wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Bất động sản

Total questions: 160

Worksheet time: 1hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

Theo Bộ luật Dân sự 2005, bất động sản KHÔNG bao gồm loại nào sau đây?

a)

Đất đai

b)

Nhà cửa, công trình gắn liền đất

c)

Máy móc, thiết bị di động

d)

Tài sản khác gắn liền đất

2.

Đặc điểm nổi bật của bất động sản là gì?

a)

Dễ di chuyển

b)

Tính bất động

c)

Tính thanh khoản cao

d)

Giá trị nhỏ

3.

Đặc trưng nào dưới đây thể hiện “mỗi thửa đất đều khác nhau, không đồng nhất”?

a)

Tính bền vững

b)

Tính khan hiếm

c)

Tính không đồng nhất

d)

Tính thích ứng

4.

Nguyên nhân nào làm cho giá đất ở vị trí kế cận vẫn có thể khác nhau?

a)

Quy hoạch Nhà nước

b)

Vị trí gắn với điều kiện kinh tế - xã hội

c)

Tâm lý người mua

d)

Tất cả các yếu tố trên

5.

Bất động sản được coi là tài sản có tính bền vững vì:

a)

Đất đai không bị tiêu hao trong quá trình sử dụng

b)

Công trình có tuổi thọ dài

c)

Được tái tạo vô hạn

d)

Luôn sinh lợi

6.

Thị trường bất động sản hình thành và phát triển mạnh ở Việt Nam sau mốc pháp luật nào?

a)

Luật Đất đai 1980

b)

Luật Đất đai 1993

c)

Hiến pháp 1992

d)

Bộ luật Dân sự 1995

7.

Thị trường bất động sản là nơi diễn ra chủ yếu giao dịch về:

a)

Đất đai và tài nguyên thiên nhiên

b)

Các quyền và lợi ích từ bất động sản

c)

Vật liệu xây dựng

d)

Cổ phiếu và trái phiếu

8.

Đặc trưng nổi bật của thị trường bất động sản là:

a)

Cung – cầu linh hoạt

b)

Cạnh tranh hoàn hảo

c)

Mang tính địa phương và khu vực sâu sắc

d)

Hàng hóa đồng nhất

9.

Ở Việt Nam, trước năm 1993 thị trường bất động sản không tồn tại vì:

a)

Dân số thấp

b)

Nhà nước không công nhận giá trị đất đai

c)

Thiếu người mua

d)

Chưa có hệ thống ngân hàng

10.

Thị trường bất động sản được xem là thị trường:

a)

Cạnh tranh hoàn hảo

b)

Độc quyền

c)

Cạnh tranh không hoàn hảo

d)

Tự do tuyệt đối

11.

Một trong những vai trò quan trọng của Nhà nước với thị trường BĐS là:

a)

Quyết định giá từng bất động sản

b)

Tạo khung pháp lý cho thị trường

c)

Tham gia mua bán trực tiếp

d)

Kiểm soát toàn bộ giao dịch

12.

Công tác quy hoạch sử dụng đất giúp:

a)

Ngăn chặn tiêu cực trong sử dụng đất

b)

Phân bổ đất hợp lý cho các mục tiêu phát triển

c)

Tạo căn cứ định giá đất

d)

Tất cả các ý trên

13.

Điều kiện đầu tiên để bất động sản tham gia thị trường là:

a)

Có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

b)

Có giấy phép xây dựng

c)

Có hợp đồng thuê đất

d)

Có quy hoạch chi tiết

14.

Nhà nước cung cấp dịch vụ gì cho thị trường BĐS?

a)

Thông tin quy hoạch, ranh giới đất đai

b)

Dịch vụ ngân hàng

c)

Dịch vụ xây dựng

d)

Dịch vụ bảo hiểm

15.

Nhà nước tổ chức định giá bất động sản nhằm:

a)

Thu thuế cao hơn

b)

Tạo lòng tin và căn cứ pháp lý cho giao dịch

c)

Giảm cạnh tranh

d)

Độc quyền thị trường

16.

Định giá được hiểu là:

a)

Đo lường giá trị tài sản bằng tiền

b)

Dự đoán giá trị tài sản

c)

Ước tính giá trị quyền sở hữu tài sản bằng tiền cho một mục đích cụ thể

d)

Ghi nhận chi phí đầu tư

17.

Theo Luật Đất đai 2003, đất đai thuộc:

a)

Nhà nước

b)

Tập thể

c)

Cá nhân

d)

Toàn dân, Nhà nước đại diện chủ sở hữu

18.

Giá đất được hiểu là:

a)

Giá trị quyền sở hữu đất

b)

Giá trị quyền sử dụng đất

c)

Giá trị công trình trên đất

d)

Tổng thu nhập từ đất

19.

Định giá bất động sản là công việc phức tạp vì:

a)

BĐS không thể di dời

b)

BĐS chịu tác động của nhiều yếu tố khác nhau

c)

BĐS có giá trị lớn

d)

Tất cả các yếu tố trên

20.

Khi nào bất động sản thường cần định giá?

a)

Khi chuyển nhượng

b)

Khi thế chấp, bảo hiểm

c)

Khi cho thuê, góp vốn

d)

Tất cả các trường hợp trên

21.

