wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ptttk789

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Kiến trúc hai tầng (two-layer) trong phát triển hệ thống phần mềm thường bao gồm những thành phần nào?

a)

Tầng giao diện và tầng dữ liệu.

b)

Tầng nghiệp vụ và tầng dữ liệu.

c)

Tầng giao diện và tầng nghiệp vụ.

d)

Tầng trình bày, tầng logic và tầng dữ liệu.

2.

Nhược điểm chính của kiến trúc hai tầng là gì?

a)

Khó bảo trì và mở rộng (1)

b)

Cả (1) và (2) đều đúng.

c)

Khó bảo mật.

d)

Hiệu suất thấp (2)

3.

Mục tiêu chính của việc xác định các lớp ở tầng nghiệp vụ (Business Layer) trong kiến trúc 3 tầng là gì?

a)

Xác định các chức năng cốt lõi của hệ thống và cách chúng tương tác.

b)

Xác định cách thức truy cập dữ liệu.

c)

Thiết kế giao diện người dùng.

d)

Quản lý việc lưu trữ dữ liệu.

4.

Sơ đồ sau mô tả điều gì

a)

Sơ đồ hoạt động mô tả tạo mới đơn hàng.

b)

Sơ đồ trình tự mô tả tạo mới đơn hàng.

c)

Sơ đồ trình tự mô tả cập nhật đơn hàng.

d)

Sơ đồ hoạt động mô tả cập nhật đơn hàng.

5.

Đoạn mã mô tả hàm lấy_KháchHàng. Hàm này thực hiện chức năng gì?

a)

Tạo một đối tượng KháchHàng mới và trả về nó.

b)

Kiểm tra tính hợp lệ của số thẻ và mã PIN, sau đó trả về một đối tượng KháchHàng.

c)

Cập nhật thông tin của một đối tượng KháchHàng hiện có trong cơ sở dữ liệu.

d)

Truy vấn thông tin KháchHàng từ cơ sở dữ liệu dựa trên số thẻ và mã PIN, sau đó trả về đối tượng KháchHàng.

6.

Trong hệ thống ATM phương thức đọcTàiKhoản sẽ thuộc về lớp nào?

a)

NgânHàngDB

b)

TàiKhoản

c)

KháchHàng

d)

GiaoDịch

7.

Trong hệ thống ATM phương thức gửiTiền sẽ thuộc về lớp nào?

a)

NgânHàngDB

b)

TàiKhoản

c)

KháchHàng

d)

GiaoDịch

8.

Theo kiến trúc 3 tầng đây là sơ đồ lớp ở tầng nào?

a)

Tầng truy cập dữ liệu

b)

Tầng giao diện

c)

Tầng nghiệp vụ

d)

Không có đáp án đúng

9.

Khi xác định các lớp truy cập dữ liệu cho hệ thống ATM. Vì sao lại hợp nhất các lớp KháchHàngDB, TàiKhoảnDB, và GiaoDịchDB thành một lớp duy nhất là NgânHàngDB?

a)

Vì các lớp này chỉ có một phương thức nên gộp lại để giảm số lượng lớp.

b)

Vì đây là yêu cầu của hệ thống ATM.

c)

Để tăng cường bảo mật dữ liệu bằng cách tập trung tất cả các truy vấn cơ sở dữ liệu vào một lớp.

d)

Không có đáp án đúng

10.

Trong mô hình thiết kế hệ thống ATM, tại sao vẽ liên kết aggregation từ lớp NgânHàngDB đến các lớp KháchHàng, TàiKhoản và GiaoDịch?

a)

Vì 3 lớp này được xếp gần với lớp NgânHàngDB.

b)

Vì 3 lớp này đại diện 3 thực thể riêng biệt có tương tác với NgânHàngDB.

c)

Vì 3 lớp này có thể chuyển thành 3 bảng trong CSDL.

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

11.

Người dùng truy cập giao diện login, nhập thông tin tài khoản (thường là tên đăng nhập và mật khẩu). Hệ thống xác thực bằng cách so sánh mật khẩu đã băm với dữ liệu tài khoản lưu trữ. Login thành công, hệ thống tạo phiên làm việc và chuyển hướng người dùng. Login thất bại, hiển thị thông báo lỗi đăng nhập không thành công. Hãy xác định tên lớp ở tầng giao diện?

a)

QLDangNhap (quản lý đăng nhập)

b)

DangNhapGD (giao diện đăng nhập)

c)

DVXacThuc (dịch vụ xác thực)

d)

MatKhauGD (giao diện mật khẩu)

12.

Trong hệ thống đăng nhập có lớp TaiKhoan, hãy thiết kế những thuộc tính đặc trưng cho lớp đó?

a)

tenDangNhap: string; matKhau: string; trangthai:boolean

b)

tenDangNhap: float; matKhau: string; trangthai: boolean

c)

tenDangNhap: string; matKhau: float; trangthai: boolean

d)

tenDangNhap: string; matKhau: float; trangthai: boolean

13.

