WorksheetsGreat Migrations
Total questions: 85
Worksheet time: 28mins
Name
Class
Date
1.
"Animal migration is far more than just the movement of animals. It can loosely be described as travel..." Từ "loosely" có nghĩa là gì?
a)
một cách đại khái
b)
một cách chính xác
c)
một cách nghiêm ngặt
d)
một cách cụ thể
2.
"It can loosely be described as travel that takes place at regular intervals..." Cụm từ "takes place at regular intervals" có nghĩa là gì?
a)
diễn ra theo chu kỳ đều đặn
b)
xảy ra ngẫu nhiên
c)
diễn ra một lần
d)
không lặp lại
3.
"...often in an annual cycle..." Cụm từ "an annual cycle" có nghĩa là gì?
a)
chu kỳ hàng năm
b)
chu kỳ hàng ngày
c)
chu kỳ hàng giờ
d)
chu kỳ hàng thế kỷ
4.
"...that may involve many members of a species..." Từ "species" có nghĩa là gì?
a)
loài
b)
cá thể
c)
quần thể
d)
hệ sinh thái
5.
"...and is rewarded only after a long journey." Từ "rewarded" có nghĩa là gì?
a)
được đền đáp
b)
bị trừng phạt
c)
bị bỏ qua
d)
không có kết quả
6.
"It suggests inherited instinct." Cụm từ "inherited instinct" có nghĩa là gì?
a)
bản năng di truyền
b)
hành vi học được
c)
kỹ năng rèn luyện
d)
thói quen tạm thời
7.
"The biologist Hugh Dingle has identified five characteristics..." Từ "identified" có nghĩa là gì?
a)
xác định
b)
bỏ qua
c)
che giấu
d)
phủ nhận
8.
"...has identified five characteristics that apply..." Từ "characteristics" có nghĩa là gì?
a)
đặc điểm
b)
kết quả
c)
nguyên nhân
d)
mục đích
9.
"...that apply, in varying degrees and combinations..." Cụm từ "varying degrees" có nghĩa là gì?
a)
mức độ khác nhau
b)
mức độ giống nhau
c)
mức độ cố định
d)
mức độ không đổi
10.
"...in varying degrees and combinations, to all migrations." Từ "combinations" có nghĩa là gì?
a)
sự kết hợp
b)
sự tách biệt
c)
sự độc lập
d)
sự đơn lẻ
11.
"...to all migrations." Từ "migrations" có nghĩa là gì?
a)
di cư
b)
ở yên
c)
định cư
d)
sinh sống
12.
"They are prolonged movements that carry animals outside familiar habitats..." Cụm từ "prolonged movements" có nghĩa là gì?
a)
di chuyển kéo dài
b)
di chuyển ngắn
c)
đứng yên
d)
nghỉ ngơi
13.
"...carry animals outside familiar habitats..." Cụm từ "familiar habitats" có nghĩa là gì?
a)
môi trường sống quen thuộc
b)
nơi xa lạ
c)
vùng chưa biết
d)
khu vực mới
14.
"...such as overfeeding..." Từ "overfeeding" có nghĩa là gì?
a)
ăn quá nhiều
b)
ăn ít
c)
nhịn đói
d)
kiêng ăn
15.
"...they demand special allocations of energy." Cụm từ "demand special allocations" có nghĩa là gì?
a)
đòi hỏi phân bổ đặc biệt
b)
không cần năng lượng
c)
tiêu thụ bình thường
d)
sử dụng tối thiểu
16.
"...migrating animals maintain an intense attentiveness to the greater mission..." Cụm từ "an intense attentiveness" có nghĩa là gì?
a)
sự chú tâm cao độ
b)
sự thờ ơ
c)
sự lơ là
d)
thái độ bất cẩn
17.
"...which keeps them undistracted by temptations..." Cụm từ "undistracted by temptations" có nghĩa là gì?
a)
không bị phân tâm bởi cám dỗ
b)
dễ bị thu hút
c)
hay bị lôi cuốn
d)
thường xao lãng
18.
"...and undeterred by challenges..." Từ "undeterred" có nghĩa là gì?
a)
không bị ngăn cản
b)
dễ bị cản trở
c)
hay từ bỏ
d)
thường nản lòng
19.
"An arctic tern, on its 20,000 km flight..." Cụm từ "arctic tern" có nghĩa là gì?
a)
chim nhạn Bắc Cực
b)
chim cánh cụt
c)
chim đại bàng
d)
chim cú
20.
