wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phần 1 ok le

Total questions: 83

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu lâm sàng của AUC0-24/MIC khi điều trị bằng vancomycin là bao nhiêu để đạt hiệu quả tối ưu?

a)

15-20 mg/L

b)

≥200

c)

≥ 400

d)

>15

2.

Ở trẻ sơ sinh dưới 1 tháng, thể tích phân bố của vancomycin dao động trong khoảng nào?

a)

0.80-0.90 L/kg

b)

0.56-0.60 L/kg

c)

0.69-0.79 L/kg

d)

0.60-0.70 L/kg

3.

Tác dụng lâm sàng của warfarin, ví dụ như chỉ số INR, phản ánh điều gì?

a)

Sự phân hủy của warfarin trong gan

b)

Sự giảm nồng độ của các yếu tố đông máu trong huyết tương

c)

Sự bài tiết của warfarin qua thận

d)

Sự ức chế nhanh chóng của enzyme VKOR

4.

Khoảng cách giữa các liều của aminoglycosid được xác định dựa trên yếu tố nào?

a)

Hằng số tốc độ thải trừ và nồng độ mong muốn

b)

Thời gian đạt trạng thái ổn định

c)

Chức năng gan của bệnh nhân

d)

Trọng lượng của bệnh nhân

5.

Thể tích phân bố (Vd) của aminoglycosid ở trẻ sơ sinh là bao nhiêu?

a)

0,45±0,1 L/kg

b)

0,30±0,1 L/kg

c)

0,20±0,1 L/kg

d)

0,60±0,1 L/kg

6.

Công thức tính khoảng cách giữa các liều dùng thuốc (t) của aminoglycosid chủ yếu dựa trên yếu tố nào sau đây?

a)

Thời gian bán thải của thuốc

b)

Khối lượng phân tử của thuốc

c)

Độ tan của thuốc trong nước

d)

Giá thành của thuốc

7.

Ngăn trung tâm trong mô hình hóa dược động học theo ngăn thường đại diện cho cơ quan nào?

a)

Dạ dày và ruột

b)

Máu, gan và thận

c)

Các mô ngoại biên

d)

Cơ bắp và mỡ

8.

Phương pháp tính toán độ thanh thải hay được áp dụng là:

a)

Sử dụng phương pháp dự đoán nồng độ thuốc trong máu

b)

Sử dụng mô hình dược động học không ngăn

c)

Tính được từ hai kết quả đo nồng độ thuốc trong máu

d)

Sử dụng diện tích dưới đường cong nồng độ theo thời gian

9.

Yếu tố nào sau đây ít có nguy cơ gây độc tính trên thận khi sử dụng aminoglycosid?

a)

Nồng độ đỉnh >2mg/L

b)

Điều trị kéo dài hơn 10 ngày

c)

Sử dụng đồng thời thuốc độc thận khác

d)

Suy thận từ trước

10.

Thời gian bán thải của pha phân bố ban đầu của vancomycin là bao nhiêu?

a)

~ 7 phút

b)

~ 2 giờ

c)

~ 15 phút

d)

~ 1 giờ

11.

Yếu tố dược động học quan trọng nhất cần được xem xét khi xác định chế độ liều dùng thuốc ở trạng thái ổn định là gì?

a)

Hằng số tốc độ thải trừ (K)

b)

Thể tích phân bố (Vd)

c)

Sinh khả dụng (F)

d)

Liên kết protein huyết tương

12.

Ở trẻ sơ sinh, thể tích phân bố của vancomycin thường có đặc điểm là:

a)

Cao hơn so với người lớn

b)

Không khác biệt so với người lớn

c)

Thấp hơn so với người lớn

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào cân nặng

13.

Ngăn trung tâm trong mô hình dược động học hai ngăn bao gồm những gì?

a)

Các mô ngoại vi được tưới máu kém

b)

Khoang mô và mỡ

c)

Cơ và xương

d)

Huyết tương, gan và thận

14.

Aminoglycosid tích lũy và đạt nồng độ cao tại cơ quan nào trong cơ thể:

a)

Gan và phổi

b)

Hệ thần kinh trung ương và mắt

c)

Vỏ thận và tai trong

d)

Dịch não tuỷ

15.

