wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập cảm biến sinh học 1

Total questions: 50

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Cảm biến sinh học (biosensor) là gì?

a)

Thiết bị dùng cảm biến quang để đo nhiệt độ

b)

Thiết bị kết hợp phần tử nhận biết sinh học với bộ chuyển đổi tín hiệu để tạo ra tín hiệu đo được

c)

Thiết bị chỉ dùng phần mềm để dự đoán nồng độ

d)

Thiết bị đo mọi đại lượng hoá học mà không cần hiệu chuẩn

2.

Thành phần KHÔNG thuộc cấu trúc cơ bản của một biosensor:

a)

Phần tử nhận biết sinh học (bioreceptor)

b)

Bộ chuyển đổi tín hiệu (transducer)

c)

Hệ xử lý/tín hiệu & hiển thị

d)

Máy PCR nhiệt chu kỳ bắt buộc

3.

Đại lượng nào phản ánh khả năng phát hiện nồng độ thấp nhất của cảm biến?

a)

Độ tuyến tính

b)

Giới hạn phát hiện (LOD)

c)

Độ bền cơ học

d)

Độ phân giải ảnh

4.

Yếu tố thường làm giảm độ chọn lọc của cảm biến sinh học:

a)

Nhiễu nền và chất gây nhiễu có cấu trúc tương tự

b)

Tăng thời gian đáp ứng

c)

Tăng kích thước điện cực

d)

Giảm tốc độ khuấy

5.

Phân loại biosensor theo gì là PHÙ HỢP nhất trong các lựa chọn sau?

a)

Theo màu sắc vỏ máy

b)

Theo loại bioreceptor hoặc theo cơ chế đầu dò

c)

Theo hãng sản xuất

d)

Theo giá thành thiết bị

6.

Ứng dụng KHÔNG phù hợp cho biosensor y sinh:

a)

Chẩn đoán nhanh glucose máu

b)

Phát hiện marker ung thư tại chỗ

c)

Đo cường độ ánh sáng mặt trời cho nông nghiệp

d)

Theo dõi kháng sinh trong huyết tương

7.

Vì sao cần hiệu chuẩn định kỳ cho biosensor?

a)

Để tăng màu sắc màn hình

b)

Do trôi tín hiệu, lão hóa bioreceptor và thay đổi điều kiện môi trường

c)

Chỉ để tuân thủ giấy tờ

d)

Để tăng kích thước điện cực

8.

Thời gian đáp ứng (response time) được hiểu là:

a)

Thời gian từ khi bật máy đến khi đo xong mẫu đầu tiên

b)

Thời gian để tín hiệu đạt ~90% trạng thái ổn định sau khi tiếp xúc mẫu

c)

Thời gian bảo trì thiết bị

d)

Thời gian lưu trữ mẫu

9.

Thời gian để tín hiệu đạt ~90% trạng thái ổn định sau khi tiếp xúc mẫu?

a)

Thời gian bảo trì thiết bị

b)

Thời gian lưu trữ mẫu

10.

Khi thiết kế biosensor dùng enzyme, yếu tố kỹ thuật QUAN TRỌNG?

a)

Chọn màu của housing

b)

Ổn định enzyme (cố định, nhiệt, pH) và truyền khối

c)

Thêm quạt làm mát

d)

Dùng pin lớn hơn

11.

Chỉ số nào dùng để mô tả độ đúng (accuracy) khi đánh giá cảm biến?

a)

Độ lặp lại

b)

Sai số hệ thống so với chuẩn (bias)

c)

Tốc độ đáp ứng

d)

Độ bền va đập

12.

Whole cell-based biosensor dùng toàn bộ tế bào chủ yếu để?

a)

Thay thế bộ nhớ thiết bị

b)

Tạo tín hiệu sinh lý/hoá sinh đáp ứng với tác nhân và chuyển đổi thành tín hiệu đo được

c)

Giảm giá thành vỏ máy

d)

Tăng độ bóng bề mặt

13.

Ưu điểm NỔI BẬT của whole-cell biosensor?

a)

Độ chọn lọc luôn cao hơn kháng thể

b)

Chịu điều kiện khắc nghiệt tốt hơn mọi hệ

c)

Cho phản hồi chức năng/sinh lý tổng thể

d)

Không cần nuôi dưỡng hay bảo quản

14.

Hạn chế chính của whole-cell biosensor?

a)

Không thể tích hợp vi lưu

b)

Yêu cầu duy trì sống/hoạt tính của tế bào, đáp ứng chậm hơn

c)

Không tương thích với đo điện hoá

d)

Không dùng được cảm biến quang

15.

Cơ chế tạo tín hiệu của enzyme-based biosensor thường dựa trên?

a)

Thay đổi khối lượng phần cứng

b)

Phản ứng xúc tác tạo/tiêu thụ chất điện hoạt/thuộc tính quang/nhiệt

c)

Phản xạ âm học

d)

Đổi màu vỏ máy

16.

