wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về ISO/IEC 25010

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

ISO/IEC 25010 là chuẩn liên quan đến ?

a)

Thiết kế giao diện người dùng

b)

Đánh giá chất lượng phần mềm

c)

Quản lý dự án phần mềm

d)

Tổ chức quy trình phát triển phần mềm

2.

Yêu cầu phi chức năng "Hiệu suất/Performance Efficiency" trong ISO/IEC 25010 đo lường điều gì?

a)

Tính ổn định của phần mềm trong môi trường hoạt động

b)

Thời gian phản hồi và khả năng xử lý của hệ thống

c)

Tính bảo mật của phần mềm

d)

Mức độ tương thích với các phần mềm khác

3.

Theo ISO/IEC 25010, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm yêu cầu phi chức năng về "Tính bảo mật"?

a)

Mức độ bảo vệ thông tin và dữ liệu khỏi các mối đe dọa

b)

Mức độ dễ sử dụng của giao diện người dùng

c)

Khả năng hệ thống xử lý yêu cầu đồng thời.

d)

Khả năng phục hồi sau sự cố

4.

Trong ISO/IEC 25010, yêu cầu về " Usability" liên quan đến ?

a)

Mức độ dễ dàng trong việc thực hiện các tác vụ mà người dùng yêu cầu

b)

Mức độ bảo vệ dữ liệu của phần mềm

c)

Tính năng sao lưu và phục hồi của phần mềm

d)

Khả năng dễ kiếm thử của phần mềm

5.

Yếu tố nào sau đây không phải là một trong những yếu tố chất lượng trong ISO/IEC 9126?

a)

Hiệu suất (Efficiency)

b)

Dễ dàng xác định rủi ro (Easy to define risks)

c)

Khả năng sử dụng (Usability).

d)

Chức năng (Functionality)

6.

Khi xác định yêu cầu phi chức năng về bảo mật, nhóm phát triển nên xem xét những yếu tố nào?

a)

Cung cấp khả năng sao lưu dữ liệu tự động

b)

Đảm bảo phần mềm có thể chạy trên nhiều nền tảng khác nhau

c)

Chỉ sử dụng các thuật toán mã hóa đơn giản

d)

Đảm bảo dữ liệu chỉ có thể được truy cập bởi người dùng đã đăng nhập

7.

Khi thu thập yêu cầu về "Tính tương thích/Compatibility" cho phần mềm, phương pháp nào sau đây sẽ giúp xác định rõ yêu cầu này?

a)

Thực hiện các bài kiểm tra với người dùng cuối để đánh giá sự hài lòng

b)

Kiểm tra hệ thống hiện tại và yêu cầu về bảo mật

c)

Phân tích các nền tảng và môi trường phần cứng mà phần mềm sẽ hoạt động trên đó

d)

Phân tích khối lượng dữ liệu cần xử lý trong phần mềm

8.

Câu 8: FURPS+ là viết tắt của nhóm các yêu cầu phi chức năng nào?

a)

Features of Process Specification

b)

FUTURE of Softwares

c)

Functionality, Usability, Reliability, Performance, và Supportability. Dấu + thể hiện các ràng buộc khác gồm: Design, Implementation, Interface, Physical.

d)

Là tên của một nhà nghiên cứu khoa học.

9.

Câu 9: Supplementary Requirements (SUPLs) và Features (FEATs) có điểm gì khác biệt nhau?

a)

FEATs chỉ là các yêu cầu chức năng, SUPLs bao gồm cả yêu cầu chức năng và phi chức năng

b)

FEATs bao gồm cả yêu cầu chức năng và yêu cầu phi chức năng, SUPLs chỉ là các yêu cầu phi chức năng

c)

FEATs và SUPLs không có điểm gì khác biệt

d)

FEATs bao gồm cả yêu cầu chức năng và yêu cầu phi chức năng, SUPLs chỉ là các yêu cầu chức năng

10.

Câu 10: Tạo sao phải ánh xạ features (tính năng) sang supplementary requirements (yêu cầu bổ sung) trong mô hình kim tự tháp yêu cầu?

a)

Để cung cấp các yêu cầu kỹ thuật chi tiết về giao diện người dùng

b)

Để quản lý các yêu cầu phi chức năng của phần mềm một cách tách biệt trong tài liệu supplementary requirements document

c)

Mô tả chi tiết các tác vụ mà phần mềm phải thực hiện

d)

Xác định các tiêu chuẩn về tương thích phần mềm với các phần mềm khác.

11.

Câu 11: Tài liệu nào sau đây quản lý các yêu cầu bổ sung (supplementary requirements) trong mô hình kim tự tháp yêu cầu?

a)

Báo cáo test case (Test case report)

b)

Tài liệu yêu cầu bổ sung (Supplementary Requirements Document)

c)

Đặc tả use case (Use case speycification)

d)

Bản kế hoạch quản lý dự án (Project management plan)

12.

Các yêu cầu bổ sung (supplementary requirements) trong mô hình kim tự tháp yêu cầu có nguồn gốc từ ___ ?

a)

Từ các kịch bản (scenarios)

b)

Từ các trường hợp sử dụng (use cases)

c)

Từ các tính năng sản phẩm (features)

d)

Từ các trường hợp test (test cases).

13.