"...will take no notice of a nice smelly herring..." Cụm từ "take no notice of" có nghĩa là gì?
a)
không chú ý đến
b)
quan tâm đến
c)
tập trung vào
d)
chú tâm vào
21.
"...a nice smelly herring offered from a bird-watcher's boat..." Từ "herring" có nghĩa là gì?
a)
cá trích
b)
cá hồi
c)
cá mập
d)
cá ngừ
22.
"...offered from a bird-watcher's boat..." Cụm từ "bird-watcher's boat" có nghĩa là gì?
a)
thuyền của người quan sát chim
b)
tàu đánh cá
c)
du thuyền
d)
tàu ngầm
23.
"...the tern flies on. Why? The arctic tern resists distraction..." Từ "resists" có nghĩa là gì?
a)
chống lại
b)
chấp nhận
c)
đón nhận
d)
theo đuổi
24.
"...because it is driven by an instinctive sense of something..." Cụm từ "an instinctive sense" có nghĩa là gì?
a)
giác quan bản năng
b)
suy nghĩ logic
c)
học hỏi
d)
kinh nghiệm
25.
"...we humans find admirable: larger purpose." Từ "admirable" có nghĩa là gì?
a)
đáng ngưỡng mộ
b)
đáng chê
c)
tệ hại
d)
vô giá trị
26.
"In other words, it is determined to reach its destination." Từ "determined" có nghĩa là gì?
a)
quyết tâm
b)
do dự
c)
lưỡng lự
d)
từ bỏ
27.
"The bird senses that it can eat, rest and mate later." Từ "senses" có nghĩa là gì?
a)
cảm nhận
b)
bỏ qua
c)
phủ nhận
d)
từ chối
28.
"...it can eat, rest and mate later." Từ "mate" có nghĩa là gì?
a)
giao phối
b)
ăn
c)
ngủ
d)
bay
29.
"Right now, it is totally focused on the journey; its undivided intent is arrival." Cụm từ "its undivided intent" có nghĩa là gì?
a)
ý định duy nhất không chia rẽ
b)
sự phân tâm
c)
nhiều mục tiêu
d)
mục đích lẫn lộn
30.
"Reaching some gravelly coastline in the Arctic..." Cụm từ "some gravelly coastline" có nghĩa là gì?
a)
bờ biển sỏi đá
b)
bãi cát mịn
c)
rừng nhiệt đới
d)
sa mạc
31.
"...upon which other arctic terns have converged..." Từ "converged" có nghĩa là gì?
a)
tụ họp
b)
phân tán
c)
tách ra
d)
rời đi
32.
"...as shaped by evolution..." Từ "evolution" có nghĩa là gì?
a)
tiến hóa
b)
thoái hóa
c)
dừng lại
d)
không đổi
33.
"...finding a place, a time, and a set of circumstances..." Cụm từ "a time" có nghĩa là gì?
a)
thời điểm
b)
địa điểm
c)
lý do
d)
phương pháp
34.
"...in which it can successfully hatch and rear offspring." Cụm từ "successfully hatch" có nghĩa là gì?
a)
nở thành công
b)
chết trong trứng
c)
không nở
d)
bị hủy
35.
"...successfully hatch and rear offspring." Cụm từ "rear offspring" có nghĩa là gì?
a)
nuôi dưỡng con non
b)
bỏ rơi con
c)
giết con
d)
tặng con
36.
"...who works on the American pronghorn and other large terrestrial mammals..." Cụm từ "terrestrial mammals" có nghĩa là gì?
a)
động vật có vú trên cạn
b)
sinh vật biển
c)
chim
d)
côn trùng
37.
"...suited to his beasts: 'movements from a seasonal home area..." Từ "beasts" có nghĩa là gì?
a)
thú vật
b)
côn trùng
c)
thực vật
d)
vi khuẩn
38.
"...downward by day to escape predators..." Cụm từ "escape predators" có nghĩa là gì?
a)
thoát khỏi động vật ăn thịt
b)
tìm thức ăn
c)
gặp bạn bè
d)
nghỉ ngơi
39.
"...when, having depleted the young leaves..." Từ "depleted" có nghĩa là gì?
a)
làm cạn kiệt
b)
tăng thêm
c)
bảo tồn
d)
tích lũy
40.
"...their offspring then fly onward to a different host plant..." Từ "offspring" có nghĩa là gì?
a)
con non
b)
cha mẹ
c)
anh chị em
d)
tổ tiên
41.
"His definition is more intricate than Berger's..." Từ "intricate" có nghĩa là gì?
a)
phức tạp
b)
đơn giản
c)
dễ hiểu
d)
rõ ràng
42.
