wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

mt dz

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Vận chuyển thụ động qua màng sinh chất là quá trình

a)

Không tiêu tốn ATP

b)

Cần có protein vận chuyển và ATP

c)

Luôn diễn ra ngược chiều nồng độ

d)

Chỉ vận chuyển các phân tử lớn

2.

Loại vận chuyển nào sau đây không cần tiêu tốn năng lượng?

a)

Ẩm bào

b)

Vận chuyển chủ động

c)

Khuếch tán

d)

Xuất bào

3.

Chất nào có thể khuếch tán qua màng sinh chất một cách tự do?

a)

Glucozơ

b)

O2 và CO2

c)

Protein

d)

Ion Na+

4.

Quá trình khuếch tán phụ thuộc vào:

A. Sự chênh lệch nồng độ

a)

A. Sự chênh lệch nồng độ

b)

Sự có mặt của ATP

c)

Kích thước phân tử

d)

Cả A và C

5.

Kênh protein trong màng tế bào có vai trò

a)

Vận chuyển các phân tử nhỏ không phân cực

b)

Tạo lỗ hổng trên màng

c)

Tăng tốc độ khuếch tán các chất tan trong nước

d)

Vận chuyển các chất có kích thước lớn hoặc phân cực

6.

Phương thức vận chuyển nào tiêu tốn ATP?

a)

Khuếch tán đơn giản

b)

Vận chuyển chủ động

c)

Thẩm thấu

d)

Khuếch tán qua kênh protein

7.

Đặc điểm nào không đúng về vận chuyển chủ động?

a)

Cần ATP

b)

Diễn ra nhờ protein vận chuyển

c)

Không cần sự tham gia của protein vận chuyển

d)

Di chuyển ngược chiều nồng độ

8.

Ẩm bào là hình thức

a)

Tế bào đưa chất lỏng vào trong bằng cách tạo túi màng

b)

Đưa chất rắn vào trong tế bào

c)

Đưa ion vào tế bào

d)

Xuất các chất ra khỏi tế bào

9.

Quá trình xuất bào xảy ra khi:

a)

Chất lỏng được đưa vào trong tế bào

b)

Ion được vận chuyển vào tế bào

c)

Chất được đưa từ tế bào ra ngoài qua kênh protein

d)

Chất được đưa ra ngoài tế bào qua túi tiết

10.

Ion Na+ di chuyển từ môi trường có nồng độ thấp đến cao qua màng bằng cách nào?

a)

Khuếch tán đơn giản

b)

Thẩm thấu

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Khuếch tán qua kênh protein

11.

Trong hình thức vận chuyển thụ động, nước đi qua màng sinh chất bằng cách

a)

Thẩm thấu

b)

Khuếch tán đơn giản

c)

Nhờ bơm Na-K

d)

Xuất bào

12.

Hình thức vận chuyển nào đặc trưng cho sự đưa chất rắn vào trong tế bào?

a)

Khuếch tán

b)

Ẩm bào

c)

Thực bào

d)

Xuất bào

13.

Protein vận chuyển trong vận chuyển chủ động hoạt động như:

a)

Enzim xúc tác phản ứng

b)

Cánh cổng đưa các chất vào tế bào

c)

Máy bơm sử dụng ATP để vận chuyển chất

d)

Lỗ hổng cố định trên màng tế bào

14.

Vai trò của cholesterol trong màng sinh chất là gì?

a)

Tăng độ cứng của màng

b)

Điều hòa tính linh hoạt của màng

c)

Vận chuyển chất

d)

Tạo kênh ion

15.

Nhận định nào đúng về đặc điểm của thẩm thấu?

a)

Chỉ xảy ra với ion

b)

Là sự khuếch tán của nước qua màng bán thấm

c)

Luôn tiêu tốn ATP

d)

Diễn ra nhờ túi màng

16.

Sự vận chuyển chủ động cần yếu tố nào sau đây?

a)

Chênh lệch nồng độ

b)

ATP và protein vận chuyển

c)

Kích thước nhỏ của phân tử

d)

Nước và chất tan

17.

Khi đặt tế bào vào môi trường nhược trương, hiện tượng nào xảy ra?

a)

Tế bào co lại

b)

Nước di chuyển vào trong tế bào

c)

Tế bào không thay đổi

d)

Tế bào bị vỡ

18.

