Font size
WorksheetsSINH HỌC DI TRUYỀN
Total questions: 81
Worksheet time: 41mins
Nguyên tắc bổ sung trong ADN là:
A. A – G, T – C
B. A – T, G – C
C. A – C, G – T
D. A – U, G – C
Virus HIV dùng enzyme nào để tạo ADN từ RNA?
RNA polymerase
DNA ligase
Reverse transcriptase
Ribosome
Học thuyết trung tâm mô tả dòng thông tin di truyền theo trình tự:
Protein → RNA → DNA
RNA → DNA → Protein
DNA → RNA → Protein
DNA → Protein → RNA
Codon kết thúc gồm bộ ba nào?
AUG
UGA, UAA, UAG
GGU, GGA, GGC
AAA, AAG, AAC
Một đột biến thay đổi codon UAU thành UAA có thể gây hậu quả gì?
Không ảnh hưởng
Protein dài hơn
Dừng dịch mã sớm
Tăng biểu hiện gen
Chức năng của DNA polymerase trong tái bản là:
Gắn enzyme xúc tác
Tạo đoạn mồi RNA
Nối đoạn Okazaki
Gắn nucleotide vào mạch mới
Dịch mã diễn ra ở vị trí nào?
Nhân tế bào
Màng nhân
Ribosome trong bào tương
Nếu có đột biến điểm làm mất 1 base trong gen, hậu quả thường gặp là:
Không thay đổi protein
Dịch khung đọc → sai toàn bộ protein
Chỉ sai 1 amino acid
Gen mất chức năng
Exon là:
Trình tự bị cắt bỏ sau phiên mã
Vùng không mã hóa
Trình tự mang thông tin mã hóa acid amin
Trình tự điều hòa phiên mã
Vì sao mRNA được gắn đuôi poly-A?
Bảo vệ đầu 5’
Tăng khả năng liên kết với ribosome
Tăng độ ổn định và bảo vệ khỏi enzyme phân hủy
Chống đột biến
Tại sao enzyme Helicase cần thiết trong tái bản?
Đọc mRNA
Xúc tác tổng hợp protein
Mở xoắn và tách mạch ADN
Sửa sai sai lệch nucleotide
Chức năng của vùng promoter là:
Kết thúc phiên mã
Gắn ribosome
Gắn RNA polymerase để bắt đầu phiên mã
Mã hóa acid amin đầu tiên
Di truyền liên kết nhiễm sắc thể là hiện tượng:
Các gen nằm trên các NST khác nhau
Các gen nằm trên cùng một NST và di truyền cùng nhau
Các gen phân ly độc lập
Tất cả đều đúng
Tỷ lệ kiểu hình lệch so với Mendel trong di truyền liên kết là do:
Các gen nằm xa nhau trên NST khác nhau
Các gen bị đột biến
Các gen nằm gần nhau trên cùng NST
Không có NST giới tính
Nếu hai gen A và B cùng nằm trên một NST và không có hoán vị gen, thì kiểu hình con lai chủ yếu là
Ab và aB
AB và ab
Hoán vị gen
Tương tác gen
Hiện tượng hoán vị gen xảy ra khi:
Các gen nằm trên NST giới tính
Các gen nằm gần nhau
Các gen nằm cách xa nhau trên cùng một NST
Các gen bị đột biến
Cường độ liên kết gen phụ thuộc vào:
Kích thước NST
Tỷ lệ phân ly
Khoảng cách giữa các gen trên NST
Tốc độ phiên mã
Di truyền liên kết giới tính là hiện tượng:
Gen nằm trên NST thường
Gen chỉ biểu hiện ở nam
Gen nằm trên NST giới tính (X hoặc Y)
Gen nằm ngoài nhân
Gen liên kết X biểu hiện rõ ở nam giới vì:
Có hai NST X
Có hormone testosterone
Chỉ có một NST X nên không có alen lặn bù trừ
Không có gen điều hòa
Bệnh mù màu là ví dụ điển hình cho:
Di truyền NST thường
Di truyền liên kết Y
Di truyền liên kết X – gen lặn
Tính trạng tương tác gen
Một người nam bị mù màu thì nguồn gen bệnh đến từ:
Mẹ
Bố
Ông nội
Cả cha và mẹ
Di truyền liên kết Y chỉ xảy ra ở:
Nữ giới
Nam giới
Cả nam và nữ
Không có đáp án đúng
Đặc điểm của gen liên kết Y:
Di truyền từ mẹ sang con trai
Di truyền từ cha sang con trai
Di truyền ngẫu nhiên
Không di truyền
Tính trạng “lông tai mọc xoáy” là ví dụ của:
Di truyền thường