Yếu tố tự nhiên KHÔN bao gồm:

a)

Vị trí, diện tích, hình dáng

b)

Cơ sở hạ tầng

c)

Quy hoạch sử dụng đất

d)

Khoảng cách đến trung tâm

22.

Quan hệ cung – cầu ảnh hưởng đến giá đất theo hướng:

a)

Cầu tăng, cung hạn chế → giá tăng

b)

Cầu giảm, cung cố định → giá giảm

c)

Cầu ổn định, cung chuyển đổi chậm → giá ít biến động

d)

Tất cả các trường hợp trên

23.

Chính sách nào của Nhà nước ảnh hưởng trực tiếp đến giá đất?

a)

Chính sách thuế

b)

Chính sách đất đai

c)

Chính sách tín dụng

d)

Tất cả các chính sách trên

24.

Quá trình đô thị hóa thường tác động đến giá đất như thế nào?

a)

Làm giảm giá đất nông nghiệp

b)

Làm tăng giá đất đô thị

c)

Tạo ra chênh lệch giá giữa các khu vực

d)

Cả A, B và C

25.

Yếu tố xã hội nào thường làm giảm giá đất?

a)

An ninh tốt

b)

Môi trường ô nhiễm

c)

Gần trung tâm thương mại

d)

Tâm lý chuộng nhà mặt phố

26.

Một thửa đất 100m² ở trung tâm Hà Nội có giá cao gấp 5 lần một thửa 100m² ở ngoại thành. Nguyên nhân chính?

a)

Do diện tích

b)

Do vị trí

c)

Do chính sách Nhà nước

d)

Do hình dáng thửa đất

27.

Nhà nước ban hành Luật Kinh doanh BĐS 2006 nhằm:

a)

Xóa bỏ sở hữu toàn dân về đất

b)

Quy định hoạt động kinh doanh BĐS minh bạch hơn

c)

Tăng thuế BĐS

d)

Hạn chế giao dịch

28.

Một khu đất có hạ tầng giao thông, điện nước tốt thì giá trị thường:

a)

Cao hơn khu đất hạ tầng kém

b)

Bằng nhau với mọi khu vực

c)

Không phụ thuộc hạ tầng

d)

Do may mắn quyết định

29.

Khi cung đất ổn định nhưng cầu tăng nhanh → hệ quả?

a)

Giá đất giảm

b)

Giá đất tăng

c)

Giá đất không đổi

d)

Khó dự đoán

30.

Tại sao thị trường BĐS được coi là thị trường không hoàn hảo?

a)

Hàng hóa đồng nhất

b)

Thông tin thiếu minh bạch, vị trí độc quyền

c)

Có nhiều người mua bán nhỏ lẻ

d)

Luôn có cạnh tranh tự do

31.

Đặc trưng làm cho BĐS khó chuyển thành tiền mặt ngay lập tức?

a)

Tính không đồng nhất

b)

Tính khan hiếm

c)

Khả năng chuyển hóa thành tiền mặt kém linh hoạt

d)

Tính thích ứng

32.

Nhà nước ban hành Luật Nhà ở 2005 cho phép:

a)

Người Việt Nam ở nước ngoài mua nhà tại VN

b)

Người nước ngoài toàn quyền sở hữu đất

c)

Tư nhân hóa đất đai

d)

Không hạn chế giá nhà

33.

Trong thị trường BĐS, yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị?

a)

Vị trí địa lý

b)

Quy hoạch

c)

Tâm lý xã hội

d)

sở thích cá nhân của một người

34.

BĐS có thể chịu ảnh hưởng lẫn nhau khi:

a)

Có công trình hạ tầng mới được xây dựng gần đó

b)

Có thêm dân cư

c)

Thay đổi phong thủy

d)

Giá cả biến động

35.

Trong các thị trường sau, thị trường nào sôi động nhất hiện nay?

a)

Đất nông nghiệp

b)

Thị trường nhà ở

c)

Đất rừng

d)

Nhà xưởng công nghiệp

36.

Đặc điểm nào làm thị trường BĐS khác biệt so với thị trường hàng hóa thông thường?

a)

Có thể lưu thông tự do

b)

Giao dịch nhanh chóng

c)

Có giá trị nhỏ

d)

Mang tính địa phương, chịu quản lý pháp luật chặt chẽ

37.

Trong quan hệ cung – cầu đất đai, đặc điểm nổi bật là:

a)

Cung linh hoạt

b)

Cung đất cơ bản cố định

c)

Cầu luôn giảm

d)

Cầu không ảnh hưởng đến giá

38.

Một người định giá BĐS cần quan tâm đến yếu tố nào?

a)

Vị trí, diện tích, hình dáng thửa đất

b)

Quy hoạch Nhà nước

c)

Quan hệ cung – cầu và yếu tố xã hội

d)

Tất cả các yếu tố trên

39.

Yếu tố nào KHÔNG phải đặc trưng của thị trường BĐS?

a)

Tính địa phương

b)

Thời gian giao dịch dài

c)

Hàng hóa có thể thay thế dễ dàng

d)

Chịu sự chi phối của pháp luật

40.