Yếu tố nào có thể thay đổi thể tích phân bố biểu kiến của một loại thuốc?

a)

Tốc độ hấp thu thuốc từ ruột non

b)

Chức năng thận và gan

c)

Liên kết thuốc với protein mô và protein huyết tương

d)

Độ thanh thải và thời gian bán thải

16.

Độc tính thận do vancomycin thường xuất hiện sau bao nhiêu ngày điều trị?

a)

9–12 ngày

b)

4–8 ngày

17.

Lợi ích chính của mô hình dược động học một ngăn so với các mô hình phức tạp hơn là gì?

a)

Sự đơn giản trong công thức tính toán

b)

Độ chính xác cao hơn

c)

Khả năng phân tích sự thay đổi giữa các đối tượng

d)

Đặc điểm phân bố chính xác của thuốc

18.

Hằng số k12 trong mô hình dược động học hai ngăn đại diện cho điều gì?

a)

Tốc độ hấp thu thuốc vào ngăn trung tâm

b)

Tốc độ phân bố thuốc từ ngăn ngoại vi

c)

Tốc độ di chuyển thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi

d)

Tốc độ thải trừ thuốc từ ngăn trung tâm

19.

Thời gian bán thải cuối cùng của vancomycin ở người trưởng thành có chức năng thận bình thường là bao nhiêu?

a)

9–12 giờ

b)

1–3 giờ

c)

3–9 giờ

d)

12–15 giờ

20.

Điều gì làm cho TDM trở nên quan trọng trong điều trị thuốc?

a)

Đảm bảo thuốc không gây tương tác với thực phẩm

b)

Giảm chi phí điều trị với những thuốc biệt dược

c)

Đánh giá sự tương tích của thuốc với hệ miễn dịch

21.

Vì sao việc đo trực tiếp nồng độ thuốc tại vị trí thụ thể thường không thực tế?

a)

Nồng độ thuốc không thay đổi theo thời gian

b)

Nồng độ thuốc tại thụ thể không quan trọng

c)

Không có cách đo lường nào cho nồng độ thuốc

d)

Thụ thể thuốc thường phân bố rộng rãi trong cơ thể

22.

Mô hình một ngăn có thể được mô tả bằng các tham số nào?

a)

Tốc độ thải trừ và thời gian bán thải

b)

Độ thanh thải và thể tích phân bố

c)

Thời gian bán thải và hệ số phân bố thuốc

d)

Độ thanh thải và thời gian bán thải

23.

Việc tính toán nồng độ tối đa và tối thiểu ở trạng thái ổn định phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Sinh khả dụng và hệ số tích lũy

b)

Thể tích phân bố và tốc độ hấp thu

c)

Thời gian bán thải và mô hình dược động học

d)

Độ thanh thải và thể tích phân bố

24.

Bệnh nhân nặng trên 50 kg có nồng độ đáy vancomycin cao hơn đáng kể khi dùng liều bao nhiêu?

a)

55 mg/kg/ngày

b)

45 mg/kg/ngày

c)

60 mg/kg/ngày

d)

50 mg/kg/ngày

25.

Thời gian đạt trạng thái ổn định của vancomycin ở người cao tuổi có chức năng thận suy giảm có đặc điểm là:

a)

Không bị ảnh hưởng bởi tuổi tác

b)

Chậm hơn do giảm tốc độ thải trừ

c)

Hoàn toàn phụ thuộc vào liều khởi đầu

d)

Nhanh hơn do giảm tốc độ lọc cầu thận

26.

Trong việc biện giải kết quả đo nồng độ thuốc, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Tốc độ hấp thu thuốc

b)

Độ thanh thải

c)

Thời gian bán thải

d)

Thể tích phân bố

27.

Hạn chế chính của mô hình dược động học một ngăn là:

a)

Không phản ánh được sự phân bố thuốc vào các mô khác nhau.

b)

Quá phức tạp để áp dụng trong lâm sàng.

c)

Không thể sử dụng cho bất kỳ loại thuốc nào.

d)

Yêu cầu nhiều thông số hơn mô hình nhiều ngăn.

28.