Theo em phương thức kiemtramatkhau() sẽ nằm trong lớp nào?

a)

account

b)

accountDB

c)

loginForm

d)

Không có đáp án đúng

14.

Kiến trúc ba tầng (three-layer) giải quyết vấn đề nào của kiến trúc hai tầng?

a)

Khó bảo mật.

b)

Hiệu suất thấp.

c)

Sự phụ thuộc chặt chẽ giữa giao diện và dữ liệu.

d)

Khó tích hợp với các hệ

15.

Trong sơ đồ trình tự mô tả quá trình kiểm tra mật khẩu ATM, hoạt động nào được thực hiện ngay sau khi lớp Khách Hàng nhận được số thẻ và mã PIN từ Máy ATM?

a)

Máy ATM hiển thị thông báo xác thực thành công.

b)

Lớp Khách Hàng so sánh mã PIN với mã PIN được lưu trữ trong bộ nhớ của chính nó (không liên lạc với cơ sở dữ liệu).

c)

Lớp NgânHàngDB gửi trực tiếp thông tin khách hàng về Máy ATM.

d)

Lớp Khách Hàng gọi hàm đọc KháchHàng từ lớp NgânHàngDB.

16.

Câu 16: Phương thức đọcKháchHàng() được mô tả như sau: Hãy cho biết đoạn code có ý nghĩa gì?

a)

Cập nhật thông tin khách hàng trong bảng KháchHàng.

b)

Xóa thông tin khách hàng khỏi bảng KháchHàng.

c)

Truy xuất thông tin khách hàng từ bảng dữ liệu KháchHàng dựa trên số thẻ và mã PIN.

d)

Thêm một khách hàng mới vào bảng KháchHàng.

17.

Sơ đồ biểu diễn sự liên kết các lớp ở tầng giao diện với các lớp ở tầng nghiệp vụ. Mối liên kết có ý nghĩa gì?

a)

Tầng giao diện và tầng nghiệp vụ không liên quan đến nhau

b)

Tầng nghiệp vụ sẽ sử dụng đối tượng ở tầng giao diện

c)

Tầng giao diện sẽ sử dụng đối tượng ở tầng nghiệp vụ

d)

Tầng nghiệp vụ sẽ chứa đựng tầng giao diện

18.

Câu 18: Người dùng truy cập giao diện login, nhập thông tin tài khoản (thường là tên đăng nhập và mật khẩu). Hệ thống xác thực bằng cách so sánh mật khẩu đã băm với dữ liệu tài khoản lưu trữ. Login thành công, hệ thống tạo phiên làm việc và chuyển hướng người dùng. Login thất bại, hiển thị thông báo lỗi đăng nhập không thành công. Hãy xác định tên lớp ở tầng nghiệp vụ?

a)

TaiKhoan (lớp tài khoản)

b)

HeThong (lớp hệ thống)

c)

MatKhau (lớp mật khẩu)

d)

ThongBao (lớp thông báo)

19.

Người dùng truy cập giao diện login, nhập thông tin tài khoản (thường là tên đăng nhập và mật khẩu). Hệ thống xác thực bằng cách so sánh mật khẩu đã băm với dữ liệu tài khoản lưu trữ. Login thành công, hệ thống tạo phiên làm việc và chuyển hướng người dùng. Login thất bại, hiển thị thông báo lỗi đăng nhập không thành công. Hãy xác định tên lớp ở tầng truy cập dữ liệu?

a)

TenDangNhapDB(lưu thông tin tên đăng nhập)

b)

MatkhauDB (lưu thông tin mật khẩu)

c)

TaiKhoanDB (lưu thông tin tên đăng nhập và mật khẩu)

d)

Không có đáp án đúng

20.

Trong sơ đồ sau mô tả điều gì?

a)

Sơ đồ trình tự mô tả xóa SQL.

b)

Sơ đồ hoạt động mô tả xóa đơn hàng.

c)

Sơ đồ trình tự mô tả xóa đơn hàng.

d)

Sơ đồ hoạt động mô tả xóa SQL.

21.

Cho sơ đồ như hình vẽ, hãy thiết kế thuộc tính tham chiếu cho đúng?

a)

Thuộc tính tham chiếu trong lớp account -lg: account

b)

Thuộc tính tham chiếu trong lớp account -lg: loginForm

c)

Thuộc tính tham chiếu trong lớp loginForm -tk: account

d)

Thuộc tính tham chiếu trong lớp account -tk: loginForm

22.

