NEW
Font size
Worksheetsvlsi c1
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Vi mạch còn được gọi là gì?
Mạch điện tử rời
Mạch tích hợp
Bộ nhớ RAM
Bộ xử lý trung tâm
IC được chế tạo từ vật liệu nào?
Nhựa
Kim loại
Chất cách điện
Bán dẫn
Nếu một transistor nằm trên chất nền loại p, thì đó là loại nào?
PMOS
CMOS
BJT
NMOS
Lớp mặt nạ nào thường được dùng để tạo cực cổng của transistor CMOS?
Metal1
SiO₂
n+ diffusion
Polysilicon
Trong cấu trúc CMOS, n-well thường được nối với điện áp nào?
GND
VDD
Ngõ ra
Clock
Tiếp xúc nào tương ứng với vùng p-substrate và n-well trong layout CMOS?
Contact p và contact n
Contact metal và contact oxide
Contact diffusion và oxide
Contact polysilicon và metal1
Vật liệu nào thường được sử dụng trong lithography để tạo lớp che chắn?
SiO₂
Polysilicon
Photoresist
Metal1
Mục đích chính của quá trình oxidation trong chế tạo CMOS là gì?
Tạo lớp khuếch tán
Tạo lớp kim loại
Tạo lớp dẫn điện
Tạo lớp cách điện SiO₂
Oxidation thường được thực hiện trên loại vật liệu nào?
Silicon
Kim loại
Polysilicon
Photoresist
Mục đích chính của quá trình etching trong chế tạo CMOS là gì?
Tạo lớp dẫn điện
Loại bỏ vật liệu không mong muốn
Phủ lớp kim loại
Tăng độ dày lớp oxit
Mục đích của bước strip photoresist trong chế tạo CMOS là gì?
Phủ kim loại
Loại bỏ lớp cản quang sau khắc
Tạo lớp oxit mới
Tạo vùng khuếch tán
Quá trình tạo N-well thường bắt đầu với loại wafer nào?
Wafer loại intrinsic
Wafer loại N (N-type silicon)
Wafer loại P (P-type silicon)
Wafer loại SOI
Mục đích của lớp oxide đầu tiên trong quy trình tạo N-well là gì?
Tạo lớp dẫn điện
Bảo vệ wafer khỏi bị ăn mòn
Tăng độ phản xạ ánh sáng
Làm lớp chắn cho quá trình quang khắc
Quá trình tạo P-well thường bắt đầu với loại wafer nào?
Wafer loại P (P-type silicon)
Wafer loại intrinsic
Wafer loại N (N-type silicon)
Wafer loại SOI
Miền cổng của transistor thường được tạo từ vật liệu nào?
Polysilicon
Oxide
Kim loại
Silicon tinh khiết
Trước khi phủ polysilicon, lớp nào cần được hình thành trên wafer?
Gate oxide
Photoresist
P-well
N-well
Sau khi tạo polysilicon, bước nào thường được thực hiện tiếp theo?
Tạo lớp passivation
Tạo lớp kim loại liên kết
Phủ lớp chống phản xạ
Tạo vùng khuếch tán source và drain
Miền khuếch tán loại n thường được tạo trong vùng nào của wafer?
N-well
Gate oxide
Field oxide
P-well
Polysilicon
Miền khuếch tán loại p được tạo bằng cách nào?
Tạo lớp nitride
Phủ kim loại trực tiếp
Tạo lớp oxide dày
Phủ polysilicon
Cấy ion loại p vào vùng đã định hình
Tạp chất nào thường được dùng để tạo miền khuếch tán loại p?
Arsenic
Phosphorus
Nitrogen
Boron
Gallium
Miền khuếch tán loại p thường được tạo trong vùng nào của wafer?
N-well
P-well
Polysilicon
Field oxide
Gate oxide
Vai trò của miền khuếch tán loại p trong transistor CMOS là gì?
Tạo cực source và drain cho PMOS
Làm lớp cách điện
Làm lớp dẫn nhiệt
Tạo lớp bảo vệ cơ học
Tạo lớp liên kết kim loại
Mục đích của vùng contact trong vi mạch CMOS là gì?