Yếu tố làm suy giảm hoạt tính enzyme trong cảm biến?

a)

pH tối ưu

b)

Nhiệt độ tối ưu

c)

Chất ức chế hoặc biến tính enzyme

d)

Tăng diện tích bề mặt cố định

17.

Ưu điểm điển hình của enzyme-based biosensor?

a)

Độ chọn lọc cơ chất cao nhờ tính đặc hiệu

b)

Không cần hiệu chuẩn

c)

Không bị ảnh hưởng bởi nền mẫu

d)

Không cần cố định hoá

18.

Antibody-based biosensor dựa vào?

4 lines
19.

Antibody-based biosensor dựa vào:

a)

Nhận biết trình tự DNA

b)

Nhận biết kháng nguyên thông qua liên kết kháng thể–kháng nguyên

c)

Phản ứng cộng hưởng plasmon bề mặt trong mọi trường hợp

d)

Phản ứng lên men

20.

Hạn chế của cảm biến dựa trên kháng thể:

a)

Kháng thể luôn bền ở nhiệt độ cao

b)

Có thể bị mất ái lực khi gắn cố định hoặc biến tính bởi pH/nhiệt

c)

Không cần đối chứng âm

d)

Không thể dùng với transducer quang

21.

Biện pháp tăng selectivity cho cảm biến kháng thể:

a)

Dùng kháng thể không đặc hiệu

b)

Sử dụng kháng thể đơn dòng hoặc kháng thể tái tổ hợp có ái lực cao; chặn nền

c)

Giảm thời gian ủ đến 0

d)

Bỏ bước rửa

22.

Aptamer là:

a)

Đoạn protein ngắn tổng hợp

b)

Đoạn RNA/DNA đơn có cấu trúc bậc cao, gắn đặc hiệu mục tiêu

c)

Đoạn lipid màng

d)

Đoạn polysaccharide

23.

Ưu điểm của aptamer so với kháng thể:

a)

Không cần tổng hợp

b)

Tính ổn định nhiệt/hoá tốt, dễ tổng hợp & sửa đổi hoá học

c)

Luôn có ái lực kém

d)

Chỉ hoạt động trong tế bào sống

24.

Cơ chế phát hiện phổ biến của cảm biến DNA/aptamer:

a)

Đo thay đổi màu vỏ

b)

Hybrid hoá hoặc biến đổi cấu trúc gây thay đổi tín hiệu điện/quang/khối lượng

c)

Đo độ cứng cơ học của vỏ máy

d)

Đo nhiệt độ phòng

25.

Cảm biến mô phỏng sinh học (biomimetic) thường dùng:

a)

Các cấu trúc polymer in dấu phân tử (MIP) mô phỏng vị trí gắn

b)

Kháng thể tự nhiên từ huyết thanh

c)

Tế bào gốc người

d)

Vật liệu không có lỗ rỗng

26.

Ưu điểm chính của MIP so với kháng thể:

a)

Luôn có ái lực cao hơn mọi kháng thể

b)

Ổn định hoá/nhiệt tốt, sản xuất dễ, chi phí thấp

c)

Không cần tối ưu hoá

d)

Chỉ hoạt động trong dung môi hữu cơ

27.

Thách thức với MIP trong mẫu nước phức tạp:

a)

Không bị fouling

b)

Nhiễu nền làm che lấp vị trí gắn và bám không đặc hiệu

c)

Không cần rửa

d)

Không cần chọn monomer

28.

Cảm biến điện hoá amperometric đo:

a)

Thay đổi điện trở bề mặt

b)

Dòng điện do phản ứng oxi hoá/khử của chất điện hoạt

c)

Nhiệt lượng toả ra

d)

Khối lượng hấp phụ

29.

Kỹ thuật phổ biến để đánh giá trở kháng giao diện điện cực–dung dịch là:

a)

UV–Vis

b)

EIS (Electrochemical Impedance Spectroscopy)

c)

LC–MS

d)

FTIR

30.

Cách giảm fouling bề mặt điện cực:

a)

Dùng vật liệu chống bám, phủ Nafion/PEG, hoặc tái sinh bề mặt

b)

Tăng nhiệt độ đến 90°C

c)

Không rửa điện cực sau đo

d)

Giảm diện tích điện cực

31.

Vai trò của điện cực tham chiếu trong hệ ba điện cực:

a)

Đo khối lượng hấp phụ

b)

Gìn giữ thế điện ổn định để đo chính xác thế làm việc

c)

Giữ mẫu ở nhiệt độ cố định

d)

Tạo ánh sáng kích thích

32.

Trong cảm biến quang học kiểu SPR, tín hiệu chủ yếu đến từ:

a)

Thay đổi nhiệt độ

b)

Thay đổi chỉ số khúc xạ gần bề mặt kim loại

c)

Thay đổi khối lượng tuyệt đối

d)

Tăng phát quang nền

33.