Cho sơ đồ trình tự sau: Phương thức kiểmTraMậtKhẩu() - (1)và đocTaiKhoan() - (2) thuộc vào lớp nào?

a)

(1) và (2) - TaiKhoan

b)

(1) - TaiKhoan, (2) - TaiKhoanDB

c)

(1) - DangNhapGD, (2) - TaiKhoan

d)

(1) và (2) - TaiKhoanDB

23.

Trong kiến trúc ba tầng, tầng nào chịu trách nhiệm chính về việc giao tiếp trực tiếp với cơ sở dữ liệu?

a)

Tầng giao diện người dùng (user interface layer).

b)

Tầng nghiệp vụ (business layer).

c)

Tất cả các tầng đều có thể truy cập cơ sở dữ liệu.

d)

Tầng truy cập dữ liệu (data layer).

24.

Cho sơ đồ như hình vẽ, hãy thiết kế thuộc tính tham chiếu cho đúng?

a)

Thuộc tính tham chiếu trong lớp accountDB: -ac: account

b)

Thuộc tính tham chiếu trong lớp accountDB: -ac: accountDB

c)

Thuộc tính tham chiếu trong lớp account: -acDB: account

d)

Thuộc tính tham chiếu trong lớp account: -acDB: accountDB

25.

Sơ đồ sau biểu diễn Use Case nào trong hệ thống ATM?

a)

Sơ đồ tuần tự biểu diễn use case rút tiền.

b)

Sơ đồ tuần tự biểu diễn use case giao dịch.

c)

Sơ đồ tuần tự biểu diễn use case xem thông tin tài khoản.

d)

Sơ đồ tuần tự biểu diễn use case gửi tiền.

26.

Theo sơ đồ trình tự, sau khi "Một đối tượng giao diện gửi tiền" gọi hàm lấy_TàiKhoản(), thứ tự hoạt động nào sau đây là đúng?

a)

KháchHàng gọi đọcTàiKhoản() từ NgânHàngDB, sau đó NgânHàngDB trả về thông tin tài khoản cho KháchHàng.

b)

KháchHàng gọi tạoTàiKhoản() từ NgânHàngDB, sau đó thực hiện giao dịch rút hoặc gửi tiền.

c)

KháchHàng trực tiếp gọi hàm rútTiền() hoặc gửiTiền(), không cần thông tin tài khoản.

d)

NgânHàngDB tự động tạo tài khoản mới và trả về cho KháchHàng mà không cần gọi hàm nào.

27.

Mục tiêu chính của việc xác định các lớp trong kiến trúc ba tầng là gì?

a)

Thiết kế giao diện người dùng.

b)

Quản lý việc truy cập dữ liệu.

c)

Xác định cách thức truy cập dữ liệu.

d)

Xác định các chức năng dịch vụ của hệ thống và các chứng tương tác

28.

Nhìn vào sơ đồ hãy xác định thứ tự tên đối tượng còn thiếu trong hình?

a)

DangNhapGD, TaiKhoan, TaiKhoanDB

b)

TaiKhoan, DangNhapGD, TaiKhoanDB

c)

TaiKhoanDB, DangNhapGD, TaiKhoan

d)

DangNhapGD, TaiKhoanDB

29.

Theo kiến trúc 3 tầng đây là sơ đồ lớp ở tầng nào?

a)

Chỉ là tầng giao diện.

b)

Gồm cả 3 tầng.

c)

Tầng truy cập dữ liệu và nghiệp vụ.

d)

Tầng nghiệp vụ

30.

Sơ đồ thành phần (component diagram) trong UML dùng để:

a)

Mô hình hóa cách thức các thành phần phần mềm được tổ chức và mối quan hệ giữa chúng.

b)

Mô tả các tiến trình thực thi trong hệ thống.

c)

Hiển thị các quy trình nghiệp vụ.

d)

Mô tả các thành phần phần cứng của hệ thống.

31.

Một đặc điểm của sơ đồ thành phần là gì?

a)

Thể hiện cấu trúc vật lý của các thiết bị mạng.

b)

Mô tả các liên kết mạng giữa các địa điểm triển khai.

c)

Minh họa tổ chức và sự phụ thuộc giữa các thành phần phần mềm.

d)

Hiển thị các nút và thiết bị kết nối trong hệ thống mạng.

32.

Trong sơ đồ triển khai, các nút (node) thường được sử dụng để mô tả:

a)

Các quy trình nghiệp vụ.

b)

Các loại quan hệ phụ thuộc.

c)

Mối quan hệ giữa các thành phần phần mềm.

d)

Các yếu tố phần cứng xử lý và bộ nhớ.

33.

Khi thiết kế sơ đồ thành phần (component diagram), bước đầu tiên bạn cần thực hiện là gì?

a)

Xác định các liên kết giữa các thành phần.

b)

Xác định mục tiêu của sơ đồ và mục đích mô hình hóa.

c)

Thêm các phần tử vào biểu đồ.

d)

Gắn các giao diện với các thành phần.