"...when it's time for takeoff on their big journey..." Từ "takeoff" có nghĩa là gì?
a)
cất cánh
b)
hạ cánh
c)
đứng yên
d)
nghỉ ngơi
43.
"...and sensitive to yellow light (reflected from tender young leaves)..." Từ "reflected" có nghĩa là gì?
a)
phản chiếu
b)
hấp thụ
c)
tạo ra
d)
phát ra
44.
"...reflected from tender young leaves..." Từ "tender" có nghĩa là gì?
a)
non
b)
già
c)
cứng
d)
khô
45.
"...when it's appropriate to land." Từ "appropriate" có nghĩa là gì?
a)
thích hợp
b)
không phù hợp
c)
sai lầm
d)
tồi tệ
46.
"Birds will fatten themselves with heavy feeding..." Từ "fatten" có nghĩa là gì?
a)
làm béo
b)
giảm cân
c)
nhịn đói
d)
kiêng ăn
47.
"Birds will fatten themselves with heavy feeding..." Cụm từ "heavy feeding" có nghĩa là gì?
a)
ăn nhiều
b)
ăn ít
c)
nhịn ăn
d)
kiêng cữ
48.
"The value of his definition, Dingle argues, is that it focuses on the widespread migration..." Cụm từ "widespread migration" có nghĩa là gì?
a)
di cư phổ biến
b)
di cư hiếm
c)
ở yên
d)
định cư
49.
"...shares with the phenomenon of the aphids..." Từ "phenomenon" có nghĩa là gì?
a)
hiện tượng
b)
nguyên nhân
c)
kết quả
d)
phương pháp
50.
"...of the aphids..." Từ "aphids" có nghĩa là gì?
a)
rệp
b)
bướm
c)
ong
d)
kiến
51.
"...and therefore helps guide researchers towards understanding how evolution has produced them all." Từ "evolution" có nghĩa là gì?
a)
tiến hóa
b)
thoái hóa
c)
suy thoái
d)
dừng lại
52.
"Human behaviour is having a detrimental impact on animal migration." Cụm từ "a detrimental impact" có nghĩa là gì?
a)
tác động có hại
b)
ảnh hưởng tích cực
c)
hiệu quả tốt
d)
lợi ích lớn
53.
"The pronghorn, which resembles an antelope..." Từ "resembles" có nghĩa là gì?
a)
giống
b)
khác
c)
đối lập
d)
không liên quan
54.
"...though they are unrelated..." Từ "unrelated" có nghĩa là gì?
a)
không có quan hệ họ hàng
b)
có liên quan
c)
cùng loài
d)
họ hàng gần
55.
"...and down onto the plains." Cụm từ "the plains" có nghĩa là gì?
a)
đồng bằng
b)
núi cao
c)
rừng rậm
d)
sa mạc
56.
"...feeding mainly on sagebrush blown clear of snow." Từ "sagebrush" có nghĩa là gì?
a)
cây xương rồng
b)
cây lúa
c)
cây tre
d)
cây dương
57.
"These pronghorn are notable for the invariance of their migration route..." Cụm từ "These pronghorn" có nghĩa là gì?
a)
những con linh dương này
b)
chim này
c)
cá này
d)
côn trùng này
58.
"These pronghorn are notable for the invariance..." Cụm từ "notable for" có nghĩa là gì?
a)
đáng chú ý về
b)
không liên quan đến
c)
bỏ qua
d)
tránh xa
59.
"...are notable for the invariance of their migration route..." Từ "invariance" có nghĩa là gì?
a)
tính không thay đổi
b)
sự biến động
c)
thay đổi thường xuyên
d)
không ổn định
60.
"...notable for the invariance of their migration route..." Cụm từ "migration route" có nghĩa là gì?
a)
tuyến đường di cư
b)
đường cao tốc
c)
đường sắt
d)
đường bay
61.
"...and the severity of its constriction..." Từ "severity" có nghĩa là gì?
a)
mức độ nghiêm trọng
b)
sự nhẹ nhàng
c)
tính dễ dàng
d)
độ thoải mái
62.
"...the severity of its constriction at three bottlenecks." Từ "constriction" có nghĩa là gì?
a)
sự thu hẹp
b)
sự mở rộng
c)
sự giãn nở
d)
khoảng trống
63.
"...at three bottlenecks." Từ "bottlenecks" có nghĩa là gì?
a)
điểm nghẽn
b)
đường thông thoáng
c)
khu vực rộng
d)
vùng mở
64.
"...seeping south to those windblown plains..." Cụm từ "seeping south" có nghĩa là gì?
a)
len lỏi về phía nam
b)
bay nhanh
c)
chạy thẳng
d)
đứng yên
65.