Khái niệm “giá trị quyền sử dụng đất” được hiểu là:

a)

Giá trị bằng tiền của quyền sở hữu đất

b)

Giá trị bằng tiền của quyền sử dụng đất

c)

Giá trị bằng tiền của quyền thuê đất

d)

Giá trị bằng tiền của quyền chuyển nhượng đất

41.

Nguyên tắc cơ bản nhất trong định giá bất động sản là gì?

a)

Nguyên tắc thay thế

b)

Nguyên tắc sử dụng cao nhất và tốt nhất

c)

Nguyên tắc đóng góp

d)

Nguyên tắc phù hợp

42.

Nguyên tắc “sử dụng cao nhất và tốt nhất” yêu cầu bất động sản phải:

a)

Sử dụng hợp pháp và đem lại thu nhập ròng lớn nhất

b)

Được bán nhanh nhất

c)

Có diện tích lớn nhất

d)

Không cần tuân thủ quy hoạch

43.

Khi định giá một bất động sản, việc sử dụng đất và công trình gắn liền phải thống nhất với nhau. Đây là nguyên tắc:

a)

Thay thế

b)

Phù hợp

c)

Đóng góp

d)

Dự báo

44.

Một người mua sẽ không trả nhiều tiền hơn giá của một tài sản thay thế có cùng công dụng. Đây là nguyên tắc:

a)

Sử dụng cao nhất và tốt nhất

b)

Thay thế

c)

Cân bằng

d)

Dự báo

45.

Giá trị của một tài sản được quyết định bởi mức độ đóng góp của từng bộ phận vào tổng giá trị. Đây là nguyên tắc:

a)

Cung – cầu

b)

Cạnh tranh

c)

Đóng góp

d)

Phù hợp

46.

Nguyên tắc cân bằng thể hiện:

a)

Giá trị đất đạt cao nhất khi giữa đất và công trình trên đất có sự hài hòa

b)

Giá trị đất đạt cao nhất khi diện tích đất lớn nhất

c)

Giá trị đất đạt cao nhất khi công trình trên đất hiện đại nhất

d)

Giá trị đất đạt cao nhất khi không có công trình trên đất

47.

Nguyên tắc thay đổi cho rằng:

a)

Giá đất không thay đổi theo thời gian

b)

BĐS chịu tác động của tự nhiên, xã hội, kinh tế nên giá trị thay đổi

c)

Công trình mới xây thì giá trị luôn ổn định

d)

Giá đất chỉ do Nhà nước quyết định

48.

Nguyên tắc cung – cầu trong định giá phản ánh:

a)

Giá cả phụ thuộc vào quy luật thị trường

b)

Giá đất không phụ thuộc cung cầu

c)

Cung cầu đất đai luôn cân bằng

d)

Giá đất chỉ phụ thuộc vào vị trí

49.

Nguyên tắc cạnh tranh trong định giá bất động sản thể hiện:

a)

Khi có lợi nhuận cao, nhiều người tham gia thị trường → giá biến động

b)

Bất động sản không chịu cạnh tranh

c)

Giá đất do Nhà nước ấn định cố định

d)

Người mua không có quyền lựa chọn

50.

Nguyên tắc dự báo được hiểu là:

a)

Định giá chỉ căn cứ vào hiện tại

b)

Định giá xét đến thu nhập và sự biến động trong tương lai

c)

Không cần quan tâm xu thế phát triển kinh tế

d)

Định giá dựa vào cảm tính

51.

Căn cứ quan trọng nhất khi định giá đất theo pháp luật Việt Nam là:

a)

Thị hiếu cá nhân

b)

Quan hệ cung – cầu

c)

Giá đất do Nhà nước quy định và giá thị trường

d)

Chi phí xây dựng

52.

Giá trị quyền sử dụng đất được xác định dựa vào:

a)

Mục đích sử dụng đất

b)

Thời hạn sử dụng đất

c)

Các yếu tố tự nhiên, kinh tế, xã hội

d)

Tất cả các yếu tố trên

53.

Khi định giá bất động sản, phải căn cứ vào:

a)

Vị trí và hạ tầng

b)

Quy hoạch được duyệt

c)

Giá đất do Nhà nước ban hành

d)

Tất cả các căn cứ trên

54.

Căn cứ pháp lý quan trọng nhất trong định giá đất ở Việt Nam hiện nay là:

a)

Luật Xây dựng

b)

Luật Kinh doanh BĐS

c)

Luật Đất đai

d)

Luật Dân sự

55.

Khi định giá đất cho mục đích tính thuế, căn cứ quan trọng nhất là:

a)

Giá đất trong bảng giá Nhà nước ban hành

b)

Giá thị trường

c)

Ý kiến thẩm định viên

d)

Giá mua bán tự do

56.

Một mảnh đất có thể dùng để xây chung cư hoặc siêu thị. Nếu xây siêu thị cho lợi nhuận ròng cao hơn, theo nguyên tắc nào sẽ định giá?

a)

Sử dụng phù hợp

b)

Sử dụng cao nhất và tốt nhất

c)

Cạnh tranh

d)

Cân bằng

57.

