wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1-65 sản

Total questions: 63

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Sự thụ tinh thường diễn ra ở vị trí nào trong cơ quan sinh dục nữ?

a)

Buồng tử cung

b)

1/3 ngoài vòi trứng

c)

Buồng trứng

d)

Âm đạo

2.

Sau khi thụ tinh, trứng di chuyển đến buồng tử cung để làm tổ mất khoảng bao nhiêu ngày?

a)

1-2 ngày

b)

3-4 ngày

c)

5-6 ngày

d)

7-10 ngày

3.

Dấu hiệu nào sau đây thường là dấu hiệu đầu tiên báo hiệu có thể có thai trên lâm sàng?

a)

Ngực căng và đau

b)

Buồn nôn, nôn

c)

Mất kinh

d)

Hay đi tiểu

4.

Các tế bào mầm nhỏ trong giai đoạn phôi đầu sẽ phát triển thành cấu trúc nào sau đây?

a)

Phôi thai

b)

Lá thai ngoài

c)

Lá nuôi

d)

Buồng ối

5.

Theo quy tắc Naegele's, để ước tính ngày dự kiến sinh từ ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối (Dương lịch), chúng ta thực hiện phép tính nào?

a)

Cộng 6 ngày, cộng 3 tháng

b)

Cộng 7 ngày, trừ 3 tháng (hoặc cộng 9 tháng)

c)

Cộng 6 ngày, trừ 3 tháng (hoặc cộng 9 tháng)

d)

Cộng 7 ngày, cộng 3 tháng

6.

Trong 3 tháng đầu thai kỳ (1-13 tuần), mục tiêu khám thai quan trọng nhất là gì?

a)

Sàng lọc đái tháo đường thai kỳ.

b)

Xác định ngôi thai và thế kiểu thế.

c)

Xác định có thai, lập hồ sơ quản lý thai, dự kiến ngày sinh và sàng lọc các yếu tố nguy cơ.

d)

Tư vấn các dấu hiệu chuyển dạ.

7.

Trong quá trình mang thai, trung bình một thai phụ nên tăng bao nhiêu kg?

a)

5-8 kg

b)

9-12 kg

c)

13-15 kg

d)

Trên 15 kg

8.

Các mạch máu ở vú tăng sinh và giãn rộng khi có thai tạo thành hình ảnh nào?

a)

Hạt Montgomery

b)

Lưới tĩnh mạch nổi lên dưới da ngực

c)

Lá thai ngoài

d)

Buồng ối

9.

Thời gian tinh trùng có thể sống trong bộ phận sinh dục nữ là bao lâu?

a)

Khoảng 6-12 giờ

b)

Khoảng 1 ngày

c)

Khoảng 2-3 ngày

d)

Hơn 5 ngày

10.

Khi thai đã lớn, dạ dày của thai phụ thường bị tử cung đẩy lên và nằm ngang ra, dẫn đến hiện tượng gì?

a)

Tăng tiết nước bọt

b)

Táo bón

c)

Ợ hơi hoặc ợ chua

d)

Buồn nôn, nôn

11.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng khả năng di chuyển của tinh trùng từ âm đạo lên vòi trứng?

a)

Sự tự vận động của tinh trùng.

b)

Độ mở cổ tử cung.

c)

Chất nhầy cổ tử cung thuận lợi.

d)

Độ pH hoan hóa mạnh của âm đạo.

12.

Khoảng 6 ngày sau khi thụ tinh, phôi nang làm tổ trong niêm mạc tử cung. Điểm đầu tiên của quá trình làm tổ là phần nào của phôi nang?

a)

Thành phôi nang

b)

Cực phôi

c)

Khoang chứa dịch

d)

Lá nuôi

13.

Trường hợp thai ngoài tử cung xảy ra khi trứng làm tổ ở ngoài buồng tử cung. Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này?

a)

Estrogen làm tăng nhu động vòi trứng.

b)

Progesteron làm giảm trương lực cơ, giảm nhu động của vòi trứng.

c)

Vòi trứng bị viêm mạn tính làm hẹp lòng vòi trứng.

d)

Lượng chất dịch trong ổ bụng di chuyển hướng về loa vòi trứng.

14.

