Font size
WorksheetsPhần 1 ok le
Total questions: 83
Worksheet time: 44mins
Mục tiêu lâm sàng của AUC0-24/MIC khi điều trị bằng vancomycin là bao nhiêu để đạt hiệu quả tối ưu?
15-20 mg/L
≥200
≥ 400
>15
Ở trẻ sơ sinh dưới 1 tháng, thể tích phân bố của vancomycin dao động trong khoảng nào?
0.80-0.90 L/kg
0.56-0.60 L/kg
0.69-0.79 L/kg
0.60-0.70 L/kg
Tác dụng lâm sàng của warfarin, ví dụ như chỉ số INR, phản ánh điều gì?
Sự phân hủy của warfarin trong gan
Sự giảm nồng độ của các yếu tố đông máu trong huyết tương
Sự bài tiết của warfarin qua thận
Sự ức chế nhanh chóng của enzyme VKOR
Khoảng cách giữa các liều của aminoglycosid được xác định dựa trên yếu tố nào?
Hằng số tốc độ thải trừ và nồng độ mong muốn
Thời gian đạt trạng thái ổn định
Chức năng gan của bệnh nhân
Trọng lượng của bệnh nhân
Thể tích phân bố (Vd) của aminoglycosid ở trẻ sơ sinh là bao nhiêu?
0,45±0,1 L/kg
0,30±0,1 L/kg
0,20±0,1 L/kg
0,60±0,1 L/kg
Công thức tính khoảng cách giữa các liều dùng thuốc (t) của aminoglycosid chủ yếu dựa trên yếu tố nào sau đây?
Thời gian bán thải của thuốc
Khối lượng phân tử của thuốc
Độ tan của thuốc trong nước
Giá thành của thuốc
Ngăn trung tâm trong mô hình hóa dược động học theo ngăn thường đại diện cho cơ quan nào?
Dạ dày và ruột
Máu, gan và thận
Các mô ngoại biên
Cơ bắp và mỡ
Phương pháp tính toán độ thanh thải hay được áp dụng là:
Sử dụng phương pháp dự đoán nồng độ thuốc trong máu
Sử dụng mô hình dược động học không ngăn
Tính được từ hai kết quả đo nồng độ thuốc trong máu
Sử dụng diện tích dưới đường cong nồng độ theo thời gian
Yếu tố nào sau đây ít có nguy cơ gây độc tính trên thận khi sử dụng aminoglycosid?
Nồng độ đỉnh >2mg/L
Điều trị kéo dài hơn 10 ngày
Sử dụng đồng thời thuốc độc thận khác
Suy thận từ trước
Thời gian bán thải của pha phân bố ban đầu của vancomycin là bao nhiêu?
~ 7 phút
~ 2 giờ
~ 15 phút
~ 1 giờ
Yếu tố dược động học quan trọng nhất cần được xem xét khi xác định chế độ liều dùng thuốc ở trạng thái ổn định là gì?
Hằng số tốc độ thải trừ (K)
Thể tích phân bố (Vd)
Sinh khả dụng (F)
Liên kết protein huyết tương
Ở trẻ sơ sinh, thể tích phân bố của vancomycin thường có đặc điểm là:
Cao hơn so với người lớn
Không khác biệt so với người lớn
Thấp hơn so với người lớn
Phụ thuộc hoàn toàn vào cân nặng
Ngăn trung tâm trong mô hình dược động học hai ngăn bao gồm những gì?
Các mô ngoại vi được tưới máu kém
Khoang mô và mỡ
Cơ và xương
Huyết tương, gan và thận
Aminoglycosid tích lũy và đạt nồng độ cao tại cơ quan nào trong cơ thể:
Gan và phổi
Hệ thần kinh trung ương và mắt
Vỏ thận và tai trong
Dịch não tuỷ
Yếu tố nào có thể thay đổi thể tích phân bố biểu kiến của một loại thuốc?
Tốc độ hấp thu thuốc từ ruột non
Chức năng thận và gan
Liên kết thuốc với protein mô và protein huyết tương
Độ thanh thải và thời gian bán thải
Độc tính thận do vancomycin thường xuất hiện sau bao nhiêu ngày điều trị?
9–12 ngày
4–8 ngày
Lợi ích chính của mô hình dược động học một ngăn so với các mô hình phức tạp hơn là gì?
