wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

OVER VIEW OF ORGANIZATIONAL MANAGEMENTT

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

1. An organization is defined as:
Một tổ chức được định nghĩa là

a)

A. A temporary group of people
A. Một nhóm người tạm thời

b)

B. A group of individuals working toward personal goals
B. Một nhóm cá nhân làm việc vì mục tiêu cá nhân

c)

C. Two or more individuals working together within a structure to achieve common goals
C. Hai hoặc nhiều cá nhân cùng làm việc trong một cơ cấu để đạt mục chung.

d)

D. A collection of unrelated activities
D. Một tập hợp các hoạt động không liên quan

2.

2. Which is a fundamental characteristic of an organization?
Đặc điểm cơ bản của một tổ chức là gì?

a)

A. Exists without a purpose
A. Tồn tại mà không có mục đích

b)

B. Operates independently of resources
B. Hoạt động độc lập với các nguồn lực

c)

C. Is purpose-driven and resource-dependent
C. Có mục tiêu rõ ràng và phụ thuộc vào nguồn lực

d)

D. Works without managers
D. Làm việc mà không có nhà quản lý

3.

3. Which of the following is not a type of organizational resource?
Yếu tố nào sau đây không phải là nguồn lực của tổ chức?

a)

A. Human resources — Nguồn nhân lực

b)

B. Financial resources — Nguồn tài chính

c)

C. Technological resources — Nguồn công nghệ

d)

D. Random resources — Nguồn lực ngẫu nhiên

4.

4. Who is responsible for defining major organizational objectives?
Ai chịu trách nhiệm xác định các mục tiêu lớn của tổ chức?

a)

A. First-line managers — Quản lý cấp cơ sở

b)

B. Middle managers — Quản lý cấp trung

c)

C. Top managers — Quản lý cấp cao

d)

D. Employees — Nhân viên

5.

5. Middle managers are mainly responsible for:
Quản lý cấp trung chủ yếu chịu trách nhiệm:

a)

A. Long-term strategic decisions — Các quyết định chiến lược dài hạn

b)

B. Tactical planning and implementation of general goals — Lập kế hoạch chiến thuật và triển khai mục tiêu chung

c)

. Supervising daily activities — Giám sát hoạt động hàng ngày

d)

D. Setting laws and regulations — Ban hành quy định

6.

6. First-line managers primarily:
Quản lý cấp cơ sở chủ yếu:

a)

A. Develop corporate strategy — Phát triển chiến lược công ty

b)

B. Supervise and direct employees in daily operations — Giám sát và chỉ đạo nhân viên trong hoạt động hàng ngày

c)

C. Manage political relations — Quản lý các mối quan hệ chính trị

d)

D. Conduct international negotiations — Đàm phán quốc tế

7.

7. Which management function comes first in the process?
Chức năng quản lý nào được thực hiện đầu tiên trong quy trình quản trị?

a)

A. Planning — Lập kế hoạch

b)

B. Organizing — Tổ chức

c)

C. Leading — Lãnh đạo

d)

D. Controlling — Kiểm soát

8.

8. Which is not part of the management process?
Yếu tố nào sau đây không thuộc quá trình quản lý?

a)

A. Planning — Lập kế hoạch

b)

B. Organizing — Tổ chức

c)

C. Leading — Lãnh đạo

d)

D. Financing — Tài chính

9.

9. Organizational management is:
Quản trị tổ chức là:

a)

A. A random process — Một quá trình ngẫu nhiên

b)

B. Planning, organizing, leading, and controlling resources to achieve goals — Quá trình lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát nguồn lực để đạt mục tiêu

c)

C. A short-term supervision process — Một quá trình giám sát ngắn hạn

d)

D. A purely financial activity — Một hoạt động thuần túy tài chính

10.

10. Which functional area deals with recruiting and developing employees?
Bộ phận nào chịu trách nhiệm tuyển dụng và phát triển nhân viên?

a)

A. Finance — Tài chính

b)

B. Marketing — Tiếp thị

c)

C. Human Resources — Nhân sự

d)

D. Quality Control — Kiểm soát chất lượng

11.

11. Which environment factor belongs to the macro-environment?
Yếu tố nào thuộc môi trường vĩ mô?

a)

A. Customers — Khách hàng


b)


B. Competitors — Đối thủ cạnh tranh


c)


C. Suppliers — Nhà cung cấp

d)


D. Political and legal systems — Hệ thống chính trị và pháp luật

12.

12. Which of the following belongs to the micro-environment?
Yếu tố nào thuộc môi trường vi mô?


a)


A. Technological changes — Thay đổi công nghệ


b)

B. Demographic shifts — Biến động dân số

c)


C. Competitors — Đối thủ cạnh tranh

d)


D. Climate change — Biến đổi khí hậu

13.

13. Which research method in management science uses numbers and data?
Phương pháp nghiên cứu nào trong khoa học quản lý sử dụng số liệu và dữ kiện?

a)

A. Qualitative — Định tính

b)


B. Quantitative — Định lượng

c)


C. Historical — Lịch sử

d)


D. Intuitive — Trực giác

14.