1. Giả định thuốc được phân bố đồng đều

a)

Giả định thuốc được phân bố đồng đều

b)

Không thể ước tính các thông số PK

c)

Cần phải có thông tin chi tiết về từng mô trong cơ thể

d)

Quá phức tạp để xây dựng

29.

Mục tiêu chính của dược động học lâm sàng là gì?

a)

Giảm thời gian điều trị

b)

Tăng nồng độ thuốc trong máu

c)

Tăng hiệu quả và giảm độc tính của thuốc

d)

Đánh giá nồng độ thuốc tại thụ thể

30.

Đánh giá tốc độ thải trừ aminoglycosid qua thận so với sự thải trừ creatinin theo mức nào:

a)

Toàn bộ sự thải trừ creatinin

b)

2/3 sự thải trừ creatinin

c)

1/2 sự thải trừ creatinin

d)

1/3 sự thải trừ creatinin

31.

Trong điều kiện nào việc sử dụng vancomycin đường uống vẫn có sinh khả dụng đáng kể?

a)

Khi dùng liều cao (>2 g/ngày) trong thời gian ngắn (5 ngày)

b)

Ở bệnh nhân có chức năng thận suy giảm

c)

Khi bệnh nhân có tổn thương nghiêm trọng ở niêm mạc đường tiêu hóa

d)

Khi kết hợp với các kháng sinh khác trong điều trị nhiễm khuẩn

32.

Phân tích ưu nhược điểm của việc duy trì nồng độ đáy vancomycin > 15mg/L so với mức 10-15mg/L trong điều trị nhiễm khuẩn nặng. Mức nào có liên quan đến nguy cơ cao hơn về độc tính thận?

a)

10-15 mg/L, vì liên quan đến tăng nồng độ AUC/MIC

b)

> 15mg/L, vì không cải thiện rõ rệt hiệu quả lâm sàng

c)

10-15 mg/L, vì nồng độ đáy không đủ mạnh để diệt khuẩn

d)

> 15mg/L, vì cần thiết cho vi khuẩn có MIC cao

33.

Sự chuyển hoá trong cơ thể đối với các thuốc nhóm aminoglycosid diễn ra như thế nào?

4 lines
34.

Tác dụng sau kháng sinh (PAE) của aminoglycosid phụ thuộc vào yếu tố nào:

a)

Nồng độ thuốc trong huyết thanh

b)

Hệ vi sinh vật trên cơ thể

c)

Cơ chế bài tiết của thận

d)

Tốc độ chuyển hóa tại gan

e)

Nồng độ thuốc trong huyết thanh

35.

Sự chậm trễ do phân bố thuốc từ huyết tương đến vị trí tác dụng thường kéo dài bao lâu với các thuốc tác dụng trên hệ thần kinh trung ương (CNS) như thiopental?

a)

Vài ngày

b)

Vài giây

c)

Vài giờ

d)

Vài phút

36.

Đối với aminoglycoside, tại sao chế độ liều dùng ngắt quãng lại có ít nguy cơ gây độc tính trên thận hơn so với chế độ tiêm truyền liên tục?

a)

Do thời gian tiếp xúc với thuốc ngắn hơn

b)

Do cơ chế hấp thu vào vỏ thận bị bão hòa khi đạt nồng độ đỉnh cao hơn

c)

Do sự tích lũy aminoglycoside thấp hơn trong cả hai chế độ liều

d)

Do nồng độ trung bình thấp hơn ở chế độ liều cách quãng

37.

Trong nhóm thuốc ức chế men chuyển (ACEi) ví dụ với enalapril, sau khi uống liều 20 mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt khoảng 64 ng/mL sau bao lâu?

a)

2,5 giờ

b)

4 giờ

c)

1 giờ

d)

2 giờ

38.

Thuốc có khả năng phân bố tập trung trong mô nhiều hơn huyết tương có đặc điểm gì?

a)

Tính thân lipid, phân bố nhiều trong mỡ

b)

Chuyển hóa hoàn toàn ở ruột

c)

Bị chuyển hóa mạnh tại gan

d)

Chuyển hóa không đáng kể

39.

