wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz 6 - 11 | Xây dựng và phát triển thương hiệu | Chiến Pandaz

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.
Vì sao trải nghiệm thương hiệu cần được xây dựng theo hướng tích hợp?
a)
Vì người tiêu dùng tiếp cận thương hiệu theo cách tích hợp, nên mọi yếu tố đều góp phần tạo nên cảm nhận tổng thể
b)
Vì thương hiệu không thể kiểm soát từng điểm chạm riêng lẻ
c)
Vì người tiêu dùng không nhớ hết từng yếu tố riêng lẻ của thương hiệu
d)
Vì thương hiệu cần tiết kiệm ngân sách marketing
2.
CSAT (Customer Satisfaction Score) là chỉ số dùng để đo điều gì?
a)
Mức độ nhận biết thương hiệu trên mạng xã hội
b)
Mức độ hài lòng của khách hàng sau khi trải nghiệm sản phẩm, dịch vụ hoặc điểm chạm với thương hiệu
c)
Tỷ lệ khách hàng quay lại mua hàng lần hai
d)
Thời gian trung bình xử lý đơn hàng trong hệ thống bán lẻ
3.
Yếu tố “Cảm nhận” trong trải nghiệm thương hiệu bao gồm hoạt động nào sau đây?
a)
Tổ chức sự kiện cộng đồng và tài trợ đại sứ thương hiệu
b)
Thiết kế logo và lựa chọn màu sắc chủ đạo cho thương hiệu
c)
Tiếp xúc thực tế với sản phẩm, không gian thương hiệu, cách thương hiệu tương tác với khách hàng
d)
Xây dựng hệ thống báo cáo tài chính nội bộ
4.
Ví dụ nào sau đây thể hiện đúng nguyên tắc truyền thông tích hợp?
a)
Một thương hiệu mỹ phẩm đăng nội dung chuyên sâu trên website nhưng dùng meme gây cười trên mạng xã hội
b)
concung.com sử dụng cùng một thông điệp và giọng điệu trên Website, Shopee, Facebook để tạo trải nghiệm thương hiệu nhất quán
c)
Một doanh nghiệp công nghệ không truyền thông gì trên mạng xã hội để giữ sự “bí ẩn” cho thương hiệu
d)
Một thương hiệu thời trang thay đổi tông màu và khẩu hiệu theo từng kênh để tạo sự đa dạng
5.
Đặc điểm của khảo sát CSAT là gì?
a)
CSAT cho biết bao nhiêu phần trăm khách hàng vẫn tiếp tục sử dụng sản phẩm/dịch vụ của bạn sau một khoảng thời gian cụ thể
b)
CSAT là câu hỏi cho điểm trên thang điểm từ 0 đến 10, hỏi khách hàng có sẵn sàng giới thiệu sản phẩm/dịch vụ tới bạn bè không
c)
CSAT được đo bằng câu hỏi khảo sát ngắn, thường xuất hiện ngay sau khi khách hàng hoàn thành một giao dịch, nhận hàng, hoặc tương tác với dịch vụ khách hàng.
d)
CSAT được đo bằng tỷ lệ tổng số người inbox hỏi mua chia cho tổng số người hoàn tất đơn hàng
6.
CSAT thường được đo bằng cách nào?
a)
Gửi email quảng cáo cho khách hàng sau giao dịch
b)
Khảo sát ngắn ngay sau khi khách hàng hoàn tất giao dịch hoặc tương tác với thương hiệu
c)
Thống kê số lượng đơn hàng hoàn tất mỗi tháng
d)
Phân tích doanh thu theo từng phân khúc khách hàng
7.
Một trải nghiệm thương hiệu nhất quán và tích cực sẽ mang lại điều gì cho doanh nghiệp?
a)
Giảm chi phí vận hành và nhân sự
b)
Giúp tăng trưởng cổ tức cho cổ đông
c)
Gia tăng sự trung thành và gắn kết của khách hàng với thương hiệu
d)
Đảm bảo sản phẩm không bị lỗi kỹ thuật trong quá trình sản xuất
8.