34.

Khi xây dựng sơ đồ triển khai (deployment diagram), việc xác định các nút (node) và liên kết truyền thông giữa các nút giúp bạn:

a)

Hiển thị mối quan hệ giữa các lớp phần mềm.

b)

Xác định các quy trình nghiệp vụ trong hệ thống.

c)

Tạo ra giao diện người dùng cho hệ thống.

d)

Biểu diễn cách thức dữ liệu được truyền và xử lý giữa các thành phần phần cứng.

35.

triển khai (deployment diagram), một nút (node) thường đại diện cho:

a)

Một lớp trong hệ thống.

b)

Một máy tính hoặc thiết bị vật lý có khả năng xử lý và lưu trữ.

c)

Một quá trình xử lý nghiệp vụ.

d)

Một giao diện người dùng.

36.

Sự khác biệt chính giữa sơ đồ thành phần và sơ đồ triển khai là gì?

a)

Sơ đồ thành phần mô tả kiến trúc phần cứng, trong khi sơ đồ triển khai chỉ mô tả phần mềm.

b)

Cả hai sơ đồ đều chỉ mô tả cách phần mềm chạy trên phần cứng.

c)

Sơ đồ thành phần thể hiện cách các thành phần phần mềm liên kết, trong khi sơ đồ triển khai mô tả việc phân phối các thành phần phần mềm lên các thiết bị phần cứng.

d)

Sơ đồ triển khai chỉ dùng để thiết kế giao diện người dùng.

37.

Trong sơ đồ thành phần, một mối quan hệ phụ thuộc được sử dụng để thể hiện điều gì?

a)

Mối quan hệ giữa các thiết bị phần cứng.

b)

Cách thức triển khai phần mềm trên một nút.

c)

Các bước thực hiện trong một quy trình.

d)

Sự liên kết giữa các thành phần phần mềm.

38.

Sơ đồ triển khai giúp đội phát triển xác định:

a)

Mối quan hệ giữa các lớp và phương thức trong hệ thống.

b)

Kiến trúc giao diện người dùng.

c)

Thứ tự thực thi các công việc trong một quy trình.

d)

Cách các thiết bị phần cứng và phần mềm liên kết và tương tác với nhau.

39.

Để xác định cách thức các thành phần phần mềm được phân phối trên phần cứng trong một sơ đồ triển khai, yếu tố nào cần được chú trọng nhất?

a)

Các giao diện đồ họa người dùng.

b)

Mối quan hệ giữa các lớp và đối tượng trong hệ thống.

c)

Cấu trúc mạng và các liên kết truyền thông giữa các nút.

d)

Các quy trình nghiệp vụ chi tiết.

40.

Bạn cần xác định mối quan hệ giữa các tệp tin mã nguồn và các tệp thực thi. Bạn nên thực hiện điều này bằng cách:

a)

Tạo các liên kết phụ thuộc giữa các tệp tin mã nguồn và tệp thực thi.

b)

Thêm các thành phần phần cứng vào sơ đồ.

c)

Xác định các giao diện người dùng trước.

d)

Thêm các biểu tượng mạng.

41.

Khi xây dựng sơ đồ thành phần, việc xác định các giao diện của thành phần giúp ích gì?

a)

Tăng cường hiệu suất mạng.

b)

Giảm chi phí phát triển.

c)

Cho phép các thành phần khác truy cập và sử dụng dịch vụ của thành phần đó một cách rõ ràng.

d)

Đảm bảo hệ thống tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật.

42.

Một thành phần phần mềm cần được triển khai trên nhiều máy chủ khác nhau để cải thiện hiệu suất. Trong sơ đồ triển khai, bạn nên:

a)

Tạo một thành phần phần mềm mới cho mỗi máy chủ.

b)

Gắn cùng một thành phần phần mềm vào nhiều nút khác nhau.

c)

Thêm nhiều liên kết phụ thuộc giữa các thành phần.

d)

Vẽ một sơ đồ lớp để biểu diễn.

43.

Khi một hệ thống được triển khai ở nhiều địa điểm khác nhau, bạn cần làm gì để đảm bảo sơ đồ triển khai phản ánh đúng cấu trúc?

a)

Gộp tất cả các nút vào một biểu đồ duy nhất.

b)

Vẽ sơ đồ lớp cho mỗi địa điểm.

c)

Thêm các giao diện phần mềm vào sơ đồ.

d)

Tạo một biểu đồ triển khai chi tiết cho từng địa điểm, thể hiện các thiết bị và liên kết truyền thông giữa chúng.

44.

