wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Bảo tồn Di sản

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Điều cốt lõi trong hoạt động bảo tồn di sản là phải đảm bảo tính gì?

a)

kế thừa.

b)

nguyên trạng.

c)

tái tạo.

d)

nhân tạo.

2.

Cơ sở khoa học cho công tác xác định giá trị, bảo tồn và phát huy giá trị đích thực của di sản là kết quả nghiên cứu của ngành nào?

a)

Sử học.

b)

Địa lí.

c)

Văn học.

d)

Toán học.

3.

Tổ chức quốc tế nào sau đây ghi danh, công nhận các danh mục di sản văn hóa thế giới?

a)

ASEAN.

b)

NATO.

c)

UNESCO.

d)

WTO.

4.

Trong xu thế hội nhập hiện nay, một trong những ngành có thế mạnh và giữ vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội ở nhiều quốc gia là gì?

a)

du lịch.

b)

kiến trúc.

c)

thương mại.

d)

dịch vụ.

5.

Ngành nào sau đây đã góp phần thúc đẩy việc bảo vệ di sản văn hóa, di tích lịch sử của các quốc gia?

a)

Du lịch.

b)

Kiến trúc.

c)

Kinh tế.

d)

Dịch vụ.

6.

Công tác bảo vệ, bảo quản, tu bổ, phục hồi…di sản được xem là nhiệm vụ

a)

thường xuyên.

b)

lâu dài.

c)

trước mắt.

d)

xuyên suốt.

7.

Một trong những khía cạnh về giá trị của một di sản là

a)

lịch sử.

b)

địa lí.

c)

văn học.

d)

giáo dục.

8.

Di sản nào sau đây được xem là di sản văn hóa vật thể?

a)

Đàn ca tài tử.

b)

Nghệ thuật ca trù.

c)

Hát xướng, hát xoan.

d)

Thành quách, lăng tẩm.

9.

Di sản nào sau đây được xem là di sản văn hóa phi vật thể?

a)

Cung điện.

b)

Nhà cổ.

c)

Lăng tẩm.

d)

Hát xoan.

10.

Chất liệu để xây dựng di sản văn hóa vật thể là gì?

a)

Thạch cao.

b)

Đất.

c)

Xi măng.

d)

Nước.

11.

Lĩnh vực đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển công nghiệp văn hóa là gì?

a)

Toán học.

b)

Văn học.

c)

Sử học.

d)

Địa lí.

12.

Lĩnh vực nào sau đây đã cung cấp tri thức, ý tưởng và cảm hứng sáng tạo cho các ngành như xuất bản, điện ảnh, thời trang, kiến trúc?

a)

Toán học.

b)

Văn học.

c)

Sử học.

d)

Địa lí.

13.

Dì dân văn hóa được bảo tồn và phát huy giá trị của mình sẽ góp phần phát triển?

a)

kinh tế - chính trị.

b)

kinh tế - văn hóa.

c)

kinh tế - xã hội.

d)

chính trị - xã hội.

14.

Nội dung nào sau đây **không** phải là vai trò của du lịch trong việc bảo tồn di tích lịch sử và văn hóa?

a)

Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển.

b)

Quảng bá lịch sử, văn hóa cộng đồng.

c)

Kết nối, nâng cao vị thế của ngành du lịch, lịch sử.

d)

Góp phần ổn định an ninh chính trị của quốc gia.

15.

Du lịch có vai trò như thế nào trong việc bảo tồn di tích lịch sử và văn hóa?

a)

Nguồn lực hỗ trợ.

b)

Can thiệp trực tiếp.

c)

Hoạch định đường lối.

d)

Tổ chức thực hiện.

16.

Nhiệm vụ thường xuyên và quan trọng hàng đầu trong công tác quản lí di sản của mỗi quốc gia là?

a)

công tác bảo vệ, bảo quản, tu bổ di sản.

b)

công tác chăm sóc, giữ gìn di sản.

c)

công tác sửa chữa theo hướng hiện đại.

d)

công tác phát triển di sản.

17.

