Font size
Worksheetsan toàn thông tin 123
Total questions: 85
Worksheet time: 43mins
An toàn thông tin (ATTT) được hiểu là gì?
Một hành động nhằm ngăn chặn hoặc phòng ngừa sự truy cập trái phép vào hệ thống hoặc dữ liệu riêng tư
Chỉ tập trung vào việc đảm bảo tính sẵn sàng và hoạt động đúng đắn của hệ thống máy tính, không quan tâm đến thông tin được lưu trữ
Một khía cạnh chỉ bảo vệ thông tin ở dạng điện tử mà không quan tâm đến các hình thức khác như bản in
Là việc đảm bảo rằng tất cả các dữ liệu có thể được truy cập công khai và không cần bảo mật.
An toàn máy tính khác với An toàn thông tin ở điểm nào?
An toàn máy tính chỉ quan tâm đến việc chia sẻ thông tin an toàn trên các mạng xã hội
An toàn máy tính là một hành động bảo vệ dữ liệu khỏi các rủi ro liên quan đến môi trường vật lý.
An toàn máy tính bảo vệ tất cả các thông tin, bao gồm cả dạng bản in và dạng điện tử.
An toàn máy tính chỉ tập trung vào tính sẵn sàng và hoạt động đúng đắn của hệ thống mà không quan tâm đến dữ liệu
Khái niệm An toàn thông tin (Information Security) có thể được xem gần nghĩa với khái niệm nào sau đây?
Đảm bảo máy tính hoạt động ổn định và liên tục
Đảm bảo thông tin được bảo vệ khỏi truy cập trái phép và rủi ro khác.
Đảm bảo dữ liệu chỉ được lưu trữ ở các thiết bị phần cứng bảo mật cao
Đảm bảo tất cả thông tin luôn ở trạng thái công khai.
Một ví dụ về chính sách an toàn thông tin là gì?
Sao lưu định kỳ dữ liệu
Xác thực sinh trắc học thay cho mật khẩu trong đăng nhập
Tường lửa bảo vệ hệ thống mạng nội bộ
Giám sát và ghi log các truy cập
An toàn máy tính và dữ liệu bao gồm nội dung nào sau đây?
Đảm bảo an toàn cho hệ điều hành và ứng dụng
Quản lý các rủi ro bảo mật
Đảm bảo truy cập vào mạng riêng ảo
Thiết lập chính sách an toàn lô gíc
An ninh không gian mạng (Cyber security) là gì?
Đảm bảo an toàn cho hệ thống và thông tin trên không gian mở Internet
Giám sát các hoạt động của người dùng
Bảo vệ các mạng nội bộ khỏi truy cập trái phép
Đảm bảo việc sao lưu dữ liệu trực tuyến
Quản lý an toàn thông tin (Information security management) bao gồm nội dung cốt lõi nào?
Quản lý và đánh giá rủi ro
Mã hóa dữ liệu
Kiểm soát truy cập người dùng
Đảm bảo an toàn cho máy tính và dữ liệu
Nội dung nào dưới đây KHÔNG thuộc quản lý an toàn thông tin?
Chính sách an toàn thông tin
Sử dụng mạng riêng ảo
Chu trình lặp lại quản lý và giám sát an toàn
Đào tạo người dùng về an toàn thông tin
An toàn thông tin tập trung bảo vệ dữ liệu khỏi các mối đe dọa nào?
Chỉ bảo vệ dữ liệu điện tử khỏi các lỗi kỹ thuật.
Giúp các tổ chức lưu trữ dữ liệu an toàn ở nước ngoài
Đảm bảo thông tin luôn sẵn sàng để công khai cho tất cả mọi người
Truy cập trái phép, sử dụng không đúng cách, làm lộ, phá hoại hoặc chỉnh sửa dữ liệu mà không được phép
Tính bí mật (Confidentiality) trong an toàn thông tin được hiểu là gì?
Dữ liệu luôn sẵn sàng để chia sẻ công khai
Dữ liệu chỉ truy cập bởi các đối tượng được xác thực
Dữ liệu được lưu trữ vĩnh viễn trên hệ thống
Dữ liệu chỉ được chỉnh sửa khi cần thiết
Tính sẵn sàng (Availability) trong an toàn thông tin yêu cầu
Dữ liệu có thể được chỉnh sửa bởi tất cả người dùng
Tất cả dữ liệu được sao lưu mỗi tuần
Hệ thống luôn sẵn sàng khi cần thiết, tránh các sự cố mất điện, hỏng phần cứng
Hệ thống được tắt vào cuối ngày để đảm bảo an toàn
Đâu là ví dụ về việc vi phạm tính bí mật của thông tin?
