wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về tư duy và đạo đức của người thầy thuốc

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Theo tài liệu, tư duy của người thầy thuốc là gì?

a)

Sự áp dụng có ý thức tư duy khoa học với lý luận và thực hành y học.

b)

Sự ghi nhớ các kiến thức y học cơ bản.

c)

Sự tuân thủ các quy định của bệnh viện.

d)

Sự quan sát các triệu chứng bệnh lý.

2.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yêu cầu đối với tư duy của người thầy thuốc hiện đại?

a)

Hiểu rõ vị trí của con người trong xã hội.

b)

Biết được các yếu tố, quy luật chi phối hoạt động con người.

c)

Chỉ quan tâm đến triệu chứng bên ngoài của bệnh nhân.

d)

Quan tâm đến sự phát triển của xã hội.

3.

Chẩn đoán trong thời đại hiện nay có đặc điểm gì nổi bật so với thế kỷ 19?

a)

Chỉ dựa vào triệu chứng học.

b)

Mang tính chất bệnh học và sinh bệnh học, quan tâm toàn diện đến người bệnh.

c)

Không cần quan tâm đến hoàn cảnh xã hội của bệnh nhân.

d)

Chỉ dựa vào xét nghiệm.

4.

Theo tài liệu, đạo đức chân chính của khoa học đối với người thầy thuốc là gì?

a)

Quan tâm đến con người là trung tâm, là động lực, là đối tượng.

b)

Chỉ quan tâm đến kết quả điều trị.

c)

Chỉ quan tâm đến nghiên cứu khoa học.

d)

Chỉ quan tâm đến máy móc hiện đại.

5.

Vì sao người thầy thuốc hiện đại cần hiểu rõ hoàn cảnh xã hội, tiền sử gia đình, bệnh tật của người bệnh?

a)

Để có thể chẩn đoán và điều trị toàn diện cho người bệnh.

b)

Để ghi chép hồ sơ bệnh án đầy đủ.

c)

Để tuân thủ quy định của bệnh viện.

d)

Để dễ dàng kê đơn thuốc.

6.

Nguyên lý “chữa bệnh mà không chữa người bệnh” nhấn mạnh điều gì?

a)

Sử dụng các phương tiện khoa học kỹ thuật và máy móc là chính

b)

Đặt vai trò con người lên hàng đầu

c)

Chỉ quan tâm đến đạo đức thầy thuốc

d)

Không cần quan tâm đến tâm lý bệnh nhân

7.

Theo nguyên lý “chữa người bệnh mà không chữa bệnh”, điều gì được nhấn mạnh?

a)

Vai trò con người và đạo đức thầy thuốc

b)

Sử dụng máy móc hiện đại

c)

Chỉ quan tâm đến kết quả xét nghiệm

d)

Không cần quan tâm đến tâm lý bệnh nhân

8.

Khi chẩn đoán và điều trị, người thầy thuốc nên có dự kiến trong tư duy lâm sàng như thế nào?

a)

Không chẩn đoán với ý đồ trước, cần quan sát và xem xét khách quan

b)

Chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân

c)

Luôn tin vào kết quả xét nghiệm

d)

Đánh giá dựa trên cảm tính

9.

Tại sao không nên đánh giá quá cao kết quả các xét nghiệm trong chẩn đoán?

a)

Xét nghiệm chỉ có vai trò mở rộng khả năng chẩn đoán

b)

Xét nghiệm luôn cho kết quả chính xác tuyệt đối

c)

Xét nghiệm là yếu tố duy nhất quyết định điều trị

d)

Xét nghiệm không cần thiết trong y học

10.

Khi làm bệnh án, người thầy thuốc cần chú ý điều gì?

a)

Tâm lý, trình độ, hoàn cảnh của bệnh nhân và các mối quan hệ liên quan

b)

Chỉ ghi lại triệu chứng bệnh

c)

Không cần quan tâm đến tiền sử bệnh tật

d)

Chỉ dựa vào kết quả xét nghiệm

11.

Một trong những lưu ý khi làm bệnh án là gì?

a)

Không được đặt chỉ tiêu khám bệnh

b)

Lạm dụng kết quả xét nghiệm

c)

Không cần tư duy biện chứng

d)

Chỉ sử dụng trực giác cá nhân

12.