14. Which of the following is not an interdisciplinary field supporting management science?
Ngành học nào không hỗ trợ cho khoa học quản lý?

a)

A. Psychology — Tâm lý học


b)

B. Sociology — Xã hội học


c)


C. Economics — Kinh tế học


d)


D. Astrology — Chiêm tinh học

15.

15. The role of management includes:
Vai trò của quản lý bao gồm:

a)

A. Clarifying goals, integrating resources, enhancing efficiency — Làm rõ mục tiêu, phối hợp

b)

B. Isolating activities, cutting resources, reducing efficiency — Cô lập hoạt động, cắt giảm

c)

C. Ignoring environmental changes — Bỏ qua thay đổi môi trường

d)

D. Focusing only on product sales — Chỉ tập trung vào bán hàng

16.

16. A law in management is:
Một quy luật trong quản lý là gì?

a)

A. A random rule created by managers – Một quy tắc ngẫu nhiên do nhà quản lý tạo ra

b)


B. An objective, universal, stable relationship among phenomena – Một mối quan hệ khách quan, phổ biến và ổn định giữa các hiện tượng

c)


C. A temporary decision by leaders – Một quyết định tạm thời của lãnh đạo

d)


D. A regulation issued by a company – Một quy định do công ty ban hành

17.

17. Laws exist:
Các quy luật tồn tại:

a)

A. Only when managers acknowledge them – Chỉ khi nhà quản lý công nhận chúng


b)


B. Independently of human awareness – Độc lập với nhận thức của con người

c)


C. Only in developed countries – Chỉ ở các nước phát triển

d)

D. Only in political systems – Chỉ trong hệ thống chính trị

18.

18. The law of supply and demand reflects:
Quy luật cung cầu phản ánh điều gì?

a)

A. The relationship between demand, supply, and market price – Mối quan hệ giữa cầu, cung và giá cả thị trường


b)


B. Government intervention in business – Sự can thiệp của chính phủ vào kinh doanh

c)


C. Emotional responses in organizations – Phản ứng cảm xúc trong tổ chức


d)


D. Managerial authority – Quyền hạn của nhà quản lý

19.

19. The law of value states that goods are exchanged:

Quy luật giá trị cho rằng hàng hóa được trao đổi:


a)


A. Based on arbitrary pricing – Dựa trên mức giá tùy tiện


b)

B. According to socially necessary labor time – Theo thời gian lao động xã hội cần thiết

c)


C. At government-regulated prices – Theo giá do chính phủ quy định

d)

D. Based on emotional value – Dựa trên giá trị cảm xúc

20.

20. Which is not a type of law affecting management?
Đâu không phải là loại quy luật ảnh hưởng đến quản lý?

a)

A. Natural-technical – Tự nhiên – kỹ thuật

b)


B. Socio-economic – Kinh tế – xã hội

c)


C. Psychological – Tâm lý học

d)


D. Literary – Văn học

21.

21. Which psychological law highlights behavior influenced by environment?
Quy luật tâm lý nào nhấn mạnh hành vi bị ảnh hưởng bởi môi trường?

a)

A. Law of supply – Quy luật cung

b)


B. Kurt Lewin’s principle – Nguyên tắc của Kurt Lewin

c)


C. Law of monetary circulation – Quy luật lưu thông tiền tệ

d)


D. Law of risk – Quy luật rủi ro

22.

22. Management principles are:
Nguyên tắc quản lý là gì?

a)

A. Random guidelines – Hướng dẫn ngẫu nhiên

b)


B. Standards and rules guiding managerial behavior – Các tiêu chuẩn và quy tắc định hướng hành vi quản lý

c)


C. Temporary agreements – Thỏa thuận tạm thời

d)


D. Political slogans – Khẩu hiệu chính trị

23.

23. The principle of democratic centralism emphasizes:
Nguyên tắc tập trung dân chủ nhấn mạnh điều gì?

a)


A. Centralized authority only – Chỉ tập trung quyền lực

b)

B. Unity of governance with participation and autonomy – Sự thống nhất trong quản lý cùng với sự tham gia và tự chủ

c)


C. Giving full autonomy without control – Trao toàn quyền tự chủ mà không kiểm soát

d)


D. Ignoring collective goals – Bỏ qua mục tiêu chung

24.

24. Balancing and harmonizing interests is important because:
Cân bằng và hài hòa lợi ích là quan trọng vì:

a)

A. Interests are the direct motivation for human activity – Lợi ích là động lực trực tiếp của hoạt động con người

b)


B. Laws always conflict with interests – Quy luật luôn mâu thuẫn với lợi ích

c)


C. Workers ignore interests – Người lao động bỏ qua lợi ích

d)


D. It avoids resource allocation – Giúp tránh phân bổ tài nguyên

25.