Liên kết X
Liên kết Y
Ảnh hưởng bởi giới tính
Tình trạng hói đầu là:
Gen liên kết X
Do NST Y quy định
Gen trên NST thường, ảnh hưởng bởi hormon giới tính
Do đột biến ngoài nhân
Gen ảnh hưởng bởi giới tính thường nằm trên:
NST X
NST Y
NST thường
Ty thể
Đối tượng nghiên cứu của Morgan là:
Người
Đậu Hà Lan
Ruồi giấm
Vi khuẩn
Morgan nghiên cứu tính trạng:
Chiều cao
Màu mắt
Màu lông
Giới tính
Kết quả F2 trong thí nghiệm Morgan có đặc điểm:
Phân ly theo tỷ lệ Mendel
Tất cả đều mắt đỏ
Chỉ ruồi đực có mắt trắng
Kết luận chính của Morgan là:
Màu mắt do NST thường quy định
Gen quy định màu mắt nằm trên NST X
Gen màu mắt di truyền độc lập
Gen màu mắt nằm trên NST Y
Ý nghĩa lớn nhất của thí nghiệm Morgan là:
Xác định cấu trúc gen
Phát hiện các enzyme
Xác lập mối liên hệ giữa gen và NST
Phát hiện đột biến gen
Bệnh máu khó đông có đặc điểm di truyền:
Di truyền qua NST thường
Di truyền liên kết X
Di truyền liên kết Y
Không di truyền
Trong phả hệ, nếu ông ngoại bị mù màu thì cháu trai có thể mắc khi:
Mẹ không mang gen
Mẹ là người mang gen
Cha mang gen
Cả ông bà đều khỏe
Di truyền liên kết X thường biểu hiện ở:
Nữ giới
Nam giới
Cả hai
Chỉ ở thế hệ sau
Trong thí nghiệm Morgan, ruồi cái mắt trắng là:
Trội
Recessive
Không tồn tại
Chỉ xuất hiện do lai phân tích
Phát hiện người mang gen bệnh giúp:
Điều trị ngay
Chọn giống cây trồng
Tư vấn sinh sản
Tăng khả năng miễn dịch
Ứng dụng quan trọng của di truyền liên kết giới tính trong chăn nuôi là:
Tăng đề kháng
Chọn giống đồng giới tính
Tăng năng suất thức ăn cho vật nuôi
Giảm chi phí xây dựng chuồng trại
Trong nuôi thuỷ sản, giới tính thường được chọn là:
Cá cái
Cá đực
Cá mang gen lai
Cá 2
Marker gen trên NST X/Y giúp:
Phân lập enzyme
Dự đoán màu mắt
Sàng lọc giới tính từ giai đoạn phôi
Gắn gen vào ty thể
Chọn giống gà mái chuyên đẻ trứng là ứng dụng của:
Di truyền thường
Liên kết Y
Liên kết giới tính
Tương tác gen
Vì sao nữ ít bị mù màu hơn nam?
Do gen trội
Do NST Y ức chế
Cần 2 alen lặn mới biểu hiện bệnh
Do môi trường sống
Trong di truyền học hiện đại, thuyết gen – nhiễm sắc thể bắt nguồn từ:
Mendel
Darwin
Morgan
Watson & Crick
Bé trai con của mẹ mang gen máu khó đông và bố khoẻ có xác suất bị bệnh là:
0%
25%
50%
100%
Người nữ mang gen bệnh có thể:
Không biểu hiện bệnh
Truyền gen cho con gái
Loạn dưỡng cơ Duchenne có đặc điểm:
Do gen trên Y
Do gen trội X
Do gen lặn X, biểu hiện ở bé trai
Không liên quan giới tính
Tính trạng biểu hiện khác nhau ở hai giới nhưng do gen trên NST thường là:
Liên kết giới tính
Ảnh hưởng bởi giới tính
Di truyền ty thể
Tự nhân đôi
Gen liên kết giới tính không biểu hiện ở nữ do:
Giới hạn hormon
NST X trội
Có alen trội bù trừ
NST Y bị đột biến
Gen liên kết giới Y có thể dùng để:
Di truyền bệnh cho con gái
Dự đoán màu mắt
Phân biệt huyết thống cha – con
Tăng chiều cao
Một con ruồi đực mắt trắng ( XaY ) lai với ruồi cái mắt đỏ dị hợp ( XAXa ), con cái F1 có thể:
Tất cả mắt trắng
Tất cả mắt đỏ
Một nửa mắt trắng
Không có mắt trắng
Di truyền liên kết NST giúp giải thích:
Đột biến giảm
Cơ chế biểu hiện đồng thời nhiều tính trạng
Tác động của môi trường
Điều hòa nội tiết
Kỹ thuật di truyền là gì?