Một trong những giải pháp góp phần quan trọng nhất khắc phục các tác động tiêu cực của điều kiện tự nhiên và của con người đến giá trị di sản phi vật thể là:

a)

công tác bảo tồn và phát huy.

b)

công tác tái tạo và trùng tu.

c)

công tác giữ gìn và nhân tạo.

d)

công tác đầu tư và phát triển.

18.

Một trong những cơ sở khoa học để bảo tồn và phát huy giá trị di sản là:

a)

giá trị lịch sử, văn hóa.

b)

giá trị kinh tế, thương mại.

c)

giá trị kinh tế - xã hội.

d)

giá trị lịch sử, địa lí.

19.

Lĩnh vực công nghiệp sản xuất và phân phối các loại hàng hóa dựa trên sự khai thác và phát huy các giá trị của di sản văn hóa gọi là:

a)

thương nghiệp văn hóa.

b)

thương mại văn hóa.

c)

dịch vụ văn hóa.

d)

công nghiệp văn hóa.

20.

Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là vai trò của lịch sử với du lịch:

a)

là di sản, tài nguyên quý giá để phát triển du lịch.

b)

cung cấp tri thức lịch sử, văn hóa để phát triển du lịch.

c)

đề xuất ý tưởng, kế hoạch xây dựng chiến lược phát triển.

d)

là yếu tố quyết định hàng đầu đối với sự phát triển du lịch

21.

Nội dung nào sau đây **không** phải là vai trò của Sử học với việc bảo tồn phát huy giá trị di sản văn hóa, thiên nhiên?

a)

Nghiên cứu hình thành, phát triển của di sản.

b)

Xác định vị trí, vai trò, ý nghĩa của di sản.

c)

Cung cấp thông tin phục vụ bảo tồn, phát huy di sản.

d)

Hoạch định chiến lược bảo tồn, phát huy di sản.

22.

Nội dung nào sau đây **không** được xem là biện pháp để bảo tồn và phát huy tốt hơn giá trị của di sản văn hóa?

a)

Tăng cường tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật.

b)

Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về di sản văn hóa.

c)

Phát huy vai trò của cộng đồng trong bảo tồn di sản.

d)

Làm mới lại các di sản văn hóa đang bị xuống cấp.

23.

Căn cứ vào yếu tố nào để đề ra chính sách, biện pháp phù hợp trong việc bảo vệ, bảo tồn và phát huy giá trị của di sản?

a)

Yếu tố địa lí.

b)

Yếu tố tự nhiên.

c)

Phân loại di sản.

d)

Giá trị di sản.

24.

Trong thế giới toàn cầu hóa, công nghiệp văn hóa có vai trò quan trọng, góp phần tăng cường:

a)

“Sức mạnh cứng” và sức cạnh tranh quốc gia.

b)

“Sức mạnh mềm” và sức cạnh tranh quốc gia.

c)

Sức mạnh toàn diện và sức cạnh tranh quốc gia.

d)

Sức mạnh kinh tế và sức cạnh tranh quốc gia.

25.

Sử học có vai trò như thế nào đối với sự phát triển ngành công nghiệp văn hóa?

a)

Hình thành ý tưởng, cảm hứng cho ngành.

b)

Hoạch định chiến lược phát triển cho ngành.

c)

Yếu tố quyết định hàng đầu phát triển cho ngành.

d)

Can thiệp trực tiếp vào phát triển cho ngành.

26.

Biện pháp bảo tồn di sản có hiệu quả hiện nay là gì?

a)

Sưu tầm, lưu giữ, truyền nghề, trình diễn.

b)

Cố động, tái tạo, làm mới, nhân bản.

c)

Tái tạo, nhân bản, truyền nghề, trình diễn.

d)

Làm mới, nhân bản, cố động, lưu giữ.

27.

Điểm giống nhau cơ bản của di sản văn hóa vật thể và di sản văn hóa phi vật thể là gì?

a)

Sản phẩm vật chất, tinh thần có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học.

b)

Sản phẩm vật chất có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học.

c)

Sản phẩm tinh thần có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học.

d)

Gắn với cộng đồng hoặc cá nhân có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học.

28.