25. Which principle emphasizes specialization?
Nguyên tắc nào nhấn mạnh sự chuyên môn hóa?

a)

A. One manager for all tasks – Một người quản lý cho mọi công việc

b)


B. Work must be delegated to trained professionals – Công việc phải được giao cho người có chuyên môn


c)


C. Random task allocation – Phân công công việc ngẫu nhiên


d)


D. Avoid division of labor – Tránh phân chia lao động

26.

26. Which principle supports innovation and long-term survival?
Nguyên tắc nào hỗ trợ đổi mới và duy trì lâu dài?

a)

A. Risk-taking – Chấp nhận rủi ro


b)


B. Continuous improvement – Cải tiến liên tục


c)


C. Random decision-making – Ra quyết định ngẫu nhiên


d)


D. Centralization – Tập trung hóa

27.

27. The principle of efficiency means:
Nguyên tắc hiệu quả có nghĩa là

a)

A. Minimizing cost while maximizing outcome – Giảm thiểu chi phí trong khi tối đa hóa kết quả

b)


B. Cutting all expenses – Cắt giảm tất cả chi phí

c)


C. Ignoring effectiveness – Bỏ qua hiệu suất

d)


D. Focusing on speed only – Chỉ tập trung vào tốc độ

28.

28. Which law governs the circulation of money in the economy?
Quy luật nào chi phối sự lưu thông tiền tệ trong nền kinh tế?

a)

A. Law of Value – Quy luật giá trị


b)


B. Law of Monetary Circulation – Quy luật lưu thông tiền tệ


c)


C. Law of Demand – Quy luật cầu

d)


D. Law of Management – Quy luật quản lý

29.

29. Socio-economic laws are:
Các quy luật kinh tế – xã hội là:

a)

A. Stable like natural laws – Ổn định như quy luật tự nhiên

b)


B. Universal but less stable, operating through human activity – Phổ biến nhưng ít ổn định hơn, hoạt động thông qua hoạt động con người

c)


C. Arbitrary in nature – Mang tính tùy tiện

d)


D. Only financial in scope – Chỉ mang tính tài chính

30.

30. Organizational management laws ensure:
Các quy luật trong quản lý tổ chức đảm bảo

a)

A. Coordination and simplified supervision – Sự phối hợp và giám sát hiệu quả

b)


B. Elimination of creativity – Loại bỏ tính sáng tạo

c)


C. Centralization without responsibility – Tập trung mà không chịu trách nhiệm

d)


D. Ignoring accountability – Bỏ qua trách nhiệm

31.

31. Information in management is:
Thông tin trong quản lý là gì?

a)

A. Random data collected by managers – Dữ liệu ngẫu nhiên do nhà quản lý thu thập

b)


B. Data that has been processed and is useful for decision-making – Dữ liệu đã được xử lý và có ích cho việc ra quyết định

c)


C. Any document in the company – Bất kỳ tài liệu nào trong công ty

d)


D. Verbal communication only – Chỉ là giao tiếp bằng lời

32.

32. The main function of information in management is:
Chức năng chính của thông tin trong quản lý là gì?

a)

A. Entertainment – Giải trí

b)


B. Supporting decision-making – Hỗ trợ việc ra quyết định

c)


C. Reducing competition – Giảm cạnh tranh

d)


D. Creating hierarchy – Tạo ra thứ bậc

33.

33. Which is a characteristic of management information?
Đặc điểm nào là của thông tin quản lý?

a)

A. Irrelevant and outdated – Không liên quan và lỗi thời

b)


B. Accurate, timely, and relevant – Chính xác, kịp thời và có liên quan

c)


C. Secretive and inaccessible – Bí mật và không thể truy cập

d)


D. Random and unorganized – Ngẫu nhiên và không có tổ chức

34.

34. The process of information management includes:
Quá trình quản lý thông tin bao gồm những gì?

a)

A. Collection, processing, storage, and transmission – Thu thập, xử lý, lưu trữ và truyền đạt

b)


B. Deletion of data – Xóa dữ liệu

c)


C. Only storing files – Chỉ lưu trữ hồ sơ

d)


D. Ignoring feedback – Bỏ qua phản hồi

35.

35. Which type of information is based on numerical data?
Loại thông tin nào dựa trên dữ liệu số?

a)

A. Qualitative – Định tính

b)


B. Quantitative – Định lượng

c)


C. Emotional – Cảm xúc

d)


D. Descriptive – Mô tả

36.

36. What is a key requirement for information to be useful?
Yêu cầu quan trọng để thông tin có ích là gì?

a)

A. It must be accurate and timely – Phải chính xác và kịp thời

b)


B. It must be complicated – Phải phức tạp

c)


C. It must be secret – Phải bí mật

d)


D. It must be long – Phải dài

37.

37. A management information system (MIS) helps managers:
Hệ thống thông tin quản lý (MIS) giúp nhà quản lý:

a)

A. Store irrelevant data – Lưu trữ dữ liệu không liên quan

b)


B. Collect, analyze, and present useful information – Thu thập, phân tích và trình bày thông tin hữu ích

c)


C. Replace human managers – Thay thế nhà quản lý

d)


D. Eliminate communication – Loại bỏ giao tiếp

38.