Vì sao môi trường bán hàng lại ảnh hưởng đến trải nghiệm thương hiệu?
a)
Vì môi trường bán hàng là nơi duy nhất thương hiệu tương tác với khách hàng
b)
Vì không gian cửa hàng, trưng bày và dịch vụ hậu mãi góp phần tạo cảm xúc và ấn tượng tổng thể về thương hiệu
c)
Vì khách hàng chỉ quan tâm đến giá cả tại điểm bán
d)
Vì đó là nơi diễn ra các hoạt động khuyến mãi chính trong năm
9.
Logo của Vũ trụ điện ảnh Marvel sử dụng chữ trắng đậm trên nền đỏ với hiệu ứng gấp gáp nhằm mục tiêu gì?
a)
Tăng sự thân thiện để hướng đến đối tượng thiếu nhi
b)
Tạo cảm giác quyền lực và hành động, phù hợp với phong cách siêu anh hùng
c)
Tạo cảm giác thanh lịch và cổ điển
d)
Truyền tải thông điệp về công nghệ và đổi mới sáng tạo
10.
Chiến dịch âm thanh “Bạn muốn mua TV…” của Điện Máy Xanh và “Kangaroo – Máy lọc nước hàng đầu Việt Nam” thể hiện điều gì về vai trò của âm thanh trong thương hiệu?
a)
Chỉ nên sử dụng âm thanh nếu thương hiệu dành cho đối tượng trẻ em
b)
Âm thanh dù gây khó chịu vẫn có thể tạo ra hiệu ứng ghi nhớ và lan truyền mạnh mẽ
c)
Âm thanh dễ gây nhầm lẫn, nên không được dùng quá nhiều
d)
Âm thanh không ảnh hưởng đến nhận diện thương hiệu bằng hình ảnh
11.
Ví dụ nào sau đây thể hiện đúng vai trò của môi trường bán hàng trong việc duy trì hình ảnh thương hiệu?
a)
TopZone – đối tác Apple – thiết kế cửa hàng theo chuẩn không gian, chất liệu và trưng bày của Apple để đảm bảo tính nhất quán thương hiệu
b)
Cửa hàng điện thoại thiết kế theo phong cách cá nhân của chủ tiệm để tạo cảm giác độc đáo
c)
Một thương hiệu quốc tế sử dụng kệ gỗ cũ để tiết kiệm chi phí đầu tư không gian
d)
Cửa hàng quần áo liên tục thay đổi phong cách trang trí mỗi tuần để gây tò mò
12.
Vì sao yếu tố con người (nhân viên) đóng vai trò quan trọng trong trải nghiệm thương hiệu?
a)
Vì nhân viên là người đại diện trực tiếp cho thương hiệu trong mắt khách hàng, phản ánh giá trị và văn hóa doanh nghiệp
b)
Vì nhân viên là người quyết định toàn bộ chiến lược truyền thông
c)
Vì nhân viên thường là người thiết kế logo và màu sắc thương hiệu
d)
Vì nhân viên có thể tự điều chỉnh định vị thương hiệu theo tình huống
13.
Điều nào sau đây phản ánh đúng sự phù hợp giữa sản phẩm/dịch vụ với định vị và tính cách thương hiệu?
a)
Apple nhấn mạnh tính đơn giản và cao cấp trong thiết kế và tính năng, đúng với định vị sáng tạo và tinh tế
b)
Một thương hiệu thời trang cao cấp chọn bao bì bằng túi nylon để tiết kiệm chi phí
c)
Thương hiệu công nghệ cao sử dụng font chữ viết tay để tạo cảm giác gần gũi
d)
Thương hiệu ngân hàng chọn gam màu neon rực rỡ để thể hiện sự năng động
14.