Sự phát triển của khoa học kỹ thuật và công nghệ thông tin có ý nghĩa gì trong lĩnh vực chẩn đoán và điều trị?

a)

Giúp con người tiến xa hơn trong lĩnh vực chẩn đoán và điều trị

b)

Làm cho con người phụ thuộc hoàn toàn vào máy móc

c)

Không ảnh hưởng đến y học

d)

Làm giảm vai trò của thầy thuốc

13.

Theo nội dung tài liệu, tại sao máy móc không thể thay thế hoàn toàn vai trò của người thầy thuốc?

a)

Vì máy móc không thể tự hoạt động

b)

Vì máy móc chỉ là sản phẩm của con người và không có đạo đức

c)

Vì máy móc quá đắt đỏ

d)

Vì máy móc không thể chữa được bệnh

14.

Đạo đức sinh học xuất hiện trong tình trạng quan hệ nào?

a)

Quan hệ giữa con người với thiên nhiên

b)

Quan hệ giữa con người với máy móc

c)

Quan hệ giữa con người với con người, con người và xã hội

d)

Quan hệ giữa con người với động vật

15.

Theo tài liệu, quan niệm mới về cái sống và cái chết là gì?

a)

Chỉ cần cứu sống bệnh nhân bằng mọi giá

b)

Coi trọng cảm nhận của bệnh nhân, không để họ đau đớn

c)

Không quan tâm đến cảm xúc của bệnh nhân

d)

Chỉ cần chữa khỏi bệnh là đủ

16.

Tại sao người thầy thuốc phải không ngừng học tập và rèn luyện?

a)

Vì xã hội yêu cầu

b)

Vì nghề nghiệp của người thầy thuốc đòi hỏi

c)

Vì sự phát triển của y học và xã hội ngày càng cao

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

17.

Theo Noel Fissenger, điều gì sẽ xảy ra nếu người thầy thuốc không đọc một tạp chí nào trong 5 năm?

a)

Người thầy thuốc sẽ trở thành nhà khoa học

b)

Người thầy thuốc sẽ lạc hậu

c)

Người thầy thuốc sẽ giỏi hơn

d)

Người thầy thuốc sẽ nghỉ hưu

18.

Tại sao người thầy thuốc cần có kiến thức toàn diện?

a)

Để trở thành nhà khoa học

b)

Để thuận lợi trong công việc chữa bệnh và hiểu các lĩnh vực khác của cuộc sống

c)

Để trở thành nghệ sĩ

d)

Để trở thành nhà hóa học

19.

Theo nội dung, việc tiếp xúc rộng rãi với nhiều tầng lớp, nhiều ngành nghề giúp người thầy thuốc đạt được điều gì?

a)

Hiểu được nhu cầu bảo vệ và chăm sóc sức khỏe của cộng đồng

b)

Tăng thu nhập cá nhân

c)

Giảm áp lực công việc

d)

Hạn chế tiếp xúc với bệnh nghề nghiệp

20.

Việc học tập của người thầy thuốc không chỉ dừng lại ở đâu?

a)

Nhà trường, bệnh viện, cơ sở nghiên cứu

b)

Gia đình

c)

Nhà thuốc tư nhân

d)

Phòng khám tư

21.

Quan sát có vai trò gì đối với người thầy thuốc?

a)

Giúp phân tích, tổng hợp, nhận định cấp tốc và để lại ấn tượng lâu dài

b)

Giúp tăng thu nhập

c)

Giúp giảm thời gian làm việc

d)

Giúp tránh tiếp xúc với bệnh nhân

22.

Tập thể giúp người thầy thuốc phát hiện điều gì?

a)

Những chỗ sai trái đồng thời giúp đỡ, tạo điều kiện để làm việc và học tập tốt

b)

Cách tăng lương nhanh chóng

c)

Cách giảm áp lực công việc

d)

Cách tránh trách nhiệm

23.

Tại sao cần quan tâm và đối xử tốt với người già?

a)

Vì người già là bộ phận quan trọng của dân cư, cần quan tâm đến sức khỏe và niềm vui của họ

b)

Vì người già thường giàu có

c)

Vì người già có thể giúp đỡ về tài chính

d)

Vì người già không cần chăm sóc

24.