Hệ thống có thể phục vụ 1000 giao dịch đặt trước mua vé trong vòng 1 phút. Hãy cho biết yêu cầu này thuộc yếu tố chất lượng nào?

a)

Thông lượng (Throughput)

b)

Tính mạnh (Robustness)

c)

Tính dễ sử dụng (Ease of use)

d)

Tính tận dụng nguồn tài nguyên (Utilization of resources)

14.

Cho các yêu cầu phi chức năng như sau: SUPL-1: "Trong trường hợp hệ thống bị lỗi, hệ thống dự phòng sẽ tiếp tục hoạt động trong vòng 30 giây" SUPL-2: "Thời gian sửa chữa trung bình sẽ ít hơn một giờ". Hãy cho biết chúng thuộc yếu tố chất lượng nào?

a)

Tính mạnh (Robustness)

b)

Tính dễ sử dụng (Ease of use)

c)

Thời gian khôi phục (Recovery time)

d)

Thời gian phản hồi (Response time)

15.

Cho các yêu cầu phi chức năng như sau:

SUPL-1: "Hệ thống sử dụng kiến trúc ứng dụng dịch vụ siêu nhỏ (Microservice Architecture)"

SUPL-2: "Cơ sở dữ liệu của hệ thống được bảo quản trên server của công ty". Hãy cho biết chúng thuộc tiêu chí chất lượng nào trong bộ chuẩn ISO/IEC 9126? (chọn 2 đáp án đúng)

a)

Tính bảo trì (Maintainability)

b)

Thời gian phản hồi (Response time)

c)

Tính bảo mật (Security)

d)

Tính dễ sử dụng (Ease of use)

16.

Tiêu chí "Tính tương thích (Compatibility) " trong ISO/IEC 25010 đánh giá điều gì?

a)

Khả năng phần mềm xử lý khối lượng lớn dữ liệu

b)

Khả năng bảo vệ phần mềm khỏi các mối đe dọa

c)

Khả năng phần mềm phục hồi từ sự cố.

d)

Khả năng phần mềm hoạt động trên nhiều nền tảng và môi trường khác nhau

17.

Khi thu thập các yêu cầu phi chức năng của phần mềm, yếu tố nào sau đây không phải là một yêu cầu phổ biến cần xem xét?

a)

Màu sắc giao diện người dùng

b)

Độ bảo mật

c)

Khả năng mở rộng

d)

Tốc độ xử lý

18.

Yêu cầu về "Tính khả dụng/Useablitity" trong thu thập yêu cầu phi chức năng có thể được xác định qua phương pháp nào dưới đây?

a)

Phân tích các vấn đề về bảo mật và các giải pháp phòng ngừa

b)

Thu thập thông tin từ người dùng về các vấn đề họ gặp phải trong việc sử dụng phần mềm

c)

Kiểm tra khả năng mở rộng và tính tương thích của hệ thống với các nền tảng khác

d)

Đánh giá khối lượng dữ liệu mà phần mềm có thể xử lý

19.

Supplementary Requirements (SUPLs) và Features (FEATs) có quan hệ gì với nhau trong mô hình kim tự tháp yêu cầu?

a)

SUPLs có nguồn gốc từ FEATs

b)

FEATs có nguồn gốc từ SUPLs

c)

FEATs là các yêu cầu chia nhỏ hơn của SUPLS

d)

SUPLs và FEATs không có quan hệ gì với nhau

20.

Khi đánh giá chất lượng của các yêu cầu bổ sung (supplementary requirements) cần xét đến những tiêu chí gì?

a)

Yêu cầu phải bao gồm mọi tính năng của phần mềm mà người dùng yêu cầu

b)

Yêu cầu phải dễ dàng thực hiện mà không cần tài nguyên bổ sung

c)

Yêu cầu phải tương thích với tất cả các hệ điều hành mà phần mềm sẽ chạy

d)

Yêu cầu phải rõ ràng, có thể đo lường được và không mâu thuẫn với các yêu cầu khác

21.

Cho các yêu cầu phi chức năng như sau: SUPL_1: Thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc (Mean Time Between Failures - MTBF) ít nhất là 30 ngày. SUPL_2: Hệ thống vận hành 24/7 Hãy cho biết chúng thuộc yếu tố chất lượng nào?

a)

Tính dễ sử dụng (Ease of use)

b)

Tính mạnh (Robustness)

c)

Tính sẵn dùng (Availability)

d)

Khả năng truy cập (Accessibility)

22.

Tiêu chí "Khả năng bảo trì" trong ISO/IEC 25010 chủ yếu đánh giá điều gì?

a)

Mức độ sẵn sàng của phần mềm để sử dụng ngay sau khi cài đặt

b)

Mức độ bảo vệ phần mềm khỏi các sự cố phần cứng

c)

Mức độ tương thích với các phần mềm khác

d)

Mức độ dễ dàng bảo trì và cập nhật phần mềm trong tương lai

23.

Để đảm bảo tính khả dụng (useability) của phần mềm, các yêu cầu phi chức năng nào sau đây cần được thu thập trong quá trình phát triển phần mềm?

a)

Quy trình xác thực người dùng

b)

Số lượng tính năng phần mềm

c)

Tính dễ sử dụng các chức năng của phần mềm

d)

Tính năng tìm kiếm

24.

Cho các yêu cầu phi chức năng như sau: 

SUPL_1: Người dùng không yêu cầu phải có kỹ năng đặc biệt để có thể sử dụng được hệ thống (ngoài trừ biết sử dụng trình duyệt) 

SUPL_2: Bộ phận cung cấp dịch vụ có thể học và sử dụng thành thạo các chức năng của hệ thống trong thời gian một giờ. 