Kỹ thuật phân tử tách RNA
Phương pháp thay đổi hình thái sinh vật
Công nghệ thao tác trực tiếp trên DNA
Bước đầu tiên trong kỹ thuật di truyền là:
Chuyển gen
Phiên mã RNA
Cắt DNA
Tổng hợp protein
Enzyme cắt giới hạn còn được gọi là:
Enzyme sao chép
Kéo phân tử
Búa sinh học
Enzyme phiên mã
Enzyme nối đoạn DNA lại với nhau là:
Helicase
Ligase
Polymerase
Transferase
Đặc điểm nổi bật của kỹ thuật di truyền là:
Dễ thực hiện ở mọi sinh vật
Diễn ra tự nhiên
Cho phép chuyển gen giữa các loài khác nhau
Không cần enzyme
Enzyme chịu nhiệt trong PCR là:
Ligase
Helicase
Taq polymerase
Protease
Đoạn DNA được chèn vào vector nhờ enzyme nào?
Polymerase
Ligase
Restriction enzyme
RNase
Vector chuyển gen thường dùng trong vi sinh vật là:
Mạch điện tử
Plasmid
Protein
RNA
Nhiệm vụ chính của enzyme cắt giới hạn là gì?
Tăng tốc độ dịch mã
Tổng hợp ARN từ ADN
Nhận diện và cắt tại vị trí đặc hiệu trên DNA
Sao chép toàn bộ phân tử ADN
Phương pháp vi tiêm đưa DNA vào tế bào bằng cách:
Hòa tan trong môi trường
Dùng vi khuẩn
Tiêm bằng kim siêu nhỏ
Dùng sóng siêu âm
Để nhận biết tế bào đã nhận gen, ta dùng:
Enzyme phân hủy RNA
Chỉ thị chọn lọc
DNA methylase
Phản ứng sinh hóa
Gen kháng kháng sinh trong kỹ thuật di truyền có vai trò:
Chống đột biến
Tăng cường phiên mã
Chọn lọc tế bào đã nhận gen
Bảo vệ khỏi virus
Một phương pháp chuyển gen đặc hiệu vào thực vật là:
Virus HIV
E. coli
Agrobacterium tumefaciens
Chlamydia
Phương pháp “súng bắn gen” có hiệu quả với:
Virus
Vi khuẩn
Thực vật có vách cellulose dày
Nấm
PCR là viết tắt của:
Protein Coding Reaction
Polymerase Chain Reaction
Plasmid Cloning Reaction
Post-Conversion RNA
Mục đích của PCR là:
Nối gen
Tách protein
Khuếch đại đoạn DNA
Tổng hợp protein tái tổ hợp
Enzyme Taq polymerase được lấy từ:
Nấm men
Vi khuẩn đường ruột
Vi khuẩn chịu nhiệt
Virus HIV
Để PCR thành công cần thiết bị:
Máy ly tâm
Máy lắc
Máy nhiệt chu trình (thermocycler)
Máy điện di
Insulin người được sản xuất nhờ:
Gen tổng hợp trong nấm
Cấy ghép tế bào tuyến tụy
Vi khuẩn E. coli chuyển gen
Nhân bản vô tính
Câu 150: Lúa vàng được tạo ra nhằm bổ sung:
Protein
Vitamin A
Canxi
Vitamin D
Liệu pháp gen trong y học có mục đích:
Sản xuất enzyme
Thay thế gen bị lỗi
Tăng chiều cao
Làm đẹp
Một nguy cơ môi trường từ cây chuyển gen là:
Mất nước
Cạn kiệt tài nguyên
Tạo siêu cỏ dại
Làm đất nhiễm mặn
Tác động kinh tế xã hội đáng lo ngại là:
Nông dân mất mùa
Phụ thuộc vào công ty công nghệ sinh học
Thiếu công nghệ
Năng suất thấp
Gen kháng kháng sinh trong cây GM có thể:
Truyền sang virus
Gây đột biến cơ thể người
Chuyển sang vi khuẩn đường ruột
Làm cây kháng lửa
Công nghệ chỉnh sửa gen chính xác nhất hiện nay:
Súng bắn gen
PCR
CRISPR-Cas9
DNA ligase
Vaccine thế hệ mới được phát triển nhờ:
Biến nạp ion
Công nghệ di truyền
Chọn giống truyền thống
Phân tích protein
Một thách thức đạo đức là:
Gen không nhân bản
Can thiệp sâu vào tự nhiên
Không kiểm soát enzyme
Tăng tốc độ sao chép
Công bằng tiếp cận nghĩa là:
Chỉ nước giàu được tiếp cận
Công nghệ mở cho mọi người
Ngăn công nghệ ra ngoài
Chỉ dùng trong y học
Tỷ lệ lợi ích tiềm năng của kỹ thuật di truyền là:
100%
75%
25%
50%
Việc sử dụng CRISPR trong người đặt ra câu hỏi về:
Tính ổn định RNA
Giới hạn can thiệp di truyền
Chuyển hóa enzyme
Tạo glucose
Trong quá trình nhập bào, tế bào:
Giải phóng chất ra ngoài
Hấp thu chất vào bằng túi màng
Trao đổi ion qua kênh
Khuếch tán steroid