Truyền thông tiếp thị tích hợp (Integrated Marketing Communications) có vai trò gì trong xây dựng thương hiệu?
a)
Tăng tần suất quảng cáo để áp đảo đối thủ
b)
Tạo ra nhiều chiến dịch khác nhau để phù hợp với từng phòng ban nội bộ
c)
Chạy thử nghiệm nhiều mẫu quảng cáo khác nhau để gây tò mò
d)
Giúp khách hàng nhận diện thương hiệu một cách nhất quán và xuyên suốt trên mọi kênh truyền thông
15.
Yếu tố nào sau đây không thuộc nhóm yếu tố “nghe thấy” trong nhận diện thương hiệu?
a)
Giai điệu quảng cáo, giọng nói, khẩu hiệu
b)
Màu sắc chủ đạo của bao bì sản phẩm
c)
Nhạc hiệu thương hiệu hoặc âm thanh đặc trưng
d)
Câu chuyện thương hiệu được kể bằng lời
16.
Điều quan trọng nhất khi đọc dữ liệu mạng xã hội là gì?
a)
Hỏi 'vì sao' sau mỗi chỉ số
b)
So sánh với đối thủ
c)
Tăng ngân sách quảng cáo ngay lập tức
d)
Đọc càng nhiều số càng tốt
17.
Insight trong phân tích mạng xã hội là gì?
a)
Cảm nhận cá nhân của người quản trị
b)
Số liệu thô chưa phân tích
c)
Danh sách khách hàng tiềm năng
d)
Sự thật có giá trị rút ra từ dữ liệu hành vi người dùng
18.
Phân tích sentiment giúp thương hiệu hiểu gì?
a)
Số người nhấn nút theo dõi
b)
Lịch phát sóng TVC
c)
Tâm lý, cảm xúc người dùng đối với thương hiệu
d)
Sản phẩm còn tồn kho bao nhiêu
19.
Quản trị cộng đồng thương hiệu trên mạng xã hội bao gồm:
a)
Tạo cộng đồng và duy trì tương tác tích cực
b)
Tắt bình luận để tránh rủi ro
c)
Chỉ tập trung tăng lượng người theo dõi
d)
Chỉ phản hồi khi khách hàng phàn nàn
20.
Điều gì cần thiết khi phản hồi bình luận khách hàng?
a)
Không nên phản hồi những bình luận tiêu cực
b)
Phản hồi kịp thời, cá nhân hóa và lịch sự
c)
Trả lời tự động bằng bot luôn
d)
Chỉ phản hồi những khách hàng có nhiều follow
21.
Chỉ số nào đo lường số người đã thấy bài đăng?
a)
Reach
b)
View rate
c)
Engagement
d)
Follower
22.
Cấu trúc cơ bản của storytelling không bao gồm yếu tố nào sau đây?
a)
Bài học
b)
Thách thức
c)
Giảm giá sản phẩm
d)
Bối cảnh
23.
Trong truyền thông thương hiệu, mạng xã hội vượt trội hơn truyền thống ở điểm nào?
a)
Chi phí cao hơn
b)
Tốc độ lan truyền nhanh và đo lường dễ
c)
Ít người tiếp cận hơn
d)
Khó tương tác với khách hàng
24.
Điều gì là NGUY HIỂM nhất trong khủng hoảng truyền thông mạng xã hội?
a)
Trả lời bằng tiếng Anh
b)
Không có nhân sự trực fanpage
c)
Trả lời quá nhanh
d)
Im lặng và không phản hồi gì
25.
Tổ chức mini-game giúp thương hiệu đạt được điều gì?
a)
Tránh các bình luận tiêu cực
b)
Không cần sáng tạo nội dung mới
c)
Tăng tương tác và lan truyền nội dung
d)
Giảm chi phí nhân sự
26.
UGC là gì trong bối cảnh mạng xã hội?
a)
Nội dung do người dùng tạo ra
b)
Nội dung được tạo bởi phòng marketing
c)
Thông cáo báo chí
d)
Bài viết báo chí đăng tải
27.