38. Which of the following is NOT a function of MIS?
Đâu KHÔNG phải là chức năng của hệ thống thông tin quản lý?

a)

A. Decision support – Hỗ trợ ra quyết định


b)


B. Planning and control – Lập kế hoạch và kiểm soát


c)


C. Entertainment and relaxation – Giải trí và thư giãn


d)


D. Information processing – Xử lý thông tin

39.

39. A managerial decision is:
Một quyết định quản lý là gì?

a)

A. A random personal choice – Một lựa chọn cá nhân ngẫu nhiên

b)


B. A conscious, rational choice among alternatives to solve a problem – Một lựa chọn có ý thức và hợp lý giữa các phương án để giải quyết vấn đề

c)


C. A guess based on emotion – Phán đoán dựa trên cảm xúc

d)


D. A political agreement – Một thỏa thuận chính trị

40.

40. The decision-making process includes:
Quá trình ra quyết định bao gồm những gì?

a)

A. Problem identification, analysis, solution selection, and implementation – Xác định vấn đề, phân tích, chọn giải pháp và thực hiện


b)


B. Ignoring the problem – Bỏ qua vấn đề


c)



C. Random action – Hành động ngẫu nhiên


d)


D. Voting only – Chỉ bỏ phiếu

41.

41. A programmed decision is:
Quyết định theo chương trình là gì?

a)

A. A new, unique decision – Một quyết định mới, độc nhất

b)


B. A routine decision made under established rules – Quyết định thường lệ dựa trên quy tắc có sẵn

c)


C. A decision based on intuition – Quyết định dựa vào trực giác

d)


D. A random guess – Một phán đoán ngẫu nhiên

42.

42. A non-programmed decision is used when:
Quyết định phi chương trình được sử dụng khi nào?

a)

A. The situation is new or complex – Khi tình huống mới hoặc phức tạp

b)


B. Rules are already established – Khi quy tắc đã được thiết lập

c)


C. Decisions are routine – Khi quyết định là thường lệ

d)


D. The problem is simple – Khi vấn đề đơn giản

43.

43. Which factor affects decision-making the most?
Yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến việc ra quyết định?

a)

A. Information quality – Chất lượng thông tin

b)


B. Random luck – May mắn ngẫu nhiên

c)


C. Tradition – Truyền thống

d)


D. Appearance – Ngoại hình

44.

44. Decision-making under uncertainty means:
Ra quyết định trong điều kiện không chắc chắn nghĩa là gì?

a)

A. The outcomes are unknown – Kết quả không thể biết trước

b)


B. The outcomes are guaranteed – Kết quả được đảm bảo

c)


C. The situation is stable – Tình huống ổn định

d)


D. No risk exists – Không có rủi ro nào

45.

45. Group decision-making is often better because:
Ra quyết định theo nhóm thường tốt hơn vì:

a)

A. It combines diverse ideas and experiences – Kết hợp nhiều ý tưởng và kinh nghiệm khác nhau

b)


B. It takes less time – Tốn ít thời gian hơn

c)


C. It ignores responsibility – Bỏ qua trách nhiệm

d)


D. It avoids discussion – Tránh thảo luận

46.

46. Which tool helps evaluate decision alternatives?
Công cụ nào giúp đánh giá các phương án quyết định?

a)

A. SWOT analysis – Phân tích SWOT

b)


B. Random guessing – Đoán ngẫu nhiên

c)


C. Coin tossing – Tung đồng xu

d)


D. Ignoring data – Bỏ qua dữ liệu

47.

47. Rational decision-making requires:
Ra quyết định hợp lý đòi hỏi điều gì?

a)

A. Logic, data, and analysis – Lý luận, dữ liệu và phân tích


b)


B. Emotions and intuition only – Chỉ cảm xúc và trực giác


c)


C. Avoiding feedback – Tránh phản hồi


d)


D. Guessing – Đoán mò

48.

48. Feedback in decision-making is important because:
Phản hồi trong quá trình ra quyết định quan trọng vì:

a)

A. It helps assess the effectiveness of the decision – Giúp đánh giá hiệu quả của quyết định

b)


B. It delays implementation – Làm chậm việc thực hiện


c)


C. It confuses managers – Làm nhà quản lý rối trí

d)


D. It replaces planning – Thay thế việc lập kế hoạch

49.

49. Which type of decision is made by top managers?
Loại quyết định nào được thực hiện bởi các nhà quản lý cấp cao?

a)

A. Strategic decision – Quyết định chiến lược

b)


B. Operational decision – Quyết định tác nghiệp

c)


C. Routine decision – Quyết định thường ngày

d)



D. Simple decision – Quyết định đơn giản

50.

50. Operational decisions are made by:
Các quyết định tác nghiệp được thực hiện bởi ai?

a)

A. Lower-level managers for day-to-day activities – Các nhà quản lý cấp thấp cho hoạt động hằng ngày

b)


B. The government – Chính phủ


c)


C. Customers – Khách hàng

d)


D. Shareholders – Cổ đông

51.

