NEW
Font size
Worksheetsmt dz
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Vận chuyển thụ động qua màng sinh chất là quá trình
Không tiêu tốn ATP
Cần có protein vận chuyển và ATP
Luôn diễn ra ngược chiều nồng độ
Chỉ vận chuyển các phân tử lớn
Loại vận chuyển nào sau đây không cần tiêu tốn năng lượng?
Ẩm bào
Vận chuyển chủ động
Khuếch tán
Xuất bào
Chất nào có thể khuếch tán qua màng sinh chất một cách tự do?
Glucozơ
O2 và CO2
Protein
Ion Na+
Quá trình khuếch tán phụ thuộc vào:
A. Sự chênh lệch nồng độ
A. Sự chênh lệch nồng độ
Sự có mặt của ATP
Kích thước phân tử
Cả A và C
Kênh protein trong màng tế bào có vai trò
Vận chuyển các phân tử nhỏ không phân cực
Tạo lỗ hổng trên màng
Tăng tốc độ khuếch tán các chất tan trong nước
Vận chuyển các chất có kích thước lớn hoặc phân cực
Phương thức vận chuyển nào tiêu tốn ATP?
Khuếch tán đơn giản
Vận chuyển chủ động
Thẩm thấu
Khuếch tán qua kênh protein
Đặc điểm nào không đúng về vận chuyển chủ động?
Cần ATP
Diễn ra nhờ protein vận chuyển
Không cần sự tham gia của protein vận chuyển
Di chuyển ngược chiều nồng độ
Ẩm bào là hình thức
Tế bào đưa chất lỏng vào trong bằng cách tạo túi màng
Đưa chất rắn vào trong tế bào
Đưa ion vào tế bào
Xuất các chất ra khỏi tế bào
Quá trình xuất bào xảy ra khi:
Chất lỏng được đưa vào trong tế bào
Ion được vận chuyển vào tế bào
Chất được đưa từ tế bào ra ngoài qua kênh protein
Chất được đưa ra ngoài tế bào qua túi tiết
Ion Na+ di chuyển từ môi trường có nồng độ thấp đến cao qua màng bằng cách nào?
Khuếch tán đơn giản
Thẩm thấu
Vận chuyển chủ động
Khuếch tán qua kênh protein
Trong hình thức vận chuyển thụ động, nước đi qua màng sinh chất bằng cách
Thẩm thấu
Khuếch tán đơn giản
Nhờ bơm Na-K
Xuất bào
Hình thức vận chuyển nào đặc trưng cho sự đưa chất rắn vào trong tế bào?
Khuếch tán
Ẩm bào
Thực bào
Xuất bào
Protein vận chuyển trong vận chuyển chủ động hoạt động như:
Enzim xúc tác phản ứng
Cánh cổng đưa các chất vào tế bào
Máy bơm sử dụng ATP để vận chuyển chất
Lỗ hổng cố định trên màng tế bào
Vai trò của cholesterol trong màng sinh chất là gì?
Tăng độ cứng của màng
Điều hòa tính linh hoạt của màng
Vận chuyển chất
Tạo kênh ion
Nhận định nào đúng về đặc điểm của thẩm thấu?
Chỉ xảy ra với ion
Là sự khuếch tán của nước qua màng bán thấm
Luôn tiêu tốn ATP
Diễn ra nhờ túi màng
Sự vận chuyển chủ động cần yếu tố nào sau đây?
Chênh lệch nồng độ
ATP và protein vận chuyển
Kích thước nhỏ của phân tử
Nước và chất tan
Khi đặt tế bào vào môi trường nhược trương, hiện tượng nào xảy ra?
Tế bào co lại
Nước di chuyển vào trong tế bào
Tế bào không thay đổi
Tế bào bị vỡ
Quá trình nào đặc trưng cho sự tiêu hóa các thành phần lớn trong tế bào?
Xuất bào
Thực bào
Ẩm bào
Vận chuyển chủ động
Chất nào sau đây không được vận chuyển qua màng bằng khuếch tán đơn giản?
O2
CO2
Glucozơ
Nước
Vận chuyển thụ động và vận chuyển chủ động khác nhau ở điểm nào?
Vận chuyển thụ động không cần ATP
Vận chuyển chủ động cần ATP và protein vận chuyển
Hướng vận chuyển so với nồng độ
Cả A, B và C đều đúng
Chuyển hóa vật chất trong tế bào là:
Quá trình tế bào tổng hợp chất mới
Quá trình phân giải chất để cung cấp năng lượng
Tổng hợp và phân giải các chất trong tế bào.
Quá trình hô hấp tế bào.
Quá trình đồng hóa trong tế bào có đặc điểm nào sau đây?
Phân giải các chất phức tạp thành đơn giản.
Giải phóng năng lượng.
Tổng hợp chất từ đơn giản đến phức tạp, cần năng lượng.
Không tiêu tốn ATP.
Quá trình dị hóa có đặc điểm nào sau đây?
Tổng hợp các chất phức tạp.
Phân giải chất phức tạp giải phóng năng lượng.
Xảy ra trong lục lạp.
Không tạo ra năng lượng.
ATP được tạo ra chủ yếu ở đâu trong tế bào nhân thực?
Màng sinh chất
Lưới nội chất hạt
Ti thể
Riboxom
Phân tử ATP có vai trò gì trong tế bào?
Cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống.
Là nguyên liệu cấu trúc nên màng tế bào.
Là chất vận chuyển chất dinh dưỡng.