Vai trò của công dân trong việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản hiện nay là gì?

a)

Cung cấp vốn và nhân lực.

b)

Quản lí các di sản văn hóa.

c)

Là chủ thể, đóng vai trò then chốt.

d)

Trực tiếp tham gia bảo vệ và bảo tồn.

29.

Vai trò của nhà nước trong việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản hiện nay là gì?

a)

Cung cấp vốn và nhân lực.

b)

Quản lí các di sản văn hóa.

c)

Là chủ thể, đóng vai trò then chốt.

d)

Trực tiếp tham gia bảo vệ và bảo tồn.

30.

Hiện nay, giải pháp cấp bách hàng đầu trong việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa là gì?

a)

Tuyên truyền, giáo dục ý thức bảo tồn di sản.

b)

Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất hiện đại.

c)

Tăng cường các biện pháp bảo vệ di sản.

d)

Xử lý nghiêm vi phạm các giá trị di sản.

31.

Hiện nay, để bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa các trường học cần phải có trách nhiệm như thế nào?

a)

Trực tiếp tham gia bảo tồn và phát huy các giá trị di sản văn hóa.

b)

Cung cấp nguồn lực để bảo tồn và phát huy các giá trị di sản văn hóa.

c)

Đào tạo, nâng cao nhận thức của người học về giá trị di sản văn hóa.

d)

Chấp hành tốt những quy định của nhà nước về giá trị di sản văn hóa.

32.

Yếu tố tạo ra đặc tính, bản sắc của một xã hội hoặc nhóm người trong xã hội là gì?

a)

văn học.

b)

văn hóa.

c)

văn tự.

d)

văn minh.

33.

Những nền văn minh đầu tiên trên thế giới được hình thành vào khoảng nửa sau thiên niên kỉ thứ IV TCN ở khu vực nào dưới đây?

a)

Châu Âu và Tây Phi.

b)

Tây Âu và châu Mỹ.

c)

Bắc Phi và Châu Á.

d)

Nam Mỹ và châu Đại Dương.

34.

Những nền văn minh nào ở phương Đông vào thời cổ đại vẫn tiếp tục phát triển thời kỳ trung đại?

a)

Văn minh May-a và văn minh In-ca.

b)

Văn minh Ấn Độ và văn minh Trung Hoa.

c)

Văn minh Hy Lạp và văn minh La Mã.

d)

Văn minh A-đô-téc và văn minh In-ca.

35.

Nền văn minh Ai Cập, ra đời ở châu Phi, trên lưu vực nào?

a)

Sông Nin.

b)

Sông Hằng.

c)

Sông Ơ-pho-grat.

d)

Sông Hoàng Hà.

36.

Hoạt động kinh tế cơ bản của Ai Cập vào thời cổ đại là ngành nào?

a)

Thương nghiệp.

b)

Thủ công nghiệp.

c)

Nông nghiệp.

d)

Đánh bắt cá.

37.

Nhà nước tập quyền Ai Cập cổ đại thống nhất khoảng năm 3200 TCN, do ai đứng đầu?

a)

Pha-ra-ông.

b)

Thiên tử.

c)

En-xi.

d)

Thiên hoàng.

38.

Hệ thống chữ viết cổ nhất của người Ai Cập được gọi là

a)

chữ tượng thanh.

b)

chữ tượng hình.

c)

chữ tượng ý.

d)

Chữ cái Rô-ma.

39.

Loại hình kiến trúc tiêu biểu nhất của người Ai Cập cổ đại là

a)

Tháp Thật Luống.

b)

các kim tự tháp.

c)

Đấu trường Rô-ma.

d)

Vạn lí trường thành.

40.

Nhà nước đầu tiên của người Ấn Độ vào thời cổ đại được xây dựng ở lưu vực

a)

sông Hoàng Hà.

b)

sông Ấn.

c)

sông Hằng.

d)

sông Trường Giang.

41.

Hai dòng sông: Sông Hằng và sông Ấn ở đất nước Ấn Độ, nằm ở khu vực nào của quốc gia này?

a)

Bắc Ấn Độ

b)

Tây Ấn Độ

c)

Đông Ấn Độ

d)

Nam Ấn Độ

42.