Tăng độ phản xạ ánh sáng
Kết nối các lớp dẫn điện với nhau
Tạo lớp chống nhiễu
Làm lớp bảo vệ cơ học
Tạo lớp cách điện
Contact thường được đặt ở vị trí nào trong cấu trúc CMOS?
Trên lớp chống phản xạ
Giữa vùng khuếch tán và lớp kim loại
Trên lớp passivation
Giữa lớp oxide và nitride
Dưới lớp nền wafer
Mục đích của bước metalization trong quy trình CMOS là gì?
Tạo lớp chống nhiễu
Tăng độ phản xạ ánh sáng
Tạo các đường dẫn điện kết nối các phần tử
Làm lớp bảo vệ cơ học
Tạo lớp cách điện
Metalization thường được thực hiện sau bước nào?
Phủ lớp photoresist
Tạo lớp passivation
Tạo gate oxide
Tạo contact
Cấy ion cho lớp khuếch tán
Lớp kim loại trong CMOS có vai trò gì?
Tạo lớp bảo vệ cơ học
Làm lớp dẫn nhiệt
Làm lớp cách điện
Tạo lớp chống nhiễu
Kết nối điện giữa các phần tử trong mạch
(lambda = 0.5 micromet) Khoảng cách tối thiểu giữa hai đường kim loại Metal1 là bao nhiêu?
1.5 micromet
0.5 micromet
2.0 micromet
3.0 micromet
1.0 micromet
(lambda = 0.6 micromet) Khoảng cách tối thiểu giữa hai đường polysilicon là bao nhiêu?
3.0 micromet
2.4 micromet
0.6 micromet
3.6 micromet
1.2 hoặc 1.8 micromet
(lambda = 0.4 micromet) Khoảng cách tối thiểu giữa hai vùng diffusion là bao nhiêu?
1.6 micromet
1.2 micromet
0.8 micromet
0.4 micromet
2.4 micromet
(lambda = 0.5 micromet) Kích thước tiếp xúc giữa Metal1 và Diffusion là bao nhiêu?
1.0 micromet
1.5 micromet
3.0 micromet
2.0 micromet
0.5 micromet
(lambda = 0.6 micromet) Kích thước tiếp xúc giữa Metal1 và Polysilicon là bao nhiêu?
1.8 micromet
0.6 micromet
3.6 micromet
2.4 micromet
1.2 micromet
(lambda = 0.45 micromet) Khoảng cách tối thiểu giữa hai via Metal1-Metal2 theo chiều ngang là?
1.35 micromet
1.8 micromet
0.45 micromet
0.9 micromet
2.7 micromet
(lambda = 0.6 micromet) Trong một số trường hợp, khoảng cách dọc giữa các via có thể là bao nhiêu?
0.6 micromet
1.8 micromet
2.4 micromet
1.2 micromet
3.6 micromet
Layout của cổng inverter CMOS bao gồm những thành phần nào?
NMOS, PMOS, polysilicon, diffusion, contact
PMOS, polysilicon, metal
NMOS, PMOS, metal
Diffusion, oxide, metal
NMOS, polysilicon, oxide
Trong layout inverter, PMOS thường được đặt ở đâu?
Dưới lớp kim loại
Trong vùng P-well
Trong vùng N-well
Trên lớp polysilicon
Giữa hai lớp oxide
Trong layout inverter, cực nguồn và cực máng được kết nối bằng gì?
Polysilicon
Nitride
Contact và metal
Oxide
Diffusion
File đầu tiên trong quy trình thiết kế vi mạch là gì?
GDSII
OASIS
Lõi
RTL code
File cuối cùng trong quy trình thiết kế vi mạch dùng để làm gì?
Kiểm tra lỗi phần mềm
Mô phỏng hoạt động vi mạch
Lưu trữ dữ liệu thiết kế
Sử dụng để sản xuất lõi xử lý của chip
Quy trình thiết kế vi mạch bắt đầu từ đâu?
GDSII
Lõi
Layout
RTL code