Để hiển thị rằng một thành phần phần mềm sẽ chạy trên một thiết bị di động, bạn nên:

a)

Dùng biểu tượng nút để mô tả thiết bị di động và gắn thành phần phần mềm vào đó.

b)

Sử dụng ký hiệu máy chủ trong sơ đồ triển khai.

c)

Thêm ký hiệu lớp vào sơ đồ.

d)

Chỉ cần vẽ biểu tượng phần mềm.

45.

Thành phần nào sau đây không thuộc sơ đồ triển khai (deployment diagram) trong UML?

a)

Các nút (node).

b)

Các lớp đối tượng.

c)

Các liên kết truyền thông.

d)

Các thành phần phần mềm cài đặt.

46.

Khi xem một sơ đồ triển khai, bạn có thể hiểu được:

a)

Quy trình nghiệp vụ của một tổ chức.

b)

Mô hình dữ liệu của hệ thống.

c)

Cấu trúc và cách thức các thành phần phần mềm được triển khai trên phần cứng.

d)

Giao diện người dùng của phần mềm.

47.

Sơ đồ thành phần và sơ đồ triển khai có thể được sử dụng cùng nhau để:

a)

Hiển thị cách các thành phần phần mềm được thiết kế và phân phối trên hạ tầng phần cứng.

b)

Mô tả chi tiết các bước trong một quy trình nghiệp vụ.

c)

Mô tả giao diện và cách thức người dùng tương tác với hệ thống.

d)

Minh họa quy trình xác thực trong hệ thống.

48.

Khi thiết kế sơ đồ thành phần cho một hệ thống, yếu tố nào sau đây cần được xem xét để đảm bảo tính chính xác của sơ đồ?

a)

Số lượng người dùng truy cập đồng thời vào hệ thống.

b)

Mối quan hệ phụ thuộc giữa các thành phần phần mềm để biểu diễn sự tương tác và tổ chức của chúng.

c)

Cách thức kết nối mạng giữa các thiết bị phần cứng.

d)

Các bước xử lý nghiệp vụ của người dùng.

49.

Trong quá trình thiết kế sơ đồ triển khai, tại sao việc xác định các nút (node) và liên kết truyền thông lại quan trọng?

a)

Để minh họa chi tiết giao diện người dùng của hệ thống.

b)

Để hiển thị quan hệ giữa các lớp phần mềm.

c)

Để xác định các bước trong quy trình xử lý dữ liệu.

d)

Để biểu diễn rõ ràng cách thức các thành phần phần mềm được cài đặt trên các thiết bị vật lý và cách chúng giao tiếp với nhau.

50.

Trong sơ đồ thành phần, loại quan hệ nào sau đây được sử dụng?

a)

import

b)

deploy

c)

execute

d)

interact

51.

Sơ đồ thành phần có thể được sử dụng để thể hiện:

a)

Cách dữ liệu được truyền qua mạng.

b)

Sự tổ chức và phụ thuộc giữa các thành phần phần mềm như mã nguồn và tệp thực thi.

c)

Các bước trong quy trình nghiệp vụ.

d)

Mô hình cài đặt vật lý của các thành phần phần cứng.

52.

Để mô tả một hệ thống phân tán có nhiều nút (node) trong sơ đồ triển khai, bạn nên:

a)

Gộp tất cả thành phần phần mềm vào một nút duy nhất.

b)

Thêm các giao diện người dùng vào sơ đồ.

c)

Chỉ hiển thị các máy khách và bỏ qua các máy chủ.

d)

Xác định từng nút đại diện cho các máy chủ, máy khách và thiết bị mạng khác nhau, và vẽ các liên kết truyền thông giữa chúng.

53.

Khi cần mô hình hóa cách một hệ thống ATM kết nối với máy chủ cơ sở dữ liệu của ngân hàng, bạn sẽ làm gì trong sơ đồ triển khai?

a)

Tạo các nút đại diện cho máy ATM và máy chủ, sau đó vẽ một liên kết truyền thông giữa chúng.

b)

Thêm một biểu đồ lớp (class diagram).

c)

Tạo một sơ đồ trình tự (sequence diagram) để mô tả.

d)

Vẽ các biểu tượng mạng LAN.

54.

Khi một thành phần phần mềm có các giao diện để cho phép các thành phần khác truy cập, bạn cần làm gì để biểu diễn điều này trong sơ đồ thành phần?

a)

Thêm ký hiệu mạng.

b)

Tạo các biểu tượng giao diện và kết nối chúng với thành phần phần mềm.

c)

Vẽ các ký hiệu lớp để thể hiện giao diện.

d)

Gắn thành phần vào một nút trong sơ đồ triển khai.

55.

Mục đích chính của sơ đồ thành phần (component diagram) trong UML là gì?

a)

Hiển thị mối quan hệ và sự phụ thuộc giữa các thành phần phần mềm trong hệ thống.

b)

Mô tả cách các thành phần phần cứng liên kết với nhau.

c)

Minh họa các hoạt động của người dùng trong hệ thống.

d)

Mô tả các quy trình nghiệp vụ của hệ thống.