Dữ liệu bị xóa sau khi cập nhật không thành công
Hacker truy cập trái phép vào số thẻ tín dụng của khách hàng
Hệ thống bị quá tải do lượng truy cập lớn
Dữ liệu bị hỏng
Câu 13: Tính không thể chối bỏ (Non-repudiation) đảm bảo điều gì trong giao dịch?
Bên bán có quyền từ chối cung cấp dịch vụ
Một bên giao dịch không thể phủ nhận rằng họ đã thực hiện giao dịch
Giao dịch chỉ được thực hiện khi bên bán xác nhận
Giao dịch có thể được thay đổi khi cần thiết
Câu 15: Tính sẵn sàng trong hệ thống giúp phòng tránh rủi ro nào dưới đây?
Truy cập trái phép vào hệ thống máy chủ
Hacker tấn công và chỉnh sửa dữ liệu
Mất điện hoặc sự cố phần cứng làm gián đoạn hệ thống
Truy cập trái phép vào hệ thống máy chủ
Câu 16: Mục tiêu chính của An toàn thông tin bao gồm những khía cạnh nào?
Tính bí mật, tính toàn vẹn và tính sẵn sàng của dữ liệu
Tính dễ chỉnh sửa, tính lưu trữ và tính chia sẻ của dữ liệu
Tính khả dụng, tính bảo mật và tính không giới hạn của dữ liệu
Tính công khai, tính dễ truy cập và tính phổ biến của dữ liệu
Câu 17: Một trong những biện pháp phòng chống mất mát dữ liệu là gì?
Sao lưu tạo dự phòng dữ liệu
Mã hóa dữ liệu truyền tải
Sử dụng proxy để lọc gói tin
Kiểm soát truy cập vào ứng dụng
Câu 18: An ninh mạng (Network Security) nhằm mục đích gì?
Đảm bảo tính sẵn sàng của hệ thống máy tính
Bảo vệ hệ thống mạng và thông tin truyền tải khỏi xâm nhập trái phép
Đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu
Đảm bảo hệ thống được mã hóa
Kỹ thuật nào sau đây thường được dùng để đảm bảo an ninh mạng?
Sao lưu dữ liệu
Tường lửa và proxy
Quản lý các rủi ro bảo mật
Xác thực sinh trắc học
Hệ thống đảm bảo an toàn thông tin sẽ hiệu quả nhất khi
Có thể ngăn chặn tất cả mọi nguy cơ tấn công
Được thiết kế không quan tâm đến chi phí
Được bảo vệ ở mức an toàn phù hợp với chi phí và tính hữu dụng
Sử dụng toàn bộ các công cụ bảo vệ hiện đại nhất
Tính toàn vẹn (Integrity) trong an toàn thông tin đảm bảo rằng
Dữ liệu có thể thay đổi bất cứ khi nào
Dữ liệu không thể bị chỉnh sửa mà không bị phát hiện
Dữ liệu chỉ được lưu trữ trên đám mây
Dữ liệu chỉ được truy cập bởi người dùng bên trong
Yếu tố nào KHÔNG nằm trong tam giác bảo mật CIA?
Tính toàn vẹn
Tính sẵn sàng
Tính bí mật
Tính sở hữu
Khái niệm cơ bản nào là cốt lõi của an toàn thông tin?
Tính sở hữu, tính riêng tư, tính bảo mật
Tính bí mật, tính toàn vẹn, tính sẵn sàng
Tính linh hoạt, tính bảo mật, tính sở hữu
Tính sẵn sàng, tính độc quyền, tính bảo mật
Mô hình an toàn thông tin của Donn B. Parker bổ sung thêm khái niệm nào vào tam giác CIA?
Tính sở hữu và tính tiện ích
Tính toàn vẹn và tính sẵn sàng
Tính bảo mật và tính trách nhiệm
Tính bảo mật và tính sẵn sàng
Điều nào dưới đây KHÔNG phải là một trong những nguy cơ mà An toàn thông tin tìm cách ngăn chặn?
Truy cập trái phép vào hệ thống hoặc dữ liệu
Lưu trữ và sao lưu dữ liệu cho các cá nhân và tổ chức
Sửa đổi hoặc phá hủy thông tin mà không được phép
Tiết lộ hoặc làm lộ thông tin mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu.