SUPL_3: Thời gian đặt phòng khách sạn không dài hơn 10 phút 

Hãy cho biết nó thuộc yếu tố chất lượng nào? 

a)

Tính mạnh (Robustness) Tính mạnh (Robustness) Tính mạnh (Robustness) Tính mạnh (Robustness) 

b)

Độ tin cậy (Reliability)

c)

Tính mỹ học (Aesthetics)

d)

Tính dễ sử dụng (Ease of use)

25.

ISO/IEC 25010 định nghĩa chất lượng phần mềm dựa trên mấy tiêu chí? Chúng là gì?

a)

8 tiêu chí; Functional Suitability, Performance Efficiency, Compatibility, Usability, Reliability, Security, Maintainability, and Portability

b)

4 tiêu chí; Functionality, Reliability, Usability, Efficiency

c)

7 tiêu chí; Reliability, Usability, Efficiency, Maintainability, Portability, Maintainability, and Security

d)

3 tiêu chí: Usability, Efficiency, Maintainability

26.

Tại sao phải phát biểu các yêu cầu phi chức năng một cách có định lượng?

a)

Để thuận lợi cho hoạt động ước lượng và lập kế hoạch

b)

Để dễ dàng kiểm thử và nghiệm thu

c)

Để dễ ánh xạ sang các kịch bản (scenario)

d)

Để tiện cho việc

27.

Cho 2 yêu cầu phi chức năng như sau: SUPL1: "Chức năng đặt mua vé là sẵn sàng ngay trên trang chủ". SUPL2: "Chức năng thuê xe là sẵn dùng chỉ sau một lần click từ trang chủ". Hãy cho biết chúng thuộc yếu tố chất lượng nào?

a)

Tính mỹ học (Aesthetics)

b)

Khả năng truy cập (Accessibility)

c)

Tính dễ sử dụng (Ease of use)

d)

Tính mạnh (Robustness)

28.

Khi thu thập yêu cầu phi chức năng về "Hiệu suất/Performance", phương pháp nào dưới đây là cách hiệu quả để xác định yêu cầu này?

a)

Kiểm tra mã nguồn để fix bug

b)

Phân tích các lỗ hổng bảo mật trong phần mềm hiện tại.

c)

Tổ chức các buổi thảo luận nhóm với các nhà phát triển phần mềm

d)

Phỏng vấn người dùng cuối để biết tốc độ và hiệu quả công việc mong muốn

29.

Đâu là yêu cầu phi chức năng nào được phát biểu định lượng hóa ?

a)

Phần mềm phải có khả năng tự động phục hồi trong vòng 5 phút sau khi gặp sự cố hệ thống

b)

Phần mềm chạy nhanh và có giao diện người dùng dễ sử dụng

c)

Phần mềm phải hỗ trợ các nền tảng di động và máy tính để bàn

d)

Phần mềm phải có các tính năng phân tích dữ liệu thời gian thực

30.

Trong mô hình kim tự tháp yêu cầu, test cases có nguồn gốc từ đâu?

a)

Needs và use cases

b)

Features và Needs.

c)

Needs và features

d)

Scenarios và supplementary requirements

31.

Test case trong kiểm thử phần mềm là gì?

a)

Một báo cáo về kết quả kiểm thử sau khi thực hiện các bước kiểm tra

b)

Một tài liệu mô tả cách thức cài đặt phần mềm vào môi trường thử nghiệm

c)

Một mô tả chi tiết về cách thực hiện kiểm thử để xác nhận một tính năng hoặc chức năng của phần mềm hoạt động đúng như kỳ vọng hay không.

d)

Một danh sách các yêu cầu chức năng cần được phát triển bởi phần mềm

32.

Việc quản lý các test cases trong mô hình kim tự tháp yêu cầu có lợi ích gì cho đội ngũ kiểm thử?

a)

Tạo các bản sao của các test cases đã thiết kế trước đó để quản lý thay đổi yêu cầu

b)

Tạo ra các báo cáo kiểm thử một cách tự động

c)

Giúp đảm bảo các yêu cầu không thay đổi trong suốt quá trình phát triển phần mềm

d)

Giúp đội ngũ phát triển nhận ra ngay lập tức các thay đổi trong test case khi yêu cầu thay đổi và điều chỉnh kế hoạch kiểm thử (nếu cần)

33.

"Phân hoạch lớp tương đương" là kỹ thuật sinh test cases thuộc ?

a)

Kiểm thử hộp trắng

b)

Kiểm thử hộp đen

c)

Kiểm thử hộp xám

d)

Cả hai: kiểm thử hộp đen, và kiểm thử hộp trắng

34.

Chọn phát biểu đúng nhất về kỹ thuật sinh test case của Jim Heumann?

a)

Sinh các test case hiệu quả (số lượng test case nhỏ) nhưng độ bao phủ thấp

b)

Chỉ dùng cho kiểm thử hộp trắng

c)

Sinh các test case với số lượng lớn trong khi vẫn không bảo đảm được độ bao phủ cao.

d)

Sinh các test case hiệu quả (số lượng test case nhỏ) trong khi vẫn bảo đảm độ bao phủ cao (bắt được nhiều nhất lỗi có thể)

35.