Khi xây thêm gara, giá trị BĐS tăng lên 150 triệu trong khi chi phí xây chỉ 100 triệu. Đây minh họa cho nguyên tắc:

a)

Đóng góp

b)

Cung cầu

c)

Thay thế

d)

Cạnh tranh

58.

Nếu hai bất động sản có cùng công dụng, người mua chọn cái rẻ hơn. Đây minh họa cho nguyên tắc:

a)

Thay thế

b)

Dự báo

c)

Cân bằng

d)

Cạnh tranh

59.

Giá đất trung tâm thành phố tăng nhanh do nhu cầu lớn trong khi quỹ đất cố định. Đây là ví dụ của nguyên tắc:

a)

Cung – cầu

b)

Cạnh tranh

c)

Cân bằng

d)

Thay đổi

60.

Việc dự báo xu thế đô thị hóa để định giá đất ngoại thành thể hiện nguyên tắc:

a)

Thay thế

b)

Dự báo

c)

Đóng góp

d)

Phù hợp

61.

Nguyên tắc chi phí nói rằng:

a)

Giá trị đất luôn bằng chi phí xây dựng công trình

b)

Giá trị BĐS không vượt quá chi phí tái tạo hay thay thế trừ khấu hao

c)

Giá trị công trình không liên quan chi phí xây dựng

d)

Nhà cũ giá trị bằng chi phí xây mới

62.

Nguyên tắc ngoại ứng (ảnh hưởng lẫn nhau) thể hiện:

a)

Giá trị BĐS chịu tác động bởi công trình xung quanh

b)

Giá đất cố định

c)

Công trình xung quanh không ảnh hưởng

d)

BĐS chỉ phụ thuộc vào diện tích

63.

Khi một khu vực được mở rộng đường giao thông, giá đất các thửa liền kề tăng. Đấy minh họa cho:

a)

Nguyên tắc ngoại ứng

b)

Nguyên tắc thay đổi

c)

Nguyên tắc cân bằng

d)

Nguyên tắc dự báo

64.

Nguyên tắc cung – cầu KHÔNG đúng khi:

a)

Cung đất cố định, cầu tăng → giá tăng

b)

Cung tăng, cầu giảm → giá giảm

c)

Cung đất và cầu không ảnh hưởng giá

d)

Cầu giảm, cung cố định → giá giảm

65.

Nguyên tắc cạnh tranh KHÔNG đúng là gì?

a)

Lợi nhuận cao thì nhiều người tham gia

b)

Cạnh tranh có thể làm giảm giá trị đất

c)

Không có cạnh tranh trong thị trường BĐS

d)

Cạnh tranh tạo ra sự điều chỉnh giá

66.

Nguyên tắc thay đổi nhấn mạnh rằng giá trị BĐS:

a)

Luôn tăng theo thời gian

b)

Luôn giảm theo thời gian

c)

Có thể tăng hoặc giảm tùy tác động kinh tế – xã hội

d)

Luôn giữ nguyên

67.

Căn cứ nào KHÔNG được sử dụng khi định giá đất?

a)

Bảng giá đất Nhà nước

b)

Giá chuyển nhượng thực tế

c)

Ý kiến cá nhân không chuyên môn

d)

Các yếu tố tự nhiên, xã hội

68.

Nguyên tắc dự báo giúp định giá BĐS trong:

a)

Thị trường tĩnh

b)

Bối cảnh kinh tế biến động

c)

Không thay đổi cung cầu

d)

Giá đất cố định

69.

Nguyên tắc sử dụng cao nhất và tốt nhất phải thỏa mãn điều kiện nào?

a)

Hợp pháp, khả thi, đem lại lợi ích lớn nhất và kéo dài

b)

Không cần hợp pháp

c)

Chỉ xét đến lợi ích ngắn hạn

d)

Dựa vào mong muốn của một cá nhân

70.

Nếu xây nhà cao tầng trong khu vực quy hoạch chỉ cho phép 5 tầng thì vi phạm nguyên tắc nào?

a)

Thay thế

b)

Phù hợp

c)

Đóng góp

d)

Cân bằng

71.

Khi xây dựng công trình phụ trợ (bãi đỗ xe) làm giá trị BĐS tăng thêm nhiều hơn chi phí bỏ ra, đây là minh họa cho:

a)

Nguyên tắc đóng góp

b)

Nguyên tắc dự báo

c)

Nguyên tắc thay đổi

d)

Nguyên tắc cạnh tranh

72.

Bất động sản ở khu vực an ninh kém, ô nhiễm → giá trị thấp. Đây thuộc nguyên tắc:

a)

Ngoại ứng

b)

Dự báo

c)

Cạnh tranh

d)

Cung – cầu

73.

Giá đất chịu ảnh hưởng lớn từ quy hoạch Nhà nước. Đây minh họa cho:

a)

Nguyên tắc pháp lý

b)

Nguyên tắc thay đổi

c)

Nguyên tắc dự báo

d)

Nguyên tắc cung – cầu

74.

