng thị trường toàn cầu?

a)

Hạn chế gian lận xuyên biên giới

b)

Dễ dàng tích hợp với logistics

c)

Tối ưu hóa trải nghiệm đa tiền tệ và vùng địa lý

d)

Giảm chi phí marketing

9.

Lợi ích nào sau đây phản ánh tính hiệu quả tài chính của TTĐT đối với doanh nghiệp?

4 lines
10.

Lợi ích nào sau đây phản ánh tính hiệu quả tài chính của TTĐT đối với doanh nghiệp?

a)

Tăng thời gian lưu chuyển vốn

b)

Giảm chi phí xử lý giao dịch

c)

Tăng chi phí phát sinh lỗi

d)

Giảm khả năng đo lường

11.

Trong các vai trò của TTĐT, vai trò nào là quan trọng nhất trong hoạt động thương mại điện tử?

a)

Phân phối

b)

Giao tiếp

c)

Tạo lòng tin

d)

Xử lý giao dịch tài chính nhanh, bảo mật và minh bạch

12.

So sánh ưu điểm của thẻ chip EMV so với thẻ từ trong bối cảnh TTĐT:

a)

Chi phí phát hành thấp hơn

b)

Dễ bảo trì hơn

c)

Bảo mật cao và chống sao chép

d)

Không cần kết nối mạng

13.

Tại sao ví điện tử cần được cấp phép hoạt động bởi ngân hàng trung ương?

a)

Đảm bảo quản lý thuế

b)

Đảm bảo an toàn tài chính người dùng và chống rửa tiền

c)

Hạn chế sự cạnh tranh với ngân hàng

d)

Dễ dàng thu phí

14.

Cổng thanh toán (Payment Gateway) có vai trò nào trong một giao dịch TTĐT?

a)

Là người phát hành hóa đơn

b)

Trung gian xử lý, mã hóa và xác thực giao dịch giữa người mua và ngân hàng

c)

Hệ thống lưu trữ thông tin khách hàng

d)

Thiết lập giá bán

15.

Vì sao cổng thanh toán thường tích hợp chứng chỉ SSL?

a)

Tăng tốc độ tải trang

b)

Để chặn quảng cáo

c)

Mã hóa đường truyền và tăng bảo mật

d)

Hỗ trợ giao diện thân thiện

16.

Khi khách hàng sử dụng mã QR để thanh toán, yếu tố nào quyết định tính bảo mật?

a)

Màu sắc mã QR

b)

Nguồn phát hành mã QR

c)

Độ phân giải ảnh QR

d)

Loại điện thoại sử dụng

17.

Để tích hợp chức năng thanh toán trực tuyến cho website TMĐT, doanh nghiệp cần gì?

a)

Chứng chỉ ISO

b)

Tên miền có www

c)

Tài khoản tại cổng thanh toán + API liên kết

d)

Thẻ tín dụng của khách hàng

18.

Tại sao tiền điện tử như Bitcoin chưa phổ biến rộng rãi trong TTĐT tại Việt Nam?

a)

Không có người sử dụng

b)

Không an toàn

c)

Chưa đư

19.

Tại sao tiền điện tử như Bitcoin chưa phổ biến rộng rãi trong TTĐT tại Việt Nam?

a)

Không có người sử dụng

b)

Không an toàn

c)

Chưa được pháp luật công nhận là phương tiện thanh toán

d)

Không có giá trị

20.

Chức năng “Tokenization” trong bảo mật TTĐT giúp gì?

a)

Giảm chi phí giao dịch

b)

Mã hóa số thẻ thực thành token thay thế trong giao dịch

c)

Tăng tốc độ duyệt website

d)

Lưu mật khẩu người dùng

21.

Giao thức HTTPS trong website TTĐT có vai trò gì?

a)

Giao diện đẹp

b)

Chặn quảng cáo

c)

Bảo vệ dữ liệu trong quá trình truyền tải giữa máy khách và máy chủ

d)

Tối ưu SEO

22.

Tại sao có thể sử dụng OTP khi giao dịch TTĐT?

a)

Thay thế chữ ký số

b)

Tăng tính xác thực cho người dùng mỗi phiên giao dịch

c)

Tăng tốc độ

d)

Lưu thông tin người dùng

23.

Trong một giao dịch B2C xuyên biên giới, yếu tố nào là rủi ro lớn nhất liên quan đến thanh toán?

a)

Ngôn ngữ khác biệt

b)

Hệ thống logistics yếu

c)

Sự không tương thích giữa hệ thống thanh toán

d)

Hạn chế phương thức thanh toán tiền mặt

24.

Doanh nghiệp muốn mở rộng kênh thanh toán trực tuyến, nên ưu tiên chọn:

a)

Ngân hàng nội địa có nhiều chi nhánh

b)

Cổng thanh toán quốc tế tích hợp đa tiền tệ

c)

Nhà cung cấp hosting

d)

Sàn thương mại điện tử

25.

Khi xảy ra giao dịch gian lận bằng thẻ tín dụng, bên nào chịu trách nhiệm đầu tiên?

a)

Người mua

b)

Ngân hàng phát hành

c)

Cổng thanh toán

d)

Doanh nghiệp bán hàng

26.

Chữ ký số có thể được sử dụng trong TTĐT với mục đích:

a)

Xác thực danh tính và chống chối bỏ giao dịch

b)

Gửi thư điện tử

c)

Lưu hóa đơn

d)

Phân tích hành vi người tiêu dùng

27.