Có cách tiếp cận kiểm thử nào có thể áp dụng cho mọi yêu cầu phi chức năng không? Nếu có, đó là kỹ thuật nào?

a)

Không, không có

b)

Có, kỹ thuật Jim Heumman

36.

Yêu cầu phi chức năng về hiệu năng chú trọng đến điều gì?

a)

Tính chính xác của các thuật toán tính toán trong phần mềm

b)

Các lỗi bảo mật có thể xảy ra khi phần mềm hoạt động

c)

Thời gian phản hồi và khả năng xử lý tải nặng của phần mềm dưới các điều kiện khác nhau

d)

Các giao diện người dùng và thao tác của người dùng với phần mềm

37.

Cho yêu cầu phi chức năng sau: "Website có thể duyệt trên trình duyệt FireFox và trình duyệt Chrome." Làm thế nào để kiểm tra (test) yêu cầu này?

a)

Lựa chọn một số lớn các test cases và thực thi chúng trên các môi trường khác nhau (sử dụng trình duyệt FireFox, sau đó sử dụng trình duyệt Chrome)

b)

Chọn 2 test cases và chạy trên 2 trình duyệt

c)

Kiểm tra ứng dụng có chạy trên trình duyệt Chrome không

d)

Kiểm tra ứng dụng có chạy trên trình duyệt FireFox không

38.

Cho yêu cầu phi chức năng sau: "Danh sách các chuyến bay trả về từ kết quả tìm kiếm sẽ sử dụng giải thuật tìm đường đi ngắn nhất Dijkstra" Làm thế nào để kiểm tra (test) yêu cầu này?

a)

Sử dụng phương pháp tìm lỗi code

b)

Sử dụng phương pháp kiểm thử hộp trắng (rà soát code để check giải thuật)

c)

Sử dụng phương pháp kiểm thử hộp đen (xem kết quả có trả về danh sách chuyến bay không)

d)

Kiểm tra xem danh sách chuyến bay trả về là ngắn nhất hay dài nhất.

39.

Kiểm thử tự động thích hợp để test các yêu cầu phi chức năng nào?

a)

Test các yêu cầu về hiệu năng và độ tin cậy

b)

Test các ràng buộc thiết kế

c)

Test các yêu cầu về tính dễ sử dụng.

d)

Test các ràng buộc về công nghệ

40.

Kịch bản (Scenario) khác gì trường hợp sử dụng (Use case)?

a)

Kịch bản là điều kiện trước của use case

b)

Kịch bản là các ràng buộc cụ thể của use case

c)

Kịch bản là một đường đi trên biểu đồ hoạt động của use case

d)

Kịch bản là điều kiện sau của use case

41.

Chọn phát biểu đúng về kịch bản (scenario) trong mô hình kim tự tháp yêu cầu?

a)

Từ một kịch bản (scenario) chỉ có thể sinh ra một trường hợp sử dụng (use case)

b)

Từ một trường hợp sử dụng (use case) có thể sinh ra nhiều kịch bản (scenario)

c)

Từ một kịch bản có thể sinh ra nhiều trường hợp sử dụng (use case)

d)

Từ một trường hợp sử dụng (use case) chỉ sinh ra một kịch bản (scenario)

42.

Xét kịch bản chính của use case "login". Các biến đầu vào cho mỗi bước của use case được xác định là gì?

a)

Name và Role

b)

CityName, Addresss và Phone

c)

Không xác định được biến nào

d)

UseID và Password

43.

Khi xác định các lựa chọn khác biệt đáng kể cho biến "ngày bay" trong use case "tìm kiếm chuyến bay", đâu là các lựa chọn khác biệt đáng kể?

a)

Ngày hợp lệ vào thứ 2, Ngày hợp lệ vào thứ 4

b)

Hai ngày đều không hợp lệ

c)

Ngày cuối thứ 7, Ngày chủ nhật

d)

Ngày hợp lệ trong tuần tới và ngày bay không hợp lệ (ngày đã qua)

44.

Cho màn hình của use case "Thêm nhanh chi tiết hàng hóa" như sau: Bao nhiêu biến đầu vào bạn xác định được từ use case này?

a)

3 biến

b)

11 biến

c)

10 biến

d)

8 biến

45.

Các thành phần cơ bản của một test case gồm?

a)

Tên test case, bước thực hiện, dữ liệu vào, kết quả mong đợi, kết quả thực tế

b)

Dữ liệu đầu vào, kết quả mong đợi

c)

Các yêu cầu phần cứng và phần mềm cần thiết để chạy test case

d)

Các bước thực hiện, kết quả kỳ vọng

46.

Việc sinh test cases ngay từ giai đoạn phân tích yêu cầu giúp ích gì?

a)

Giúp giảm thời gian kiểm thử và chi phí phát triển phần mềm

b)

Giúp đội ngũ phát triển đảm bảo rằng mọi yêu cầu thu thập đều có khả năng kiểm thử

c)

Giúp dễ dàng tái sử dụng test cases trong các dự án sau

d)

Giúp xác định rõ các vấn đề về bảo mật và hiệu suất từ đầu dự án

47.

"Phân tích giá trị biên" là kỹ thuật sinh test case thuộc?

a)

Cả hai: kiểm thử hộp đen, và kiểm thử hộp trắng

b)

Kiểm thử hộp xám

c)

Kiểm thử hộp đen

d)

Kiểm thử hộp trắng

48.