Trong các nguyên tắc sau, nguyên tắc nào liên quan đến “tính hợp pháp của sử dụng”?

a)

Phù hợp

b)

Sử dụng cao nhất và tốt nhất

c)

Cung – cầu

d)

Cạnh tranh

75.

Nguyên tắc cân bằng cho thấy:

a)

Công trình quá lớn so với đất → giảm giá trị tổng thể

b)

Công trình càng lớn càng tăng giá trị

c)

Đất không ảnh hưởng công trình

d)

Luôn tăng giá trị bất động sản

76.

Nguyên tắc dự báo KHÔNG đề cập đến yếu tố nào?

a)

Biến động kinh tế

b)

Xu hướng đô thị hóa

c)

Dự báo khí hậu

d)

Mong muốn cá nhân người định giá

77.

Giá trị BĐS thường cao hơn khi công trình và đất sử dụng:

a)

Phù hợp với quy hoạch và mục đích sử dụng

b)

Không phù hợp quy hoạch

c)

Bị cấm xây dựng

d)

Trái pháp luật

78.

Nguyên tắc nào nhấn mạnh việc so sánh giá trị hiện tại với chi phí tái tạo?

a)

Nguyên tắc chi phí

b)

Nguyên tắc thay thế

c)

Nguyên tắc cân bằng

d)

Nguyên tắc dự báo

79.

Khi định giá, phải kết hợp nhiều nguyên tắc để đảm bảo tính:

a)

Chính xác và khả thi

b)

Nhanh chóng

c)

Tiện lợi

d)

Cảm tính

80.

Định giá bất động sản thường dựa trên mấy nhóm phương pháp cơ bản?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

81.

Phương pháp so sánh trực tiếp dựa trên:

a)

Chi phí xây dựng mới

b)

So sánh với giá bán các BĐS tương tự đã giao dịch

c)

Thu nhập ròng dự kiến trong tương lai

d)

Giá trị còn lại sau khi phát triển

82.

Phương pháp chi phí dựa trên nguyên tắc:

a)

Thay thế

b)

Cung – cầu

c)

Cạnh tranh

d)

Cân bằng

83.

Phương pháp thu nhập thích hợp để định giá BĐS nào?

a)

Đất nông nghiệp

b)

Nhà ở xã hội

c)

Khách sạn, cao ốc văn phòng cho thuê

d)

Đất công cộng

84.

Phương pháp thặng dư thường áp dụng khi nào?

a)

Định giá đất trống để phát triển dự án

b)

Định giá đất nông nghiệp

c)

Định giá căn hộ chung cư đã bán

d)

Định giá công trình hạ tầng công cộng

85.

Điều kiện quan trọng để áp dụng phương pháp so sánh trực tiếp là gì?

a)

Có đủ số liệu về BĐS so sánh tương tự

b)

Có chi phí xây dựng

c)

Có dự án phát triển mới

d)

Có dòng tiền thu nhập ổn định

86.

Trong phương pháp so sánh, cần điều chỉnh giá BĐS so sánh theo yếu tố nào?

a)

Vị trí, diện tích, mục đích sử dụng

b)

Thời điểm giao dịch

c)

Điều kiện mua bán (thanh toán, pháp lý)

d)

Tất cả các yếu tố trên

87.

Nhược điểm lớn của phương pháp so sánh là gì?

a)

Khó tìm BĐS so sánh hoàn toàn giống

b)

Không thể áp dụng cho đất ở

c)

Chỉ áp dụng cho BĐS công nghiệp

d)

Phụ thuộc vào chi phí xây dựng

88.

Phương pháp so sánh trực tiếp dựa chủ yếu trên nguyên tắc nào?

a)

Thay thế

b)

Đóng góp

c)

Cân bằng

d)

Dự báo

89.

Khi thiếu dữ liệu thị trường, phương pháp so sánh sẽ như thế nào?

a)

Không thể áp dụng chính xác

b)

Vẫn áp dụng như bình thường

c)

Tốt hơn phương pháp thu nhập

d)

Luôn cho kết quả tối ưu

90.

Giá trị bất động sản theo phương pháp chi phí được xác định bằng cách nào?

a)

Chi phí tái tạo hoặc thay thế – khấu hao + giá trị đất

b)

Giá bán trên thị trường

c)

Dòng tiền thu nhập hiện tại

d)

Giá trị tài sản tương lai

91.

Trong phương pháp chi phí, “chi phí tái tạo” nghĩa là:

a)

Chi phí xây dựng công trình tương tự với cùng vật liệu, thiết kế

b)

Chi phí xây dựng công trình mới có công năng tương tự nhưng khác thiết kế

c)

Chi phí bảo dưỡng

d)

Chi phí sửa chữa

92.

“Khấu hao” trong phương pháp chi phí bao gồm:

a)

Hao mòn vật chất

b)

Hao mòn chức năng

c)

Hao mòn do ngoại cảnh

d)

Tất cả các loại trên

93.

Phương pháp chi phí thường áp dụng với:

a)

Công trình công cộng, trường học, bệnh viện

b)

Đất nông nghiệp

c)

Khách sạn, văn phòng cho thuê

d)

Căn hộ chung cư

94.