Theo tài liệu, quan tâm đến hạnh phúc người bệnh là gì đối với người thầy thuốc?

a)

Yêu cầu đạo đức

b)

Nghĩa vụ pháp lý

c)

Quyền lợi cá nhân

d)

Sở thích cá nhân

25.

(DoK 2) Nếu bạn là một thầy thuốc làm việc ở vùng sâu vùng xa, bạn nên làm gì để phục vụ cộng đồng tốt hơn?

a)

Chủ động tiếp xúc, học hỏi và phục vụ người dân các bản làng, thôn, xóm

b)

Chỉ làm việc tại bệnh viện lớn

c)

Tránh tiếp xúc với cộng đồng

d)

Chỉ làm việc với người quen

26.

(DoK 3) Hãy giải thích tại sao việc xây dựng tinh thần làm việc tập thể lại quan trọng đối với người thầy thuốc?

a)

Vì giúp phát hiện sai sót, hỗ trợ nhau và tạo điều kiện làm việc, học tập tốt hơn

b)

Vì giúp tăng lương cho từng cá nhân

c)

Vì giúp giảm số lượng bệnh nhân

d)

Vì giúp tránh trách nhiệm cá nhân

27.

Theo nội dung tài liệu, trách nhiệm của thầy thuốc đối với bệnh nhân bao gồm những yếu tố nào?

a)

Chỉ là nghĩa vụ xã hội

b)

Vừa là nghĩa vụ, vừa là động lực bên trong là lương tâm

c)

Chỉ là động lực bên trong

d)

Chỉ là đạo đức nghề nghiệp

28.

Theo Bác Hồ, mỗi con người đều có gì?

a)

Chỉ có phần tốt

b)

Chỉ có phần xấu

c)

Có cả phần tốt và phần xấu

d)

Không có phần nào

29.

Quan hệ giữa thầy thuốc và bệnh nhân được mô tả như thế nào trong tài liệu?

a)

Là quan hệ bình thường như các ngành khác

b)

Là quan hệ đặc biệt của nghề nghiệp

c)

Là quan hệ cạnh tranh

d)

Là quan hệ bạn bè

30.

Bí mật nghề nghiệp của thầy thuốc bao gồm điều gì?

a)

Chỉ là bí mật về bệnh của bệnh nhân

b)

Là nguyên tắc hành nghề quan trọng, bao gồm bí mật về bệnh và quan hệ của bệnh nhân

c)

Chỉ là bí mật về quan hệ xã hội

d)

Không có bí mật nào

31.

Tại sao thầy thuốc có thể bị ràng buộc vào bí mật nghề nghiệp?

a)

Vì thầy thuốc không được phép tiết lộ bí mật cho bất kỳ ai

b)

Vì thầy thuốc phải giữ bí mật cho bệnh nhân trừ khi bị đe dọa đến quyền lợi của người xung quanh hoặc tập thể

c)

Vì thầy thuốc không quan tâm đến bí mật

d)

Vì thầy thuốc luôn tiết lộ bí mật

32.

Phương pháp tâm lý trị liệu yêu cầu gì ở thầy thuốc?

a)

Chỉ cần kiến thức chuyên môn

b)

Phải có đạo đức, hết lòng vì người bệnh

c)

Chỉ cần kỹ năng giao tiếp

d)

Không cần yêu cầu gì đặc biệt

33.

Theo Pavlov, lời nói của người thầy thuốc có thể gây ra tác động gì đối với bệnh nhân?

a)

Làm cho bệnh nhân bi quan hoặc lạc quan

b)

Làm cho bệnh nhân khỏi bệnh ngay lập tức

c)

Làm cho bệnh nhân không cần điều trị

d)

Làm cho bệnh nhân quên đi bệnh tật

34.

Khi giao tiếp với bệnh nhân, cán bộ y tế cần chú ý điều gì để tạo thiện cảm và sự tin tưởng?

a)

Thái độ lịch sự, đúng đắn, tiếp xúc cởi mở ân cần

b)

Nói chuyện ngắn gọn, không cần lắng nghe

c)

Chỉ tập trung vào chuyên môn, không quan tâm cảm xúc

d)

Tránh tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân

35.

Để làm cho bệnh nhân cảm thấy được quan tâm, người thầy thuốc cần làm gì?

a)

Quan tâm, chăm sóc mọi mặt cho bệnh nhân

b)

Chỉ kê đơn thuốc mà không cần hỏi han

c)

Để bệnh nhân tự chăm sóc bản thân

d)

Không cần giao tiếp với bệnh nhân

36.

