wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TMĐT Chương 3 - 2

Total questions: 44

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Hình thức quảng cáo được xem là phổ biến nhất trên Google là:

a)

Banner tĩnh

b)

Quảng cáo tìm kiếm (Search Ads)

c)

Email Marketing

d)

Tin nhắn SMS

2.

Quảng cáo hiển thị (Display Ads) thường xuất hiện ở:

a)

Facebook Feed

b)

YouTube Shorts

c)

Các trang web đối tác của Google

d)

Ứng dụng mobile

3.

Quảng cáo Video Ads phổ biến trên nền tảng nào nhất?

a)

TikTok

b)

Zalo

c)

Email

d)

LinkedIn

4.

Hình thức quảng cáo trả phí theo lượt nhấp gọi là:

a)

PPC (Pay-per-click)

b)

CPA

c)

CPM

d)

CPL

5.

CPM nghĩa là:

a)

Chi phí cho mỗi khách hàng tiềm năng

b)

Chi phí cho mỗi nghìn lần hiển thị

c)

Chi phí duy trì chiến dịch

d)

Chi phí trên mỗi lượt mua

6.

Hình thức quảng cáo nào nhắm đúng đối tượng khách hàng tiềm năng:

a)

In tờ rơi

b)

TVC

c)

Quảng cáo số có nhắm mục tiêu (targeting)

d)

Billboard

7.

TikTok Ads phù hợp nhất với:

a)

Nội dung chuyên môn

b)

Video ngắn, viral

c)

Hình ảnh sản phẩm

d)

Tin nhắn nội bộ

8.

Facebook Ads cho phép:

a)

Quảng cáo không nhắm đối tượng

b)

Nhắm theo sở thích, hành vi, độ tuổi

c)

Quảng cáo qua tin nhắn văn bản

d)

Chạy không cần ngân sách

9.

Zalo Ads phù hợp với:

a)

Người dùng toàn cầu

b)

Khách hàng địa phương tại Việt Nam

c)

Khách hàng doanh nghiệp quốc tế

d)

Nhóm tuổi >60

10.

Mạng hiển thị của Google gọi là:

a)

Google Network Partner

b)

GDN – Google Display Network

c)

AdSense Only

d)

Google Shopping

11.

Mục tiêu quan trọng của quảng cáo trực tuyến là:

a)

Giảm ngân sách marketing

b)

Tăng độ phủ thương hiệu và chuyển đổi

c)

Thay thế nhân viên bán hàng

d)

Tăng giá sản phẩm

12.

Các nền tảng quảng cáo lớn hiện nay KHÔNG bao gồm:

a)

Facebook

b)

YouTube

c)

Tiki

d)

Zalo

13.

Loại quảng cáo phù hợp cho remarketing là:

a)

Email marketing

b)

Banner Ads

c)

Billboard

d)

Pop-up

14.

Một chỉ số quan trọng trong đánh giá quảng cáo là:

a)

ROI

b)

RAM

c)

CPU

d)

FTP

15.

Chiến dịch nào giúp gợi nhớ thương hiệu tốt nhất?

a)

Quảng cáo tìm kiếm

b)

Quảng cáo banner nhiều lần

c)

Email chào hàng

d)

SMS

16.

Lợi ích của quảng cáo trực tuyến

4 lines
17.

áo là:

a)

ROI

b)

RAM

c)

CPU

d)

FTP

18.

Chiến dịch nào giúp gợi nhớ thương hiệu tốt nhất?

a)

Quảng cáo tìm kiếm

b)

Quảng cáo banner nhiều lần

c)

Email chào hàng

d)

SMS

19.

Lợi ích của quảng cáo trực tuyến là:

a)

Không đo lường được

b)

Định vị sai đối tượng

c)

Nhắm đúng người, đúng lúc

d)

Không phù hợp doanh nghiệp nhỏ

20.

Google Shopping Ads giúp:

a)

Hiển thị đánh giá sản phẩm

b)

Hiển thị sản phẩm và giá trên Google

c)

Chỉ hiển thị ở trang web

d)

Không bán trực tuyến

21.

Quảng cáo remarketing giúp:

a)

Tiếp cận người dùng mới

b)

Giảm lượng truy cập

c)

Nhắm lại người dùng đã tương tác

d)

Giảm chi phí

22.

Thời điểm phù hợp nhất để remarketing:

a)

Trước khi khách truy cập web

b)

Sau khi khách đã rời khỏi trang mà không mua hàng

c)

Khi khách đang ở web đối thủ

d)

Trong mùa lễ

23.

Quảng cáo được cá nhân hóa theo hành vi gọi là:

a)

Smart Ads

b)

Viral Ads

c)

Banner Ads

d)

Interruption Marketing

24.