"...they are likely to die trying to overwinter in the deep snow." Từ "overwinter" có nghĩa là gì?
a)
qua đông
b)
qua hè
c)
qua xuân
d)
qua thu
66.
"...keep safe from predators, traverse high, open shoulders of land..." Cụm từ "predators, traverse high" có nghĩa là gì?
a)
động vật ăn thịt, băng qua chỗ cao
b)
con mồi, đi xuống thấp
c)
bạn bè, ở yên
d)
thức ăn, nghỉ ngơi
67.
"...traverse high, open shoulders of land..." Từ "shoulders" có nghĩa là gì?
a)
sườn đồi
b)
thung lũng
c)
đỉnh núi
d)
hố sâu
68.
"At one of the bottlenecks, forested hills rise..." Cụm từ "forested hills" có nghĩa là gì?
a)
đồi có rừng
b)
đồng bằng trống
c)
sa mạc
d)
biển
69.
"Increasing development is leading toward a crisis for the pronghorn..." Cụm từ "a crisis" có nghĩa là gì?
a)
khủng hoảng
b)
cơ hội
c)
thuận lợi
d)
thành công
70.
"...threatening to choke off their passageway." Cụm từ "choke off" có nghĩa là gì?
a)
chặn đứng
b)
mở rộng
c)
tạo điều kiện
d)
hỗ trợ
71.
"Conservation scientists, along with some biologists..." Cụm từ "Conservation scientists" có nghĩa là gì?
a)
nhà khoa học bảo tồn
b)
thợ săn
c)
thương gia
d)
nông dân
72.
"...more jurisdictions, more borders, more dangers..." Từ "jurisdictions" có nghĩa là gì?
a)
quyền tài phán
b)
biên giới tự nhiên
c)
đường thẳng
d)
khu vực tự do
73.
"We will require wisdom and resoluteness to ensure..." Từ "resoluteness" có nghĩa là gì?
a)
quyết tâm
b)
do dự
c)
yếu đuối
d)
lưỡng lự
74.
"Experts' definitions of migration tend to vary according to their area of study." Từ "vary" có nghĩa là gì?
a)
khác nhau
b)
giống nhau
c)
thống nhất
d)
cố định
75.
"Aphids' journeys are affected by changes in the light that they perceive." Từ "perceive" có nghĩa là gì?
a)
cảm nhận
b)
bỏ qua
c)
phủ nhận
d)
từ chối
76.
"Dingles aim is to distinguish between the migratory behaviours of different species." Cụm từ "migratory behaviours" có nghĩa là gì?
a)
hành vi di cư
b)
thói quen ở yên
c)
tính cách
d)
ngoại hình
77.
"Arctic terms illustrate migrating animals' ability to..." Từ "terms" có nghĩa là gì?
a)
chim nhạn
b)
động vật có vú
c)
côn trùng
d)
thực vật
78.
"Arctic terms illustrate migrating animals' ability..." Từ "illustrate" có nghĩa là gì?
a)
minh họa
b)
che giấu
c)
phủ nhận
d)
bỏ qua
79.
"...where they can look out for predators." Từ "predators" có nghĩa là gì?
a)
động vật ăn thịt
b)
con mồi
c)
thực vật
d)
nấm
80.
"...eat more than they need for immediate purposes." Cụm từ "immediate purposes" có nghĩa là gì?
a)
mục đích trước mắt
b)
kế hoạch dài hạn
c)
tương lai xa
d)
mục tiêu cuối cùng
81.
"...ignore distractions." Từ "distractions" có nghĩa là gì?
a)
sự phân tâm
b)
sự tập trung
c)
chú ý
d)
quan tâm
82.
"...be governed by the availability of water." Từ "governed" có nghĩa là gì?
a)
bị chi phối
b)
độc lập
c)
tự do
d)
không ảnh hưởng
83.
"Pronghorns rely on their eyesight to avoid predators." Từ "eyesight" có nghĩa là gì?
a)
thị lực
b)
thính giác
c)
khứu giác
d)
xúc giác
84.
"One particular population's summer habitat..." Cụm từ "particular population's" có nghĩa là gì?
a)
của một quần thể cụ thể
b)
của tất cả loài
c)
của môi trường
d)
của khí hậu
85.
"...of land on the pronghorns' route." Cụm từ "the pronghorns' route" có nghĩa là gì?
a)
tuyến đường của linh dương
b)
con đường của chim
c)
lối đi của cá
d)
đường bay của côn trùng
100 %