Sự đơn giản trong công thức tính toán
Độ chính xác cao hơn
Khả năng phân tích sự thay đổi giữa các đối tượng
Đặc điểm phân bố chính xác của thuốc
Hằng số k12 trong mô hình dược động học hai ngăn đại diện cho điều gì?
Tốc độ hấp thu thuốc vào ngăn trung tâm
Tốc độ phân bố thuốc từ ngăn ngoại vi
Tốc độ di chuyển thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi
Tốc độ thải trừ thuốc từ ngăn trung tâm
Thời gian bán thải cuối cùng của vancomycin ở người trưởng thành có chức năng thận bình thường là bao nhiêu?
9–12 giờ
1–3 giờ
3–9 giờ
12–15 giờ
Điều gì làm cho TDM trở nên quan trọng trong điều trị thuốc?
Đảm bảo thuốc không gây tương tác với thực phẩm
Giảm chi phí điều trị với những thuốc biệt dược
Đánh giá sự tương tích của thuốc với hệ miễn dịch
Vì sao việc đo trực tiếp nồng độ thuốc tại vị trí thụ thể thường không thực tế?
Nồng độ thuốc không thay đổi theo thời gian
Nồng độ thuốc tại thụ thể không quan trọng
Không có cách đo lường nào cho nồng độ thuốc
Thụ thể thuốc thường phân bố rộng rãi trong cơ thể
Mô hình một ngăn có thể được mô tả bằng các tham số nào?
Tốc độ thải trừ và thời gian bán thải
Độ thanh thải và thể tích phân bố
Thời gian bán thải và hệ số phân bố thuốc
Độ thanh thải và thời gian bán thải
Việc tính toán nồng độ tối đa và tối thiểu ở trạng thái ổn định phụ thuộc vào yếu tố nào?
Sinh khả dụng và hệ số tích lũy
Thể tích phân bố và tốc độ hấp thu
Thời gian bán thải và mô hình dược động học
Độ thanh thải và thể tích phân bố
Bệnh nhân nặng trên 50 kg có nồng độ đáy vancomycin cao hơn đáng kể khi dùng liều bao nhiêu?
55 mg/kg/ngày
45 mg/kg/ngày
60 mg/kg/ngày
50 mg/kg/ngày
Thời gian đạt trạng thái ổn định của vancomycin ở người cao tuổi có chức năng thận suy giảm có đặc điểm là:
Không bị ảnh hưởng bởi tuổi tác
Chậm hơn do giảm tốc độ thải trừ
Hoàn toàn phụ thuộc vào liều khởi đầu
Nhanh hơn do giảm tốc độ lọc cầu thận
Trong việc biện giải kết quả đo nồng độ thuốc, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?
Tốc độ hấp thu thuốc
Độ thanh thải
Thời gian bán thải
Thể tích phân bố
Hạn chế chính của mô hình dược động học một ngăn là:
Không phản ánh được sự phân bố thuốc vào các mô khác nhau.
Quá phức tạp để áp dụng trong lâm sàng.
Không thể sử dụng cho bất kỳ loại thuốc nào.
Yêu cầu nhiều thông số hơn mô hình nhiều ngăn.
1. Giả định thuốc được phân bố đồng đều
Giả định thuốc được phân bố đồng đều
Không thể ước tính các thông số PK
Cần phải có thông tin chi tiết về từng mô trong cơ thể
Quá phức tạp để xây dựng
Mục tiêu chính của dược động học lâm sàng là gì?
Giảm thời gian điều trị
Tăng nồng độ thuốc trong máu
Tăng hiệu quả và giảm độc tính của thuốc
Đánh giá nồng độ thuốc tại thụ thể
Đánh giá tốc độ thải trừ aminoglycosid qua thận so với sự thải trừ creatinin theo mức nào:
Toàn bộ sự thải trừ creatinin
2/3 sự thải trừ creatinin
1/2 sự thải trừ creatinin
1/3 sự thải trừ creatinin
Trong điều kiện nào việc sử dụng vancomycin đường uống vẫn có sinh khả dụng đáng kể?
Khi dùng liều cao (>2 g/ngày) trong thời gian ngắn (5 ngày)
Ở bệnh nhân có chức năng thận suy giảm
Khi bệnh nhân có tổn thương nghiêm trọng ở niêm mạc đường tiêu hóa
Khi kết hợp với các kháng sinh khác trong điều trị nhiễm khuẩn
Phân tích ưu nhược điểm của việc duy trì nồng độ đáy vancomycin > 15mg/L so với mức 10-15mg/L trong điều trị nhiễm khuẩn nặng. Mức nào có liên quan đến nguy cơ cao hơn về độc tính thận?