Trong thải trừ thuốc theo mô hình dược động học bậc 0, nồng độ thuốc trong huyết tương giảm theo cách nào?

a)

A. Tuyến tính theo thời gian

b)

B. Theo hàm số mũ

c)

C. Giảm theo thời gian bất quy tắc

d)

D. Tăng dần theo thời gian

40.

Tại sao việc theo dõi nồng độ thuốc được coi là công cụ bổ sung trong đánh giá lâm sàng?

a)

Vì nồng độ thuốc không phản ánh đầy đủ đáp ứng của bệnh nhân

b)

Vì nồng độ thuốc chỉ cung cấp một phần thông tin về hiệu quả điều trị

c)

Vì việc theo dõi chỉ cần thiết khi bệnh nhân có biểu hiện lâm sàng bất thường

d)

Vì các phương pháp khác có độ chính xác cao hơn

41.

Lựa chọn tốc độ truyền aminoglycosid phù hợp với trẻ nhỏ:

a)

30-60 phút

b)

10-15 phút

c)

1-2 giờ

d)

2-4 giờ

42.

Mô hình dược động học toàn cơ thể (PBPK) khác với các mô hình ít ngăn hơn ở điểm nào sau đây?

a)

Mỗi mô của cơ thể được thể hiện bằng một ngăn riêng

b)

Giảm yêu cầu dữ liệu để xây dựng mô hình

c)

Không bao gồm lưu lượng máu đến các cơ quan riêng biệt

d)

Dựa trên các ngăn giả định không có cơ sở sinh học

43.

Tại sao pha phân bố sớm của vancomycin thường không được quan sát trong thực hành lâm sàng?

a)

Do tốc độ truyền vancomycin thường chậm để tránh độc tính

b)

Do tốc độ truyền vancomycin thường nhanh để đạt hiệu quả

c)

Do vancomycin không có pha phân bố sớm

d)

Do vancomycin bị chuyển hóa nhanh

44.

"Tính đồng nhất về động học" trong dược động học liên quan đến điều gì?

a)

Sự hấp thu nhanh chóng của thuốc

b)

Khả năng thuốc phân bố đều trong cơ thể

c)

Mối liên hệ giữa nồng độ thuốc trong huyết tương và mô

d)

Tỷ lệ thải trừ thuốc khỏi cơ thể

45.

Hiện tượng dung nạp thuốc xảy ra khi nào?

a)

Khi hiệu quả của thuốc giảm khi sử dụng liên tục

b)

Khi cùng một liều thuốc tạo ra hiệu quả mạnh hơn

c)

Khi thuốc được sử dụng trong khoảng thời gian dài hơn

d)

Khi cơ thể không thể hấp thu được thuốc

46.

Ở người ốm nặng, nằm lâu ngày trong khoảng tuổi 42–76, thể tích phân bố của vancomycin thường dao động trong khoảng:

a)

0.56-0.76 L/kg

b)

1.32-1.68 L/kg

c)

0.69 ± 0.17 L/kg

d)

0.90 ± 0.21 L/kg

47.

Ở trẻ em bị nhiễm khuẩn với MIC ≤ 0,5 mg/L điều trị bằng vancomycin, mục tiêu dược lực học nào là hợp lý?

a)

A. AUC24/MIC > 240 mg × hr/L và Css 10–15 mg/L

b)

B. AUC24/MIC >400 mg × hr/L và Css 17–25 mg/L

c)

C. Trough > 5 mg/L và Css 17–25 mg/L

d)

D. Trough > 10 mg/L và AUC24/MIC > 200 mg × hr/L

48.

Yếu tố nào dưới đây quyết định thời gian để thuốc đạt đến trạng thái cân bằng với tốc độ truyền không đổi?

a)

Sự điều hòa của các chất truyền tin thứ hai

b)

Do thời gian bán thải của pha này quá ngắn, không kịp ghi nhận

c)

Do các mẫu máu thường được lấy sớm ngay sau khi truyền

d)

Do pha phân bố sớm không ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị

49.

Vancomycin được chỉ định thay thế kết hợp với gentamicin để điều trị viêm nội tâm mạc do cầu khuẩn trong trường hợp nào?

a)

Khi bệnh nhân bị dị ứng penicillin nặng

b)

Khi bệnh nhân có chức năng thận bình thường

c)

Khi bệnh nhân không đáp ứng với ceftriaxone

d)

Khi bệnh nhân bị nhiễm huyết máu nhẹ

50.