Theo nguyên tắc phòng vệ nhiều lớp, một công cụ phòng vệ đơn lẻ có thể đảm bảo an toàn không?
Không, cần có nhiều lớp bảo vệ bổ sung cho nhau
Chỉ cần mã hóa là đủ
Có, nếu được cấu hình đúng cách
Có, nếu công cụ đủ hiện đại
Trong An toàn thông tin, khía cạnh nào dưới đây là quan trọng để đảm bảo dữ liệu không bị thay đổi trái phép?
Tính sẵn sàng (Availability)
Tính linh hoạt (Flexibility)
Tính công khai (Publicity)
Tính toàn vẹn (Integrity)
Đâu là nguyên tắc bảo mật được OECD đề xuất?
Tính nhận thức, trách nhiệm, đạo đức, và phản hồi
Tính sẵn sàng, tính sở hữu, và tính tiện ích
Tính an toàn, tính minh bạch và tính bảo mật
Tính quyền hạn, tính nhất quán và tính minh bạch
Khi thiết kế hệ thống đảm bảo an toàn thông tin, yếu tố nào cần cân nhắc?
Công cụ phòng vệ hiện đại nhất
Mức độ an toàn, chi phí và tính hữu dụng
Số lượng người dùng truy cập
Chỉ chú trọng vào chi phí thấp
Phần mềm nào sau đây được sử dụng để bảo vệ máy tính Windows khỏi virus?
Microsoft Virus Protector
Microsoft Defender Antivirus
Microsoft Malware
Microsoft Harmware
Xác thực hai yếu tố (2FA) giúp tǎng cường bảo mật bằng cách nào?
Tự động khóa tài khoản sau 3 lần nhập sai mật khẩu
Cung cấp thêm một lớp bảo vệ ngoài mật khẩu
Yêu cầu mật khẩu dài hơn khi đǎng nhập
Giới hạn thời gian đǎng nhập trên một thiết bị
Phần mềm nào được sử dụng để mã hóa dữ liệu và bảo vệ sự riêng tư của người dùng?
BitLocked
BitLocker
ByteBlocker
ByteLocker
Điều gì có thể giúp bảo vệ tài khoản ngân hàng trực tuyến?
Dùng cùng một mật khẩu cho tất cá tài khoán
Thường xuyên thay đổi mật khẩu và sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA)
Lưu trữ mật khẩu trong trình duyệt web
Không cần thay đổi mật khẩu sau khi đǎng nhập
Phần mềm chống virus (antivirus) có chức nǎng gì?
Đảm bảo mật khẩu tài khoản
Lọc email rác
Phát hiện và ngǎn chặn mã độc
Giám sát tốc độ internet
Tại sao người dùng nên cập nhật phần mềm và hệ điều hành thường xuyên?
Để giảm thiểu sự sử dụng tài nguyên hệ thống
Để bảo mật máy tính và bảo vệ khói các lỗ hổng bảo mật
Để máy tính hoạt động nhanh hơn
Để phần mềm không bị lỗi
Khi nhận thấy có dấu hiệu hệ thống bị nhiễm mã độc người dùng nên làm gì?
Tắt máy và không làm gì thêm
Cập nhật phần mềm diệt virus và quét hệ thống
Cài đặt lại hệ điều hành ngay lập tức
Gọi cho bộ phận kỹ thuật để kiểm tra
Phần mềm nào có thể giúp phát hiện và ngǎn chặn mã độc trên máy tính?
Microsoft Defender Antivirus
MicrosoftBitLock
Microsoft Malware
Microsoft Malicious
Nguy cơ nào thường liên quan đến việc sử dụng thư điện tử không được kiểm soát?
Mất dữ liệu cá nhân
Tǎng cường khá nǎng tiếp cận khách hàng
Sự chậm trễ trong giao tiếp
Tǎng cường hiệu quả làm việc
Để giảm thiểu nguy cơ từ thư điện tử giả mạo, người dùng cần làm gì?
Tái xuống mọi tệp đính kèm mà không cần kiểm tra
Chia sẻ mật khẩu với người gửi
Kiểm tra kỹ địa chỉ email và tiêu đề trước khi nhấp vào liên kết
Đǎng nhập ngay để xác nhận thông tin
Phần mềm nào không phải là phần mềm diệt virus?