10-15 mg/L, vì liên quan đến tăng nồng độ AUC/MIC
> 15mg/L, vì không cải thiện rõ rệt hiệu quả lâm sàng
10-15 mg/L, vì nồng độ đáy không đủ mạnh để diệt khuẩn
> 15mg/L, vì cần thiết cho vi khuẩn có MIC cao
Sự chuyển hoá trong cơ thể đối với các thuốc nhóm aminoglycosid diễn ra như thế nào?
Tác dụng sau kháng sinh (PAE) của aminoglycosid phụ thuộc vào yếu tố nào:
Nồng độ thuốc trong huyết thanh
Hệ vi sinh vật trên cơ thể
Cơ chế bài tiết của thận
Tốc độ chuyển hóa tại gan
Nồng độ thuốc trong huyết thanh
Sự chậm trễ do phân bố thuốc từ huyết tương đến vị trí tác dụng thường kéo dài bao lâu với các thuốc tác dụng trên hệ thần kinh trung ương (CNS) như thiopental?
Vài ngày
Vài giây
Vài giờ
Vài phút
Đối với aminoglycoside, tại sao chế độ liều dùng ngắt quãng lại có ít nguy cơ gây độc tính trên thận hơn so với chế độ tiêm truyền liên tục?
Do thời gian tiếp xúc với thuốc ngắn hơn
Do cơ chế hấp thu vào vỏ thận bị bão hòa khi đạt nồng độ đỉnh cao hơn
Do sự tích lũy aminoglycoside thấp hơn trong cả hai chế độ liều
Do nồng độ trung bình thấp hơn ở chế độ liều cách quãng
Trong nhóm thuốc ức chế men chuyển (ACEi) ví dụ với enalapril, sau khi uống liều 20 mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt khoảng 64 ng/mL sau bao lâu?
2,5 giờ
4 giờ
1 giờ
2 giờ
Thuốc có khả năng phân bố tập trung trong mô nhiều hơn huyết tương có đặc điểm gì?
Tính thân lipid, phân bố nhiều trong mỡ
Chuyển hóa hoàn toàn ở ruột
Bị chuyển hóa mạnh tại gan
Chuyển hóa không đáng kể
Trong thải trừ thuốc theo mô hình dược động học bậc 0, nồng độ thuốc trong huyết tương giảm theo cách nào?
A. Tuyến tính theo thời gian
B. Theo hàm số mũ
C. Giảm theo thời gian bất quy tắc
D. Tăng dần theo thời gian
Tại sao việc theo dõi nồng độ thuốc được coi là công cụ bổ sung trong đánh giá lâm sàng?
Vì nồng độ thuốc không phản ánh đầy đủ đáp ứng của bệnh nhân
Vì nồng độ thuốc chỉ cung cấp một phần thông tin về hiệu quả điều trị
Vì việc theo dõi chỉ cần thiết khi bệnh nhân có biểu hiện lâm sàng bất thường
Vì các phương pháp khác có độ chính xác cao hơn
Lựa chọn tốc độ truyền aminoglycosid phù hợp với trẻ nhỏ:
30-60 phút
10-15 phút
1-2 giờ
2-4 giờ
Mô hình dược động học toàn cơ thể (PBPK) khác với các mô hình ít ngăn hơn ở điểm nào sau đây?
Mỗi mô của cơ thể được thể hiện bằng một ngăn riêng
Giảm yêu cầu dữ liệu để xây dựng mô hình
Không bao gồm lưu lượng máu đến các cơ quan riêng biệt
Dựa trên các ngăn giả định không có cơ sở sinh học
Tại sao pha phân bố sớm của vancomycin thường không được quan sát trong thực hành lâm sàng?
Do tốc độ truyền vancomycin thường chậm để tránh độc tính
Do tốc độ truyền vancomycin thường nhanh để đạt hiệu quả
Do vancomycin không có pha phân bố sớm
Do vancomycin bị chuyển hóa nhanh
"Tính đồng nhất về động học" trong dược động học liên quan đến điều gì?