51. Communication in management means:
Giao tiếp trong quản lý có nghĩa là gì?

a)

A. Writing reports only – Chỉ viết báo cáo

b)


B. The process of exchanging information to achieve goals – Quá trình trao đổi thông tin để đạt mục tiêu

c)


C. Giving orders without feedback – Ra lệnh mà không cần phản hồi

d)


D. Talking casually – Nói chuyện tùy tiện

52.

52. The main purpose of communication in management is:
Mục đích chính của giao tiếp trong quản lý là gì?

a)

A. To confuse employees – Làm nhân viên bối rối

b)


B. To share information and coordinate activities – Chia sẻ thông tin và phối hợp hoạt động

c)


C. To increase competition – Tăng cạnh tranh


d)


D. To waste time – Lãng phí thời gian

53.

53. Which of the following is NOT a type of communication?
Đâu KHÔNG phải là một loại hình giao tiếp?

a)

A. Verbal communication – Giao tiếp bằng lời nói

b)


B. Non-verbal communication – Giao tiếp phi ngôn ngữ


c)


C. Written communication – Giao tiếp bằng văn bản


d)


D. Mechanical communication – Giao tiếp cơ khí

54.

54. Verbal communication includes:
Giao tiếp bằng lời nói bao gồm

a)

A. Speaking and listening – Nói và nghe


b)


B. Writing and reading – Viết và đọc


c)


C. Body gestures – Cử chỉ cơ thể


d)


D. Eye contact – Giao tiếp bằng mắt

55.

55. Non-verbal communication refers to:
Giao tiếp phi ngôn ngữ là gì?

a)

A. Using words only – Chỉ dùng từ ngữ

b)


B. Communicating through body language, facial expressions, and tone – Giao tiếp qua ngôn ngữ cơ thể, nét mặt và giọng điệu


c)


C. Sending emails – Gửi email

d)

D. Reading documents – Đọc tài liệu

56.

56. Which is an example of written communication?
Ví dụ nào sau đây là giao tiếp bằng văn bản?

a)

A. Email or report – Email hoặc báo cáo

b)


B. Telephone call – Cuộc gọi điện thoại

c)


C. Meeting discussion – Cuộc thảo luận trong cuộc họp

d)



D. Face-to-face conversation – Cuộc trò chuyện trực tiếp

57.

57. The communication process includes:
Quá trình giao tiếp bao gồm những gì

a)

A. Sender, message, channel, receiver, feedback – Người gửi, thông điệp, kênh truyền, người nhận, phản hồi


b)


B. Only the sender – Chỉ người gửi

c)



C. Message only – Chỉ thông điệp


d)


D. Receiver and environment only – Chỉ người nhận và môi trường

58.

58. Feedback in communication is important because:
Phản hồi trong giao tiếp quan trọng vì sao?

a)

A. It shows if the message is understood – Giúp xác định xem thông điệp có được hiểu không

b)


B. It wastes time – Lãng phí thời gian

c)


C. It interrupts communication – Làm gián đoạn giao tiếp

d)


D. It replaces the sender – Thay thế người gửi

59.

59. Barriers to effective communication include:
Rào cản đối với giao tiếp hiệu quả bao gồm:

a)

A. Noise, language differences, and lack of attention – Tiếng ồn, khác biệt ngôn ngữ, thiếu chú ý


b)


B. Good listening skills – Kỹ năng lắng nghe tốt


c)


C. Clear messages – Thông điệp rõ ràng


d)


D. Feedback – Phản hồi

60.

60. Downward communication means:
Giao tiếp theo chiều dọc từ trên xuống có nghĩa là gì?

a)

A. Information flows from managers to subordinates – Thông tin truyền từ cấp trên xuống cấp dưới


b)


B. Information flows from employees to managers – Thông tin truyền từ nhân viên lên quản lý


c)


C. Communication among peers – Giao tiếp giữa đồng nghiệp


d)


D. External communication – Giao tiếp bên ngoài

61.

61. Upward communication allows employees to:
Giao tiếp theo chiều dọc từ dưới lên cho phép nhân viên làm gì?

a)

A. Provide feedback to managers – Gửi phản hồi cho quản lý


b)


B. Ignore rules – Bỏ qua quy định

c)


C. Give orders – Ra lệnh


d)


D. Avoid discussion – Tránh thảo luận

62.

62. Horizontal communication occurs between:
Giao tiếp ngang xảy ra giữa ai?

a)

A. Employees of the same level – Nhân viên cùng cấp


b)


B. Top and lower managers – Quản lý cấp cao và nhân viên cấp thấp

c)



C. Company and customer – Công ty và khách hàng


d)


D. Manager and government – Quản lý và chính phủ

63.

