wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Protein

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Protein được cấu tạo từ các thành phần nào?

a)

L-amino acid liên kết bằng liên kết peptide

b)

L-amino acid liên kết bằng liên kết ion

c)

D-amino acid liên kết bằng liên kết peptide

d)

D-amino acid liên kết bằng liên kết ion

2.

Nguyên tố chính nào không có trong protein?

a)

C

b)

H

c)

O

d)

Cl

3.

Protein có tính chất gì đặc thù cho từng loài sinh vật?

a)

Tính chất chung cho tất cả loài

b)

Tính chất đặc thù cho từng loài

c)

Không có tính chất đặc thù

d)

Tính chất thay đổi theo môi trường

4.

Biểu đồ trong hình minh họa điều gì về thành phần dinh dưỡng của các loại thực phẩm?

a)

Tỷ lệ protein, chất béo, carbohydrate và các chất khác

b)

Chỉ tỷ lệ protein

c)

Chỉ tỷ lệ chất béo

d)

Chỉ tỷ lệ carbohydrate

5.

Protein là gì?

a)

Một loại đường

b)

Một đại phân tử sinh học

c)

Một loại lipid

d)

Một loại axit nucleic

6.

Amino acids là thành phần cấu tạo của gì?

a)

Lipids

b)

Carbohydrates

c)

Proteins

d)

DNA/RNA

7.

Chất nào sau đây là thành phần cấu tạo của DNA/RNA?

a)

Fatty acids

b)

Nucleotides

c)

Glycerol

d)

Monosaccharides

8.

Chức năng nào sau đây không phải là chức năng của protein?

a)

Xúc tác

b)

Điều hòa

c)

Lưu trữ thông tin di truyền

d)

Bảo vệ

9.

Protein có chức năng gì trong việc vận chuyển?

a)

Vận chuyển oxy

b)

Vận chuyển nước

c)

Vận chuyển lipid

d)

Vận chuyển glucose

10.

Chức năng bảo vệ của protein được thể hiện qua yếu tố nào?

a)

Kháng thể

b)

Enzyme

c)

Hormone

d)

Hemoglobin

11.

Amino acid có những nhóm chức năng nào?

a)

Nhóm amino và nhóm carboxyl

b)

Nhóm hydroxyl và nhóm methyl

c)

Nhóm carbonyl và nhóm sulfhydryl

d)

Nhóm phosphate và nhóm aldehyde

12.

Cấu trúc của amino acid có dạng hình học nào?

a)

Hình lập phương

b)

Hình tứ diện

c)

Hình bát diện

d)

Hình lục giác

13.

Amino acid cấu tạo protein có dạng đồng phân nào?

a)

D-amino acid

b)

L-amino acid

c)

Z-amino acid

d)

T-amino acid

14.

Có bao nhiêu amino acid chuẩn được mã hóa trực tiếp bởi bộ ba mã di truyền trong DNA?

a)

Khoảng 100

b)

78

c)

22 (20 + 2)

d)

20

15.

Amino acid nào có ký hiệu một chữ là "A"?

a)

Alanine

b)

Arginine

c)

Asparagine

d)

Aspartic acid

16.

Amino acid nào có ký hiệu ba chữ là "Glu"?

a)

Glutamic acid

b)

Glycine

c)

Glutamine

d)

Histidine

17.

Amino acid nào có ký hiệu một chữ là "K"?

a)

Lysine

b)

Leucine

c)

Isoleucine

d)

Methionine

18.

Amino acid nào có ký hiệu ba chữ là "Thr"?

a)

Threonine

b)

Tryptophan

c)

Tyrosine

d)

Valine

19.

Amino acid là đơn vị cấu tạo của chất nào?

a)

Carbohydrate

b)

Lipid

c)

Protein

d)

Nucleic acid

20.

Nhóm chức năng nào có mặt trong cấu trúc của amino acid?

a)

Nhóm hydroxyl và nhóm methyl

b)

Nhóm amino và nhóm carboxyl

c)

Nhóm phosphate và nhóm sulfhydryl

d)

Nhóm aldehyde và nhóm ketone

21.

Cấu trúc nào sau đây mô tả đúng về hình dạng của amino acid?

a)

Hình cầu

b)

Hình lập phương

c)

Hình tứ diện

d)

Hình trụ

22.

Amino acid nào có nhóm R không phân cực và chứa vòng pirolidin?

a)

Glycine

b)

Alanine

c)

Proline

d)

Valine

23.

Amino acid nào có nhóm R là một nguyên tử hydro?

a)

Glycine

b)

Alanine

c)

Leucine

d)

Methionine

24.

Amino acid nào có nhóm R chứa lưu huỳnh?

a)

Valine

b)

Methionine

c)

Isoleucine

d)

Alanine

25.

Amino acid nào có nhóm R là CH3?

a)

Glycine

b)

Alanine

c)

Proline

d)

Leucine

26.

Amino acid nào có nhóm R chứa -SH?

a)

Serine

b)

Threonine

c)

Cysteine

d)

Asparagine

27.

Amino acid nào có nhóm R chứa -CH2OH?

a)

Serine

b)

Threonine

c)

Cysteine

d)

Glutamine

28.

Amino acid nào có nhóm R là vòng thơm?

a)

Aspartate

b)

Glutamate

c)

Phenylalanine

d)

Serine

29.