Sự hấp thu nhanh chóng của thuốc
Khả năng thuốc phân bố đều trong cơ thể
Mối liên hệ giữa nồng độ thuốc trong huyết tương và mô
Tỷ lệ thải trừ thuốc khỏi cơ thể
Hiện tượng dung nạp thuốc xảy ra khi nào?
Khi hiệu quả của thuốc giảm khi sử dụng liên tục
Khi cùng một liều thuốc tạo ra hiệu quả mạnh hơn
Khi thuốc được sử dụng trong khoảng thời gian dài hơn
Khi cơ thể không thể hấp thu được thuốc
Ở người ốm nặng, nằm lâu ngày trong khoảng tuổi 42–76, thể tích phân bố của vancomycin thường dao động trong khoảng:
0.56-0.76 L/kg
1.32-1.68 L/kg
0.69 ± 0.17 L/kg
0.90 ± 0.21 L/kg
Ở trẻ em bị nhiễm khuẩn với MIC ≤ 0,5 mg/L điều trị bằng vancomycin, mục tiêu dược lực học nào là hợp lý?
A. AUC24/MIC > 240 mg × hr/L và Css 10–15 mg/L
B. AUC24/MIC >400 mg × hr/L và Css 17–25 mg/L
C. Trough > 5 mg/L và Css 17–25 mg/L
D. Trough > 10 mg/L và AUC24/MIC > 200 mg × hr/L
Yếu tố nào dưới đây quyết định thời gian để thuốc đạt đến trạng thái cân bằng với tốc độ truyền không đổi?
Sự điều hòa của các chất truyền tin thứ hai
Do thời gian bán thải của pha này quá ngắn, không kịp ghi nhận
Do các mẫu máu thường được lấy sớm ngay sau khi truyền
Do pha phân bố sớm không ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị
Vancomycin được chỉ định thay thế kết hợp với gentamicin để điều trị viêm nội tâm mạc do cầu khuẩn trong trường hợp nào?
Khi bệnh nhân bị dị ứng penicillin nặng
Khi bệnh nhân có chức năng thận bình thường
Khi bệnh nhân không đáp ứng với ceftriaxone
Khi bệnh nhân bị nhiễm huyết máu nhẹ
Mô hình ba ngăn trong phân bố vancomycin sau tiêm tĩnh mạch bao gồm các pha nào?
Pha tích lũy, pha hòa tan và pha thải trừ
Pha hòa tan, pha phân bố và pha thải trừ
Pha thải trừ qua gan, thận và đường ruột
Pha phân bố nhanh, pha phân bố chậm và pha thải trừ
Tại sao aminoglycosid không được khuyến cáo sử dụng đơn độc để điều trị vi khuẩn Gram dương?
Do vi khuẩn Gram dương có tính kháng cao với aminoglycosid
Do aminoglycosid dễ bị bất hoạt bởi enzyme vi khuẩn Gram dương
Do aminoglycosid không xâm nhập được vào tế bào vi khuẩn Gram dương
Do aminoglycosid không có tác dụng lên vi khuẩn Gram dương
Thuốc nào sau đây có liên kết mạnh với albumin huyết tương và nồng độ thuốc có thể bị ảnh hưởng bởi nồng độ albumin thấp?
Lidocain
Cyclosporine
Phenytoin
Tacrolimus
Tác dụng phụ nguy hiểm hiếm gặp của aminoglycosid liên quan đến thần kinh là gì?
Phong bế thần kinh cơ và gây ngừng thở
Động kinh
Mất ngủ
Đau đầu
Nồng độ thuốc trong huyết tương đại diện cho điều gì?
Thời gian thuốc tác dụng
Tốc độ hấp thu thuốc
Hiệu quả điều trị tối đa
Sự thay đổi nồng độ tại mô
Aminoglycosid (AG) đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau bao lâu kể từ khi tiêm bắp?
30-90 phút
2-4 giờ
12-24 giờ
5-15 phút
Mô hình dược động học một ngăn cho phép dự đoán điều gì?
Khả năng gây độc của thuốc
Thời gian bán thải thuốc
Nồng độ thuốc tại bất kỳ thời điểm nào
Mức độ hấp thu thuốc
Tại sao thời gian bán thải của AG trong dịch tai lại dài hơn trong huyết tương?
Do AG không thể khuếch tán ngược lại vào huyết tương
Do nồng độ AG trong huyết tương cao hơn nhiều
Do sự tích lũy của AG trong dịch tai
Do sự đào thải chậm qua thận
Tại sao các thuốc có cửa sổ điều trị hẹp cần được theo dõi nồng độ thuốc chặt chẽ?