Là enzym xúc tác phản ứng.
Sản phẩm chính của quá trình hô hấp tế bào là:
Nước và CO2
ATP
Nước và ATP
Nước, CO2 và ATP
Chất nào sau đây là nguyên liệu chính của hô hấp tế bào?
Protein
Glucozơ
Lipit
Axit nucleic
Quá trình nào sau đây xảy ra trong ti thể?
Quang hợp
Tổng hợp protein
Hô hấp tế bào
Phân chia tế bào
Trong điều kiện yếm khí, sản phẩm cuối cùng của hô hấp tế bào ở động vật là
CO2 và nước
Rượu etylic và CO2
Axit lactic
ATP và nước
Phát biểu nào sau đây đúng về năng lượng trong tế bào?
ATP là đồng tiền năng lượng của tế bào.
Năng lượng không được chuyển hóa
Năng lượng được lưu trữ dưới dạng CO2.
Quá trình tổng hợp ATP xảy ra trong nhân tế bào.
Quang hợp cung cấp chất nào cho hô hấp tế bào?
Nước
O2 và Glucozơ
CO2
ATP
Hô hấp tế bào giải phóng năng lượng trong phân tử nào?
Glucozơ
Axit amin
CO2
ATP
Khi tế bào hoạt động mạnh, nhu cầu năng lượng sẽ:
Tăng lên
Giảm đi
Không thay đổi
Phụ thuộc vào kích thước tế bào
Ti thể là bào quan có chức năng gì?
Tổng hợp protein
Phân giải chất hữu cơ để tạo ATP
Vận chuyển các chất
Lưu trữ chất thải
Trong quang hợp, sản phẩm nào được tạo ra và sử dụng cho hô hấp tế bào?
O2 và CO2
Glucozơ và O2
ATP và CO2
Nước và ATP
Sự khác nhau giữa đồng hóa và dị hóa là:
Đồng hóa tạo ATP, dị hóa phân giải ATP.
Đồng hóa cần năng lượng, dị hóa giải phóng năng lượng
Đồng hóa diễn ra trong ti thể, dị hóa diễn ra trong lục lạp.
Đồng hóa xảy ra ở mọi sinh vật, dị hóa chỉ xảy ra ở động vật.
Phản ứng nào sau đây thuộc quá trình dị hóa?
Tổng hợp tinh bột từ glucozơ
Phân giải glucozơ thành CO2 và nước
Tổng hợp protein từ axit amin
Quang hợp
Chất nào sau đây có thể dự trữ năng lượng trong tế bào?
Protein
Glucozơ
ATP
CO2
Khi tế bào thực hiện hô hấp hiếu khí, năng lượng tạo ra chủ yếu được tích lũy ở dạng nào?
CO2
Glucozơ
ATP
Axit lactic
Quá trình hô hấp tế bào ở sinh vật nhân thực diễn ra chủ yếu ở đâu?
Lục lạp
Ti thể
Màng sinh chất
Riboxom
Quá trình vận chuyển thụ động của các phân tử qua màng sinh chất phụ thuộc vào:
Kích thước và tính chất phân cực của phân tử
Nồng độ của chất trên hai bên màng
Sự tham gia của protein vận chuyển
Năng lượng từ ATP
Quá trình khuếch tán qua màng sinh chất là:
Sự di chuyển của các phân tử nhỏ không phân cực từ nơi có nồng độ cao đến thấp
Sự di chuyển của các phân tử nhỏ từ nơi có nồng độ thấp đến cao
Quá trình cần ATP để hoạt động
Quá trình chỉ xảy ra đối với ion
Trong vận chuyển chủ động, chất được vận chuyển:
Từ nơi có nồng độ thấp đến cao
Không cần sự tham gia của protein vận chuyển
Chỉ cần sự khác biệt nồng độ để di chuyển
Không yêu cầu ATP
Kênh aquaporin trong màng sinh chất có chức năng:
Vận chuyển các ion nước vào và ra khỏi tế bào
Tạo lỗ cho các phân tử lớn đi qua
Chỉ vận chuyển các phân tử không phân cực
Tạo điều kiện cho nước đi qua màng
Nếu tế bào được đặt trong dung dịch có áp suất thẩm thấu thấp hơn, hiện tượng xảy ra là:
Tế bào co lại
Nước sẽ ra khỏi tế bào
Tế bào sẽ phình lên do nước vào trong
Tế bào không thay đổi kích thước
Quá trình hô hấp tế bào tạo ra ATP chủ yếu ở:
Màng ngoài của ti thể
Màng trong của ti thể
Tế bào chất
Nhân tế bào
Quá trình nào sau đây tạo ra ATP từ phân giải glucose trong tế bào?
Quang hợp
Hô hấp tế bào
Tổng hợp protein
Quá trình tổng hợp ADN
Trong hô hấp hiếu khí, electron cuối cùng sẽ được chuyển tới đâu?
Glucozơ
O2 để tạo ra nước
CO2 để tạo axit cacbonic
NADH để tạo ATP
Khi tế bào thiếu oxy, quá trình nào tiếp tục diễn ra để tạo năng lượng?
Hô hấp hiếu khí
Hô hấp yếm khí
Quang hợp
Tổng hợp lipid
Chuỗi vận chuyển electron trong hô hấp tế bào có chức năng gì?
Tạo ra CO2 và H2O
Tổng hợp ATP trực tiếp
Tạo ra proton gradient để tổng hợp ATP
Phân giải glucose