Kaspersky Total Security
Avast Free Antivirus
Norton Security
Windows Security
Thư điện tử giả mạo có thể lừa người dùng bằng cách nào?
Gửi thông tin quảng cáo
Yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân
Giả mạo danh tính của bạn bè
Cung cấp tài liệu hữu ích
Loại thư điện tử nào có nguy cơ cao nhất trong các trường hợp dưới đây bị lợi dụng trong các cuộc tấn công lừa đảo (phishing) nhằm chiếm đoạt thông tin cá nhân của người dùng?
Thư từ các trang web thương mại điện tử
Thư từ các tổ chức phi lợi nhuận
Thư từ các ngân hàng, tổ chức tài chính
Thư từ bạn bè và gia đình
Khi nhận thấy có dấu hiệu lạ trên tài khoản email, người dùng nên làm gì?
Không làm gì cả
Đổi mật khẩu ngay lập tức
Gửi email cho bạn bè để cánh báo
Gọi cho quản trị viên để kiểm tra
Các dấu hiệu nào giúp nhận diện thư điện tử giả mạo?
Giao diện trông rất giống với các trang web thật
Tên người gửi không có trong danh bạ
Thường yêu cầu thông tin cá nhân
Tất cá các yếu tố
Nguyên tắc nào sau đây giúp đặt mật khẩu an toàn?
Sử dụng tên và ngày sinh để dễ nhớ
Kết hợp chữ hoa,chữ thường, số và ký tự đặc biệt
Mật khẩu ngắn, dễ nhập nhanh
Dùng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản
Để bảo vệ thông tin cá nhân trên các mạng xã hội người dùng cần làm gì?
Sử dụng chế độ riêng tư và không chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân
Sử dụng mật khẩu đơn giản và dễ nhớ
Đặt chế độ công khai cho tất cá thông tin cá nhân
Đǎng nhập từ mọi thiết bị mà không cần xác thực
Các mối nguy hiểm trên Internet bao gồm những yếu tố nào?
Các phần mềm gián điệp, phần mềm quảng cáo
Các trang web giá mạo, lừa đảo
Các cuộc tấn công mạng
Tất cả các yếu tố
Tính nǎng nào của phần mềm diệt virus giúp nhận diện các thư điện tử giả mạo?
Quản lý tập tin và thư mục
Cập nhật định nghĩa mã độc
Hỗ trợ mã hóa dữ liệu
Quét email khi mới nhận
Nguyên tắc nào giúp giảm thiểu rủi ro từ thư điện tử rác?
Không trả lời thư điện tử không rõ nguồn gốc
Chia sẻ mật khẩu với người gửi
Tải về các tệp đính kèm mà không kiểm tra
Mở tất cả các email từ bạn bè
M thiểu rủi ro từ thư điện tử rác?
Không trả lời thư điện tử không rõ nguồn gốc
Chia sẻ mật khẩu với người gửi
Tải về các tệp đính kèm mà không kiểm tra
Mở tất cả các email từ bạn bè
Vì sao không nên sử dụng Wi-Fi công cộng mà không có biện pháp bảo vệ?
Tốc độ Wi-Fi công cộng thường rất chậm
Wi-Fi công cộng có thể bị tin tặc tấn công để đánh cắp thông tin
Wi-Fi công cộng dễ gây hao pin cho thiết bị
Wi-Fi công cộng thường bị giới hạn thời gian sứ dụng
Mã độc (malware) có thể xâm nhập vào hệ thống qua những cách nào?
Qua mạng xã hội
Qua email có chứa tệp đính kèm độc hại
Qua việc tải phần mềm từ các nguồn không rõ nguồn gốc
Tất cả các phương án
Hành động nào dưới đây có thể giúp người dùng giảm thiểu nguy cơ bị tấn công phishing?
Mở các email không rõ nguồn gốc và nhấp vào liên kết
Tái các tệp đính kèm trong email mà không kiểm tra
Sử dụng mật khẩu dễ đoán để tiết kiệm thời gian
Kiểm tra kỹ địa chỉ email và các liên kết trước khi nhấp vào
Điều gì là sai khi sử dụng Wi -Fi công cộng?
Tránh chia sẻ thông tin nhạy cảm khi sử dụng Wi-Fi công cộng
Sử dụng VPN để bảo vệ dữ liệu khi kết nối
Thực hiện giao dịch tài chính trên mạng Wi-Fi công cộng
Chỉ kết nối với các mạng Wi-Fi có mật khẩu bảo vệ
Một trong những nguyên tắc quan trọng khi thiết lập máy tính an toàn là gì?