Content Marketing là:

a)

Quảng cáo banner

b)

Tạo nội dung có giá trị để thu hút và giữ chân khách hàng

c)

Viết báo chí

d)

Gửi tin nhắn bán hàng

25.

Một đặc điểm quan trọng của Content Marketing là:

a)

Bán hàng trực tiếp

b)

Cung cấp giá trị, thông tin hữu ích cho người dùng

c)

Nội dung trả phí

d)

Nội dung dạng quảng cáo khuyến mãi

26.

Nội dung "Evergreen Content" là:

a)

Nội dung theo mùa

b)

Nội dung luôn cập nhật

c)

Nội dung có giá trị lâu dài

d)

Nội dung video

27.

Blog, video, infographic thuộc loại hình:

a)

Social Ads

b)

Paid Content

c)

Owned Media

d)

Earned Media

28.

Một Call To Action (CTA) hiệu quả nên:

a)

Ẩn cuối nội dung

b)

Ngắn gọn, rõ ràng và hấp dẫn

c)

Viết hoa toàn bộ

d)

Không cần thiết

29.

Mục tiêu cuối cùng của Content Marketing là:

a)

Tăng lưu lượng truy cập web

b)

Làm đẹp website

c)

Giảm thời gian truy cập

d)

Tăng chi phí quảng cáo

30.

Một chiến lược content hiệu quả cần:

a)

Ngẫu hứng, linh hoạt

b)

Có lịch trình, mục tiêu và định hướng cụ thể

c)

Chỉ tập trung vào mạng xã hội

d)

Dùng nội dung copy-paste

31.

Nội dung viral thường có đặc điểm:

a)

Gây tranh cãi, xúc động hoặc hài hước

b)

Dài dòng, kỹ thuật

c)

Đơn điệu

d)

Không hình ảnh

32.

Nội dung viral thường có đặc điểm:

a)

Gây tranh cãi, xúc động hoặc hài hước

b)

Dài dòng, kỹ thuật

c)

Đơn điệu

d)

Không hình ảnh

33.

Một content funnel tốt sẽ:

a)

Đưa khách hàng đi từ nhận thức → cân nhắc → hành động

b)

Chỉ tập trung bán hàng

c)

Không có phân cấp nội dung

d)

Dành cho quảng cáo

34.

Công cụ giúp lập kế hoạch và quản lý nội dung:

a)

Google Sheets

b)

Trello

c)

Canva

d)

TikTok

35.

CRM là viết tắt của:

a)

Customer Relation Model

b)

Customer Relationship Management

c)

Consumer Retail Mechanism

d)

Client Resource Module

36.

Mục tiêu của CRM là:

a)

Quản lý kho hàng

b)

Giảm nhân sự

c)

Duy trì và tăng cường quan hệ với khách hàng

d)

Tăng chi phí vận hành

37.

CRM giúp doanh nghiệp:

a)

Tự động hóa quản lý khách hàng

b)

Gửi email quảng cáo hàng loạt

c)

Thiết kế quảng cáo

d)

Bán hàng trực tiếp

38.

Một chức năng phổ biến của CRM là:

a)

Đăng bài mạng xã hội

b)

Theo dõi hành vi khách hàng

c)

Quản lý hóa đơn giấy

d)

Thiết kế landing page

39.

CRM đóng vai trò quan trọng trong:

a)

Hậu mãi và chăm sóc khách hàng

b)

Nhập hàng

c)

Giao nhận

d)

Thiết kế web

40.

Một hệ thống CRM tốt cần có:

a)

Tính năng bảo mật kém

b)

Giao diện phức tạp

c)

Giao diện dễ dùng và tích hợp nhiều kênh

d)

Không cần quản lý thông tin

41.

CRM giúp cải thiện:

a)

Lưu trữ hàng hóa

b)

Quá trình vận chuyển

c)

Hiểu rõ hành vi và nhu cầu khách hàng

d)

Viết bài quảng cáo

42.

Một công cụ CRM phổ biến hiện nay:

a)

Google Forms

b)

HubSpot

c)

Zalo Ads

d)

Canva

43.

CRM giúp doanh nghiệp tăng doanh thu bằng cách:

a)

Cắt giảm chi phí marketing

b)

Đẩy mạnh sản xuất

c)

Tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng và bán chéo

d)

Tạo chatbot

44.

Vai trò của CRM trong tiếp thị số là:

a)

Theo dõi quảng cáo

b)

Gửi tin nhắn hàng loạt

c)

Quản lý và phân tích dữ liệu khách hàng để cá nhân hóa trải nghiệm

d)

Chặn khách hàng spam