Sự khác biệt giữa ví điện tử và ngân hàng số là:

a)

Ví điện tử hoạt động không cần giấy phép

b)

Ví điện tử tập trung

28.

Sự khác biệt giữa ví điện tử và ngân hàng số là:

a)

Ví điện tử hoạt động không cần giấy phép

b)

Ví điện tử tập trung vào giao dịch nhanh, đơn giản cho người tiêu dùng

c)

Ngân hàng số không có ứng dụng điện thoại

d)

Ngân hàng số không được rút tiền mặt

29.

Trong bối cảnh COVID-19, phương thức TTĐT nào phát triển mạnh nhất?

a)

Tiền mặt

b)

Mã QR và ví điện tử

c)

Thanh toán chậm

d)

Hối phiếu

30.

Vì sao TTĐT đóng vai trò then chốt trong mô hình TMĐT không tiếp xúc (zero-touch)?

a)

Không cần mạng Internet

b)

Loại bỏ nhu cầu trao đổi vật lý tiền

c)

Hạn chế số lượng đơn hàng

d)

Tăng thời gian giao dịch

31.

Trong một ứng dụng gọi xe, phương thức thanh toán tích hợp lý tưởng là:

a)

Chuyển khoản thủ công

b)

Thu tiền mặt

c)

Ví điện tử và thẻ liên kết ngân hàng

d)

Phiếu giảm giá

32.

Vấn đề pháp lý lớn nhất của tiền mã hóa hiện nay trong TTĐT là:

a)

Không ai muốn sử dụng

b)

Biến động giá quá nhỏ

c)

Thiếu hành lang pháp lý rõ ràng và khả năng rửa tiền

d)

Không có cổng thanh toán tích hợp

33.

Nếu một website TMĐT muốn cho phép thanh toán trả góp qua thẻ tín dụng, điều kiện nào là bắt buộc?

a)

Có chính sách miễn phí vận chuyển

b)

Phối hợp với ngân hàng và cổng thanh toán hỗ trợ chia kỳ

c)

Có chứng nhận PCI DSS

d)

Có hóa đơn điện tử

34.

Tại sao PCI DSS là tiêu chuẩn bắt buộc cho hệ thống thanh toán lưu trữ thông tin thẻ?

a)

Để tăng tốc độ xử lý

b)

Bảo đảm an toàn thông tin và ngăn chặn rò rỉ dữ liệu thẻ

c)

Để tạo QR code

d)

Hỗ trợ tiếp thị liên kết

35.

Một cuộc tấn công phishing nhằm vào người dùng TTĐT thường bắt đầu bằng:

a)

Giả mạo website và yêu cầu nhập thông tin thẻ

b)

Khóa ứng dụng ví

c)

Mất tín hiệu mạng

d)

Gửi mã OTP thật

36.

Token hóa và mã hóa khác nhau ở điểm nào trong TTĐT?

a)

Token hóa không thay đổi dữ liệu gốc

b)

Mã hóa có

37.

Token hóa và mã hóa khác nhau ở điểm nào trong TTĐT?

a)

Token hóa không thay đổi dữ liệu gốc

b)

Mã hóa có thể khôi phục dữ liệu, token hóa thì không

c)

Mã hóa nhanh hơn

d)

Token hóa dành cho email

38.

Hệ thống phát hiện gian lận trong TTĐT (fraud detection) thường sử dụng:

a)

Dữ liệu địa lý, lịch sử giao dịch và học máy

b)

Tốc độ mạng

c)

Lịch sử trình duyệt

d)

Nơi sinh của người dùng

39.

Một khách hàng sử dụng ví điện tử để thanh toán thất bại nhiều lần. Điều nào nên được kiểm tra trước?

a)

Kết nối mạng, số dư ví và mã OTP

b)

Địa chỉ nhà

c)

Thời tiết

d)

Hình đại diện

40.

Thẻ tín dụng không được chấp nhận ở một số website quốc tế vì:

a)

Thiếu logo thương hiệu

b)

Không hỗ trợ mã CVV

c)

Chưa kích hoạt thanh toán online quốc tế hoặc bị hạn chế bởi quốc gia phát hành

d)

Không có tên in trên thẻ

41.

Ứng dụng bảo mật sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt) trong ví điện tử có tác dụng:

a)

Làm đẹp ứng dụng

b)

Rút gọn quy trình xác thực mà vẫn đảm bảo an toàn

c)

Tăng chi phí vận hành

d)

Không liên quan đến thanh toán

42.

Bên nào trong giao dịch TTĐT thường chịu trách nhiệm lưu trữ thông tin giao dịch lâu dài?

a)

Người mua

b)

Nhà cung cấp dịch vụ thanh toán (PSP)

c)

Đơn vị vận chuyển

d)

Cơ quan thuế

43.

Một điểm hạn chế lớn của TTĐT qua thẻ là:

a)

Không thể hoàn tiền

b)

Chi phí giao dịch cao với đơn vị nhỏ

c)

Không thể ghi nhớ thông tin

d)

Không hỗ trợ hóa đơn

44.

Yếu tố bảo mật nào quan trọng nhất khi xử lý thanh toán đa thiết bị (máy tính, điện thoại)?

a)

Giao diện thống nhất

b)

Giao thức truyền dữ liệu được mã hóa & xác thực thiết bị

c)

Logo thương hiệu

d)

Có hình nền đẹp