63. Formal communication follows:
Giao tiếp chính thức tuân theo:

a)

A. Organizational hierarchy and rules – Cấu trúc tổ chức và quy định

b)


B. Random patterns – Mẫu ngẫu nhiên

c)


C. Social chatting – Nói chuyện xã giao


d)


D. Informal gossip – Tin đồn không chính thức

64.

64. Informal communication often happens through:
Giao tiếp không chính thức thường diễn ra thông qua:

a)

A. The grapevine (social network in workplace) – Tin hành lang, mạng xã hội trong công sở

b)


B. Official meetings – Cuộc họp chính thức

c)



C. Written reports – Báo cáo bằng văn bản

d)


D. Company newsletters – Bản tin công ty

65.

65. Effective communication requires:
Giao tiếp hiệu quả đòi hỏi điều gì?

a)

A. Clarity, feedback, and active listening – Sự rõ ràng, phản hồi và lắng nghe tích cực

b)


B. Long speeches – Bài nói dài


c)


C. Complicated vocabulary – Từ vựng phức tạp

d)

D. Ignoring feedback – Bỏ qua phản hồi

66.

66. Which is a key element of active listening?
Yếu tố chính của việc lắng nghe tích cực là gì?

a)



A. Paying attention and asking questions – Tập trung và đặt câu hỏi

b)


B. Interrupting often – Ngắt lời thường xuyên

c)


C. Looking away – Nhìn chỗ khác

d)


D. Ignoring speaker’s ideas – Bỏ qua ý kiến người nói

67.

67. Non-verbal cues include:
Các tín hiệu phi ngôn ngữ bao gồm:

a)

A. Eye contact, facial expressions, gestures – Giao tiếp bằng mắt, nét mặt, cử chỉ


b)


B. Written messages – Thông điệp bằng chữ viết


c)


C. Phone calls – Cuộc gọi điện thoại


d)


D. Emails – Email

68.

68. Electronic communication tools include:
Công cụ giao tiếp điện tử bao gồm:

a)

A. Email, video conferencing, and instant messaging – Email, hội nghị trực tuyến và tin nhắn nhanh

b)


B. Paper letters – Thư giấy


c)


C. Face-to-face talk only – Chỉ nói chuyện trực tiếp


d)


D. Notice boards – Bảng thông báo

69.

69. Which statement about communication is true?
Câu nào sau đây đúng về giao tiếp?

a)

A. It is essential for effective management – Nó rất cần thiết cho quản lý hiệu quả

b)


B. It is optional in organizations – Không cần thiết trong tổ chức

c)


C. It reduces teamwork – Làm giảm tinh thần làm việc nhóm

d)


D. It prevents motivation – Ngăn cản động lực làm việc

70.

70. Good communication skills help managers:
Kỹ năng giao tiếp tốt giúp nhà quản lý:

a)

A. Build trust and cooperation in the workplace – Xây dựng lòng tin và hợp tác trong nơi làm việc

b)


B. Increase conflict – Tăng xung đột


c)


C. Avoid responsibility – Tránh trách nhiệm


d)


D. Mislead employees – Gây hiểu lầm cho nhân viên

71.

71. A wider span of management is possible when:
Tầm kiểm soát rộng hơn có thể khi nào?

a)

A. Tasks are complex – Nhiệm vụ phức tạp


b)


B. Subordinates are well-trained – Cấp dưới được đào tạo tốt


c)


C. Supervisors are inexperienced – Người giám sát thiếu kinh nghiệm


d)


D. Tasks are ambiguous – Nhiệm vụ mơ hồ

72.

72. Narrow span of management leads to:
Tầm kiểm soát hẹp dẫn đến điều gì

a)

A. Many hierarchical levels – Nhiều cấp bậc quản lý


b)


B. Fewer managers – Ít quản lý hơn


c)


C. Lower cost – Giảm chi phí


d)


D. Flat structure – Cấu trúc phẳng

73.

73. Which principle ensures effective organizational design?
Nguyên tắc nào đảm bảo thiết kế tổ chức hiệu quả?

a)

A. Unity of command – Thống nhất mệnh lệnh

b)


B. Random authority distribution – Phân quyền ngẫu nhiên

c)


C. Avoiding structure – Tránh cơ cấu

d)


D. Overlapping roles – Chồng chéo vai trò

74.

74. Divisional structure groups units by:
Cơ cấu theo bộ phận nhóm các đơn vị theo:

a)

A. Functions – Chức năng


b)


B. Products, markets, or regions – Sản phẩm, thị trường hoặc khu vực


c)


C. Random assignment – Phân chia ngẫu nhiên


d)


D. Seniority – Thâm niên

75.

75. Which is not a common organizational model?
Mô hình nào sau đây KHÔNG phổ biến trong tổ chức?

a)

A. Line – Trực tuyến


b)


B. Functional – Chức năng


c)


C. Matrix – Ma trận


d)


D. Random network – Mạng ngẫu nhiên

76.