Mô hình ba ngăn trong phân bố vancomycin sau tiêm tĩnh mạch bao gồm các pha nào?

a)

Pha tích lũy, pha hòa tan và pha thải trừ

b)

Pha hòa tan, pha phân bố và pha thải trừ

c)

Pha thải trừ qua gan, thận và đường ruột

d)

Pha phân bố nhanh, pha phân bố chậm và pha thải trừ

51.

Tại sao aminoglycosid không được khuyến cáo sử dụng đơn độc để điều trị vi khuẩn Gram dương?

a)

Do vi khuẩn Gram dương có tính kháng cao với aminoglycosid

b)

Do aminoglycosid dễ bị bất hoạt bởi enzyme vi khuẩn Gram dương

c)

Do aminoglycosid không xâm nhập được vào tế bào vi khuẩn Gram dương

d)

Do aminoglycosid không có tác dụng lên vi khuẩn Gram dương

52.

Thuốc nào sau đây có liên kết mạnh với albumin huyết tương và nồng độ thuốc có thể bị ảnh hưởng bởi nồng độ albumin thấp?

a)

Lidocain

b)

Cyclosporine

c)

Phenytoin

d)

Tacrolimus

53.

Tác dụng phụ nguy hiểm hiếm gặp của aminoglycosid liên quan đến thần kinh là gì?

a)

Phong bế thần kinh cơ và gây ngừng thở

b)

Động kinh

c)

Mất ngủ

d)

Đau đầu

54.

Nồng độ thuốc trong huyết tương đại diện cho điều gì?

a)

Thời gian thuốc tác dụng

b)

Tốc độ hấp thu thuốc

c)

Hiệu quả điều trị tối đa

d)

Sự thay đổi nồng độ tại mô

55.

Aminoglycosid (AG) đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau bao lâu kể từ khi tiêm bắp?

a)

30-90 phút

b)

2-4 giờ

c)

12-24 giờ

d)

5-15 phút

56.

Mô hình dược động học một ngăn cho phép dự đoán điều gì?

a)

Khả năng gây độc của thuốc

b)

Thời gian bán thải thuốc

c)

Nồng độ thuốc tại bất kỳ thời điểm nào

d)

Mức độ hấp thu thuốc

57.

Tại sao thời gian bán thải của AG trong dịch tai lại dài hơn trong huyết tương?

a)

Do AG không thể khuếch tán ngược lại vào huyết tương

b)

Do nồng độ AG trong huyết tương cao hơn nhiều

c)

Do sự tích lũy của AG trong dịch tai

d)

Do sự đào thải chậm qua thận

58.

Tại sao các thuốc có cửa sổ điều trị hẹp cần được theo dõi nồng độ thuốc chặt chẽ?

a)

Vì thuốc dễ gây dị ứng

b)

Vì thuốc có thể tương tác với các thuốc khác

c)

Vì nồng độ điều trị gần với nồng độ gây độc

59.

Sự thay đổi nào dưới đây có thể làm thay đổi tổng nồng độ thuốc trong huyết tương mà không làm thay đổi quá trình thải trừ thuốc?

a)

A. Tăng tốc độ thải trừ của thận

b)

B. Tăng nồng độ alpha -1- acid glycoprotein

c)

C. Giảm lưu lượng máu đến gan

d)

D. Tăng liều lượng thuốc

60.

Hằng số k21 trong mô hình dược động học hai ngăn đại diện cho điều gì?

a)

Tốc độ thải trừ thuốc từ ngăn trung tâm

b)

Tốc độ bài xuất thuốc qua thận

c)

Tốc độ di chuyển thuốc từ ngăn ngoại vi về ngăn trung tâm

d)

Tốc độ phân bố thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi

61.

Sự hiệp đồng tác dụng giữa aminoglycosid và beta-lactam là do cơ chế nào:

a)

Ngăn ngừa sự phân hủy thuốc

b)

Tăng độ thấm của aminoglycosid vào tế bào vi khuẩn

c)

Ức chế enzyme kháng sinh

d)

Kéo dài thời gian bán thải của aminoglycosid

62.