Nhược điểm của phương pháp chi phí là:

a)

Khó xác định chi phí tái tạo chính xác

b)

Bỏ qua giá trị đất

c)

Không áp dụng được cho công trình công cộng

d)

Không có cơ sở pháp lý

95.

Nguyên lý cơ bản của phương pháp thu nhập là:

a)

Giá trị = Tổng chi phí đầu tư

b)

Giá trị = Hiện tại hóa dòng thu nhập ròng trong tương lai

c)

Giá trị = Giá bán trung bình

d)

Giá trị = Chi phí thay thế

96.

Công thức tính theo phương pháp vốn hóa trực tiếp:

a)

Giá trị = Thu nhập ròng / Tỷ suất vốn hóa

b)

Giá trị = Chi phí xây dựng – khấu hao

c)

Giá trị = Giá bán so sánh ± điều chỉnh

d)

Giá trị = Doanh thu – Chi phí

97.

Trong phương pháp thu nhập, tỷ suất vốn hóa thường được xác định từ:

a)

Chi phí xây dựng

b)

Lãi suất ngắn hạn hoặc dữ liệu thị trường

c)

Bảng giá Nhà nước

d)

Ý kiến chủ quan thẩm định viên

98.

Phương pháp thu nhập đặc biệt phù hợp cho BĐS:

a)

Không tạo thu nhập

b)

Tạo ra dòng tiền ổn định (khách sạn, văn phòng)

c)

Đất nông nghiệp manh mún

d)

Công trình hạ tầng

99.

Nhược điểm của phương pháp thu nhập:

a)

Phụ thuộc nhiều vào khả năng dự báo thu nhập tương lai

b)

Không tính đến thu nhập

c)

Chỉ áp dụng cho đất trống

d)

Không có giá trị tham khảo

100.

Phương pháp thặng dư được áp dụng nhiều trong:

a)

Định giá đất dự án phát triển

b)

Định giá nhà ở xã hội

c)

Định giá công trình công cộng

d)

Định giá đất nông nghiệp

101.

Nguyên tắc phù hợp trong định giá yêu cầu:

a)

Sử dụng đất và công trình thống nhất

b)

Công trình phù hợp với quy hoạch, mục đích đất

c)

Sử dụng hợp pháp

d)

Tất cả ý trên

102.

Yếu tố quan trọng nhất trong phương pháp thặng dư là:

a)

Dự báo doanh thu và chi phí phát triển chính xác

b)

Giá bán hiện tại

c)

Khấu hao công trình

d)

Vị trí địa lý

103.

Giá trị đất theo phương pháp thặng dư =

a)

Giá trị phát triển dự kiến – chi phí phát triển

b)

Giá thị trường

c)

Thu nhập ròng / tỷ suất vốn hóa

d)

Chi phí xây dựng – khấu hao

104.

Phương pháp thặng dư thường dựa trên nguyên tắc:

a)

Sử dụng cao nhất và tốt nhất

b)

Thay thế

c)

Đóng góp

d)

Cạnh tranh

105.

Nhược điểm lớn của phương pháp thặng dư là:

a)

Phụ thuộc vào giả định và dự báo tương lai

b)

Không tính chi phí xây dựng

c)

Không áp dụng cho đất trống

d)

Không có ý nghĩa kinh tế

106.

Định giá một khách sạn 4 sao tại trung tâm Hà Nội, phương pháp phù hợp nhất là:

a)

So sánh

b)

Chi phí

c)

Thu nhập

d)

Thặng dư

107.

Định giá một khu đất trống dự kiến xây chung cư, phương pháp phù hợp:

a)

So sánh

b)

Chi phí

c)

Thu nhập

d)

Thặng dư

108.

Định giá một trường học công lập để tính bảo hiểm, phương pháp phù hợp:

a)

So sánh

b)

Chi phí

c)

Thu nhập

d)

Thặng dư

109.

Định giá một căn hộ chung cư đã có nhiều giao dịch tương tự, nên áp dụng:

a)

So sánh trực tiếp

b)

Chi phí

c)

Thu nhập

d)

Thặng dư

110.

Một khu đất có dự án thương mại, giá trị đất được tính từ doanh thu trừ chi phí xây dựng. Đây là minh họa của:

a)

Phương pháp thặng dư

b)

Phương pháp thu nhập

c)

Phương pháp chi phí

d)

Phương pháp so sánh

111.

Điểm chung của các phương pháp định giá là đều dựa vào:

a)

Nguyên tắc sử dụng cao nhất và tốt nhất

b)

Ý kiến cá nhân

c)

Giá Nhà nước quy định

d)

Cảm tính thị trường

112.

Khi thị trường có nhiều giao dịch, phương pháp ưu tiên là:

a)

So sánh

b)

Chi phí

c)

Thu nhập

d)

Thặng dư

113.

Khi thiếu dữ liệu giao dịch, thường phải dùng:

a)

So sánh

b)

Chi phí hoặc thu nhập

c)

Thặng dư

d)

Cả B và C

114.

