wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ KIỂM TRA GIỮA KỲ (ĐỀ A)

Total questions: 45

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Kỹ thuật được định nghĩa là gì?

a)

Ứng dụng các nguyên lý khoa học để tạo ra giải pháp thực tiễn

b)

Hoạt động nghệ thuật sáng tạo

c)

Công việc thủ công truyền thống

d)

Sử dụng công cụ đơn giản

2.

Cuộc Cách mạng công nghiệp 1.0 gắn liền với phát minh nào?

a)

Điện năng

b)

Máy hơi nước

c)

Máy tính

d)

Internet

3.

Trong Cách mạng công nghiệp 4.0, kỹ sư điều khiển và tự động hóa đóng vai trò gì?

a)

A. Thiết kế hệ thống thông minh, kết nối vạn vật

b)

B. Sản xuất thủ công

c)

C. Lắp ráp cơ khí truyền thống

d)

D. Không có vai trò đáng kể

4.

Ngành kỹ thuật nào được xem là trái tim của công nghệ hiện đại?

a)

Điện – Điện tử – Tự động hóa

b)

Xây dựng

c)

Cơ khí

d)

Kiến trúc

5.

Sự khác nhau giữa kỹ thuật và công nghệ là gì?

a)

Kỹ thuật tạo ra giải pháp, công nghệ áp dụng giải pháp

b)

Kỹ thuật và công nghệ giống nhau

c)

Công nghệ là lý thuyết, kỹ thuật là ứng dụng

d)

Kỹ thuật chỉ áp dụng trong cơ khí

6.

Vai trò chính của kỹ sư là gì?

a)

Giải quyết vấn đề và kiến tạo giải pháp

b)

Thực hiện nghiên cứu xã hội học

c)

Giao tiếp kinh doanh

d)

Làm việc văn phòng hành chính

7.

Khi cộng hai giá trị đo 12.34 m và 3.1 m, kết quả phải được làm tròn như thế nào theo quy tắc chữ số có nghĩa?

a)

15.4 m

b)

15.44 m

c)

15.0 m

d)

15.40 m

8.

Một giá trị đo là 100.2 Ω ± 0.5 Ω (25 °C). Ký hiệu “± 0.5 Ω” thể hiện điều gì?

a)

Độ không đảm bảo do mở rộng

b)

Sai số ngẫu nhiên

c)

Độ chụm

d)

Giá trị trung bình

9.

Chức năng của kỹ thuật bao gồm:

a)

Sáng tác âm nhạc

b)

Thiết kế, sản xuất, bảo trì và cải tiến

c)

Viết báo

d)

Quản lý hành chính

10.

Một kỹ sư giỏi cần có:

a)

Kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm, đạo đức nghề nghiệp

b)

Chỉ làm việc độc lập

c)

Không cần kỹ năng giao tiếp

d)

Chỉ cần điểm cao

11.

Học chủ động là gì?

a)

Tự tìm kiếm và áp dụng kiến thức

b)

Chỉ học khi có bài kiểm tra

c)

Chờ giảng viên hướng dẫn

d)

Nghe giảng thụ động

12.

Ghi nhớ công thức, chỉ nghiên cứu lý thuyết, biến kiến thức thành hành động, học thuộc lòng. Đáp án nào đúng?

a)

Ghi nhớ công thức

b)

Chỉ nghiên cứu lý thuyết

c)

Biến kiến thức thành hành động

d)

Học thuộc lòng

13.

Một sinh viên hiệu quả cần có khả năng:

a)

Làm việc cá nhân hoàn toàn

b)

Sao chép bài

c)

Ngủ nhiều

d)

Quản lý thời gian và học tập chủ động

14.

Ma trận Eisenhower giúp sinh viên:

a)

Ưu tiên công việc theo mức độ quan trọng và khẩn cấp

b)

Ghi nhớ bài học

c)

Tính điểm trung bình

d)

Học thuộc nhanh

15.

Khi biểu diễn kết quả phép đo, chữ số cuối cùng của kết quả thường là:

a)

Ước lượng

b)

Chính xác tuyệt đối

c)

Không có nghĩa

d)

Là phần thập phân cố định

16.

Khi biểu diễn kết quả phép đo, chữ số cuối cùng của kết quả thường là:

a)

Ước lượng

b)

Chính xác tuyệt đối

c)

Không có nghĩa

d)

Là phần thập phân cố định

17.

Học tập suốt đời có ý nghĩa gì?

a)

Học xong là đủ

b)

Chỉ học trong trường

c)

Không cần thiết

d)

Cập nhật kiến thức, thích ứng thay đổi công nghệ

18.

Học theo tín chỉ đòi hỏi sinh viên:

a)

Chủ động, tự chịu trách nhiệm với việc học

b)

Không cần tự học

c)

Bỏ qua kế hoạch học tập

d)

Dựa hoàn toàn vào giảng viên

19.

Nguyên tắc SMART trong đặt mục tiêu gồm bao nhiêu yếu tố?

a)

4

b)

6

c)

5

d)

3

20.

Chữ T trong SMART viết tắt của:

a)

Talent

b)

Teaching

c)

Time-bound

d)

Teamwork

21.

Một yếu tố bên trong ảnh hưởng đến học tập là:

a)

Giảng viên

b)

Thư viện

c)

Động lực và thói quen học tập

d)

Môi trường

22.

Sự khác biệt giữa học đại học và phổ thông là:

a)

Đại học yêu cầu tự học, chủ động

b)

Đại học có giáo viên kèm riêng

c)

Cả hai giống nhau

d)

Phổ thông ít áp lực hơn

23.