Liều vancomycin cần thiết để đạt được AUC0-24/MIC > 400 ở trẻ dưới 12 tuổi là:

a)

40-50mg/kg/ngày

b)

50-60mg/kg/ngày

c)

60-70mg/kg/ngày

d)

70-80mg/kg/ngày

63.

Điều gì có thể xảy ra đối với các thuốc liên kết mạnh với tế bào hồng cầu như cyclosporine và tacrolimus nếu nồng độ hematocrit giảm?

a)

Nồng độ thuốc trong máu toàn phần giảm, nhưng nồng độ thuốc có hoạt tính không thay đổi

b)

Nồng độ thuốc trong máu toàn phần tăng, và nồng độ thuốc có hoạt tính cũng tăng

c)

Nồng độ thuốc trong huyết tương giảm, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị

d)

Không có sự thay đổi nào về nồng độ thuốc trong máu toàn phần hoặc hoạt tính

64.

Đối với người lớn bị nhiễm khuẩn nặng (ví dụ: viêm phổi, viêm nội tâm mạc), nồng độ đáy (trough) mục tiêu của vancomycin nên là bao nhiêu?

a)

10-15 mg/L

b)

15-20 mg/L

c)

17-25 mg/L

d)

> 400 mg/L

65.

Sự khác biệt giữa dược lực học và dược động học là gì?

a)

Dược lực học liên quan đến tăng chuyển hóa thuốc, còn dược động học liên quan đến tăng tác dụng

b)

Dược động học liên quan đến khả năng hấp thu của thuốc, còn dược lực học liên quan đến khả năng thải trừ

c)

Dược động học liên quan đến tăng chuyển hóa thuốc, còn dược lực học liên quan đến giảm tác dụng tại vị trí thụ thể

d)

Dung nạp dược lực học và dược động học đều liên quan đến sự giảm tác dụng của thuốc

66.

Mục tiêu chính của giám sát điều trị aminoglycosid (AG) ở trẻ em là gì?

a)

Giám sát nồng độ thuốc trong gan

b)

Đạt nồng độ đáy cao để đảm bảo hiệu quả

c)

Giảm tối đa sự tương tác với các thuốc khác

d)

Đạt nồng độ đỉnh thích hợp để đảm bảo hiệu quả và giảm độc tính

67.

Dược động học lâm sàng giúp đảm bảo điều gì trong điều trị thuốc?

a)

Kéo dài thời gian điều trị

b)

Tăng số lượng thuốc sử dụng

c)

Giảm chi phí điều trị

d)

Hiệu quả và an toàn của thuốc

68.

Mô hình dược động học nào mô tả chính xác quá trình phân bố của vancomycin sau khi tiêm tĩnh mạch?

a)

Hai ngăn

b)

Bốn ngăn

c)

Ba ngăn

d)

Một ngăn

69.

Aminoglycosid có tác dụng hiệp đồng với kháng sinh nào sau đây trong điều trị vi khuẩn Gram dương?

a)

Clarithromycin

b)

Metronidazol

c)

Vancomycin

d)

Beta-lactam

70.

Sự thải trừ aminoglycosid qua thận ở trẻ sơ sinh bị hạn chế do yếu tố nào?

a)

Tốc độ lọc cầu thận (GFR) chưa hoàn thiện

b)

Tăng sự bài tiết qua ống thận

c)

Hệ bài tiết ở gan chưa phát triển

d)

Tăng sự tái hấp thu thuốc ở ruột

71.

Thời gian bán thải của AG tại các vị trí gắn trong mô dao động từ trong khoảng:

a)

30-700 giờ

b)

30-100 giờ

c)

10-30 giờ

d)

100-300 giờ

72.

Tại sao nồng độ thuốc ban đầu cao hơn nhiều so với C50 khi dùng một lần mỗi ngày?

a)

Do sự phân bố chậm của thuốc

b)

Do sự phân ly chậm của thuốc khỏi thụ thể

c)

Do nồng độ thuốc ban đầu cao hơn nhiều so với C50

d)

Do thời gian tác dụng của thuốc tách rời với nồng độ thuốc

73.