76. Leadership is defined as:
Lãnh đạo được định nghĩa là:

a)

A.The process of influencing and motivating others toward goals – Quá trình ảnh hưởng và thúc đẩy người khác hướng tới mục tiêu

b)


B. Issuing orders only – Chỉ ra lệnh

c)


C. Planning without execution – Lập kế hoạch mà không thực hiện

d)


D. Avoiding responsibility – Tránh trách nhiệm

77.

77. Leadership differs from management because:
Lãnh đạo khác với quản lý vì:

a)

A. Leadership focuses on influence and vision, management on planning and control – Lãnh đạo chú trọng ảnh hưởng và tầm nhìn, còn quản lý chú trọng lập kế hoạch và kiểm soát

b)

.

78.

78. Which is not a leadership style?
Đâu KHÔNG phải là phong cách lãnh đạo?

a)

A. Autocratic – Độc đoán

b)


B. Democratic – Dân chủ


c)


C. Laissez-faire – Tự do


d)


D. Capitalistic – Tư bản chủ nghĩa

79.

79. Autocratic leaders:
Nhà lãnh đạo độc đoán

a)

A. Make decisions unilaterally – Tự quyết định mà không tham khảo ý kiến

b)

.

80.

80. Democratic leaders:
Nhà lãnh đạo dân chủ:

a)

A. Involve employees in decision-making
➡️ Tham gia nhân viên vào quá trình ra quyết định

b)


B. Centralize all authority
➡️ Tập trung toàn bộ quyền lực

c)


C. Avoid communication
➡️ Tránh giao tiếp

d)


D. Discourage participation
➡️ Ngăn cản sự tham gia

81.

81. Laissez-faire leaders:
Nhà lãnh đạo tự do:

a)

A. Allow employees full autonomy
➡️ Cho phép nhân viên toàn quyền tự chủ

b)


B. Control every detail
➡️ Kiểm soát mọi chi tiết

c)


C. Use strict supervision
➡️ Sử dụng sự giám sát nghiêm ngặt

d)


D. Avoid delegation
➡️ Tránh giao quyền

82.

82. Motivation in leadership refers to:
Động lực trong lãnh đạo đề cập đến

a)

A. Forcing people to work
➡️ Ép buộc mọi người làm việc


b)


B. Encouraging employees to fulfill their needs while achieving goals
➡️ Khuyến khích nhân viên đáp ứng nhu cầu của họ khi đạt được mục tiêu

c)


C. Ignoring employee needs
➡️ Bỏ qua nhu cầu của nhân viên


d)


D. Providing only punishment

➡️ Chỉ cung cấp hình phạt

83.

83. Maslow’s hierarchy places which need at the top?
Trong tháp nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào ở vị trí cao nhất?

a)

A. Safety
➡️ An toàn

b)


B. Physiological
➡️ Sinh lý

c)


C. Self-actualization
➡️ Tự hoàn thiện bản thân

d)


D. Esteem
➡️ Tôn trọng

84.

84. Conflict in organizations can be:
Xung đột trong tổ chức có thể là:

a)

A. Only negative
➡️ Chỉ tiêu cực

b)


B. Constructive or destructive
➡️ Mang tính xây dựng hoặc phá hoại


c)


C. Always destructive
➡️ Luôn phá hoại

d)


D. Ignored completely
➡️ Hoàn toàn bỏ qua

85.

85. A method of resolving conflict is:
Một phương pháp giải quyết xung đột là:

a)

A. Avoidance only
➡️ Chỉ tránh né

b)


B. Forcing only
➡️ Chỉ ép buộc


c)


C. Negotiation and collaboration
➡️ Đàm phán và hợp tác

d)


D. Ignoring issues
➡️ Bỏ qua vấn đề

86.

86. Communication in leadership is important because:
Giao tiếp trong lãnh đạo quan trọng vì:

a)

A. It connects managers and employees
➡️ Nó kết nối nhà quản lý và nhân viên

b)


B. It eliminates misunderstandings
➡️ Loại bỏ hiểu lầm

c)


C. It improves coordination
➡️ Cải thiện sự phối hợp

d)



D. All of the above
➡️ Tất cả các ý trên

87.

87. Negotiation in leadership involves:
Đàm phán trong lãnh đạo bao gồm:

a)

A. Compromising interests to reach agreement
➡️ Thỏa hiệp lợi ích để đạt được thỏa thuận

b)


B. Ignoring employees
➡️ Bỏ qua nhân viên

c)


C. Unilateral decision-making
➡️ Ra quyết định một chiều

d)


D. Only rewarding workers
➡️ Chỉ thưởng cho nhân viên

88.

88. Control in management means:
Kiểm soát trong quản lý có nghĩa là:

a)

A. Monitoring and correcting performance
➡️ Giám sát và điều chỉnh hiệu suất


b)


B. Only punishing mistakes
➡️ Chỉ trừng phạt lỗi


c)


C. Planning activities
➡️ Lập kế hoạch hoạt động


d)


D. Ignoring standards
➡️ Bỏ qua tiêu chuẩn

89.