Theo nội dung tài liệu, điều gì giúp người thầy thuốc có khả năng lôi cuốn mọi người đến với mình?

a)

Có kiến thức toàn diện, uy tín và thái độ đúng đắn

b)

Có nhiều tiền bạc

c)

Có ngoại hình đẹp

d)

Có nhiều kinh nghiệm cá nhân

37.

Tại sao người thầy thuốc cần có tâm hồn và lòng yêu nghề?

a)

Để dạy học và chữa bệnh hiệu quả, yêu con người và nghề nghiệp

b)

Để được tăng lương

c)

Để được nghỉ phép nhiều hơn

d)

Để có nhiều bệnh nhân hơn

38.

Thẩm mỹ bệnh viện bao gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Cái đẹp từ bên trong và bên ngoài, giao tiếp đúng mực, quản lý, trang thiết bị, chất lượng khám chữa bệnh

b)

Chỉ cần bệnh viện sạch sẽ

c)

Chỉ cần bác sĩ giỏi

d)

Chỉ cần có nhiều bệnh nhân

39.

Theo tài liệu, việc sắp xếp khoa phòng hợp lý và chú ý đến chất lượng, công suất sử dụng trang thiết bị nhằm mục đích gì?

a)

Tăng số lượng bệnh nhân

b)

Nâng cao chất lượng khám, chữa bệnh

c)

Giảm chi phí vận hành bệnh viện

d)

Tạo không gian rộng rãi cho bệnh viện

40.

Quang cảnh của bệnh viện ảnh hưởng như thế nào đến tâm lý bệnh nhân?

a)

Làm bệnh nhân cảm thấy lo lắng hơn

b)

Giúp bệnh nhân phân chấn và tạo niềm tin đối với việc chữa bệnh

c)

Khiến bệnh nhân không muốn đến bệnh viện

d)

Không có ảnh hưởng gì

41.

Theo tài liệu, màu sắc và âm thanh trong bệnh viện nên như thế nào để tạo cảm giác dễ chịu cho bệnh nhân?

a)

Sặc sỡ, ồn ào

b)

Tối tăm, yên tĩnh

c)

Hài hòa, yên tĩnh, không ồn ào

d)

Đơn điệu, lạnh lẽo

42.

Mối quan hệ giữa cán bộ y tế với nghề nghiệp cần thể hiện điều gì?

a)

Chỉ cần làm việc đúng giờ

b)

Phải vươn lên, phấn đấu “vừa hồng vừa chuyên”

c)

Không cần học hỏi thêm

d)

Chỉ cần làm theo chỉ đạo cấp trên

43.

Theo Bộ trưởng Bộ Y tế Phạm Ngọc Thạch, 3 yêu cầu ngắn gọn để cán bộ, nhân viên y tế làm tốt với bệnh nhân là gì?

a)

Đến: Chào hỏi; Ở: Làm việc nhanh; Đi: Không cần quan tâm

b)

Đến: Tiếp đón niềm nở; Ở: Chăm sóc tận tình

c)

Đến: Đưa thuốc; Ở: Nghỉ ngơi; Đi: Không cần giải thích

d)

Đến: Giao tiếp; Ở: Làm việc độc lập; Đi: Không cần báo cáo

44.

Tại sao cán bộ y tế cần phải khiêm tốn học hỏi, thật thà, đoàn kết và giúp đỡ lẫn nhau trong công việc?

a)

Để không bị phê bình

b)

Để không xấu và đỡ lỗi cho đồng nghiệp

c)

Để được tăng lương

d)

Để được nghỉ phép nhiều hơn

45.

Việc phân biệt giàu nghèo trong chăm sóc bệnh nhân là:

a)

Được phép nếu bệnh nhân trả nhiều tiền

b)

Không được phép, phải thực hiện chữa theo bệnh, tận trọng trong chẩn đoán, điều trị và chăm sóc bệnh nhân

c)

Chỉ áp dụng với bệnh nhân đặc biệt

d)

Chỉ cần quan tâm đến bệnh nhân nghèo

46.