Trong phương pháp thu nhập, “thu nhập ròng” =

a)

Doanh thu – Chi phí hoạt động

b)

Doanh thu – Chi phí xây dựng

c)

Doanh thu – Giá vốn

d)

Doanh thu – Thuế

115.

Tỷ suất vốn hóa cao → giá trị bất động sản:

a)

Cao

b)

Thấp

c)

Không thay đổi

d)

Bằng chi phí xây dựng

116.

Phương pháp chi phí KHÔNG thích hợp khi:

a)

Định giá công trình công cộng

b)

Định giá đất trống chưa xây dựng

c)

Định giá nhà xưởng cũ

d)

Định giá trường học

117.

Trong phương pháp thặng dư, nếu chi phí phát triển tăng → giá trị đất:

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Không xác định

118.

Trong phương pháp thu nhập, khi thu nhập ròng tăng mà tỷ suất vốn hóa không đổi → giá trị:

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Không đổi

d)

k

119.

Một tòa nhà văn phòng cho thuê với dòng tiền ổn định nên định giá theo phương pháp:

a)

So sánh

b)

Thu nhập

c)

Chi phí

d)

Thặng dư

120.

Khi định giá đất cho dự án phát triển tương lai, phương pháp hiệu quả nhất là:

a)

Thặng dư

b)

So sánh

c)

Chi phí

d)

Thu nhập

121.

Quá trình định giá bất động sản thường gồm mấy bước cơ bản?

a)

3

b)

4

c)

6

d)

8

122.

Bước đầu tiên trong quy trình định giá là:

a)

Thu thập số liệu

b)

Xác định mục đích định giá

c)

Phân tích dữ liệu

d)

Lập báo cáo định giá

123.

Bước cuối cùng trong quy trình định giá là:

a)

Lựa chọn phương pháp

b)

Thu thập thông tin

c)

Lập báo cáo định giá

d)

Phân tích dữ liệu

124.

Báo cáo định giá phải đảm bảo tính:

a)

Khách quan, trung thực, hợp pháp

b)

Ngắn gọn, không cần chính xác

c)

Tùy theo ý khách hàng

d)

Chủ quan của thẩm định viên

125.

Trong quy trình định giá, việc lựa chọn phương pháp phù hợp thường đượcthực hiện ở bước:

a)

Xác định mục đích

b)

Thu thập số liệu

c)

Phân tích dữ liệu

d)

Lập báo cáo

126.

Mục đích định giá KHÔNG bao gồm:

a)

Mua bán, chuyển nhượng

b)

Thế chấp vay vốn

c)

Xác định thời tiết khí hậu

d)

Tính thuế, bồi thường

127.

Khi định giá để tính thuế đất, mục đích thuộc nhóm

a)

Kinh doanh

b)

Quản lý Nhà nước – tài chính

c)

Phát triển dự án

d)

Bảo hiểm

128.

Định giá thế chấp ngân hàng nhằm:

a)

Xác định mức cho vay phù hợp

b)

Xác định thuế thu nhập cá nhân

c)

Xác định chi phí xây dựng

d)

Dự báo giá thị trường

129.

Định giá để đấu giá quyền sử dụng đất thuộc mục đích:

a)

Thương mại tự do

b)

Quản lý Nhà nước

c)

Bảo hiểm

d)

Thẩm mỹ

130.

Việc xác định rõ mục đích định giá giúp:

a)

Lựa chọn phương pháp, phạm vi và căn cứ phù hợp

b)

Không cần thiết

c)

Chỉ để ghi trong báo cáo

d)

Chỉ quan trọng với ngân hàng

131.

Nguồn thông tin chủ yếu trong định giá là:

a)

Thị trường giao dịch

b)

Ý kiến cá nhân

c)

Lịch sử gia tộc

d)

Bản tin thời sự

132.

Thông tin trong định giá phải đảm bảo:

a)

Chính xác, đầy đủ, kịp thời

b)

Chỉ cần ước lượng

c)

Miễn phí

d)

Ngắn gọn

133.

Dữ liệu so sánh bất động sản gồm:

a)

Giá bán, vị trí, diện tích

b)

Tình trạng pháp lý

c)

Điều kiện giao dịch

d)

Tất cả các yếu tố trên

134.

Xử lý số liệu nhằm:

a)

Chuẩn hóa, loại bỏ sai lệch

b)

Rút ngắn báo cáo

c)

Tiết kiệm chi phí

d)

Không cần thiết

135.

Khi thiếu dữ liệu, thẩm định viên nên:

a)

Kết hợp nhiều nguồn, dùng ước lượng hợp lý

b)

Ngừng định giá

c)

Ghi cảm tính

d)

Lấy số liệu bất kỳ

136.

Trong định giá có thể dùng:

a)

Một phương pháp duy nhất

b)

Kết hợp nhiều phương pháp

c)

Không cần phương pháp

d)

Ngẫu nhiên

137.

Phân tích dữ liệu nhằm:

a)

Xác định giá trị hợp lý

b)

Rút ngắn thời gian

c)

Giảm dung lượng báo cáo

d)

Đơn giản hóa công việc

138.

Định giá khách sạn phù hợp nhất với:

a)

So sánh

b)

Chi phí

c)

Thu nhập

d)

Thặng dư

139.