Tại sao storytelling lại quan trọng trong xây dựng thương hiệu trên mạng xã hội?
a)
Tạo ra thông tin chính xác hơn
b)
Giúp tiết kiệm chi phí quảng cáo
c)
Kết nối cảm xúc và làm thương hiệu dễ nhớ
d)
Làm nội dung ngắn hơn
28.
KOL/Influencer phù hợp giúp thương hiệu đạt điều gì?
a)
Gia tăng độ tin cậy và tiếp cận đúng khách hàng
b)
Thay thế hoàn toàn phòng truyền thông
c)
Giảm thời gian đăng bài
d)
Tạo quảng cáo ngắn
29.
Nguyên tắc 80/20 trong nội dung số nghĩa là gì?
a)
80% là nội dung giải trí, 20% là bán hàng
b)
80% nội dung giá trị, 20% nội dung quảng bá
c)
80% nội dung do khách hàng viết, 20% là hình ảnh
d)
80% quảng cáo, 20% chia sẻ cá nhân
30.
Thương hiệu trên mạng xã hội khác gì so với thương hiệu truyền thống?
a)
Chỉ truyền thông một chiều
b)
Không cần xây dựng nội dung
c)
Không cần tương tác với khách hàng
d)
Tạo tương tác hai chiều và cập nhật liên tục
31.
Khi khách hàng cảm thấy thương hiệu 'giống mình', điều đó thể hiện:
a)
Thiết kế bao bì mới mẻ
b)
Chiến dịch định vị không rõ ràng
c)
Mức giá phù hợp
d)
Kết nối cảm xúc hiệu quả
32.
Điều nào sau đây KHÔNG phải là cách chăm sóc khách hàng cá nhân hóa?
a)
Gửi email sinh nhật
b)
Gợi ý sản phẩm theo sở thích
c)
Theo dõi hành vi tiêu dùng
d)
Tặng voucher ngẫu nhiên đại trà
33.
Thương hiệu nào là ví dụ điển hình trong việc phân tầng khách hàng theo hành trình trung thành?
a)
Netflix
b)
Zalo
c)
Pepsi
d)
Vinamilk
34.
Lòng trung thành thương hiệu là gì?
a)
Sự thay đổi thương hiệu dựa trên quảng cáo.
b)
Sự lựa chọn có ý thức hoặc vô thức để tiếp tục mua cùng một thương hiệu.
c)
Sự quay lại mua hàng vì giá rẻ.
d)
Hành vi mua sắm không thường xuyên.
35.
Thẻ thành viên, tích điểm, ưu đãi sinh nhật thuộc loại chiến lược nào?
a)
Chiến lược định vị
b)
Quảng bá thương hiệu
c)
Chăm sóc cá nhân hóa
d)
Chương trình khách hàng thân thiết
36.
Kết nối cảm xúc có thể được tạo ra qua:
a)
Giảm giá liên tục
b)
Đổi màu nhận diện thương hiệu
c)
Chạy quảng cáo nhiều hơn
d)
Câu chuyện thương hiệu, tính cách và giá trị chung
37.
Một trong những giá trị chính của lòng trung thành thương hiệu là:
a)
Làm giảm hiệu suất bán hàng.
b)
Đảm bảo doanh thu ổn định và truyền miệng tích cực.
c)
Tăng chi phí quảng cáo.
d)
Thay đổi nhận diện thương hiệu.
38.
Ví dụ về trung thành thái độ là:
a)
Mua hàng khi có khuyến mãi.
b)
Giới thiệu thương hiệu cho bạn bè.
c)
Mua từ nhiều thương hiệu khác nhau.
d)
Chỉ mua một lần rồi thôi.
39.
Một điểm chạm (touchpoint) là gì?
a)
Mọi tương tác giữa thương hiệu và khách hàng
b)
Chi phí quảng cáo
c)
Chiến dịch marketing lớn
d)
Chỉ là điểm bán sản phẩm
40.