Theo nội dung trong tài liệu, nhiệm vụ quan trọng của người thầy thuốc đối với khoa học là gì?

a)

Luôn tìm tòi, nghiên cứu nhằm nâng cao hiểu biết, trình độ tay nghề để phục vụ nhân dân tốt hơn.

b)

Chỉ cần làm theo những gì đã học mà không cần nghiên cứu thêm.

c)

Chỉ quan tâm đến việc chữa bệnh mà không cần nâng cao trình độ.

d)

Chỉ nghiên cứu khi có yêu cầu từ cấp trên.

47.

Mối quan hệ giữa cán bộ y tế với học trò được thể hiện như thế nào?

a)

Tận tình giúp đỡ, chỉ bảo, dạy dỗ học trò nhằm tạo ra những người thầy thuốc đủ năng lực và phẩm chất.

b)

Chỉ dạy học trò lý thuyết mà không cần thực hành.

c)

Không cần quan tâm đến học trò sau khi đã tốt nghiệp.

d)

Chỉ hướng dẫn học trò khi có yêu cầu từ nhà trường.

48.

Theo tài liệu, cán bộ y tế cần quan tâm đến điều gì đối với cộng đồng xã hội?

a)

Luôn quan tâm tới sức khoẻ cộng đồng, làm gương mẫu thực hiện và tuyên truyền vệ sinh phòng bệnh.

b)

Chỉ quan tâm đến bệnh nhân trong bệnh viện.

c)

Không cần tham gia các hoạt động cộng đồng.

d)

Chỉ làm việc khi có thù lao.

49.

Lời thề của người thầy thuốc có ý nghĩa gì đối với ngành y?

a)

Là truyền thống đạo đức ngành y, đã có từ lâu đời.

b)

Chỉ là một thủ tục hình thức.

c)

Không có ý nghĩa gì đặc biệt.

d)

Chỉ áp dụng cho một số quốc gia.

50.

Theo lời thề Hippocrate, người thầy thuốc cần làm gì đối với học trò của mình?

a)

Chia sẻ kiến thức, đáp ứng nhu cầu của học trò và truyền đạt những nguyên lý, bài học truyền miệng và hiểu biết cho học trò.

b)

Chỉ dạy học trò những kiến thức cơ bản.

c)

Không cần quan tâm đến học trò sau khi đã tốt nghiệp.

d)

Chỉ truyền đạt kiến thức khi được trả công.

51.

Theo nội dung trong tài liệu, người hành nghề y tế cam kết không làm gì khi không có lợi cho ai?

a)

Không làm gì khi không có lợi cho người bệnh

b)

Không làm gì khi không có lợi cho bản thân

c)

Không làm gì khi không có lợi cho xã hội

d)

Không làm gì khi không có lợi cho đồng nghiệp

52.

Người hành nghề y tế phải tránh điều gì khi vào bất kỳ nhà nào?

a)

Tránh mọi hành vi xấu xa, có ý và dối bại nhất

b)

Tránh nói chuyện với người bệnh

c)

Tránh mang theo thuốc

d)

Tránh tiếp xúc với trẻ em

53.

Theo lời thề tốt nghiệp của người cán bộ y tế Việt Nam, điều đầu tiên mà họ cam kết là gì?

a)

Tuyệt đối trung thành với Tổ quốc Việt Nam XHCN

b)

Luôn luôn tôn trọng hiến pháp và luật pháp

c)

Không bao giờ tiết lộ bí mật nghề nghiệp

d)

Sẵn sàng giúp đỡ đồng nghiệp

54.

Theo lời thề tốt nghiệp, cán bộ y tế phải làm gì với hiến pháp và luật pháp của Nhà nước?

a)

Luôn luôn tôn trọng và thực hiện nghiêm chỉnh

b)

Chỉ tuân thủ khi có yêu cầu

c)

Có thể bỏ qua nếu cần thiết

d)

Chỉ tuân thủ trong bệnh viện

55.

Nếu người hành nghề y tế vi phạm lời thề, họ sẽ phải chịu điều gì?

a)

Chịu một số phần khổ sở ngược lại

b)

Được tha thứ ngay lập tức

c)

Được khen thưởng

d)

Không bị ảnh hưởng gì

56.

Luật Nuremberg được ban hành vào năm nào để làm hướng dẫn quốc tế về đạo đức trong nghiên cứu y sinh học?

a)

1947

b)

1964

c)

1993

d)

2002

57.

