wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 6 - Tiếng Anh 9

Total questions: 80

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.
annoyed
a)
bực mình, khó chịu
b)
lo lắng
c)
thất vọng
d)
cáu kỉnh
2.
astonished
a)
kinh ngạc, ngạc nhiên
b)
tò mò
c)
bối rối
d)
hoang mang
3.
boom
a)
bùng nổ, phát triển mạnh
b)
tăng dần
c)
mở rộng
d)
phổ biến
4.
compartment
a)
ngăn, khoang (trên tàu, xe)
b)
hành lang
c)
chỗ ngồi
d)
phòng
5.
clanging
a)
tiếng leng keng, tiếng kêu vang
b)
tiếng gõ
c)
tiếng rung
d)
tiếng nổ
6.
cooperative
a)
hợp tác, hợp tác xã
b)
cá nhân
c)
cộng sự
d)
chia sẻ
7.
elevated walkway
a)
cầu đi bộ trên cao
b)
cầu thang
c)
đường hầm
d)
vỉa hè
8.
exporter
a)
nhà xuất khẩu
b)
nhà nhập khẩu
c)
thương lái
d)
người bán
9.
extended family
a)
đại gia đình (gồm nhiều thế hệ)
b)
gia đình nhỏ
c)
bà con
d)
họ hàng
10.
flyover
a)
cầu vượt
b)
hầm chui
c)
cầu thang bộ
d)
đường vòng
11.
manual
a)
thủ công, sách hướng dẫn
b)
sách giáo khoa
c)
tài liệu
d)
hướng dẫn viên
12.
mushroom
a)
nấm
b)
mộc nhĩ
c)
rau củ
d)
rễ cây
13.
noticeable
a)
dễ nhận thấy, đáng chú ý
b)
dễ hiểu
c)
dễ thấy
d)
đáng nhớ
14.
nuclear family
a)
gia đình hạt nhân (bố mẹ + con)
b)
gia đình đông con
c)
gia đình mở rộng
d)
bà con họ
15.
photo exhibition
a)
triển lãm ảnh
b)
bảo tàng
c)
phòng tranh
d)
triển lãm điêu khắc
16.
pedestrian
a)
người đi bộ
b)
khách du lịch
c)
người lái xe
d)
người dân
17.
roof
a)
mái nhà
b)
trần nhà
c)
mái hiên
d)
gác xép
18.
rubber
a)
cao su
b)
nhựa
c)
plastic
d)
chất dẻo
19.
sandals
a)
dép xăng-đan
b)
giày thể thao
c)
dép lê
d)
guốc
20.
thatched house
a)
nhà tranh (lợp bằng rơm, lá)
b)
nhà gỗ
c)
nhà ngói
d)
nhà tranh tre
21.
tiled
a)
lát gạch, lợp ngói
b)
sàn gỗ
c)
tường gạch
d)
ngói đá
22.
tram
a)
xe điện, tàu điện
b)
tàu hỏa
c)
xe buýt điện
d)
tàu cao tốc
23.
trench
a)
rãnh, hào
b)
rãnh nước
c)
mương
d)
đường rãnh
24.
tunnel
a)
đường hầm
b)
cầu vượt
c)
đường ray
d)
lối đi
25.
underpass
a)
hầm chui
b)
hầm bộ hành
c)
hẻm nhỏ
d)
cầu vượt
26.
democratic
a)
dân chủ
b)
cộng hòa
c)
dân quyền
d)
tự do
27.
dependent
a)
phụ thuộc
b)
độc lập
c)
tự chủ
d)
tự giác
28.
independent
a)
độc lập
b)
phụ thuộc
c)
tự do
d)
tự giác
29.
dye
a)
thuốc nhuộm, nhuộm màu
b)
sáp màu
c)
chì màu
d)
tô màu
30.
family - oriented
a)
coi trọng gia đình, hướng về gia đình
b)
yêu thương
c)
truyền thống
d)
hiếu thảo
31.
gap
a)
khoảng cách
b)
khoảng lặng
c)
vết nứt
d)
vực sâu
32.
generation
a)
thế hệ
b)
thế hệ trẻ
c)
thế kỷ
d)
thập kỷ
33.
household
a)
hộ gia đình
b)
tổ dân phố
c)
nhà cửa
d)
cư dân
34.
lifestyle
a)
lối sống
b)
quan điểm sống
c)
hành vi
d)
thói quen
35.
memorise
a)
ghi nhớ
b)
ghi chép
c)
nhắc lại
d)
ôn tập
36.
monk
a)
nhà sư, tu sĩ
b)
linh mục
c)
cha xứ
d)
thầy cúng
37.
opportunity
a)
cơ hội
b)
may mắn
c)
đen đủi
d)
khả năng
38.
popularity
a)
sự nổi tiếng
b)
tai tiếng
c)
sự yêu thích
d)
sự công nhận
39.