Ấn Độ ngày nay, nằm ở khu vực nào của châu Á?

a)

Bắc Á.

b)

Đông Á.

c)

Tây Á.

d)

Nam Á.

43.

Chủ nhân đầu tiên của nền văn minh Ấn Độ là người?

a)

Đra-vi-đa.

b)

A-ri-a.

c)

Ba Tư.

d)

Hy Lạp.

44.

Văn học Ấn Độ trở thành nguồn cảm hứng không chỉ trong nước mà nó còn lan một số nơi khác trên thế giới, tiêu biểu là ở khu vực nào?

a)

Phía Tây châu Á.

b)

Đông Bắc Á.

c)

Đông Nam Á.

d)

Châu Đại Dương.

45.

Quốc gia Trung Hoa ngày nay nằm ở khu vực nào trên thế giới?

a)

Châu Á.

b)

Châu Âu.

c)

Châu Mỹ.

d)

Châu Phi.

46.

Những chủ dân đầu tiên xây dựng nền văn minh Trung Hoa cổ đại là?

a)

người Hoa - Hạ.

b)

người Việt.

c)

người Dra-vi-đa.

d)

người Mãn.

47.

Nền văn minh Trung Hoa được xây dựng đầu tiên ở lưu vực sông nào?

a)

Trường Giang.

b)

Hằng.

c)

Hoàng Hà.

d)

Ấn.

48.

Đâu là khái niệm văn minh của loài người?

a)

Là sự tiến bộ về vật chất và tinh thần.

b)

Là sự phát triển rất cao về giáo dục và văn hóa.

c)

Là sự đi đầu của cuộc cách mạng khoa học công nghệ.

d)

Là sự chuyển hóa thành công từ vượn thành người.

49.

Đâu là khái niệm văn hóa của loài người?

a)

Là những đòi hỏi của con người về vật chất và tinh thần.

b)

Là sự phát triển rất cao về giáo dục và khoa học công nghệ.

c)

Là tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần mà con người sáng tạo ra

d)

Là những tiêu chuẩn cơ bản để cải thiện cuộc sống của con người

50.

Vì sao các nền văn minh ở phương Đông ra đời sớm, khoảng nửa sau thiên niên kỉ thứ IV TCN?

a)

Vì phương Đông là nơi phát sinh nguồn gốc loài người.

b)

Có khí hậu nhiệt đới gió mùa, thích hợp trồng cây lúa nước.

c)

Có đường bờ biển dài, thuận lợi để buôn bán đường biển phát triển.

d)

Đất đai màu mỡ, phì nhiêu, thuận lợi để phát triển nông nghiệp.

51.

Vì sao nền văn minh Ai Cập ra đời trên lưu vực sông Nin?

a)

Đã hình thành nên “Vùng đất đỏ”.

b)

Nơi đây có nhiều làng mạc.

c)

Có vị trí thuận lợi về giao thông.

d)

Ở đây đất đai màu mỡ, phì nhiêu.

52.

Do đâu, Ai Cập trở thành nền giao lưu giữa các dòng văn hóa từ châu Á, châu Phi, châu Âu?

a)

Nền văn minh Ai Cập ra đời rất sớm.

b)

Buôn bán đường biển rất phát triển.

c)

Vị trí tiếp giáp giữa các châu lục.

d)

Hai bờ sông Nin có nhiều làng mạc.

53.

Đặc trưng nổi bật nhất của xã hội Ấn Độ thời cổ-trung đại là sự tồn tại của điều gì?

a)

gia đình mẫu hệ.

b)

giàu-nghèo.

c)

chế độ đẳng cấp.

d)

chế độ quân chủ.

54.

Nổi bật nhất về khí hậu ở đất nước Ấn Độ là

a)

có nhiều cơn bão.

b)

khô nóng.

c)

mát mẻ.

d)

mưa nhiều.

55.

Yếu tố nào là cơ sở để người Ấn Độ sáng tạo nên chữ viết San-xcrit?

a)

Chữ giáp cốt và chữ Hán.

b)

Chữ tượng hình và chữ Phê-ni-xi.

c)

Chữ Kha-rốt-thi và chữ Bra-mi.

d)

Chữ viết Hy Lạp và chữ số La Mã.

56.