Yêu cầu phi chức năng về bảo mật đề cập đến?

a)

Phần mềm có thể chống lại các tấn công bảo mật và bảo vệ dữ liệu người dùng khỏi các nguy cơ bên ngoài

b)

Phần mềm có giao diện người dùng dễ sử dụng và trực quan

c)

Phần mềm có thể chạy trên tất cả các hệ điều hành

d)

Phần mềm hoạt động ổn định và không bị lỗi quá tải

49.

Khi áp dụng bước "xác định các biến tại mỗi bước của use case" cho use case tìm kiếm khách sạn, các biến xác định được là ?

a)

Các thông tin cá nhân của người dùng

b)

Các tiêu chí tìm kiếm như địa điểm, ngày nhận phòng và ngày trả phòng

c)

Mức độ ưu tiên của khách sạn theo xếp hạng

d)

Thông tin về các khách sạn đã được lưu trữ trong hệ thống

50.

Kỹ thuật sinh test cases của Jim Heumann bao gồm mấy bước ?

a)

4 bước

b)

3 bước

c)

6 bước

d)

5 bước

51.

Cho yêu cầu phi chức năng sau: "Ngày tháng sẽ được hiển thị theo định dạng được thiết lập trong trình duyệt web của máy tính người dùng." Các bước để kiểm tra (test) yêu cầu này là gì?

a)

Kiểm tra ngày tháng trên màn hình hiển thị tại các máy tính người dùng

b)

(1) Kiểm tra thiết lập ngày tháng trên trình duyệt web; (2) Chạy kịch bản test với các thiết lập này; (3) Thay đổi thiết lập ngày tháng của trình duyệt; (4) Chạy lại kịch bảng test với thiết lập này.

c)

(1) Kiểm tra thiết lập ngày tháng trên trình duyệt web; (2) Chạy kịch bản test với các thiết lập này

d)

Viết chương trình nhận dạng định dạng ngày tháng được thiết lập trên trình duyệt của máy tính người dùng.

52.

Cho yêu cầu phi chức năng sau: "Khi trả về danh sách các chuyến bay, hệ thống không được bỏ xót bất cứ chuyến bay trực tiếp, hoặc chuyến bay có một điểm dừng nào." Để kiểm kiểm thử yêu cầu này, bạn dùng phương pháp nào?

a)

Kiểm thử hộp đen, kiểm tra xem danh sách trả về có chứa các chuyến bay trực tiếp không là được

b)

Kiểm thử hộp đen, kiểm tra xem danh sách trả về có chứa các chuyến bay có một điểm dừng không là được.

c)

Kiểm thử hộp trắng; bằng cách truy cập trực tiếp vào cơ sở dữ liệu (CSDL), không ứng dụng, và so sánh kết quả trong CSDL với kết quả trả về trong danh sách

d)

 Kiểm thử hộp đen, kiểm tra xem danh sách trả về có chứa các chuyến bay trực tiếp và chuyến bay có một điểm dừng không là được

53.

Trong use case tìm kiếm khách sạn, khi xác định các biến đầu vào, yếu tố nào dưới đây là một tình huống ngoại lệ có thể xảy ra?

a)

Người dùng chọn một khách sạn có sẵn trong kết quả tìm kiếm

b)

Người dùng không nhập địa điểm hoặc ngày nhận phòng

c)

Hệ thống hiển thị danh sách khách sạn theo thứ tự tăng dần của giá

d)

Hệ thống gửi email xác nhận đơn đặt phòng

54.

Khi áp dụng bước 2 của kỹ thuật Jim Heumann cho use case "tìm kiếm khách sạn", các lựa chọn giá trị cho biến "địa điểm" nào được xem là các lựa chọn khác biệt đáng kể?

a)

Khách sạn giá rẻ và khách sạn cao cấp

b)

Khách sạn với Wi-Fi miễn phí và khách sạn không có Wi-Fi.

c)

Khách sạn trong trung tâm thành phố và khách sạn ở khu vực ngoại ô

d)

Khách sạn cho gia đình và khách sạn dành cho doanh nhân

55.

Chọn phát biểu đúng về kịch bản (scenario) trong mô hình kim tự tháp yêu cầu?

a)

Từ một test case có thể sinh ra nhiều kịch bản

b)

Từ một test case chỉ có thể sinh ra một kịch bản

c)

Từ một kịch bản chỉ có thể sinh ra một test case

d)

Từ một kịch bản có thể sinh ra nhiều test case

56.

Cho màn hình của use case "người dùng đăng ký" như sau: Bao nhiêu biến đầu vào bạn xác định được từ use case này?

a)

11 biến

b)

12 biến

c)

10 biến

d)

13 biến

57.

Hình sau đây ngụ ý gì?

a)

Lựa chọn các kịch bản để sinh ra các test cases sao cho với số lượng nhỏ nhất.

b)

Lựa chọn các kịch bản để chạy trong các môi trường khác nhau nhằm kiểm thử yêu cầu phi chức năng nào đó

c)

Lựa chọn các kịch bản để chạy trong các môi trường khác nhau nhằm kiểm tra độ bao phủ của các test cases

d)

Lựa chọn các kịch bản để sinh ra các test case nhằm kiểm thử yêu cầu năng nào đó

58.