Kỷ luật bản thân giúp:

a)

Học theo cảm xúc

b)

Duy trì thói quen học đều đặn

c)

Không cần kế hoạch

d)

Làm việc ngẫu hứng

24.

Tư duy tích cực giúp sinh viên:

a)

Tránh học nhóm

b)

Chỉ tập trung điểm số

c)

Hạn chế sáng tạo

d)

Vượt qua khó khăn, học hỏi từ thất bại

25.

Theo bài giảng, yếu tố lớn nhất quyết định thành công ở đại học là:

a)

Thời gian rảnh

b)

Điểm đầu vào

c)

Năng lực tự học

d)

May mắn

26.

Hệ đơn vị SI có bao nhiêu đơn vị cơ bản?

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

27.

Đơn vị đo lực Newton có công thức là:

a)

N = J/s

b)

N = V/A

c)

N = J/C

d)

N = kg·m/s²

28.

Nếu kết quả phép đo là 0.00450 m, số chữ số có nghĩa là:

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

29.

Tiền tố 'micro' có giá trị bằng:

a)

10⁻³

b)

10³

c)

10⁻⁶

d)

10⁻⁹

30.

Sai số tuyệt đối được tính bằng:

a)

Giá trị trung bình

b)

[Giá trị đo - giá trị thực]

c)

Phần trăm sai lệch

d)

Tổng giá trị đo

31.

Độ chính xác (accuracy) là:

a)

Sai số trung bình

b)

Mức độ lặp lại phép đo

c)

Mức độ gần giá trị thực

d)

Sai lệch ngẫu nhiên

32.

Độ chụm (precision) là:

a)

Độ tin cậy thống kê

b)

Khoảng đo

c)

Mức độ đúng so với giá trị thực

d)

Mức độ lặp lại của kết quả đo

33.

Một phép đo có kết quả 10.00 ± 0.02 V. Độ chính xác phần trăm (sai số tương đối) là bao nhiêu?

a)

0.02 %

b)

0.2 %

c)

2 %

d)

·        0.002 %

34.

ESP32 có ưu điểm nổi bật là:

a)

Không có kết nối mạng

b)

Không có bộ nhớ trong

c)

Chỉ dùng cho học sinh phổ thông

d)

Tích hợp WiFi và Bluetooth

35.

Arduino Uno R3 phù hợp với:

a)

Chỉ học lý thuyết

b)

Ứng dụng công nghiệp lớn

c)

Dự án AI phức tạp

d)

Người mới học lập trình điều khiển

36.

STM32 là dòng vi điều khiển:

a)

8-bit cơ bản

b)

Dành cho học sinh tiểu học

c)

32-bit hiệu suất cao dùng trong công nghiệp

d)

Không có ứng dụng thực tế

37.

IoT có lợi ích chính trong điều khiển tự động là:

a)

Giám sát và điều khiển từ xa, tiết kiệm chi phí

b)

Không cần cảm biến

c)

Không có ứng dụng kỹ thuật

d)

Chỉ dùng trong game

38.

Trí tuệ nhân tạo giúp hệ thống điều khiển:

a)

Không có lợi ích kỹ thuật

b)

Giảm độ chính xác

c)

Tự học hỏi, thích ứng và dự báo lỗi

d)

Tăng sai số đo lường

39.

Sai số hệ thống xuất hiện do:

a)

Dụng cụ, phương pháp đo, điều kiện môi trường

b)

Không ảnh hưởng đến kết quả

c)

Yếu tố ngẫu nhiên

d)

Lỗi nhập dữ liệu

40.

Khái niệm 'độ không đảm bảo đo' thể hiện:

a)

Mức độ tin cậy của phép đo

b)

Phương pháp đo

c)

Giá trị trung bình

d)

Sai số ngẫu nhiên

41.

Một hệ thống IoT giám sát nhà máy gặp lỗi nhiều tín hiệu cảm biến. Biện pháp kỹ thuật nào giúp giảm sai số đo lường?

a)

Giảm số lượng cảm biến

b)

Lọc tín hiệu và chống nhiễu EMI

c)

Tăng tốc độ lấy mẫu

d)

Bỏ qua dữ liệu bất thường

42.

Trong điều khiển PID dùng AI, ưu điểm nổi bật của chế độ tự học (self-tuning) là gì?

a)

Giảm chi phí thiết kế cơ khí

b)

Không cần cảm biến phản hồi

c)

Tự động tối ưu Kp, Ki, Kd theo điều kiện hệ thống

d)

Giảm năng lượng tiêu thụ

43.

Khi triển khai vi điều khiển STM32 cho hệ thống đo lường, yếu tố nào giúp tăng độ chính xác của phép đo ADC?

a)

Dùng cảm biến analog rẻ tiền

b)

Tăng dung lượng RAM

c)

Giảm tốc độ xung clock

d)

Hiệu chỉnh offset và chọn điện áp tham chiếu ổn định

44.

Nếu sai số ngẫu nhiên nhỏ nhưng sai số hệ thống lớn, điều này cho thấy:

a)

Độ chụm cao nhưng độ chính xác thấp

b)

Độ chụm thấp, chính xác cao

c)

Cả hai đều thấp

d)

Không thể xác định

45.

Để đảm bảo độ tin cậy cho hệ thống AI giám sát công nghiệp, kỹ sư cần chú trọng yếu tố nào nhất?

a)

Dữ liệu huấn luyện đủ lớn và đa dạng

b)

Giảm tần suất cập nhật mô hình

c)

Giảm bộ nhớ lưu trữ

d)

Tắt cảm biến trong giờ nghỉ