Tắt tính nǎng cập nhật tự động
Cài đặt hệ điều hành mới nhất
Kết nối mạng qua VPN
Sử dụng phần mềm diệt virus
Khi nhận được thư điện tử từ một địa chỉ không rõ , người dùng nên làm gì?
Phản hồi để xác nhận
Tải xuống các tệp đính kèm
Xóa thư ngay lập tức
Mở ngay và đọc nội dung
Khi nhận thấy có dấu hiệu thư rác,điều gì cần làm đầu tiên?
Gửi thư cho quản trị viên hệ thống
Đánh dấu thư là "Thư rác" hoặc "Spam"
Không cần làm gì cả
Chuyển thư sang thư mục "Quản lý"
Lỗ hổng bảo mật là gì?
Một phần mềm trong hệ thống
Một điểm yếu cho phép kẻ tấn công khai thác gây tổn hại hệ thống
Một loại phần cứng mới
Một chương trình bảo vệ hệ thống
Lỗ hổng bảo mật cấp độ nguy hiểm (critical) là gì?
Lỗ hổng yêu cầu có sự tương tác người dùng mới khai thác được
Lỗ hổng cho phép tấn công mà không cần tương tác người dùng
Lỗ hổng yêu cầu tài khoản hệ thống để khai thác
Lỗ hổng có thể khai thác được nhưng chỉ ảnh hưởng nhỏ
Yếu tố nào dưới đây không phải là nguyên nhân gây ra điểm yếu trong hệ thống?
Lỗi thiết kế
Cập nhật thường xuyên
Cấu hình hoạt động sai
Lỗi lập trình
Dạng lỗi nào xảy ra khi dữ liệu vượt quá dung lượng bộ đệm được cấp phát?
Lỗi không kiểm tra đầu vào
Lỗi tràn bộ đệm
Lỗi xác thực
Lỗi mật mã
Lỗ hổng tràn bộ đệm thường thuộc mức độ nào?
Thấp
Trung bình
Quan trọng
Nguy hiểm
Điểm yếu trong các hệ mật mã có thể dẫn đến hậu quả nào?
Đánh cắp dữ liệu
Giảm hiệu năng hệ thống
Không ảnh hưởng đến hệ thống
Cải thiện bảo mật
Lỗi tràn bộ đệm thường xảy ra do việc nào dưới đây?
Cấp phát bộ nhớ không đúng cách
Xác thực không hợp lệ
Truy cập trái phép
Lỗi trong hệ mật mã
Các điểm yếu trong hệ mật mã thường xuất hiện do điều gì?
Quản lý khóa không đúng cách
Cấp phát bộ nhớ không hợp lý
Thiếu kiểm soát truy cập
Không liên quan đến bảo mật
Lỗ hổng bảo mật thường xuất hiện do yếu tố nào?
Thiết kế hệ thống không chặt chẽ
Sai sót lập trình
Quản lý truy cập không đúng cách
Tất cả các đáp án
Trong các dạng lỗi sau, lỗi nào thường bị khai thác trong các cuộc tấn công mạng?
Lỗi tràn bộ đệm
Lỗi kiểm soát truy cập
Lỗi mật mã
Tất cả các đáp án
Lỗi tràn bộ đệm xảy ra khi nào?
Khi một ứng dụng ghi dữ liệu vào bộ nhớ đúng giới hạn
Khi một ứng dụng ghi dữ liệu vượt khỏi phạm vi của bộ nhớ đệm
Khi ứng dụng không thực hiện được lệnh trong bộ nhớ đệm
Khi bộ nhớ đệm không được cấp phát cho ứng dụng
Yếu tố nào làm tăng khả năng xuất hiện lỗ hổng trong hệ thống?
Tính phức tạp và nhiều tính năng
Hệ thống đơn giản
Không có tính năng nào
Sử dụng phần mềm mã nguồn mở
Vùng bộ nhớ nào thường được sử dụng để khai thác lỗi tràn bộ đệm?
Vùng dữ liệu toàn cục (Data)
Vùng ngăn xếp (Stack)
Vùng mã thực thi (Executable code)
Vùng bộ nhớ cấp phát động (Heap)
Khi thực hiện xong một hàm, hệ thống xử lý địa chỉ trả về được lưu trong ngăn xếp như thế nào?