Quản lý yêu cầu có mấy cách tiếp cận? Là những cách tiếp cận nào?

a)

1 cách tiếp cận, quản lý yêu cầu trong tệp Microsoft Excel.

b)

2 cách tiếp cận, quản lý yêu cầu thủ công trong các tài liệu đặc tả, quản lý yêu cầu sử dụng công cụ trợ giúp

c)

3 cách tiếp cận, quản lý yêu cầu chức năng, quản lý yêu cầu miền, quản lý yêu cầu phi chức năng.

d)

2 cách tiếp cận, quản lý yêu cầu chức năng và quản lý yêu cầu phi chức năng

59.

Công cụ nào sau đây giúp quản lý yêu cầu, hỗ trợ các thao tác thêm, sửa, xóa, tìm kiếm, và lọc các yêu cầu theo các tiêu chí khác nhau?

a)

Rational RequisitePro

b)

Microsoft Word

c)

draw.io

d)

Rational Rose

60.

Khi bạn cần sửa đổi một yêu cầu đã có trong Rational RequisitePro, các thực hiện là gì?

a)

Gửi yêu cầu cho nhóm kiểm thử để xác nhận việc chỉnh sửa

b)

Mở tài liệu của yêu cầu đó và chỉnh sửa trực tiếp trong file

c)

Tìm yêu cầu cần sửa trong tầng yêu cầu tương ứng, chọn yêu cầu cần sửa, và thực hiện sửa mục tương ứng trên của số hiển thị các thông tin về yêu cầu

d)

Xóa yêu cầu hiện tại và tạo lại yêu cầu mới

61.

Trong Rational RequisitePro, nếu bạn muốn truy vấn để lọc ra tính năng (Features) có trạng thái (status) là "Approved" và độ ưu tiên (Priority) là "High", các bước thực hiện là gì?

a)

Đi đến tầng "Features & Vision" > Chọn khung nhìn "All Features" > Click chuột phải vào vùng sầm mầu (Requirements) > Chọn Query ... > Chọn thuộc tính "Priority" > Ok > chọn giá trị "High" > OK > Chọn: Add > chọn "Status" > Ok > Chọn giá trị "Approved" > OK > OK

b)

Đi đến tầng "Use case" > Chọn khung nhìn "All Use cases" > Click chuột phải vào vùng sầm mầu (Requirements) > Chọn Query ... > Chọn thuộc tính "Priority" > Ok

c)

Đi đến tầng "Use case" > Chọn khung nhìn "All Use cases" > Click chuột phải vào vùng sâm mầu (Requirements) > Chọn Query ... > Chọn thuộc tính "Status" > Ok

d)

Đi đến tầng "Use case" > Chọn khung nhìn "All Features" > Click chuột phải vào vùng sầm mầu (Requirements) > Chọn Query > Chọn thuộc tính "Status" > Ok

62.

Khi muốn tạo một yêu cầu (issue) mới trong dự án trên GitHub, bạn cần làm gì?

a)

Sử dụng tùy chọn "Create a New Pull Request"

b)

Mở tab "Issues" và nhấn "New Issue"

c)

Sử dụng lệnh git commit để tạo yêu cầu mới

d)

Tạo một thư mục mới và ghi nội dung yêu cầu vào đó

63.

Khi phân tích và quản lý yêu cầu theo mô hình RUP, tài liệu nào sau đây bạn KHÔNG cần xây dựng?

a)

Tài liệu tầm nhìn dự án (Project Vision Document)

b)

Bản kế hoạch quản lý yêu cầu (Requirements Management Plan)

c)

Tài liệu đặc tả use case (Use case specification Documents)

d)

Tài liệu mã nguồn (Source Code Document)

64.

Chọn phát biểu đúng về trạng thái của phần mềm?

a)

Trạng thái của phần mềm chỉ được thể hiện qua các tính năng mà nó đang phát triển

b)

Trạng thái của phần mềm được thể hiện qua các tính năng của nó ở các giai đoạn khác nhau của vòng đời phát triển phần mềm từ khi bắt đầu đến khi ngưng sử dụng

c)

Trạng thái của phần mềm được thể hiện qua các tính năng sẽ được bổ sung

d)

Trạng thái của phần mềm chỉ được thể hiện qua các tính năng mà nó chưa hoàn thiện

65.

Khi áp dụng Mô hình Kim Tự Tháp yêu cầu, tài liệu nào dưới đây đặc tả chi tiết các yêu cầu chức năng của hệ thống??

a)

Tài liệu yêu cầu stakeholder (Stakeholder's request document)

b)

Tài liệu tầm nhìn (Vision Document)

c)

Bản kế hoạch kiểm thử (Test Plan)

d)

Các đặc tả use case (Use Case Specifications)

66.

Trong RUP, tài liệu nào dưới đây mô tả chi tiết các yêu cầu phi chức năng (non-functional requirements) của phần mềm?

a)

Tài liệu đặc tả bổ sung (Supplementary Specification)

b)

Mô hình tiến trình nghiệp vụ (Business Process Model)

c)

Các đặc tả use case (Use Case Model)

d)

Mô hình miền (Domain Model)

67.

Mục đích chính của tài liệu tầm nhìn dự án (Project Vision Document) là gì?

a)

Mô tả các yêu cầu chi tiết về chức năng và phi chức năng của hệ thống

b)

Mô tả cách hệ thống sẽ được kiểm thử

c)

Cung cấp một cái nhìn tổng thể về mục tiêu, các yêu cầu kinh doanh và phạm vi của dự án phần mềm

d)

Các định cách thức hệ thống sẽ được triển khai và bảo trì

68.