Chương trình khách hàng thân thiết KHÔNG bao gồm hình thức nào sau đây?
a)
Tích điểm đổi quà
b)
Ưu đãi sinh nhật
c)
Thẻ thành viên
d)
Thẻ bảo hành dài hạn
41.
Mục tiêu cao nhất trong mô hình trung thành là gì?
a)
Người ủng hộ
b)
Mua lặp lại
c)
Biết đến
d)
Hài lòng
42.
Hiện tượng 'trung thành giả' xảy ra khi nào?
a)
Khách hàng gắn bó vì giá trị thương hiệu.
b)
Khách hàng luôn bảo vệ thương hiệu.
c)
Khách hàng mua lặp lại do khuyến mãi, không có sự gắn bó.
d)
Khách hàng mua lặp lại vì yêu thích.
43.
Chìa khóa để khách hàng gắn bó lâu dài là gì?
a)
Sản phẩm thay đổi liên tục
b)
Trải nghiệm nhất quán và giữ lời hứa thương hiệu
c)
Chiến dịch quảng cáo ấn tượng
d)
Giảm giá thường xuyên
44.
Khách hàng nào sau đây thuộc nhóm 'khách hàng tiềm năng'?
a)
Đang cân nhắc mua nhưng chưa quyết định
b)
Từng dùng sản phẩm và phản hồi tiêu cực
c)
Đã mua nhiều lần và giới thiệu cho người khác
d)
Chưa từng nghe đến thương hiệu
45.
Cộng đồng Harley-Davidson H.O.G thể hiện điều gì?
a)
Chiến lược giảm giá theo mùa
b)
Tăng tốc độ sản xuất xe máy
c)
Kênh bán hàng mới qua thương mại điện tử
d)
Xây dựng cộng đồng trung thành thương hiệu
46.
Tại sao truyền thông cần được điều chỉnh theo từng giai đoạn vòng đời thương hiệu?
a)
Để tiết kiệm chi phí marketing
b)
Để tạo sự đồng bộ trong thiết kế
c)
Để phù hợp với mục tiêu từng giai đoạn
d)
Để đảm bảo doanh thu tăng đều
47.
Tái định vị thương hiệu là một trong những chiến thuật ở giai đoạn nào của vòng đời thương hiệu?
a)
Trưởng thành
b)
Giới thiệu
c)
Suy thoái và hồi sinh
d)
Tăng trưởng
48.
Pepsi tái định vị thương hiệu bằng cách nào vào năm 2023?
a)
Tăng giá thành sản phẩm
b)
Cắt giảm quảng cáo truyền hình
c)
Ra mắt bộ nhận diện mới và nội dung gắn với giới trẻ
d)
Giảm số lượng sản phẩm
49.
Tại sao cần hiểu đặc điểm của từng giai đoạn vòng đời thương hiệu?
a)
Để xác định đối thủ cạnh tranh
b)
Để thay đổi logo kịp thời
c)
Để biết khi nào nên kết thúc thương hiệu
d)
Để xây dựng chiến lược truyền thông phù hợp
50.
Chiến thuật nào KHÔNG phù hợp với giai đoạn trưởng thành?
a)
Giảm chất lượng để giảm giá
b)
Tối ưu chi phí vận hành
c)
Tái phân khúc thị trường
d)
Làm mới bao bì sản phẩm
51.
Chiến thuật phổ biến trong giai đoạn suy thoái là gì?
a)
Tái định vị thương hiệu hoặc rút lui
b)
Mở rộng thị phần
c)
Tăng sản lượng sản xuất
d)
Tăng giá bán
52.
Yếu tố nào giúp kéo dài vòng đời thương hiệu qua bảo hộ sở hữu trí tuệ?
a)
Giảm giá bán
b)
Khuyến mãi thường xuyên
c)
Ngăn chặn đối thủ sao chép
d)
Tăng tốc độ sản xuất
53.
Tốc độ thay đổi công nghệ ảnh hưởng như thế nào đến vòng đời thương hiệu?
a)
Giảm nhu cầu đổi mới
b)
Giúp thương hiệu giữ được giá bán
c)
Tăng chi phí vận hành
d)
Thúc đẩy thay đổi sản phẩm và thương hiệu
54.