Bỏ qua địa chỉ trả về
Chuyển điều khiển đến lệnh kế tiếp trong chương trình gọi
Giải phóng vùng bộ nhớ trên ngăn xếp chứa địa chỉ trả về
Tăng g
Điểm yếu nào sau đây là phổ biến trong khâu xác thực của hệ thống kiểm soát truy cập?
Mật khẩu lưu dưới dạng bản rõ
Sử dụng nhiều lớp xác thực
Không cấp quyền cho bất kỳ người dùng nào
Mã hóa mật khẩu
Điểm yếu của hệ thống có thể tồn tại trong các mô đun nào?
Chỉ phần cứng
Chỉ phần mềm
Cả phần cứng và phần mềm
Chỉ các hệ thống mạng
Lỗ hổng bảo mật phổ biến nhất trong hệ điều hành và phần mềm ứng dụng là gì?
Lỗi tràn bộ đệm
Lỗi không kiểm tra đầu vào
Vấn đề với kiểm soát truy cập
Tất cả các đáp án
Lỗ hổng nào liên quan đến việc xác thực và trao quyền không đúng cách?
Điểm yếu trong xác thực và trao quyền
Vấn đề với kiểm soát truy cập
Lỗi tràn bộ đệm
Lỗi không kiểm tra đầu vào
Tác động của lỗi tràn bộ đệm có thể bao gồm những điều nào sau đây?
Ngừng hoạt động của ứng dụng
Mất dữ liệu
Cho phép kẻ tấn công chèn mã độc
Tất cả các đáp án
Nguyên nhân chính dẫn đến lỗi tràn bộ đệm là gì?
Bộ nhớ không đủ dung lượng
Người lập trình không kiểm tra đầy đủ dữ liệu đầu vào
Cấp phát bộ nhớ sai
Sử dụng ngôn ngữ lập trình không hỗ trợ bộ nhớ đệm
Điều gì có thể xảy ra nếu hệ thống kiểm soát truy cập có lỗi?
Hệ thống sẽ tự động khởi động lại
Người dùng bình thường có thể chiếm quyền quản trị
Dữ liệu sẽ bị mất vĩnh viễn
Mọi người đều có thể truy cập vào hệ thống mà không cần đăng nhập
Điểm yếu trong cơ chế phân quyền của các dịch vụ Web có thể xảy ra khi nào?
Hệ thống yêu cầu người dùng tạo mật khẩu mạnh
Chỉ ẩn các liên kết trong giao diện người dùng mà không kiểm tra quyền truy cập thực sự ở phía máy chủ
Thực hiện kiểm tra quyền truy cập cho từng yêu cầu HTTP
Chỉ cho phép người dùng các quyền tối thiểu cần thiết để thực hiện công việc của họ
Dạng lỗ hổng bảo mật nào có thể bị khai thác bởi kẻ tấn công để chiếm quyền kiểm soát hệ thống?
Lỗi tràn bộ đệm
Lỗi kiểm soát truy cập
Lỗi xác thực
Tất cả các đáp án
Dạng lỗi nào có thể khiến dữ liệu nhạy cảm bị lộ ra ngoài?
Lỗi tràn bộ đệm.
Lỗi không kiểm tra đầu vào.
Điểm yếu trong kiểm soát truy cập và xác thực.
Tất cả các đáp án.
Kiểm soát truy cập bao gồm những khâu nào?
Xác thực và mã hóa.
Xác thực và trao quyền.
Trao quyền và lưu trữ.
Xác thực và phân tích
Các mức độ nghiêm trọng của lỗ hổng bảo mật do Microsoft phân loại bao gồm mấy mức?
3
4
5
6
Vấn đề với kiểm soát truy cập có thể gây ra hậu quả no sau đây?
Tạo điểm yếu cho kẻ tấn công lợi dụng
Tăng hiệu năng hệ thống
Cải thiện bảo mật hệ thống
Không ảnh hưởng đến bảo mật
Lỗi trong kiểm soát truy cập có thể dẫn đến vấn đề gì?
Người dùng trái phép truy cập tài nguyên
Đánh cấp thông tin nhạy cảm
Mặt tính toàn vẹn dữ liệu
Tất cả các đáp án
Biện pháp nào sau đây là an toàn khi thực thi các chương trình ứng dụng?
Cho phép tất cả người dùng quyền quản trị
Không cần thực hiện kiểm soát người dùng
Luôn thực thi với quyền tối thiểu cần thiết
Sử dụng tài khoản quản trị để thực thi