Khi có thai, huyết áp động mạch của thai phụ thường giữ mức bình thường mặc dù cung lượng tim và nhịp tim đều tăng. Nguyên nhân chính của hiện tượng này là gì?

a)

Giảm sức cản ngoại vi do giãn mạch.

b)

Tăng khối lượng máu.

c)

Tăng lượng hồng cầu.

d)

Giảm thể tích huyết tương.

15.

Dấu hiệu Noble (ngón tay đặt ở túi cùng bên dễ dàng chạm đến thân tử cung) xuất hiện khi nào và có ý nghĩa gì?

a)

Ba tháng đầu, tử cung to nhanh về đường kính ngang.

b)

Ba tháng đầu, tử cung to nhanh về đường kính trước sau khiến nó có hình cầu.

c)

Ba tháng cuối, tử cung có hình trứng.

d)

Ba tháng cuối, tử cung mềm và giảm trương lực.

16.

Nút nhầy cổ tử cung có vai trò quan trọng gì trong thai kỳ?

a)

Ngăn cản sự phát triển của các tuyến trong ống cổ tử cung.

b)

Hạn chế nhiễm khuẩn ngược dòng từ âm đạo lên buồng ối.

c)

Giúp cổ tử cung mềm và dài ra để chuẩn bị cho sinh nở.

d)

Gây ra hiện tượng xung huyết và tím tái ở cổ tử cung.

17.

Một thai phụ 26 tuần đến khám. Theo khuyến cáo của Bộ Y tế 2009, bước khám thai nào sau đây thuộc về "Giáo dục sức khỏe"?

a)

Cung cấp viên sắt/acid folic.

b)

Hỏi tiền sử sản phụ khoa.

c)

Đo chiều cao tử cung, vòng bụng.

d)

Tư vấn về dinh dưỡng khi mang thai.

18.

Siêu âm để xác định chính xác tuổi thai và sàng lọc dị tật thường được thực hiện ở giai đoạn nào của thai kỳ?

a)

Ngay sau khi chậm kinh

b)

Khi thai 11 đến 13 tuần.

c)

Khi thai đến 24 tuần.

d)

Khi thai 30 đến 32 tuần.

19.

Yếu tố nào sau đây là yếu tố nguy cơ cao cần làm nghiệm pháp dung nạp đường huyết ngay từ lần khám thai đầu và lặp lại khi tuổi thai 24-28 tuần để sàng lọc đái tháo đường thai kỳ?

a)

Thai phụ sinh con đầu lòng.

b)

Thai phụ tăng cân bình thường trong thai kỳ.

c)

Tiền sử đái tháo đường thai kỳ lần có thai trước.

d)

Thai phụ dưới 25 tuổi.

20.

Khi thai gần đủ tháng, hai màng sản mạc nào hợp lại với nhau thành một?

a)

Nội sản mạc và trung sản mạc.

b)

Trung sản mạc và ngoại sản mạc trứng.

c)

Ngoại sản mạc trứng và ngoại sản mạc tử cung.

d)

Màng ối và màng đệm.

21.

Chuyển dạ đẻ là giai đoạn cuối cùng kết thúc tình trạng thai nghén, đưa thai nhi và rau ra khỏi buồng tử cung qua đường nào?

a)

Đường bụng

b)

Đường âm đạo

c)

Đường trực tràng

d)

Đường tiết niệu

22.

Thời gian chuyển dạ trung bình ở người con so là bao lâu?

a)

8-12 giờ

b)

2-4 giờ

c)

16-20 giờ

d)

24-28 giờ

23.

Thời gian chuyển dạ được gọi là kéo dài nếu ở người con dạ là trên bao nhiêu giờ?

a)

12 giờ

b)

14 giờ

c)

16 giờ

d)

20 giờ

24.

Dấu hiệu chính nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của chuyển dạ thật sự?

a)

Cơn co tử cung đều đặn, tăng dần.

b)

Cổ tử cung xóa mở.

c)

Có chất nhầy (nhựa chuối) ở âm đạo.

d)

Cơn co tử cung thất thường, không gây đau.

25.

Trong chuyển dạ thật, tần số cơn co tử cung phải đạt ít nhất bao nhiêu cơn trong 10 phút?

a)

1 cơn

b)

2 cơn

c)

3 cơn

d)

4 cơn

26.