Định giá đất trống để phát triển dự án phù hợp nhất với:

a)

Thặng dư

b)

So sánh

c)

Chi phí

d)

Thu nhập

140.

Lựa chọn phương pháp định giá dựa vào:

a)

Loại bất động sản, mục đích, dữ liệu thị trường

b)

Ý kiến chủ quan

c)

Sở thích khách hàng

d)

Mong muốn chủ sở hữu

141.

Báo cáo định giá KHÔNG cần có:

a)

Thông tin BĐS

b)

Căn cứ, phương pháp

c)

Kết quả định giá

d)

Sở thích cá nhân chủ sở hữu

142.

Báo cáo có giá trị pháp lý khi:

a)

Có chữ ký thẩm định viên có chứng chỉ

b)

Do bất kỳ ai lập

c)

Có đóng dấu công ty môi giới

d)

Có chữ ký khách hàng

143.

Thời hạn hiệu lực phổ biến của chứng thư định giá là:

a)

1 tháng

b)

3 tháng

c)

6 tháng

d)

12 tháng

144.

Phần phân tích trong báo cáo nhằm:

a)

Giải thích cơ sở hình thành giá trị

b)

Trình bày đẹp mắt

c)

Tạo ấn tượng cho khách hàng

d)

Rút ngắn thời gian đọc

145.

Nội dung bắt buộc của báo cáo định giá gồm:

a)

Thông tin pháp lý BĐS

b)

Mục đích định giá

c)

Căn cứ, phương pháp, kết quả

d)

Tất cả các yếu tố trên

146.

Kết quả định giá BĐS thế chấp phải được thể hiện dưới dạng:

a)

Chứng thư định giá

b)

Lời nói

c)

Tin nhắn điện thoại

d)

Ghi nhớ miệng

147.

Định giá nhà máy để bồi thường di dời, bước quan trọng nhất:

a)

Xác định mục đích định giá

b)

Lập báo cáo

c)

Lựa chọn phương pháp

d)

Thu thập thông tin

148.

Nếu thị trường biến động nhanh, thẩm định viên cần:

a)

Cập nhật dữ liệu liên tục

b)

Dùng dữ liệu cũ

c)

Không cần điều chỉnh

d)

Bỏ qua yếu tố biến động

149.

Khi BĐS có tranh chấp pháp lý, thẩm định viên cần:

a)

Ghi rõ tình trạng pháp lý trong báo cáo

b)

Bỏ qua

c)

Đưa giá trị cao hơn

d)

Chỉ định giá sơ bộ

150.

Định giá đất thu hồi làm dự án thuộc mục đích:

a)

Quản lý Nhà nước

b)

Kinh doanh

c)

Bảo hiểm

d)

Đầu cơ

151.

Quy trình định giá chuẩn theo thông lệ quốc tế gồm:

a)

Xác định mục đích – Thu thập dữ liệu – Phân tích – Xác định giá trị – Báo cáo

b)

Báo cáo – Phân tích – Xác định mục đích

c)

Tùy ý

d)

Ngắn gọn

152.

Để đảm bảo khách quan, kết quả định giá phải do:

a)

Thẩm định viên độc lập thực hiện

b)

Chủ sở hữu quyết định

c)

Người mua xác định

d)

Ngân hàng quy định

153.

Định giá BĐS để bảo hiểm phù hợp nhất với phương pháp:

a)

Chi phí

b)

So sánh

c)

Thu nhập

d)

Thặng dư

154.

Chứng thư định giá KHÔNG phải là:

a)

Căn cứ vay vốn ngân hàng

b)

. Căn cứ nộp thuế

c)

Hợp đồng mua bán

d)

Tài liệu tài chính

155.

Thẩm định viên chịu trách nhiệm về:

a)

Tính chính xác, trung thực, khách quan của báo cáo

b)

Lợi ích khách hàng

c)

Ý kiến chủ sở hữu

d)

Giá mong muốn

156.

Định giá đất phục vụ bồi thường GPMB là

a)

Quản lý Nhà nước

b)

Kinh doanh

c)

Bảo hiểm

d)

Đầu tư

157.

Định giá căn hộ chung cư có nhiều giao dịch nên dùng:

a)

So sánh

b)

Thu nhập

c)

Chi phí

d)

Thặng dư

158.

Trong quy trình định giá, tính hợp pháp của dữ liệu phải được:

a)

Kiểm tra kỹ lưỡng

b)

Bỏ qua nếu nhỏ

c)

Do khách hàng tự xác nhận

d)

Không quan trọng

159.

Nếu không xác định mục đích định giá rõ ràng → hậu quả:

a)

Giá trị sai lệch, dễ tranh chấp

b)

Không ảnh hưởng

c)

Luôn chính xác

d)

Không cần định giá

160.

Một quy trình định giá được coi là hoàn chỉnh khi:

a)

Đáp ứng mục đích, tuân thủ pháp luật, có báo cáo đầy đủ

b)

Chỉ có kết quả giá trị ước lượng

c)

Dựa vào bảng giá Nhà nước

d)

Chỉ cần làm nhanh