Ưu điểm lớn nhất của cách tiếp cận mô hình kim tự tháp yêu cầu trong kỹ nghệ yêu cầu phần mềm là gì?

a)

Tổ chức các yêu cầu từ cấp cao đến chi tiết, giúp đảm bảo tính rõ ràng và dễ hiểu

b)

Giúp đảm bảo tất cả yêu cầu được phân tích chi tiết từ đầu đến cuối

c)

Cung cấp một cách tiếp cận linh hoạt cho việc thay đổi yêu cầu

d)

Loại bỏ tất cả các yêu cầu không cần thiết từ dự án ngay từ đầu

69.

Nhược điểm của mô hình kim tự tháp yêu cầu là?

a)

Cồng kềnh khi áp dụng tất cả các tầng cho dự án cỡ vừa và nhỏ

b)

Đo lường tính hiệu quả của từng yêu cầu quá khó khăn

c)

Không thể đảm bảo mọi yêu cầu được theo dõi dấu vết một cách đầy đủ

d)

Quá nhạy cảm các yêu cầu xung đột

70.

Một trong những ưu điểm của việc sử dụng Agile & Scrum trong quản lý yêu cầu là gì?

a)

Giúp loại bỏ tất cả các yêu cầu không cần thiết ngay từ đầu

b)

Cung cấp cái nhìn chi tiết và rõ ràng về yêu cầu trong suốt toàn bộ quá trình phát triển

c)

Cải thiện khả năng giao tiếp và phối hợp giữa các bên liên quan thông qua các cuộc họp Scrum và review định kỳ

d)

Giúp phát triển phần mềm nhanh chóng mà không cần phải xác định yêu cầu trước tiên

71.

So với Agile & Scrum, mô hình RUP có ưu điểm gì trong việc quản lý yêu cầu phần mềm?

a)

RUP hoàn toàn linh hoạt, không yêu cầu kế hoạch chi tiết từ đầu

b)

RUP không yêu cầu phải phân tích yêu cầu trước khi phát triển phần mềm

c)

RUP cung cấp một quy trình chi tiết, có kế hoạch phát triển rõ ràng, giúp quản lý yêu cầu một cách có hệ thống và kiểm soát chặt chẽ

d)

RUP ưu tiên phát triển phần mềm nhanh chóng mà không quan tâm đến việc quản lý yêu cầu chi tiết

72.

So với Rational RequisitePro, GitHub hỗ trợ quản lý yêu cầu như thế nào trong các dự án phần mềm?

a)

GitHub cung cấp các tính năng phân tích yêu cầu chi tiết như Rational RequisitePro

b)

GitHub cho phép theo dõi yêu cầu và các thay đổi yêu cầu thông qua Issues và Pull Requests

c)

GitHub cung cấp các công cụ kiểm soát phiên bản cho yêu cầu phần mềm và tài liệu liên quan

d)

GitHub là công cụ không thể sử dụng để quản lý yêu cầu phần mềm

73.

Trong Rational RequisitePro, khi bạn muốn thêm một yêu cầu mới vào dự án, bạn cần làm gì?

a)

Tải tệp yêu cầu từ hệ thống bên ngoài vào RequisitePro

b)

Chỉnh sửa yêu cầu hiện có và lưu lại

c)

Mở "Document" và nhập yêu cầu trực tiếp vào file văn bản

d)

Sử dụng tính năng "Create New Requirement" từ menu yêu cầu

74.

Trong Rational RequisitePro, thao tác nào được sử dụng để xóa một yêu cầu không còn cần thiết trong dự án?

a)

Di chuyển yêu cầu vào thư mục "Deprecated"

b)

Chỉnh sửa yêu cầu bằng cách để trống tất cả các trường thông tin

c)

Sử dụng tùy chọn "Delete Requirement" từ menu yêu cầu

d)

Gửi yêu cầu tới nhóm phát triển và yêu cầu sẽ tự xóa bởi hệ thống.

75.

Khi muốn tạo một sửa đổi về yêu cầu và cần thảo luận, phê chuẩn trong dự án trên GitHub, bạn cần làm gì?

a)

Mở tab "Project" và nhấn "New Project"

b)

Sử dụng tùy chọn "Create a New Pull Request"

c)

Tạo một thư mục mới và ghi nội dung yêu cầu vào đó

d)

Sử dụng lệnh git commit để tạo yêu cầu mới

76.

Trạng thái nào của phần mềm thường được thể hiện qua các tính năng đang được phát triển và thử nghiệm, nhưng chưa hoàn thiện hoặc chưa ổn định để đưa vào môi trường sản xuất?

a)

Bảo trì (Maintenance)

b)

Tạm ngừng (Suspended).

c)

Sẵn sàng cho sản xuất (Ready for Production)

d)

Đang phát triển (In Development)

77.

Khi áp dụng Mô hình Kim Tự Tháp yêu cầu, tài liệu nào dưới đây sẽ được xây dựng đầu tiên để xác định các yêu cầu tổng quát và khái quát về hệ thống?

a)

Mô hình use case (Use Case Model)

b)

Bản đặc tả yêu cầu hệ thống (System Requirement Specification -SRS)

c)

Tài liệu kiến trúc (Architect Document)

d)

Tài liệu tầm nhìn (Vision Document)

78.