Trong hoạt động chăn nuôi, người Ấn Độ thời cổ đại đã chú trọng về

a)

trao đổi, buôn bán với nước ngoài.

b)

chăn nuôi các loại gia súc.

c)

trao đổi, buôn bán trong nước.

d)

chăn nuôi các loại gia cầm.

57.

Tôn giáo nào ra đời ở Ấn Độ vào thế kỉ I TCN và trở thành một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới?

a)

Nho giáo.

b)

Bà La Môn giáo.

c)

Hin-đu giáo.

d)

Phật giáo.

58.

Yếu tố cơ bản của nền văn minh Trung Hoa thời cổ-trung đại là ngành nào?

a)

thủ công nghiệp.

b)

chăn nuôi.

c)

nông nghiệp.

d)

thương nghiệp.

59.

Từ rất sớm, các thuyết tư tưởng, tôn giáo ra đời ở Trung Hoa với mục đích gì?

a)

Hướng con người đến cải thiện, tránh cái ác.

b)

Giải thích về thế giới và các biện pháp cai trị đất nước.

c)

Giáo dục con người yêu quê hương, đất nước.

d)

Giải thích sự ra đời của con người trên thế giới.

60.

Tiêu biểu nhất cho nền văn học Trung Hoa thời cổ-trung đại là loại hình nào?

a)

Truyện thuyết, truyện ngắn.

b)

Thơ Đường, tiểu thuyết.

c)

Thơ ca, truyện ngụ ngôn.

d)

Văn học viết, thần thoại.

61.

Văn hóa có nét khác biệt với văn minh về điều gì?

a)

trạng thái phát triển cao của nền văn hóa.

b)

những tiêu chuẩn riêng để nhận diện.

c)

tạo ra đặc tính, bản sắc của xã hội.

d)

sự tiến bộ về vật chất và tinh thần.

62.

Đâu không phải là tiêu chuẩn cơ bản để nhận diện văn minh loài người?

a)

nhà nước

b)

đô thị

c)

tôn giáo

d)

tổ chức xã hội

63.

Điểm đặc trưng của các nền văn minh phương Đông là gì?

a)

Nhà nước.

b)

Đô thị.

c)

Tôn giáo.

d)

Tổ chức xã hội.

64.

So với những nền văn minh ở phương Tây, các nền văn minh ở phương Đông ra đời

a)

muộn hơn.

b)

sớm hơn.

c)

cùng thời gian.

d)

cùng khu vực địa lí.

65.

Điểm khác biệt của nền văn minh Ai Cập so với các nền văn minh khác ra đời ở phương Đông về

a)

ngành kinh tế chính.

b)

vị trí địa lí hình thành.

c)

hệ thống chính trị.

d)

quá trình mở rộng lãnh thổ.

66.

Điểm giống và nổi bật của nền văn minh Ai Cập với các nền văn minh hình thành ở các khu vực khác ở phương Đông về

a)

đất đai thích hợp trồng các loại cây lâu năm.

b)

điều hình thành trên lưu vực sông lớn.

c)

địa hình nhiều núi và cao nguyên.

d)

điều kiện thuận lợi cho buôn bán đường biển.

67.

Đâu là điểm hạn chế của lịch sử Ấn Độ thời cổ-trung đại?

a)

Thi hành chính sách bành trướng bên ra bên ngoài

b)

Thường bị tấn công bởi các dân tộc sinh sống ở vùng núi

c)

Chế độ phong kiến kết thúc sớm nhất ở châu Á

d)

Nhiều lần bị các bên ngoài xâm lược và thống trị

68.

Nhận định nào đúng về ý nghĩa những thành tựu của văn minh Ấn Độ đạt được?

a)

Góp phần thúc đẩy chế độ phong kiến ra đời sớm nhất ở phương Đông.

b)

Là mối liên hệ về tri thức, khoa học,... giữa phương Đông và phương Tây.

c)

Là minh chứng cho sự ảnh hưởng của nền văn minh này đối với châu Âu.

d)

Đóng góp quan trọng vào kho tàng tri thức của nhân loại.

69.