56.

Đặc điểm nào dưới đây mô tả đúng sơ đồ triển khai?

a)

Nó hiển thị cách thức các phần mềm được phân phối trên các thiết bị vật lý.

b)

Nó chỉ tập trung vào các đối tượng logic trong hệ thống.

c)

Nó dùng để minh họa quy trình nghiệp vụ chi tiết.

d)

Nó thể hiện các mối quan hệ giữa người dùng và hệ thống.

57.

Khi thiết kế sơ đồ thành phần cho một ứng dụng Java, bạn cần đảm bảo mô tả sự phụ thuộc giữa các tệp tin mã nguồn (.java) và tệp tin thực thi (.class). Điều này có thể được thực hiện bằng cách:

a)

Sử dụng ký hiệu deploy giữa các thành phần.

b)

Thêm các nút để thể hiện máy chủ.

c)

Vẽ các đường kết nối phụ thuộc từ các tệp mã nguồn đến các tệp thực thi.

d)

Dùng các ký hiệu giao diện để kết nối chúng.

58.

Để mô hình hóa một hệ thống phân tán với nhiều máy chủ và máy khách, sơ đồ nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

Sơ đồ lớp (class diagram).

b)

Sơ đồ hoạt động (activity diagram).

c)

Sơ đồ triển khai (deployment diagram).

d)

Sơ đồ trình tự (sequence diagram).

59.

Mục tiêu chính của việc triển khai hệ thống quản lý ký túc xá cho trường đại học là gì?

a)

Tối ưu hóa quy trình đăng ký phòng, quản lý sinh viên, và theo dõi các khoản phí ký túc xá.

b)

Tối ưu hóa quy trình tuyển sinh của trường đại học.

c)

Quản lý việc giảng dạy và đánh giá sinh viên.

d)

Quản lý việc ăn uống của sinh viên.

60.

Giai đoạn vận hành thử của hệ thống quản lý ký túc xá có mục đích gì?

a)

Cài đặt hệ thống trên máy chủ và kết nối cơ sở dữ liệu.

b)

Bổ sung tính năng mới cho hệ thống.

c)

Đào tạo tất cả sinh viên và nhân viên sử dụng hệ thống.

d)

Thử nghiệm hệ thống với một nhóm nhỏ người dùng và thu thập phản hồi.

61.

iển khai toàn bộ, công việc nào cần được thực hiện để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định?

a)

Bảo trì hệ thống định kỳ và cập nhật phần mềm.

b)

Chỉ cần cài đặt thêm phần cứng.

c)

Dừng hệ thống để kiểm tra.

d)

Không cần thực hiện gì thêm.

62.

Trong quá trình phân tích yêu cầu và thiết kế hệ thống quản lý ký túc xá, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Thiết kế giao diện người dùng.

b)

Triển khai hệ thống trên máy chủ.

c)

Xác định các bên liên quan và thu thập yêu cầu từ họ.

d)

Kiểm thử hiệu suất của hệ thống.

63.

Giai đoạn vận hành thử giúp hệ thống quản lý ký túc xá đạt được điều gì?

a)

Triển khai hệ thống ngay cho toàn bộ sinh viên.

b)

Tăng cường bảo mật dữ liệu.

c)

Cài đặt thêm phần cứng hỗ trợ.

d)

Đánh giá hiệu quả hoạt động và thu thập phản hồi từ người dùng thực tế.

64.

Trong giai đoạn bảo trì hệ thống, công việc nào cần được thực hiện?

a)

Thiết kế lại hệ thống từ đầu.

b)

Dừng hệ thống để nâng cấp phần cứng.

c)

Thực hiện cập nhật phần mềm và kiểm tra hiệu suất định kỳ.

d)

Triển khai một hệ thống khác song song.

65.

Yêu cầu nào dưới đây là một yêu cầu chức năng của hệ thống quản lý ký túc xá?

a)

Quản lý đăng ký phòng và theo dõi trạng thái phòng.

b)

Khả năng mở rộng để thêm tòa nhà mới.

c)

Mã hóa dữ liệu sinh viên.

d)

Cải thiện tốc độ xử lý hệ thống.

66.

Đâu là mục đích của việc cài đặt phần mềm lên máy chủ trong giai đoạn triển khai hệ thống?

a)

Để thử nghiệm hệ thống với một nhóm nhỏ người dùng.

b)

Để hệ thống có thể hoạt động và phục vụ người dùng.

c)

Để đánh giá phản hồi từ người dùng.

d)

Để nâng cấp phần cứng.

67.