Mục đích của tài liệu đặc tả use case (Use Case Specification) là gì?

a)

Mô tả các yêu cầu phần cứng và các tiêu chuẩn hệ thống

b)

Đưa ra chi tiết về cách hệ thống sẽ được kiểm thử và bảo trì

c)

Mô tả chi tiết các kịch bản người dùng và các hành động hệ thống cần thực hiện để đáp ứng yêu cầu

d)

Cung cấp cái nhìn tổng thể về các mục tiêu kinh doanh và phạm vi hệ thống

79.

Mục đích của tài liệu đặc tả bổ sung (Supplementary Specification) là gì?

a)

Mô tả chi tiết các yêu cầu phi chức năng như hiệu suất, bảo mật và khả năng mở rộng

b)

Đưa ra kế hoạch triển khai và bảo trì hệ thống sau khi phát triển

c)

Mô tả chi tiết về các tính năng của hệ thống từ góc nhìn người dùng

d)

Cung cấp mô hình dữ liệu và các cấu trúc dữ liệu cần thiết cho hệ thống

80.

Một trong những ưu điểm của phương pháp Agile & Scrum trong quản lý yêu cầu là gì?

a)

Yêu cầu sẽ không thay đổi trong suốt quá trình phát triển, đảm bảo sự ổn định trong sản phẩm

b)

Yêu cầu được xác định và đóng băng ngay từ đầu, giúp đội ngũ phát triển làm việc dễ dàng hơn

c)

Yêu cầu có thể thay đổi linh hoạt trong suốt quá trình phát triển

d)

Phương pháp này không khuyến khích thay đổi yêu cầu nhằm giữ nguyên kế hoạch phát triển.

81.

Một trong những điểm mạnh của Rational RequisitePro so với GitHub trong quản lý yêu cầu phần mềm là gì?

a)

GitHub cung cấp các tính năng phân tích yêu cầu chi tiết hơn so với Rational RequisitePro

b)

GitHub chỉ dành cho các dự án mã nguồn mở và không thể quản lý yêu cầu phần mềm

c)

Rational RequisitePro được thiết kế đặc biệt để quản lý yêu cầu và tài liệu liên quan trong suốt vòng đời phát triển phần mềm

d)

Rational RequisitePro cung cấp một hệ thống kiểm soát phiên bản mạnh mẽ cho mã nguồn phần mềm

82.

Công cụ nào dưới đây là một trong những công cụ quản lý yêu cầu phần mềm phổ biến, được sử dụng để theo dõi, quản lý và phân tích yêu cầu trong suốt vòng đời phát triển phần mềm?

a)

NetBeans

b)

Visual Studio

c)

Eclipse

d)

Jira

83.

Khi xây dựng tài liệu tầm nhìn (Vision) cho một hệ thống phần mềm, phần nào dưới đây giúp các bên liên quan hiểu rõ hơn về các mục tiêu dài hạn của dự án?

a)

Mục tiêu kinh doanh và các giá trị chính mà hệ thống phần mềm mang lại

b)

Các yêu cầu chi tiết về chức năng hệ thống

c)

Các giả định và hạn chế của dự án

d)

Các mô hình giao diện người dùng

84.

Chọn các phát biểu đúng về Rational RequisitePro và GitHub? (chọn 2 đáp án đúng)

a)

GitHub cung cấp các tính năng phân tích yêu cầu mạnh mẽ hơn Rational RequisitePro

b)

Rational RequisitePro cung cấp các tính năng liên kết yêu cầu với các phần khác của phần mềm như thiết kế và kiểm thử

c)

Rational RequisitePro miễn phí và dễ sử dụng hơn GitHub

d)

GitHub có thể dễ dàng tích hợp với các công cụ quản lý yêu cầu khác

85.

“Tạo và thiết lập dự án quản lý yêu cầu sử dụng công cụ trợ giúp” có nghĩa là gì?

a)

Tạo một dự án trong Netbean IDE và viết code cho dự án để đáp ứng các yêu cầu người dùng

b)

Mở dự án có sẵn, nhập các thông tin về yêu cầu sử dụng công cụ trợ giúp

c)

Tạo một dự án trong công cụ trợ giúp, thiết lập các thông số cấu hình cho dự án sao cho phù hợp với các quyết định mô tả trong bản kế hoạch quản lý yêu cầu

d)

Tạo các yêu cầu và thiết lập bằng cách nhập thông tin yêu cầu vào trong bản kế hoạch quản lý yêu cầu

86.

Khi bạn muốn sửa đổi một yêu cầu (issue) đã tồn tại trong GitHub, bạn cần thực hiện bước nào đầu tiên?

a)

Mở yêu cầu trong tab "Issues", nhấn vào nút "Edit" và chỉnh sửa mô tả yêu cầu

b)

Mở tab "Project" và nhấn "Edit requirement"

c)

Xóa yêu cầu cũ và tạo một yêu cầu mới

d)

Chỉnh sửa yêu cầu trực tiếp trong file mã nguồn của dự án

87.

So với RUP, Agile & Scrum có ưu điểm gì trong việc quản lý yêu cầu phần mềm cho các dự án có yêu cầu thay đổi liên tục?

a)

RUP có khả năng thích nghi với yêu cầu thay đổi nhanh hơn Agile & Scrum

b)

Agile & Scrum không cho phép thay đổi yêu cầu trong suốt quá trình phát triển

c)

Agile & Scrum cho phép yêu cầu thay đổi linh hoạt và nhanh chóng, dễ dàng điều chỉnh theo phản hồi từ khách hàng

d)

RUP yêu cầu phải đóng băng yêu cầu ngay từ đầu và không thay đổi