Khi mới bắt đầu chuyển dạ, thời gian mỗi cơn co tử cung kéo dài khoảng bao lâu?

a)

45 - 60 giây

b)

15 - 20 giây

c)

30 - 40 giây

d)

5 - 10 giây

27.

Khoảng cách giữa 2 cơn co tử cung khi cổ tử cung mở hết là bao nhiêu?

a)

15 - 20 phút

b)

5 - 10 phút

c)

1 - 2 phút

d)

3 - 5 phút

28.

Giai đoạn I của chuyển dạ còn được gọi là giai đoạn gì?

a)

Xóa mở cổ tử cung

b)

Sổ thai

c)

Sổ rau

d)

Hồi phục sau đẻ

29.

Pha tiềm tàng của chuyển dạ kéo dài từ khi cổ tử cung xóa đến khi cổ tử cung mở bao nhiêu cm?

a)

1 cm

b)

2 cm

c)

3 cm

d)

4 cm

30.

Giai đoạn II của chuyển dạ bắt đầu từ khi nào?

a)

Cổ tử cung mở 3cm

b)

Cổ tử cung mở hết

c)

Thai sổ ra ngoài

d)

Rau sổ ra ngoài

31.

Điểm Apgar được đánh giá vào những thời điểm nào sau khi trẻ chào đời?

a)

1 phút và 5 phút

b)

1 phút và 10 phút

c)

5 phút và 10 phút

d)

1 phút, 5 phút và 15 phút

32.

Một trẻ sơ sinh có điểm Apgar 8 điểm ở phút thứ 1 được đánh giá là gì?

a)

Ngạt nặng

b)

Ngạt cần hồi sức thở

c)

Bình thường

d)

Cần cho vào phòng hồi sức

33.

Mục đích của việc kẹp dây rốn chậm (30-60 giây) đối với trẻ sinh non và đủ tháng không cần hồi sức là gì?

a)

Giảm nguy cơ vàng da

b)

Giảm nguy cơ thiếu máu cho trẻ

c)

Kích thích hô hấp cho trẻ

d)

Giúp trẻ nhanh chóng tìm vú mẹ

34.

Theo khuyến cáo của WHO, nên can thiệp tích cực giai đoạn III chuyển dạ để làm gì?

a)

Giảm biến cố chảy máu sau đẻ

b)

Giảm thời gian nằm viện cho sản phụ

c)

Giúp rau sổ tự nhiên nhanh hơn

d)

Tăng cường co hồi tử cung tự nhiên

35.

Khi kiểm tra bánh rau, trọng lượng bình thường của bánh rau bằng khoảng bao nhiêu trọng lượng thai nhi?

a)

1/4

b)

1/5

c)

1/6

d)

1/8

36.

Dây rốn bình thường có bao nhiêu mạch máu?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

37.

Các biện pháp ban đầu cho tất cả trẻ sơ sinh sau đẻ KHÔNG bao gồm:

a)

Cung cấp độ ẩm

b)

Làm khô

c)

Kích thích trẻ sơ sinh

d)

Tiêm Vitamin K1 ngay lập tức

38.

Trong chăm sóc giai đoạn III chuyển dạ, bước đầu tiên của can thiệp tích cực là gì?

a)

Kéo dây rốn có kiểm soát

b)

Tiêm bắp 10 đơn vị Oxytocin sau khi xổ thai

c)

Xoa đáy tử cung

d)

Kiểm tra bánh rau

39.

Dấu hiệu nào sau đây cho thấy cơn co tử cung thực sự?

a)

Cơn co giảm khi đi lại

b)

Cơn co giảm khi thay đổi tư thế

c)

Cơn co tăng dần về cường độ và tần số

d)

Cơn co chỉ gây khó chịu nhẹ

40.

Khi nào thì cơn co thành bụng xuất hiện?

a)

Khi mới bắt đầu chuyển dạ

b)

Khi cổ tử cung mở 3cm

c)

Khi ngôi thai xuống thấp đè vào đáy chậu

d)

Sau khi rau đã sổ

41.

Phân biệt chuyển dạ thật và chuyển dạ giả, yếu tố nào quan trọng nhất cần theo dõi?

a)

Tình trạng ối

b)

Tiết dịch âm đạo

c)

Sự thay đổi ở âm đạo, âm hộ

d)

Sự tiến triển của cơn co tử cung, độ xóa mở cổ tử cung và sự di xuống của ngôi thai

42.

