Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Từ Vựng Tiếng Anh

Total questions: 50

Worksheet time: 3hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Accomplish - Hoàn thành

4 lines
2.

Acquire - Thu nhận

4 lines
3.

Address - Giải quyết

4 lines
4.

Admire - Ngưỡng mộ

4 lines
5.

Affect - Ảnh hưởng

4 lines
6.

Appropriate - Phù hợp

4 lines
7.

Attempt - Cố gắng

4 lines
8.

Attitude - Thái độ

4 lines
9.

Benefit - Lợi ích

4 lines
10.

Cause - Nguyên nhân

4 lines
11.

Challenge - Thách thức

4 lines
12.

Communicate - Giao tiếp

4 lines
13.

Compare - So sánh

4 lines
14.

Concern - Lo ngại

4 lines
15.

Contribute - Đóng góp

4 lines
16.

Create - Sáng tạo

4 lines
17.

Culture - Văn hóa

4 lines
18.

Decision - Quyết định

4 lines
19.

Demand - Yêu cầu

4 lines
20.

Depend - Phụ thuộc

4 lines
21.

Describe - Mô tả

4 lines
22.

Develop - Phát triển

4 lines
23.

Discuss - Thảo luận

4 lines
24.

Education - Giáo dục

4 lines
25.

Encourage - Khuyến khích

4 lines
26.

Environment - Môi trường

4 lines
27.

Exist - Tồn tại

4 lines
28.

Experience - Trải nghiệm

4 lines
29.

Explain - Giải thích

4 lines
30.

Factor - Yếu tố

4 lines
31.

Focus - Tập trung

4 lines
32.

Follow - Theo dõi

4 lines
33.

Goal - Mục tiêu

4 lines
34.

Grow - Phát triển

4 lines
35.

Health - Sức khỏe

4 lines
36.

Improve - Cải thiện

4 lines
37.

Increase - Tăng

4 lines
38.

Influence - Tầm ảnh hưởng

4 lines
39.

Issue - Vấn đề

4 lines
40.

Knowledge - Kiến thức

4 lines
41.

Manage - Quản lý

4 lines
42.

Opportunity - Cơ hội

4 lines
43.

Perform - Thực hiện

4 lines
44.

Prevent - Ngăn chặn

4 lines
45.

Process - Quá trình

4 lines
46.

Provide - Cung cấp

4 lines
47.

Require - Yêu cầu

4 lines
48.

Solution - Giải pháp

4 lines
49.

Success - Thành công

4 lines
50.

Understand - Hiểu

4 lines