Phương pháp phân tích dược động học không ngăn (NCA) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Cần có kiến thức lịch sử về đặc tính dược động học của thuốc

b)

Phụ thuộc vào mô hình

c)

Phải phân chia cơ thể thành các ngăn cụ thể

d)

Ước tính các thông số PK trực tiếp từ dữ liệu quan sát được

74.

Mục tiêu giám sát điều trị aminoglycoside ở trẻ em chủ yếu tập trung vào việc gì?

a)

Đánh giá tốc độ thải trừ thuốc

b)

Đánh giá thời gian bán thải của thuốc

c)

Đánh giá nồng độ đỉnh để đảm bảo hiệu quả điều trị

d)

Đánh giá nồng độ đáy để đảm bảo an toàn

75.

Tần suất theo dõi creatinine huyết thanh được khuyến nghị ở bệnh nhân có chức năng thận ổn định khi dùng vancomycin là bao nhiêu?

a)

5 ngày một lần

b)

Hàng ngày

c)

7 ngày một lần

d)

3 ngày một lần

76.

Pha thải trừ trong mô hình dược động học hai ngăn thể hiện điều gì?

a)

Sự cân bằng nồng độ thuốc giữa các ngăn

b)

Sự phân bố thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi

c)

Sự tăng nồng độ thuốc trong khoang mô

d)

Sự giảm nồng độ thuốc khi thuốc bị chuyển hóa và bài xuất

77.

Thời gian bán thải cuối cùng của vancomycin có thể kéo dài đến bao nhiêu giờ ở bệnh nhân có độ thanh thải creatinine < 30 mL/phút?

a)

5-10 giờ

b)

20-30 giờ

c)

30-40 giờ

d)

10-20 giờ

78.

Tại sao việc sử dụng liều nạp đôi khi cần phải cẩn trọng với tốc độ tiêm thuốc qua đường tĩnh mạch?

a)

Vì tốc độ tiêm nhanh gây tích lũy thuốc tại vị trí hấp thu

b)

Vì tốc độ thải trừ nhanh hơn tốc độ hấp thu

c)

Vì tốc độ hấp thu nhanh hơn tốc độ phân bố, có thể gây độc tính thoáng qua

d)

Vì tốc độ phân bố nhanh có thể làm giảm hiệu quả của thuốc

79.

Điều gì xảy ra trong pha phân bố của mô hình dược động học hai ngăn?

a)

Nồng độ thuốc giảm nhanh khi phân bố từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi

b)

Nồng độ thuốc không thay đổi

c)

Nồng độ thuốc tăng khi thuốc được hấp thu

d)

Nồng độ thuốc giảm chậm khi thuốc bị chuyển hóa

80.

EC50 của một loại thuốc là gì?

a)

Thời gian tác dụng của một nửa lượng thuốc

b)

Nồng độ thuốc cần thiết để đạt 50% tác dụng tối đa

c)

Nồng độ thuốc cần thiết để đạt hiệu lực tối đa

d)

Mức độ dùng nạp của cơ thể với 50% thuốc

81.

Việc lấy mẫu để đo nồng độ đỉnh và đáy của aminoglycoside sau khi thiết lập chế độ liều ban đầu có vai trò gì?

a)

Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh độc tính

b)

Để xác định loại vi khuẩn gây bệnh

c)

Để giảm chi phí điều trị

d)

Để tăng tốc độ đào thải thuốc

82.

Mục đích của việc điều chỉnh liều và khoảng cách dùng thuốc của từng người bệnh là gì?

a)

Để tính toán độ thanh thải của creatinine ra khỏi cơ thể

b)

Để điều chỉnh liều và khoảng cách dùng thuốc của từng người bệnh

c)

Để đảm bảo thuốc được thải trừ hoàn toàn khỏi cơ thể người bệnh

d)

Để xác định thời gian bán thải của thuốc của từng người bệnh

83.

Chỉ số nào là yếu tố dự báo hiệu quả dược lực học tốt nhất của vancomycin?

a)

AUCO-24/MIC

b)

Nồng độ đỉnh

c)

Nồng độ đáy

d)

MIC của vi khuẩn