Khi phân tích yêu cầu hệ thống quản lý ký túc xá, tại sao việc xác định các bên liên quan lại quan trọng?

a)

Để lựa chọn công nghệ phát triển phù hợp.

b)

Để lên lịch kiểm thử hệ thống.

c)

Để xác định chi phí triển khai hệ thống.

d)

Để đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu của những người sử dụng hệ thống được thu thập đày đủ

68.

Khi triển khai hệ thống dựa trên case study, việc sử dụng sơ đồ triển khai (deployment diagram) giúp nhóm phát triển hiểu được điều gì?

a)

Cách hệ thống sẽ xử lý dữ liệu đầu vào.

b)

Các bước thực hiện kiểm thử hiệu suất.

c)

Cách hệ thống sẽ tương tác với người dùng qua giao diện.

d)

Cách các thành phần phần mềm được phân phối và thực thi trên các thiết bị phần cứng khác nhau.

69.

Khi xác định yêu cầu chức năng trong hệ thống quản lý ký túc xá, bạn cần làm gì để đảm bảo rằng các yêu cầu này đầy đủ và rõ ràng?

a)

Phỏng vấn cả sinh viên, nhân viên quản lý và bảo vệ ký túc xá để thu thập đầy đủ các yêu cầu.

b)

Chỉ cần phỏng vấn một vài sinh viên.

c)

Dựa trên các hệ thống tương tự và sao chép các yêu cầu.

d)

Đọc tài liệu về quản lý ký túc xá.

70.

Để đảm bảo hệ thống quản lý ký túc xá hoạt động hiệu quả, bước kiểm thử nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Chỉ kiểm thử giao diện người dùng.

b)

Kiểm thử tốc độ internet.

c)

Bỏ qua kiểm thử vì hệ thống đã được thiết kế kỹ lưỡng.

d)

Kiểm thử chức năng và kiểm thử bảo mật của hệ thống.

71.

Nếu phát hiện một yêu cầu mới trong quá trình thiết kế hệ thống, bạn nên làm gì?

a)

Cập nhật tài liệu URD và điều chỉnh thiết kế để đáp ứng yêu cầu mới.

b)

Bỏ qua yêu cầu mới và tiếp tục thiết kế như ban đầu.

c)

Thêm yêu cầu vào cuối quá trình triển khai.

d)

Dời yêu cầu này sang một phiên bản nâng cấp sau.

72.

Khi thu thập yêu cầu cho hệ thống quản lý ký túc xá, việc lắng nghe ý kiến từ sinh viên giúp bạn hiểu rõ điều gì?

a)

Cách sinh viên muốn hệ thống hiển thị thông tin.

b)

Cách nhân viên quản lý cần sử dụng hệ thống.

c)

Các kỹ thuật lập trình nên dùng.

d)

Quy trình đăng ký phòng từ góc nhìn của người sử dụng chính.

73.

Khi thiết kế giao diện cho hệ thống quản lý ký túc xá, điều gì là quan trọng để đảm bảo người dùng dễ sử dụng?

a)

Giao diện cần đơn giản, trực quan và dễ dàng điều hướng.

b)

Chỉ cần đảm bảo giao diện đẹp mắt.

c)

Chỉ thiết kế một màu sắc duy nhất.

d)

Không cần quan tâm đến giao diện vì tính năng là quan trọng nhất.

74.

Việc kiểm tra hiệu suất của hệ thống để đảm bảo khả năng xử lý lượng người dùng lớn được thực hiện trong giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn chuẩn bị.

b)

Giai đoạn vận hành thử.

c)

Giai đoạn kiểm thử.

d)

Giai đoạn bảo trì.

75.

Tại sao giai đoạn khảo sát hiện trạng lại quan trọng trong quá trình triển khai hệ thống quản lý ký túc xá?

a)

Để lựa chọn công nghệ phù hợp.

b)

Để hiểu rõ các quy trình quản lý hiện tại và xác định nhu cầu cải tiến.

c)

Để kiểm thử hệ thống trước khi triển khai.

d)

Để tạo giao diện người dùng.

76.

Việc kiểm thử chức năng trong hệ thống quản lý ký túc xá nhằm mục đích gì?

a)

Xác minh hệ thống có thể chịu tải lớn.

b)

Đảm bảo dữ liệu được mã hóa đầy đủ.

c)

Đảm bảo các chức năng của hệ thống hoạt động như mong đợi.

d)

Kiểm tra giao diện người dùng.

77.

Một trong những yêu cầu phi chức năng quan trọng trong hệ thống quản lý ký túc xá là gì?

a)

Bảo mật thông tin sinh viên và dữ liệu tài chính.

b)

Hiển thị danh sách phòng trống.

c)

Quản lý thanh toán tiền điện nước.

d)

Gửi email thông báo cho sinh viên.

78.