Theo dõi chuyển dạ giai đoạn I (pha tiềm tàng), tần suất theo dõi mạch, nhiệt độ, HA là bao nhiêu?

a)

4 giờ/lần

b)

2 giờ/lần

c)

1 giờ/lần

d)

30 phút/lần

43.

Theo dõi chuyển dạ giai đoạn I (pha tích cực), tần suất theo dõi tim thai là bao nhiêu?

a)

1 giờ/lần

b)

30 phút/lần

c)

15 phút/lần

d)

Liên tục

44.

Khi nhận định chăm sóc chuyển dạ giai đoạn I, câu hỏi nào sau đây KHÔNG cần trả lời?

a)

Sản phụ đã chuyển dạ chưa? Nếu đã chuyển dạ đang ở pha nào?

b)

Tình trạng thai, ngôi thai, tim thai, sự đáp ứng của thai với các tác động của các yếu tố trong chuyển dạ?

c)

Kế hoạch cho trẻ bú mẹ sau sinh?

d)

Các yếu tố chuyển dạ có nhịp nhàng, diễn ra theo sinh lý và có phù hợp với nhau hay không?

45.

Trong kế hoạch chăm sóc giảm đau cho sản phụ trong chuyển dạ, biện pháp nào sau đây thuộc về "không dùng thuốc"?

a)

Gây tê ngoài màng cứng

b)

Tiêm thuốc giảm đau

c)

Thay đổi tư thế, hướng dẫn hút thở đúng cách.

d)

Truyền Oxytoxin điều hòa cơn co

46.

Đối với trẻ sơ sinh có điểm Apgar từ 4 đến 6 điểm, cần can thiệp gì?

a)

Hồi sức tim

b)

Hồi sức thở

c)

Đặt trẻ da kề da với mẹ

d)

Không cần can thiệp gì đặc biệt

47.

Nhịp tim của trẻ sơ sinh được 0 điểm Apgar khi nào?

a)

Nhịp tim < 100 lần/phút

b)

Nhịp tim < 80 lần/phút

c)

Nhịp tim không nghe được

d)

Nhịp tim chậm và không đều

48.

Theo khuyến cáo mới, việc đánh giá trẻ ngay trong bao nhiêu giây đầu tiên sau sinh là cần thiết để có những quyết định chăm sóc sớm?

a)

10 giây

b)

30 giây

c)

60 giây

d)

90 giây

49.

Khi chăm sóc tức thì trẻ sơ sinh, hành động "không hút miệng và mũi trẻ thường quy" được áp dụng trong trường hợp nào?

a)

Nước ối có phân su nhưng trẻ khóc được, tự thở tốt.

b)

Nước ối trong, trẻ tự thở tốt.

c)

Nước ối trong, miệng và mũi trẻ không có dịch, không có dấu hiệu tắc nghẽn.

d)

Tất cả các trường hợp trên.

50.

Thời gian bình thường cho giai đoạn III (sổ rau) của cuộc chuyển dạ đối với cả con so và con đa nếu sổ rau tự nhiên là bao nhiêu?

a)

15 – 30 phút

b)

Dưới 5 phút

c)

30 – 60 phút

d)

Trên 60 phút

51.

Một trong những dấu hiệu nhận định đã đến giai đoạn số thai là gì?

a)

Cổ tử cung mở 7cm

b)

Sản phụ mót rặn, âm môn phồng căng

c)

Còn cổ tử cung thưa và yếu

d)

Ngôi thai chưa lọt hoàn toàn

52.

Khi sản phụ có huyết áp thay đổi (tăng hoặc giảm) trong chuyển dạ, hành động ưu tiên của điều dưỡng là gì?

a)

Tiếp tục theo dõi và ghi nhận vào biểu đồ.

b)

Chỉ cho sản phụ uống nước.

c)

Báo bác sĩ, thực hiện y lệnh thuốc và chăm sóc nguyên nhân.

d)

Yêu cầu sản phụ rặn mạnh hơn.

53.

Đặc điểm của cơn co tử cung trong chuyển dạ thực sự là gì?

a)

Tần số từ 1 cơn co trong 10 phút.

b)

Kéo dài dưới 20 giây.

c)

Cơn co tăng dần từ nhẹ đến mạnh, từ ngắn đến dài, từ thưa đến mau.

d)

Chỉ xuất hiện khi sản phụ di chuyển.