Vì thuốc dễ gây dị ứng
Vì thuốc có thể tương tác với các thuốc khác
Vì nồng độ điều trị gần với nồng độ gây độc
Sự thay đổi nào dưới đây có thể làm thay đổi tổng nồng độ thuốc trong huyết tương mà không làm thay đổi quá trình thải trừ thuốc?
A. Tăng tốc độ thải trừ của thận
B. Tăng nồng độ alpha -1- acid glycoprotein
C. Giảm lưu lượng máu đến gan
D. Tăng liều lượng thuốc
Hằng số k21 trong mô hình dược động học hai ngăn đại diện cho điều gì?
Tốc độ thải trừ thuốc từ ngăn trung tâm
Tốc độ bài xuất thuốc qua thận
Tốc độ di chuyển thuốc từ ngăn ngoại vi về ngăn trung tâm
Tốc độ phân bố thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi
Sự hiệp đồng tác dụng giữa aminoglycosid và beta-lactam là do cơ chế nào:
Ngăn ngừa sự phân hủy thuốc
Tăng độ thấm của aminoglycosid vào tế bào vi khuẩn
Ức chế enzyme kháng sinh
Kéo dài thời gian bán thải của aminoglycosid
Liều vancomycin cần thiết để đạt được AUC0-24/MIC > 400 ở trẻ dưới 12 tuổi là:
40-50mg/kg/ngày
50-60mg/kg/ngày
60-70mg/kg/ngày
70-80mg/kg/ngày
Điều gì có thể xảy ra đối với các thuốc liên kết mạnh với tế bào hồng cầu như cyclosporine và tacrolimus nếu nồng độ hematocrit giảm?
Nồng độ thuốc trong máu toàn phần giảm, nhưng nồng độ thuốc có hoạt tính không thay đổi
Nồng độ thuốc trong máu toàn phần tăng, và nồng độ thuốc có hoạt tính cũng tăng
Nồng độ thuốc trong huyết tương giảm, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị
Không có sự thay đổi nào về nồng độ thuốc trong máu toàn phần hoặc hoạt tính
Đối với người lớn bị nhiễm khuẩn nặng (ví dụ: viêm phổi, viêm nội tâm mạc), nồng độ đáy (trough) mục tiêu của vancomycin nên là bao nhiêu?
10-15 mg/L
15-20 mg/L
17-25 mg/L
> 400 mg/L
Sự khác biệt giữa dược lực học và dược động học là gì?
Dược lực học liên quan đến tăng chuyển hóa thuốc, còn dược động học liên quan đến tăng tác dụng
Dược động học liên quan đến khả năng hấp thu của thuốc, còn dược lực học liên quan đến khả năng thải trừ
Dược động học liên quan đến tăng chuyển hóa thuốc, còn dược lực học liên quan đến giảm tác dụng tại vị trí thụ thể
Dung nạp dược lực học và dược động học đều liên quan đến sự giảm tác dụng của thuốc
Mục tiêu chính của giám sát điều trị aminoglycosid (AG) ở trẻ em là gì?
Giám sát nồng độ thuốc trong gan
Đạt nồng độ đáy cao để đảm bảo hiệu quả
Giảm tối đa sự tương tác với các thuốc khác
Đạt nồng độ đỉnh thích hợp để đảm bảo hiệu quả và giảm độc tính
Dược động học lâm sàng giúp đảm bảo điều gì trong điều trị thuốc?
Kéo dài thời gian điều trị
Tăng số lượng thuốc sử dụng
Giảm chi phí điều trị
Hiệu quả và an toàn của thuốc
Mô hình dược động học nào mô tả chính xác quá trình phân bố của vancomycin sau khi tiêm tĩnh mạch?
Hai ngăn
Bốn ngăn
Ba ngăn
Một ngăn
Aminoglycosid có tác dụng hiệp đồng với kháng sinh nào sau đây trong điều trị vi khuẩn Gram dương?
Clarithromycin
Metronidazol
Vancomycin
Beta-lactam
Sự thải trừ aminoglycosid qua thận ở trẻ sơ sinh bị hạn chế do yếu tố nào?