Chiến thuật phù hợp khi thương hiệu mất kết nối với khách hàng?
a)
Mở rộng thị phần
b)
Tăng giá bán
c)
Giảm truyền thông
d)
Hồi sinh thương hiệu
55.
Trong hồi sinh thương hiệu, đâu là một trong những chiến thuật làm mới giá trị thương hiệu hiện có?
a)
Tăng ngân sách quảng cáo
b)
Mở rộng thị trường
c)
Tạo công dụng mới cho sản phẩm
d)
Hướng đến người dùng mới
56.
Mục tiêu chính của giai đoạn tăng trưởng là gì?
a)
Tạo nhận biết ban đầu
b)
Cải thiện trải nghiệm khách hàng
c)
Củng cố uy tín và mở rộng thị phần
d)
Định giá lại sản phẩm
57.
Chiến thuật nào sau đây giúp giữ chân khách hàng trung thành trong giai đoạn trưởng thành?
a)
Tạm ngưng truyền thông
b)
Tái phân khúc thị trường
c)
Tăng tốc ra mắt sản phẩm mới
d)
Giảm chất lượng để giảm giá
58.
OMO làm mới thương hiệu bằng cách nào?
a)
Dừng truyền thông
b)
Giảm chất lượng sản phẩm
c)
Cập nhật logo, bao bì, thông điệp
d)
Tăng giá sản phẩm
59.
Khi nào không nên thay đổi logo hoặc slogan một cách đột ngột?
a)
Khi chưa có nhận diện thương hiệu
b)
Khi muốn tăng giá trị cổ phiếu
c)
Khi muốn làm mới thị trường
d)
Khi thương hiệu đã có cộng đồng trung thành
60.
Đặc điểm chính của sản phẩm thời trang ảnh hưởng đến vòng đời là gì?
a)
Chu kỳ ngắn, thay đổi nhanh
b)
Chu kỳ dài, ổn định
c)
Giá thành rẻ
d)
Không ảnh hưởng đến thương hiệu
61.
Ví dụ nào sau đây minh họa cho việc tối đa hóa cơ hội thị trường thông qua danh mục thương hiệu?
a)
Google Drive và Google Maps cùng tên Google
b)
Alphabet sở hữu Google và Verily
c)
Unilever sở hữu Surf Excel, Rin và Wheel
d)
KitKat được bảo trợ bởi Nestlé
62.
Đặc điểm nổi bật của mô hình Endorsed Brand (Thương hiệu bảo trợ) là gì?
a)
Không liên quan đến thương hiệu mẹ
b)
Thương hiệu con có tên riêng và gắn với uy tín mẹ
c)
Không cần nhận diện thương hiệu con
d)
Tên thương hiệu luôn giống thương hiệu mẹ
63.
Khái niệm nào thể hiện cách tổ chức, sắp xếp và định hình mối quan hệ giữa các thương hiệu trong tổ chức?
a)
Danh mục thương hiệu
b)
Kế hoạch kinh doanh
c)
Kiến trúc thương hiệu
d)
Định vị sản phẩm
64.
Đặc điểm nổi bật của mô hình Branded House (Thương hiệu gia đình) là gì?
a)
Thương hiệu mẹ dẫn dắt toàn bộ
b)
Không có nhận diện thương hiệu mẹ
c)
Thương hiệu con độc lập
d)
Chi phí marketing cao
65.
Kiến trúc thương hiệu đóng vai trò gì trong việc truyền tải thông điệp thương hiệu?
a)
Chỉ dùng trong thiết kế bao bì
b)
Tạo sự gắn kết và dễ hiểu trong hệ thống thương hiệu
c)
Giúp tổ chức các nhóm truyền thông
d)
Không có vai trò
66.