Yếu tố KHÔNG làm tăng nhiễu nền trong cảm biến huỳnh quang:

a)

Tán xạ và tự phát quang của nền

b)

Rò rỉ ánh sáng kích thích

c)

Tối ưu bộ lọc quang học và thời gian tích hợp

d)

Nền sinh học có chromophore

34.

Ứng dụng điển hình của SERS trong biosensing:

a)

Đo nhiệt độ không tiếp xúc

b)

Tăng cường tín hiệu Raman của phân tử mục tiêu gắn gần bề mặt nano kim loại

c)

Đo khối lượng riêng

d)

Đo điện áp màng

35.

Cấu hình sợi quang trong biosensor giúp:

a)

Giảm truyền ánh sáng

b)

Dẫn ánh sáng đến/ra khỏi vùng nhận biết nhỏ g

36.

Cấu hình sợi quang trong biosensor giúp:

a)

Giảm truyền ánh sáng

b)

Dẫn ánh sáng đến/ra khỏi vùng nhận biết nhỏ gọn, linh hoạt

c)

Thay thế hoàn toàn bioreceptor

d)

Chỉ đo trong chân không

37.

Cảm biến vi nhiệt lượng phát hiện dựa trên:

a)

Biến thiên khối lượng hấp phụ

b)

Biến thiên nhiệt do phản ứng sinh hoá/tương tác

c)

Biến dạng cơ học

d)

Thay đổi pH luôn dương

38.

Thách thức chính khi đo nhiệt trong môi trường thực:

a)

Không có nhiễu môi trường

b)

Trôi nhiệt nền và trao đổi nhiệt với môi trường

c)

Không cần cách nhiệt

d)

Không cần hiệu chuẩn

39.

Đầu dò nhiệt thường dùng trong biosensor:

a)

Thermistor, RTD, microcalorimeter

b)

Pin nhiệt điện lớn

c)

CCD camera

d)

Microphone

40.

QCM (Quartz Crystal Microbalance) đo:

a)

Thay đổi tín hiệu quang

b)

Thay đổi tần số cộng hưởng do khối lượng bám lên bề mặt thạch anh

c)

Thay đổi nhiệt độ

d)

Thay đổi điện áp tham chiếu

41.

Hạn chế của phương trình Sauerbrey:

a)

Áp dụng tốt cho mọi môi trường nhớt cao

b)

Chỉ đúng khi lớp bám mỏng, đồng nhất, đàn hồi và môi trường ít nhớt

c)

Không phụ thuộc tính chất cơ học lớp bám

d)

Dùng cho microcantilever, không cho QCM

42.

Microcantilever dạng cộng hưởng nhạy với:

a)

Thay đổi chỉ số khúc xạ

b)

Thay đổi tần số do khối lượng/ứng suất bề mặt

c)

Chỉ thay đổi nhiệt

d)

Ánh sáng nền

43.

Biện pháp giảm nhiễu nhớt trong đo QCM dung dịch:

a)

Đo trong chân không

b)

Dùng cell vi lưu, kiểm soát nhiệt độ và so mẫu đối chứng nền

c)

Tăng tốc độ khuấy tối đa không kiểm soát

d)

Bỏ bước rửa

44.

Cảm biến sinh học nào có khả năng phát hiện nồng độ cực thấp?

a)

Cảm biến dựa trên enzyme

b)

Cảm biến dựa trên kháng thể

c)

Cảm biến điện hoá

d)

Cảm biến quang học

45.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến độ nhạy của biosensor?

a)

Chất liệu của điện cực

b)

Độ dày của lớp phủ

c)

Điều kiện môi trường

d)

Tất cả các yếu tố trên

46.

Phương pháp nào thường được sử dụng để tăng cường tín hiệu trong biosensor?

a)

Phương pháp sinh học

b)

Phương pháp hóa học

c)

Phương pháp điện hóa

d)

Phương pháp khuếch đại quang

47.

Cảm biến nào thường được sử dụng để phát hiện nồng độ ion trong dung dịch?

a)

Cảm biến nhiệt độ

b)

Cảm biến pH

c)

Cảm biến điện hóa

d)

Cảm biến quang

48.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến độ ổn định của biosensor trong môi trường thực tế?

a)

Độ ẩm và nhiệt độ môi trường

b)

Tất cả các yếu tố trên

c)

Thời gian sử dụng

d)

Chất liệu của bioreceptor

49.

Phương pháp nào thường được áp dụng để cải thiện độ nhạy của cảm biến sinh học?

a)

Thay đổi kích thước điện cực

b)

Sử dụng chất xúc tác

c)

Thay đổi điều kiện pH

d)

Thay đổi nhiệt độ

50.

Phương pháp nào thường được sử dụng để phát hiện kháng nguyên trong biosensor?

a)

Phương pháp quang phổ

b)

Phương pháp miễn dịch

c)

Phương pháp sắc ký

d)

Phương pháp điện hóa