Trong quy trình thiết kế hệ thống, tại sao việc tạo sơ đồ thành phần lại cần thiết?

a)

Để thể hiện cấu trúc tổ chức của các thành phần phần mềm và mối quan hệ giữa chúng.

b)

Để xác định các lỗi trong hệ thống.

c)

Để thiết kế giao diện người dùng.

d)

Để kiểm t

79.

Trong quá trình triển khai hệ thống quản lý ký túc xá, làm thế nào để xác định đúng các nút (nodes) trong sơ đồ triển khai?

a)

Dựa vào cấu trúc vật lý của các tòa nhà ký túc xá.

b)

Chỉ cần vẽ một nút để đơn giản hóa sơ đồ.

c)

Dựa trên các thành phần phần cứng và thiết bị thực hiện các nhiệm vụ xử lý trong hệ thống.

d)

Xác định tất cả các giao diện người dùng.

80.

Trong sơ đồ triển khai, việc thể hiện các liên kết truyền thông giữa các nút giúp bạn làm gì?

a)

Hiển thị cấu trúc phần mềm logic.

b)

Hiển thị quy trình làm việc của nhân viên.

c)

Hiểu cách các thành phần phần cứng liên kết với nhau và trao đổi dữ liệu.

d)

Tăng tốc độ của hệ thống.

81.

Trong giai đoạn kiểm thử hệ thống, làm thế nào để đảm bảo dữ liệu của sinh viên được bảo mật?

a)

Chỉ cần đảm bảo hệ thống không bị gián đoạn.

b)

Kiểm tra các biện pháp mã hóa dữ liệu và quyền truy cập.

c)

Dùng phần mềm diệt virus để kiểm tra.

d)

Đảm bảo hệ thống chạy trên máy chủ mạnh mẽ.

82.

Việc kiểm thử bảo mật trong hệ thống quản lý ký túc xá nhằm mục tiêu gì?

a)

Đảm bảo giao diện thân thiện.

b)

Bảo vệ thông tin nhạy cảm khỏi các truy cập trái phép.

c)

Đảm bảo tốc độ xử lý cao.

d)

Kiểm tra các báo cáo tài chính.

83.

Để xây dựng một hệ thống quản lý ký túc xá có khả năng mở rộng, bạn cần làm gì trong giai đoạn thiết kế?

a)

Chỉ cần thiết kế cho nhu cầu hiện tại.

b)

Dự tính khả năng mở rộng các module và kết nối để dễ dàng thêm các tòa nhà mới hoặc số lượng sinh viên.

c)

Thiết kế giao diện đơn giản nhất có thể.

d)

Bỏ qua phần mở rộng để tiết kiệm thời gian.

84.

Giai đoạn nào trong tiến trình triển khai hệ thống liên quan đến việc cài đặt phần mềm lên máy chủ?

a)

Giai đoạn chuẩn bị.

b)

Giai đoạn triển khai hệ thống.

c)

Giai đoạn kiểm thử.

d)

Giai đoạn bảo trì.

85.

Trong case study về hệ thống quản lý ký túc xá, việc phân tích yêu cầu phi chức năng (như bảo mật và hiệu suất) sẽ ảnh hưởng như thế nào đến thiết kế hệ thống?

a)

Chỉ cần thiết kế giao diện mà không cần tính đến bảo mật và hiệu suất.

b)

Ảnh hưởng đến việc lựa chọn màu sắc giao diện.

c)

Giúp xác định các biện pháp bảo vệ dữ liệu và tối ưu hóa hiệu suất hệ thống để đáp ứng nhu cầu thực tế.

d)

Giảm số lượng module trong hệ thống.

86.

Khi thiết kế sơ đồ thành phần cho hệ thống, bước nào dưới đây là quan trọng nhất để đảm bảo sơ đồ chính xác?

a)

Vẽ sơ đồ ngay mà không cần phân tích trước.

b)

Xác định và phân tích các module phần mềm chính và mối quan hệ giữa chúng.

c)

Tập trung vào thiết kế giao diện trước.

d)

Liệt kê các thành phần phần cứng.

87.

Đâu là lý do chính để thực hiện phân tích yêu cầu hệ thống trước khi thiết kế chi tiết?

a)

Để chọn được công cụ lập trình phù hợp nhất.

b)

Để xác định rõ chức năng cần thiết và đảm bảo hệ thống đáp ứng đúng nhu cầu của người dùng.

c)

Để chuẩn bị dữ liệu kiểm thử hệ thống.

d)

Để lập kế hoạch cho việc bảo trì hệ thống.

88.

Việc thu thập phản hồi từ người dùng trong giai đoạn vận hành thử giúp ích gì cho hệ thống?

a)

Giảm chi phí vận hành hệ thống.

b)

Hoàn tất triển khai hệ thống.

c)

Tăng số lượng phòng trong ký túc xá.

d)

Xác định các lỗi nhỏ và cải thiện tính năng.