Nestlé sử dụng thương hiệu mẹ như thế nào trong danh mục của mình?
a)
Luôn đứng đầu tất cả thương hiệu con
b)
Linh hoạt: đôi khi bảo trợ, đôi khi ẩn
c)
Không bao giờ dùng
d)
Chỉ dùng với KitKat
67.
Mục tiêu quan trọng khi quản lý danh mục thương hiệu KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
a)
Đảm bảo nhận diện nhất quán
b)
Giảm chồng chéo thương hiệu
c)
Tăng sự trùng lặp giữa các thương hiệu
d)
Tối đa hóa cơ hội thị trường
68.
Tại sao kiến trúc thương hiệu cần được đánh giá và điều chỉnh theo thời gian?
a)
Vì nhân sự thay đổi
b)
Vì sản phẩm lỗi thời
c)
Vì thương hiệu mẹ dễ bị quên lãng
d)
Vì thị trường và chiến lược doanh nghiệp thay đổi
69.
Ma trận BCG KHÔNG bao gồm nhóm thương hiệu nào sau đây?
a)
Hổ báo
b)
Dấu hỏi
c)
Con chó
d)
Ngôi sao
70.
Mô hình Sub-brand (Thương hiệu con) phù hợp trong trường hợp nào?
a)
Thương hiệu mẹ yếu
b)
Muốn tách rời hoàn toàn khỏi thương hiệu mẹ
c)
Thị trường không có tính cạnh tranh
d)
Muốn mở rộng sản phẩm trong khi tận dụng uy tín thương hiệu mẹ
71.
Đâu KHÔNG PHẢI là đặc điểm của một danh mục thương hiệu hiệu quả?
a)
Khác biệt rõ ràng giữa các thương hiệu
b)
Logic rõ ràng
c)
Tối ưu hóa theo doanh thu
d)
Trùng lặp định vị
72.
Trong mô hình kiến trúc thương hiệu, mô hình nào có rủi ro ảnh hưởng liên đới giữa các thương hiệu cao nhất?
a)
House of Brands
b)
Sub-brand
c)
Branded House
d)
Endorsed Brand
73.
Mục tiêu cuối cùng của việc xây dựng hệ thống thương hiệu là gì?
a)
Tối đa hóa chi phí quảng cáo
b)
Tạo ra thật nhiều tên thương hiệu
c)
Xây dựng sức mạnh thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng
d)
Tăng giá bán sản phẩm
74.
Danh mục thương hiệu là gì?
a)
Bộ phận truyền thông thương hiệu
b)
Tổng hợp các thương hiệu mà công ty sở hữu
c)
Một sản phẩm nổi bật của công ty
d)
Một chiến dịch truyền thông
75.

Khi nào nên sử dụng kiến trúc thương hiệu chung theo hướng sử dụng chung thương hiệu mẹ? Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng.

a)

Khi mỗi thương hiệu có cá tính riêng biệt, cần chiến lược riêng

b)

Khi cần tối ưu chi phí marketing, tận dụng tính kế thừa hiệu quả truyền thông giữa các thương hiệu.

c)

Khi thương hiệu mẹ mạnh và đáng tin cậy

d)

Khi các sản phẩm/thương hiệu có sự liên kết mạnh hoặc bổ trợ cho nhau

76.
Một trong những ưu điểm của phương pháp định giá theo thu nhập là gì?
a)
Phù hợp với thương hiệu chưa có doanh thu.
b)
Phản ánh sát giá trị thực tế của thương hiệu.
c)
Dễ tính toán và không cần dữ liệu tài chính.
d)
Không cần dự báo dòng tiền.
77.
Phương pháp định giá thương hiệu nào thường dùng trong IPO?
a)
Phương pháp chi phí.
b)
Phương pháp thu nhập.
c)
Phương pháp thị trường.
d)
Phương pháp kết hợp Interbrand.
78.
Thành phần nào trong BAV đánh giá sự nổi bật của thương hiệu?
a)
Sự khác biệt.
b)
Kiến thức thương hiệu.
c)
Sự tôn trọng.
d)
Sự phù hợp.