Đâu là một trong bốn phát minh lớn của người Trung Hoa vào thời cổ-trung đại và thế giới vẫn còn tiếp tục sử dụng đến ngày nay?

a)

Phát minh ra la bàn.

b)

Chế tạo bê tông.

c)

Nêu ra thuyết nguyên tử.

d)

Giỏi về giải phẫu người.

70.

Điểm khác biệt của nền văn minh Trung Hoa so với các nền văn minh khác ra đời ở phương Đông về

a)

ngành kinh tế chính.

b)

dân cư sáng tạo nên.

c)

hệ thống chính trị.

d)

quá trình mở rộng lãnh thổ.

71.

Nói đến nền văn minh cổ đại phương Tây là nói đến nền văn minh của?

a)

Trung Quốc.

b)

Hy Lạp - La Mã.

c)

Ấn Độ.

d)

Ai Cập.

72.

Cư dân đầu tiên xây dựng nền văn minh cổ Hy Lạp là người?

a)

Mi-nô-an.

b)

I-ta-li-ốt.

c)

A-kê-an.

d)

Ê-tơ-ru-Xcơ.

73.

Hai giai cấp cơ bản trong xã hội cổ đại Hy Lạp - La Mã là?

a)

chủ nô và thợ thủ công.

b)

nông dân và thợ thủ công.

c)

chủ nô và nô lệ.

d)

nông dân và thương nhân.

74.

Ngành kinh tế chủ đạo của người Hy Lạp – La Mã cổ đại là?

a)

nông nghiệp, thủ công nghiệp.

b)

thủ công nghiệp, thương nghiệp.

c)

nông nghiệp, ngư nghiệp.

d)

nông nghiệp, thương nghiệp

75.

Hệ chữ cái A, B, C và hệ chữ số La Mã (I, II, III,...) là thành tựu của cư dân cổ đại nào?

a)

Ấn Độ.

b)

Lưỡng Hà.

c)

Trung Quốc.

d)

Hy Lạp – La Mã.

76.

Văn học phương Tây hình thành trên cơ sở nền văn học cổ đại đồ sộ của quốc gia nào?

a)

Đức.

b)

Anh.

c)

Hy Lạp – La Mã.

d)

Pháp.

77.

Đâu là những thể loại tạo nguồn cảm hứng và phong phú cho nền văn học cổ đại Hy Lạp – La Mã?

a)

Thần thoại, thơ, văn xuôi, kịch.

b)

Kí sự, thần thoại, truyện cười.

c)

Văn học dân gian, truyện ngắn.

d)

Tiểu thuyết, thơ ca, kịch.

78.

Trong nghệ thuật, người Hy Lạp – La Mã cổ đại đã đạt được những thành tựu rực rỡ trong lĩnh vực nào dưới đây?

a)

Xây chùa.

b)

Kiến trúc.

c)

Sân khấu.

d)

Hội họa.

79.

Đền Pác-tê-nông, đền thờ thần Dớt, đấu trường Cô-li-dê… là những thành tựu của người Hy Lạp – La Mã cổ đại trên lĩnh vực nào?

a)

kiến trúc.

b)

điêu khắc.

c)

hội họa.

d)

xây dựng.

80.

Thành tựu tính lịch 1 năm có 365 ngày và ¼ ngày là thành quả rất lớn của người nào?

a)

Hy Lạp.

b)

La Mã.

c)

Ai Cập.

d)

Trung Quốc.

81.

Tôn giáo cổ xưa nhất và được coi là chính thống giáo của người Hy Lạp - La Mã cổ đại là gì?

a)

Phật giáo.

b)

Nho giáo.

c)

Cơ Đốc giáo (Ki tô giáo).

d)

Hin-đu giáo.

82.

Năm 776 TCN, tại đền thờ thần Dớt ở Ô-lim-pi-a (Hy Lạp) đã diễn ra sự kiện nào dưới đây?

a)

Chính quyền La Mã chính thức công nhận Cơ Đốc giáo.

b)

Các cuộc đấu tranh của nô lệ và dân nghèo bùng nổ.

c)

Đại hội thể thao Pa-na-thê-nai-a tại A-ten.

d)

Đại hội Ô-lim-pic theo định kì 4 năm 1 lần