privacy
a)
sự riêng tư
b)
bí mật
c)
sự quan trọng
d)
ẩn giấu
40.
promise
a)
lời hứa, hứa hẹn
b)
cam kết
c)
lời mời
d)
kỳ vọng
41.
pursue
a)
theo đuổi
b)
bắt lấy
c)
mưu cầu
d)
theo sát
42.
replace
a)
thay thế
b)
đổi chỗ
c)
đổi mới
d)
trao đổi
43.
take notes
a)
ghi chú
b)
ghi nhớ
c)
chép lại
d)
soạn thảo
44.
trend
a)
xu hướng
b)
phong cách
c)
lối sống
d)
nổi tiếng
45.
western
a)
phương Tây
b)
phương Nam
c)
phương Bắc
d)
phương Đông
46.
coastal plain
a)
đồng bằng ven biển
b)
đồng ruộng
c)
vùng sa mạc
d)
đất phù sa
47.
port town
a)
thị trấn cảng
b)
làng văn hóa
c)
chợ cá
d)
bến tàu
48.
incredible
a)
đáng kinh ngạc, khó tin
b)
dễ hiểu
c)
kỳ lạ
d)
hiển nhiên
49.
state of preservation
a)
tình trạng bảo tồn
b)
mức độ bảo tồn
c)
sự duy trì
d)
tình trạng lưu giữ
50.
assembly
a)
hội nghị, sự tập hợp
b)
tách rời
c)
phân tán
d)
chia cắt
51.
well
a)
giếng nước
b)
suối nước
c)
nguồn nước
d)
hồ
52.
tomb
a)
ngôi mộ
b)
nhà tang lễ
c)
quan tài
d)
khu chôn cất
53.
harmonious
a)
hài hòa
b)
yên bình
c)
êm dịu
d)
hòa bình
54.
blend
a)
pha trộn, kết hợp
b)
pha chế
c)
hòa nhã
d)
gộp lại
55.
sophisticated
a)
tinh vi, phức tạp
b)
cao cấp
c)
khó hiểu
d)
tinh tế
56.
culinary art
a)
nghệ thuật ẩm thực
b)
văn hóa
c)
nấu ăn
d)
nghề bếp
57.
carpentry
a)
nghề mộc
b)
nghề rèn
c)
chạm khắc
d)
sơn mài
58.
bronze making
a)
nghề đúc đồng
b)
đúc sắt
c)
chế tạo
d)
gia công
59.
ceramic
a)
đồ gốm
b)
thủy tinh
c)
đất nung
d)
đồ gỗ
60.
undergo
a)
trải qua, chịu đựng
b)
đối mặt
c)
vượt qua
d)
trải nghiệm
61.
restoration
a)
sự phục hồi, tu bổ
b)
xây mới
c)
làm đẹp
d)
phá dỡ
62.
Ward
a)
phường (đơn vị hành chính)
b)
quận
c)
d)
làng
63.
square kilometres
a)
kilômét vuông
b)
hecta
c)
dặm vuông
d)
mét vuông
64.
relic
a)
di tích
b)
đồ mới
c)
lịch sử
d)
sách sử
65.
winding
a)
quanh co, uốn khúc
b)
thẳng tắp
c)
khúc cua
d)
sâu thẳm
66.
chessboard style
a)
kiểu bàn cờ
b)
bàn cờ vua
c)
ô vuông
d)
dạng lưới
67.
topography
a)
địa hình
b)
địa thế
c)
cảnh quan
d)
địa vật
68.
gradually
a)
dần dần
b)
nhanh chóng
c)
đột ngột
d)
theo thời gian
69.
tilt
a)
dốc
b)
thẳng tắp
c)
giữa
d)
vẹo
70.
trace of time
a)
dấu vết của thời gian
b)
dấu tích
c)
dấu vết
d)
tàn dư
71.
moss
a)
rêu
b)
rong
c)
tảo
d)
nấm
72.
mold
a)
nấm mốc
b)
vi khuẩn
c)
nấm men
d)
bụi bẩn
73.
inherited
a)
được thừa hưởng
b)
thừa nhận
c)
được nhận
d)
có sẵn
74.
numerous
a)
nhiều, vô số
b)
cạn kiệt
c)
vô tận
d)
phong phú
75.
melting pot
a)
nơi đa văn hóa, nơi hòa trộn
b)
đơn văn hóa
c)
đa dạng
d)
đa nghĩa
76.
various
a)
đa dạng
b)
khác nhau
c)
độc nhất
d)
đa sắc
77.
co-existence
a)
sự cùng tồn tại
b)
cùng chung sống
c)
cùng vận động
d)
cộng cư
78.
import
a)
nhập khẩu
b)
xuất khẩu
c)
giao thương
d)
thương mại
79.
exporter
a)
nhà xuất khẩu
b)
người bán hàng
c)
doanh nghiệp
d)
thương nhân
80.
settlers
a)
người định cư
b)
dân cư
c)
người khai phá
d)
người nhập cư