Tuyên ngôn Helsinki do Hiệp hội Y học Thế giới lần đầu được ban hành vào năm nào?

a)

1947

b)

1964

c)

1996

d)

2013

58.

Theo nội dung, mục tiêu của các hướng dẫn đạo đức trong nghiên cứu y sinh học là gì?

a)

Bảo vệ các đối tượng tham gia nghiên cứu

b)

Tăng lợi nhuận cho các công ty dược

c)

Đảm bảo kết quả nghiên cứu luôn tích cực

d)

Giảm chi phí nghiên cứu

59.

Hội nghị Quốc tế về hòa hợp các yêu cầu kỹ thuật trong đăng ký dược phẩm sử dụng ở người (ICH) ban hành hướng dẫn nào để đảm bảo các nghiên cứu lâm sàng được chấp nhận?

a)

GCP - Thực hành nghiên cứu lâm sàng tốt

b)

WHO - Tổ chức Y tế Thế giới

c)

UNAIDS - Chương trình phối hợp của Liên Hợp Quốc về HIV/AIDS

d)

CIOMS - Hội đồng các tổ chức quốc tế về khoa học y học

60.

Tại sao việc xây dựng hướng dẫn về Thực hành nghiên cứu lâm sàng tốt lại đặc biệt quan trọng đối với các nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng?

a)

Để đảm bảo các nghiên cứu được các cơ quan có thẩm quyền quốc tế chấp nhận

b)

Để giảm thời gian nghiên cứu

c)

Để tăng số lượng bệnh nhân tham gia

d)

Để giảm chi phí nghiên cứu

61.

Năm nào Hội đồng Bộ trưởng của Liên minh Châu Âu đã thông qua “Hướng dẫn chung về thử nghiệm lâm sàng”?

a)

2004

b)

2001

c)

2012

d)

1996

62.

Quyết định số 371/QĐ-BYT ngày 12/3/1996 của Bộ Y tế Việt Nam liên quan đến vấn đề gì?

a)

Quy chế tổ chức Hội đồng Đạo đức

b)

Quy chế đánh giá tính an toàn và hiệu lực thuốc cổ truyền

c)

Hướng dẫn thực hành tốt thử nghiệm lâm sàng

d)

Thành lập Ban đánh giá các vấn đề đạo đức

63.

Theo nội dung tài liệu, năm 2002 Bộ Y tế đã ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Hội đồng Đạo đức trong nghiên cứu y sinh học tại Quyết định số nào?

a)

371/QĐ-BYT

b)

5129/2002/QĐ-BYT

c)

799/2008/QĐ-BYT

d)

111/QĐ-BYT

64.

Nội dung nào sau đây đúng về vai trò của đạo đức trong nghiên cứu y sinh học ở Việt Nam?

a)

Chỉ cần tuân thủ hướng dẫn quốc tế mà không cần quan tâm đến luật pháp Việt Nam

b)

Chỉ áp dụng cho nghiên cứu trên động vật

c)

Cần tuân thủ luật pháp, quy định của Việt Nam và quan tâm đến văn hóa, truyền thống, phong tục tập quán

d)

Không cần quan tâm đến phong tục tập quán

65.

Khái niệm đạo đức trong nghiên cứu y sinh học liên quan đến đối tượng nghiên cứu nào?

a)

Động vật

b)

Thực vật

c)

Con người

d)

Vi sinh vật

66.

Tại sao Việt Nam cần quan tâm đến nền văn hóa, truyền thống, phong tục tập quán của từng vùng miền, dân tộc khi thực hiện nghiên cứu y sinh học?

a)

Để phù hợp với các hướng dẫn quốc tế và đảm bảo tính hợp pháp, đạo đức trong nghiên cứu

b)

Để giảm chi phí nghiên cứu

c)

Để tăng số lượng người tham gia nghiên cứu

d)

Để dễ dàng xuất khẩu sản phẩm nghiên cứu

67.

Nguyên tắc cơ bản nào sau đây KHÔNG phải là một trong ba nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh học đối với con người?

a)

A. Tôn trọng con người

b)

B. Hướng thiện

c)

C. Công bằng

d)

D. Trung thực tuyệt đối

68.