Quá trình nào đặc trưng cho sự tiêu hóa các thành phần lớn trong tế bào?

a)

Xuất bào

b)

Thực bào

c)

Ẩm bào

d)

Vận chuyển chủ động

19.

Chất nào sau đây không được vận chuyển qua màng bằng khuếch tán đơn giản?

a)

O2

b)

CO2

c)

Glucozơ

d)

Nước

20.

Vận chuyển thụ động và vận chuyển chủ động khác nhau ở điểm nào?

a)

Vận chuyển thụ động không cần ATP

b)

Vận chuyển chủ động cần ATP và protein vận chuyển

c)

Hướng vận chuyển so với nồng độ

d)

Cả A, B và C đều đúng

21.

Chuyển hóa vật chất trong tế bào là:

a)

Quá trình tế bào tổng hợp chất mới

b)

Quá trình phân giải chất để cung cấp năng lượng

c)

Tổng hợp và phân giải các chất trong tế bào.

d)

Quá trình hô hấp tế bào.

22.

Quá trình đồng hóa trong tế bào có đặc điểm nào sau đây?

a)

Phân giải các chất phức tạp thành đơn giản.

b)

Giải phóng năng lượng.

c)

Tổng hợp chất từ đơn giản đến phức tạp, cần năng lượng.

d)

Không tiêu tốn ATP.

23.

Quá trình dị hóa có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tổng hợp các chất phức tạp.

b)

Phân giải chất phức tạp giải phóng năng lượng.

c)

Xảy ra trong lục lạp.

d)

Không tạo ra năng lượng.

24.

ATP được tạo ra chủ yếu ở đâu trong tế bào nhân thực?

a)

Màng sinh chất

b)

Lưới nội chất hạt

c)

Ti thể

d)

Riboxom

25.

Phân tử ATP có vai trò gì trong tế bào?

a)

Cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống.

b)

Là nguyên liệu cấu trúc nên màng tế bào.

c)

Là chất vận chuyển chất dinh dưỡng.

d)

Là enzym xúc tác phản ứng.

26.

Sản phẩm chính của quá trình hô hấp tế bào là:

a)

Nước và CO2

b)

ATP

c)

Nước và ATP

d)

Nước, CO2 và ATP

27.

Chất nào sau đây là nguyên liệu chính của hô hấp tế bào?

a)

Protein

b)

Glucozơ

c)

Lipit

d)

Axit nucleic

28.

Quá trình nào sau đây xảy ra trong ti thể?

a)

Quang hợp

b)

Tổng hợp protein

c)

Hô hấp tế bào

d)

Phân chia tế bào

29.

Trong điều kiện yếm khí, sản phẩm cuối cùng của hô hấp tế bào ở động vật là

a)

CO2 và nước

b)

Rượu etylic và CO2

c)

Axit lactic

d)

ATP và nước

30.

Phát biểu nào sau đây đúng về năng lượng trong tế bào?

a)

ATP là đồng tiền năng lượng của tế bào.

b)

Năng lượng không được chuyển hóa

c)

Năng lượng được lưu trữ dưới dạng CO2.

d)

Quá trình tổng hợp ATP xảy ra trong nhân tế bào.

31.

Quang hợp cung cấp chất nào cho hô hấp tế bào?

a)

Nước

b)

O2 và Glucozơ

c)

CO2

d)

ATP

32.

Hô hấp tế bào giải phóng năng lượng trong phân tử nào?

a)

Glucozơ

b)

Axit amin

c)

CO2

d)

ATP

33.

Khi tế bào hoạt động mạnh, nhu cầu năng lượng sẽ:

a)

Tăng lên

b)

Giảm đi

c)

Không thay đổi

d)

Phụ thuộc vào kích thước tế bào

34.

Ti thể là bào quan có chức năng gì?

a)

Tổng hợp protein

b)

Phân giải chất hữu cơ để tạo ATP

c)

Vận chuyển các chất

d)

Lưu trữ chất thải

35.

Trong quang hợp, sản phẩm nào được tạo ra và sử dụng cho hô hấp tế bào?

a)

O2 và CO2

b)

Glucozơ và O2

c)

ATP và CO2

d)

Nước và ATP

36.