79.
Yếu tố "Cảm nhận chất lượng" trong mô hình giá trị thương hiệu Aaker là:
a)
Cảm nhận chủ quan của khách hàng về chất lượng sản phẩm.
b)
Chất lượng thật của sản phẩm được chứng nhận ISO.
c)
Giá bán sản phẩm thực tế.
d)
Tỷ lệ hoàn trả sản phẩm thấp.
80.
Định giá thương hiệu (Brand Valuation) KHÁC giá trị thương hiệu (Brand Equity) ở điểm nào?
a)
Giá trị thương hiệu chỉ dùng cho startup.
b)
Giá trị thương hiệu là tài chính, còn Định giá thương hiệu là phi tài chính.
c)
Định giá thương hiệu là đo bằng tiền, Giá trị thương hiệu là cảm nhận.
d)
Cả hai đều là khái niệm tài chính.
81.
Slogan “Just Do It” của Nike minh họa cho yếu tố nào trong mô hình giá trị thương hiệu Aaker?
a)
Tài sản sở hữu khác.
b)
Dấu hiệu nhận biết thương hiệu.
c)
Trải nghiệm khách hàng.
d)
Chất lượng cảm nhận.
82.
Lý do vì sao lòng trung thành thương hiệu giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí?
a)
Vì khách hàng sẽ không cần mua sắm.
b)
Vì chi phí giữ chân khách hàng cũ rẻ hơn thu hút khách hàng mới.
c)
Vì sản phẩm không cần cải tiến.
d)
Vì không cần sản xuất nhiều.
83.
Phương pháp định giá thương hiệu Interbrand KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
a)
Phân tích tài chính.
b)
Vai trò thương hiệu trong quyết định mua.
c)
Sức mạnh thương hiệu.
d)
Sự hài lòng của nhân viên nội bộ.
84.
Giá trị thương hiệu giúp người tiêu dùng:
a)
Tiết kiệm tiền bạc nhiều hơn.
b)
Giảm rủi ro khi lựa chọn sản phẩm.
c)
Tăng cơ hội trả giá.
d)
Không cần đánh giá sản phẩm.
85.
Đo lường thương hiệu định kỳ giúp doanh nghiệp:
a)
Tự động tăng thị phần.
b)
Phát hiện sớm sự suy giảm và điều chỉnh chiến lược.
c)
Không cần nghiên cứu thị trường.
d)
Cắt giảm ngân sách marketing.
86.
Giá trị thương hiệu cao sẽ dẫn đến điều gì trong định giá thương hiệu?
a)
Chỉ ảnh hưởng đến chi phí truyền thông.
b)
Định giá thương hiệu cao.
c)
Định giá thương hiệu thấp.
d)
Không ảnh hưởng.
87.
Nhược điểm chính của phương pháp chi phí là gì?
a)
Chỉ áp dụng cho thương hiệu toàn cầu.
b)
Khó dự báo dòng tiền.
c)
Thiếu dữ liệu thương vụ tương đương.
d)
Không phản ánh giá trị hiện tại thương hiệu.
88.
Trong Mô hình tác động từ lời hứa thương hiệu, Sự kết hợp giữa lời hứa thương hiệu và trải nghiệm tạo ra:
a)
Tăng chi phí vận hành.
b)
Doanh thu ngắn hạn.
c)
Chiến lược giá bán.
d)
Tài sản thương hiệu.
89.
Phương pháp định giá thương hiệu nào dựa vào dự báo dòng tiền tương lai?
a)
Phương pháp thu nhập.
b)
Phương pháp thị trường.
c)
Phương pháp kết hợp Interbrand.
d)
Phương pháp chi phí.
90.
Volvo gắn liền với hình ảnh an toàn là ví dụ điển hình của:
a)
Phân phối độc quyền.
b)
Cảm nhận chất lượng.
c)
Trung thành thương hiệu.
d)
Liên tưởng thương hiệu.