54.

Theo dõi tim thai trong giai đoạn số thai (giai đoạn II) cần thực hiện khi nào?

a)

30 phút/lần

b)

15 phút/lần

c)

Sau mỗi cơn rặn

d)

Liên tục trên Monitoring

55.

Khi kiểm tra bánh rau và phát hiện có mạch máu lớn ở mép lỗ rách màng rau và rỉ máu, điều dưỡng cần nghĩ ngờ điều gì?

a)

Rau bám thấp

b)

Rau đã bong hoàn toàn

c)

Sót bánh rau phụ trong tử cung

d)

Dây rau thắt nút

56.

Trong 2 giờ đầu sau đẻ, tử cung co hồi kém, mềm và bị đẩy lên cao có thể là nguyên nhân của vấn đề gì?

a)

Sốt sau đẻ

b)

Nhiễm trùng hậu sản

c)

Chảy máu sau đẻ

d)

Đau tăng sinh môn

57.

Nguy cơ chảy máu sau đẻ có thể được giảm thiểu bằng cách nào?

a)

Cho trẻ bú muộn sau vài giờ

b)

Xoa đáy tử cung 15 phút/lần trong suốt 2 giờ đầu sau đẻ

c)

Giữ băng quang đầy để kích thích co bóp

d)

Hạn chế cho sản phụ ăn uống sau đẻ

58.

Việc sử dụng biểu đồ chuyển dạ giúp ích gì trong quá trình theo dõi chuyển dạ?

a)

Giúp dự đoán giới tính của trẻ

b)

Giúp tăng cường co tử cung

c)

Phát hiện sớm các chuyển dạ bất thường

d)

Thay thế hoàn toàn việc thăm khám lâm sàng

59.

Trong 2 giờ đầu sau đẻ, nếu mẹ và con đều bình thường, khuyến nghị nào về việc tiếp xúc da kề da là đúng?

a)

Để con tiếp xúc da kề da với mẹ trong 30 phút đầu.

b)

Không cần tiếp xúc da kề da để trẻ được giữ ấm trong lồng ấp.

c)

Để con nằm tiếp xúc da kề da với mẹ ít nhất 90 phút đầu.

d)

Chỉ khi trẻ có dấu hiệu bú mới đặt da kề da.

60.

Khi trẻ sơ sinh có dấu hiệu thèm bú (mở miệng, chảy dãi, mút tay, trườn bò) trong giờ đầu sau đẻ, điều dưỡng nên làm gì?

a)

Cho trẻ uống nước đường để bổ sung năng lượng.

b)

Cho trẻ bú sữa công thức.

c)

Hướng dẫn mẹ cho trẻ bú ngay trên bụng mẹ, chỉ bú mẹ hoàn toàn.

d)

Chờ đến sau 2 giờ mới cho trẻ bú.

61.

Sau khi trẻ hoàn thành bữa bú đầu tiên, các chăm sóc thường quy nào có thể được tiến hành?

a)

Tiêm vắc xin viêm gan B ngay lập tức.

b)

Khám toàn thân, chăm sóc rốn, mắt, tiêm Vitamin K1, tiêm vắc xin viêm gan B, cân đo.

c)

Chỉ cân đo và khám toàn thân.

d)

Khám toàn thân, chăm sóc rốn, mắt, tiêm Vitamin K1, tiêm vắc xin viêm gan B, cân đo, tiêm BCG.

62.

Trong 2 giờ đầu sau đẻ, tần suất theo dõi mẹ (toàn trạng, mạch, huyết áp, co hồi tử cung, ra máu) là bao lâu một lần?

a)

30 phút/lần

b)

1 giờ/lần

c)

15 phút/lần

d)

2 giờ/lần

63.

Dấu hiệu bất thường nào sau đây ở mẹ cần xử trí ngay về tiền sản giật?

a)

Mạch nhanh > 90 lần/phút.

b)

Tử cung mềm, cao trên rốn.

c)

HA tâm thu > 140 mmHg hoặc tăng 30 mmHg so với trước; HA tâm trương tăng trên 90 mmHg hoặc tăng 15 mmHg so với trước.

d)

Chảy máu trên 500ml.