Sự khác nhau giữa đồng hóa và dị hóa là:

a)

Đồng hóa tạo ATP, dị hóa phân giải ATP.

b)

Đồng hóa cần năng lượng, dị hóa giải phóng năng lượng

c)

Đồng hóa diễn ra trong ti thể, dị hóa diễn ra trong lục lạp.

d)

Đồng hóa xảy ra ở mọi sinh vật, dị hóa chỉ xảy ra ở động vật.

37.

Phản ứng nào sau đây thuộc quá trình dị hóa?

a)

Tổng hợp tinh bột từ glucozơ

b)

Phân giải glucozơ thành CO2 và nước

c)

Tổng hợp protein từ axit amin

d)

Quang hợp

38.

Chất nào sau đây có thể dự trữ năng lượng trong tế bào?

a)

Protein

b)

Glucozơ

c)

ATP

d)

CO2

39.

Khi tế bào thực hiện hô hấp hiếu khí, năng lượng tạo ra chủ yếu được tích lũy ở dạng nào?

a)

CO2

b)

Glucozơ

c)

ATP

d)

Axit lactic

40.

Quá trình hô hấp tế bào ở sinh vật nhân thực diễn ra chủ yếu ở đâu?

a)

Lục lạp

b)

Ti thể

c)

Màng sinh chất

d)

Riboxom

41.

Quá trình vận chuyển thụ động của các phân tử qua màng sinh chất phụ thuộc vào:

a)

Kích thước và tính chất phân cực của phân tử

b)

Nồng độ của chất trên hai bên màng

c)

Sự tham gia của protein vận chuyển

d)

Năng lượng từ ATP

42.

Quá trình khuếch tán qua màng sinh chất là:

a)

Sự di chuyển của các phân tử nhỏ không phân cực từ nơi có nồng độ cao đến thấp

b)

Sự di chuyển của các phân tử nhỏ từ nơi có nồng độ thấp đến cao

c)

Quá trình cần ATP để hoạt động

d)

Quá trình chỉ xảy ra đối với ion

43.

Trong vận chuyển chủ động, chất được vận chuyển:

a)

Từ nơi có nồng độ thấp đến cao

b)

Không cần sự tham gia của protein vận chuyển

c)

Chỉ cần sự khác biệt nồng độ để di chuyển

d)

Không yêu cầu ATP

44.

Kênh aquaporin trong màng sinh chất có chức năng:

a)

Vận chuyển các ion nước vào và ra khỏi tế bào

b)

Tạo lỗ cho các phân tử lớn đi qua

c)

Chỉ vận chuyển các phân tử không phân cực

d)

Tạo điều kiện cho nước đi qua màng

45.

Nếu tế bào được đặt trong dung dịch có áp suất thẩm thấu thấp hơn, hiện tượng xảy ra là:

a)

Tế bào co lại

b)

Nước sẽ ra khỏi tế bào

c)

Tế bào sẽ phình lên do nước vào trong

d)

Tế bào không thay đổi kích thước

46.

Quá trình hô hấp tế bào tạo ra ATP chủ yếu ở:

a)

Màng ngoài của ti thể

b)

Màng trong của ti thể

c)

Tế bào chất

d)

Nhân tế bào

47.

Quá trình nào sau đây tạo ra ATP từ phân giải glucose trong tế bào?

a)

Quang hợp

b)

Hô hấp tế bào

c)

Tổng hợp protein

d)

Quá trình tổng hợp ADN

48.

Trong hô hấp hiếu khí, electron cuối cùng sẽ được chuyển tới đâu?

a)

Glucozơ

b)

O2 để tạo ra nước

c)

CO2 để tạo axit cacbonic

d)

NADH để tạo ATP

49.

Khi tế bào thiếu oxy, quá trình nào tiếp tục diễn ra để tạo năng lượng?

a)

Hô hấp hiếu khí

b)

Hô hấp yếm khí

c)

Quang hợp

d)

Tổng hợp lipid

50.

Chuỗi vận chuyển electron trong hô hấp tế bào có chức năng gì?

a)

Tạo ra CO2 và H2O

b)

Tổng hợp ATP trực tiếp

c)

Tạo ra proton gradient để tổng hợp ATP

d)

Phân giải glucose