Tốc độ lọc cầu thận (GFR) chưa hoàn thiện
Tăng sự bài tiết qua ống thận
Hệ bài tiết ở gan chưa phát triển
Tăng sự tái hấp thu thuốc ở ruột
Thời gian bán thải của AG tại các vị trí gắn trong mô dao động từ trong khoảng:
30-700 giờ
30-100 giờ
10-30 giờ
100-300 giờ
Tại sao nồng độ thuốc ban đầu cao hơn nhiều so với C50 khi dùng một lần mỗi ngày?
Do sự phân bố chậm của thuốc
Do sự phân ly chậm của thuốc khỏi thụ thể
Do nồng độ thuốc ban đầu cao hơn nhiều so với C50
Do thời gian tác dụng của thuốc tách rời với nồng độ thuốc
Phương pháp phân tích dược động học không ngăn (NCA) có đặc điểm nào sau đây?
Cần có kiến thức lịch sử về đặc tính dược động học của thuốc
Phụ thuộc vào mô hình
Phải phân chia cơ thể thành các ngăn cụ thể
Ước tính các thông số PK trực tiếp từ dữ liệu quan sát được
Mục tiêu giám sát điều trị aminoglycoside ở trẻ em chủ yếu tập trung vào việc gì?
Đánh giá tốc độ thải trừ thuốc
Đánh giá thời gian bán thải của thuốc
Đánh giá nồng độ đỉnh để đảm bảo hiệu quả điều trị
Đánh giá nồng độ đáy để đảm bảo an toàn
Tần suất theo dõi creatinine huyết thanh được khuyến nghị ở bệnh nhân có chức năng thận ổn định khi dùng vancomycin là bao nhiêu?
5 ngày một lần
Hàng ngày
7 ngày một lần
3 ngày một lần
Pha thải trừ trong mô hình dược động học hai ngăn thể hiện điều gì?
Sự cân bằng nồng độ thuốc giữa các ngăn
Sự phân bố thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi
Sự tăng nồng độ thuốc trong khoang mô
Sự giảm nồng độ thuốc khi thuốc bị chuyển hóa và bài xuất
Thời gian bán thải cuối cùng của vancomycin có thể kéo dài đến bao nhiêu giờ ở bệnh nhân có độ thanh thải creatinine < 30 mL/phút?
5-10 giờ
20-30 giờ
30-40 giờ
10-20 giờ
Tại sao việc sử dụng liều nạp đôi khi cần phải cẩn trọng với tốc độ tiêm thuốc qua đường tĩnh mạch?
Vì tốc độ tiêm nhanh gây tích lũy thuốc tại vị trí hấp thu
Vì tốc độ thải trừ nhanh hơn tốc độ hấp thu
Vì tốc độ hấp thu nhanh hơn tốc độ phân bố, có thể gây độc tính thoáng qua
Vì tốc độ phân bố nhanh có thể làm giảm hiệu quả của thuốc
Điều gì xảy ra trong pha phân bố của mô hình dược động học hai ngăn?
Nồng độ thuốc giảm nhanh khi phân bố từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi
Nồng độ thuốc không thay đổi
Nồng độ thuốc tăng khi thuốc được hấp thu
Nồng độ thuốc giảm chậm khi thuốc bị chuyển hóa
EC50 của một loại thuốc là gì?
Thời gian tác dụng của một nửa lượng thuốc
Nồng độ thuốc cần thiết để đạt 50% tác dụng tối đa
Nồng độ thuốc cần thiết để đạt hiệu lực tối đa
Mức độ dùng nạp của cơ thể với 50% thuốc
Việc lấy mẫu để đo nồng độ đỉnh và đáy của aminoglycoside sau khi thiết lập chế độ liều ban đầu có vai trò gì?
Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh độc tính
Để xác định loại vi khuẩn gây bệnh
Để giảm chi phí điều trị
Để tăng tốc độ đào thải thuốc
Mục đích của việc điều chỉnh liều và khoảng cách dùng thuốc của từng người bệnh là gì?
Để tính toán độ thanh thải của creatinine ra khỏi cơ thể
Để điều chỉnh liều và khoảng cách dùng thuốc của từng người bệnh
Để đảm bảo thuốc được thải trừ hoàn toàn khỏi cơ thể người bệnh
Để xác định thời gian bán thải của thuốc của từng người bệnh
Chỉ số nào là yếu tố dự báo hiệu quả dược lực học tốt nhất của vancomycin?
AUCO-24/MIC
Nồng độ đỉnh
Nồng độ đáy
MIC của vi khuẩn