89. Which is not a requirement of effective control?
Yếu tố nào
không phải là yêu cầu của kiểm soát hiệu quả?

a)

A. Objectivity
➡️ Tính khách quan

b)


B. Flexibility
➡️ Tính linh hoạt

c)


C. Complexity
➡️ Tính phức tạp

d)


D. Timeliness
➡️ Tính kịp thời

90.

90. Which principle ensures that control is useful?
Nguyên tắc nào đảm bảo kiểm soát là hữu ích?

a)

A. Focus on exceptions
➡️ Tập trung vào ngoại lệ

b)


B. Focus on trivial details
➡️ Tập trung vào chi tiết vụn vặt

c)


C. Avoid measurement
➡️ Tránh đo lường

d)


D. Ignore feedback
➡️ Bỏ qua phản hồi

91.

91. Which type of control occurs before a process begins?
Loại kiểm soát nào diễn ra trước khi quá trình bắt đầu?

a)

A. Concurrent
➡️ Kiểm soát đồng thời

b)


B. Feedback
➡️ Kiểm soát phản hồi

c)


C. Feedforward (preliminary)
➡️ Kiểm soát dự phòng (ban đầu)

d)


D. Random
➡️ Ngẫu nhiên

92.

92. Which type of control monitors activities while they are happening?
Loại kiểm soát nào giám sát hoạt động khi chúng đang diễn ra?

a)

A. Feedback
➡️ Phản hồi

b)


B. Concurrent
➡️ Đồng thời


c)


C. Preliminary
➡️ Dự phòng


d)


D. Corrective
➡️ Sửa chữa

93.

93. Which control happens after performance is completed?
Kiểm soát nào diễn ra sau khi hoạt động hoàn thành?

a)

A. Feedback control
➡️ Kiểm soát phản hồi


b)


B. Concurrent control
➡️ Kiểm soát đồng thời

c)


C. Preliminary control
➡️ Kiểm soát dự phòng


d)


D. Preventive control
➡️ Kiểm soát phòng ngừa

94.

94. The first step of the control process is:
Bước đầu tiên của quá trình kiểm soát là:

a)


A. Establishing standards
➡️ Thiết lập tiêu chuẩn


b)



B. Measuring performance
➡️ Đo lường hiệu suất


c)


C. Taking corrective action
➡️ Thực hiện hành động điều chỉnh


d)


D. Comparing results with standards
➡️ So sánh kết quả với tiêu chuẩn

95.

95. Measuring performance means:
Đo lường hiệu suất có nghĩa là:

a)

A. Collecting data about actual results
➡️ Thu thập dữ liệu về kết quả thực tế


b)


B. Setting company goals
➡️ Đặt mục tiêu cho công ty


c)


C. Establishing strategy
➡️ Thiết lập chiến lược


d)


D. Eliminating variance
➡️ Loại bỏ sai lệch

96.

96. Which step involves checking differences between performance and standards?
Bước nào liên quan đến việc kiểm tra sự khác biệt giữa hiệu suất và tiêu chuẩn?

a)

A. Measurement
➡️ Đo lường

b)


B. Evaluation
➡️ Đánh giá

c)


C. Comparison
➡️ So sánh


d)


D. Correction
➡️ Điều chỉnh

97.

97. Corrective action in control means:
Hành động điều chỉnh trong kiểm soát có nghĩa là:

a)

A. Ignoring problems
➡️ Bỏ qua vấn đề


b)


B. Adjusting activities to meet objectives
➡️ Điều chỉnh hoạt động để đạt mục tiêu

c)


C. Changing goals randomly
➡️ Thay đổi mục tiêu một cách ngẫu nhiên


d)

A
D. Avoiding accountability
➡️ Tránh trách nhiệm

98.

98. Which of the following is a qualitative control technique?
Kỹ thuật kiểm soát định tính nào sau đây là đúng?

a)

A. Budgeting
➡️ Lập ngân sách


b)


B. Statistical quality control
➡️ Kiểm soát chất lượng thống kê

c)


C. Management by walking around (MBWA)
➡️ Quản lý bằng cách đi quan sát thực tế


d)


D. Break-even analysis
➡️ Phân tích hòa vốn

99.

99. Which of the following is a quantitative control tool?
Công cụ kiểm soát định lượng nào sau đây là đúng?

a)

A. Observation
➡️ Quan sát


b)


B. Budgeting and financial ratios
➡️ Lập ngân sách và tỷ số tài chính

c)


C. Direct supervision
➡️ Giám sát trực tiếp

d)


D. Informal talks
➡️ Trò chuyện không chính thức

100.

100. The ultimate purpose of control is to:
Mục đích cuối cùng của kiểm soát là:

a)

A. Punish employees
➡️ Trừng phạt nhân viên


b)


B. Ensure organizational activities achieve planned goals
➡️ Đảm bảo các hoạt động của tổ chức đạt được mục tiêu đề ra

c)


C. Increase rules and bureaucracy
➡️ Tăng quy định và quan liêu

d)


D. Delay decisions
➡️ Trì hoãn quyết định