Nguyên tắc "tôn trọng con người" trong nghiên cứu y sinh học yêu cầu điều gì?

a)

A. Đảm bảo đối tượng nghiên cứu được trả lương cao

b)

B. Đảm bảo đối tượng có quyền tự nguyện lựa chọn tham gia hoặc rút lui khỏi nghiên cứu

c)

C. Đảm bảo nghiên cứu không gây tốn kém chi phí

d)

D. Đảm bảo nghiên cứu được thực hiện nhanh chóng

69.

Theo nguyên tắc "hướng thiện", nhà nghiên cứu cần làm gì để bảo vệ đối tượng tham gia nghiên cứu?

a)

A. Đảm bảo đối tượng được nghỉ ngơi đầy đủ

b)

B. Đảm bảo lợi ích dự kiến vượt trội so với nguy cơ gây hại

c)

C. Đảm bảo đối tượng được nhận quà tặng

d)

D. Đảm bảo đối tượng được học tập miễn phí

70.

Nguyên tắc "công bằng" trong nghiên cứu y sinh học yêu cầu gì đối với việc phân bổ lợi ích và nguy cơ?

a)

A. Chỉ ưu tiên cho những người có địa vị cao

b)

B. Phân bổ công bằng cả lợi ích và nguy cơ rủi ro cho mọi đối tượng tham gia nghiên cứu

c)

C. Chỉ tập trung vào lợi ích của nhà nghiên cứu

d)

D. Chỉ quan tâm đến lợi ích của bệnh viện

71.

Vì sao cần đặt ra các chuẩn mực đạo đức trong nghiên cứu y sinh học?

a)

A. Để bảo vệ sự an toàn, sức khỏe và các quyền của đối tượng nghiên cứu

b)

B. Để tăng lợi nhuận cho các nhà nghiên cứu

c)

C. Để giảm chi phí nghiên cứu

d)

D. Để rút ngắn thời gian nghiên cứu

72.

Nghiên cứu y sinh trên đối tượng con người phải tuân theo nguyên tắc nào sau đây?

a)

Nguyên tắc khoa học và dựa trên kiến thức thấu đáo từ các tài liệu khoa học

b)

Nguyên tắc tự do cá nhân

c)

Nguyên tắc kinh tế thị trường

d)

Nguyên tắc bảo mật tuyệt đối

73.

Ai là người phải giám sát nghiên cứu thử nghiệm trên người?

a)

Cán bộ có trình độ khoa học tương xứng và có kinh nghiệm lâm sàng

b)

Bất kỳ ai quan tâm đến nghiên cứu

c)

Người nhà của đối tượng nghiên cứu

d)

Nhân viên hành chính

74.

Quyền của đối tượng nghiên cứu phải được đảm bảo như thế nào?

a)

Đảm bảo toàn vẹn và luôn được đặt lên hàng đầu

b)

Chỉ cần đảm bảo khi có sự cố

c)

Không cần đảm bảo nếu đối tượng đồng ý

d)

Đảm bảo một phần tùy vào nghiên cứu

75.

Khi lấy chấp thuận tham gia nghiên cứu, bác sĩ phải chú ý điều gì?

a)

Đặc biệt thận trọng nếu đối tượng trong tình trạng phụ thuộc vào bác sĩ

b)

Không cần chú ý gì đặc biệt

c)

Chỉ cần ký giấy đồng ý

d)

Chỉ cần thông báo cho người nhà

76.

Đối tượng tham gia nghiên cứu có quyền gì đối với việc tham gia nghiên cứu?

a)

Được rút khỏi nghiên cứu bất cứ lúc nào

b)

Không được rút khỏi nghiên cứu

c)

Chỉ được rút khi có lý do chính đáng

d)

Phải hoàn thành nghiên cứu mới được rút

77.

Đối với nghiên cứu y sinh học trên người, điều gì cần được đánh giá cẩn thận?

a)

Các nguy cơ có thể lường trước so với các lợi ích có thể đạt được

b)

Chỉ cần đánh giá lợi ích

c)

Chỉ cần đánh giá nguy cơ

d)

Không cần đánh giá gì

78.

Khi đối tượng nghiên cứu là người thiếu năng lực hành vi, việc lấy thông tin và phiếu chấp thuận phải thông qua ai?

a)

Người có trách nhiệm pháp lý phù hợp theo luật pháp quốc gia

b)

Người thân bất kỳ

c)

Bạn bè của đối tượng

d)

Không cần thông qua ai