Amino acid nào có nhóm R mang điện tích âm?

a)

Tyrosine

b)

Tryptophan

c)

Aspartate

d)

Methionine

30.

Amino acid nào có nhóm R mang điện tích dương?

a)

Lysine

b)

Glycine

c)

Alanine

d)

Serine

31.

Amino acid nào có cấu trúc nhóm R chứa vòng imidazole?

a)

Histidine

b)

Arginine

c)

Lysine

d)

Valine

32.

Amino acid nào có nhóm R chứa nhóm guanidinium?

a)

Arginine

b)

Histidine

c)

Lysine

d)

Threonine

33.

Amino acid nào sau đây không phải là protein?

a)

Glycine

b)

Ornithine

c)

Alanine

d)

Leucine

34.

Cấu trúc nào sau đây là của Citrulline?

a)

Cấu trúc có nhóm NH2 ở đầu

b)

Cấu trúc có nhóm COOH ở đầu

c)

Cấu trúc có nhóm NH ở giữa

d)

Cấu trúc có nhóm OH ở cuối

35.

Amino acid nào sau đây không phổ biến?

a)

Proline

b)

Glycine

c)

Alanine

d)

Serine

36.

Amino acid nào có nhóm hydroxyl (OH) trong cấu trúc?

a)

Hydroxyproline

b)

Proline

c)

Lysine

d)

Methionine

37.

Amino acid nào có chứa nguyên tử iốt (I) trong cấu trúc?

a)

Thyroxine

b)

Tyrosine

c)

Hydroxylysine

d)

Lysine

38.

Tryptophan có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Là tiền chất của serotonin

b)

Là chất gây trầm cảm

c)

Là một loại vitamin

d)

Là chất béo

39.

Nồng độ serotonin thấp có liên quan đến điều gì?

a)

Tăng cường trí nhớ

b)

Trầm cảm

c)

Tăng cường sức mạnh

d)

Giảm cân

40.

Amino acid nào là tiền chất của norepinephrine và epinephrine?

a)

Phenylalanine

b)

Glycine

c)

Alanine

d)

Serine

41.

Nồng độ L-dopa thấp hơn bình thường có liên quan đến bệnh nào?

a)

Alzheimer

b)

Parkinson

c)

Huntington

d)

Epilepsy

42.

Tyrosine có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Tiền chất của insulin

b)

Tiền chất của norepinephrine và epinephrine

c)

Tiền chất của hemoglobin

d)

Tiền chất của collagen

43.

Amino acid nào sau đây là amino acid thiết yếu?

a)

Alanine

b)

Isoleucine

c)

Glutamine

d)

Glycine

44.

Amino acid nào sau đây thuộc nhóm không thiết yếu?

a)

Methionine

b)

Valine

c)

Cysteine

d)

Tryptophan

45.

Amino acid nào sau đây thuộc nhóm không thiết yếu có điều kiện?

a)

Serine

b)

Leucine

c)

Arginine

d)

Lysine

46.

Amino acid nào giúp kích thích sự phát triển và tái tạo cơ bắp?

a)

Phenylalanine

b)

Valine

c)

Threonine

d)

Tryptophan

47.

Amino acid nào là tiền chất của serotonin giúp điều chỉnh tâm trạng?

a)

Methionine

b)

Leucine

c)

Tryptophan

d)

Histidine

48.

Amino acid nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất và giải độc của cơ thể?

a)

Methionine

b)

Lysine

c)

Isoleucine

d)

Threonine

49.

Amino acid nào giúp điều hòa mức đường trong máu và sản xuất hormone tăng trưởng?

a)

Leucine

b)

Histidine

c)

Lysine

d)

Phenylalanine

50.

Amino acid nào có vai trò trong việc chống chịu lạnh?

a)

Proline & Hydroxyproline

b)

Alanine, Arginine

c)

Glycine

d)

Methionine

51.

Amino acid nào giúp tăng cường sinh trưởng sinh thực và cải thiện sức sống hạt phấn?

a)

Cystein, Glutamic acid, Glycine

b)

Hydroxyproline, Proline

c)

Serine, Tryptophan, Valine

d)

Phenylalanine

52.

Amino acid nào có vai trò kích thích sinh trưởng?

a)

Glutamic acid

b)

Glycine

c)

Arginine

d)

Alanine

53.

Amino acid nào có vai trò trong sự hình thành lignin và gỗ?

a)

Phenylalanine

b)

Methionine

c)

Alanine

d)

Serine

54.

Amino acid có thể tồn tại ở dạng nào khi ở điều kiện trung tính?

a)

Dạng cation

b)

Dạng anion

c)

Dạng zwitterion

d)

Dạng không ion

55.

Trong điều kiện nào amino acid sẽ tồn tại dưới dạng ion âm?

a)

Điều kiện trung tính

b)

Điều kiện kiềm mạnh

c)

Điều kiện acid mạnh

d)

Điều kiện không khí

56.

Điều gì xảy ra với nhóm COO- của amino acid trong điều kiện acid mạnh?

a)

Nhóm COO- mất một proton

b)

Nhóm COO- không thay đổi

c)

Nhóm COO- nhận thêm một proton

d)

Nhóm COO- chuyển thành nhóm NH3+

57.

Tính chất hóa lý của amino acid bao gồm tính chất nào sau đây?

a)

Tính acid - base

b)

Tính dẫn điện

c)

Tính từ tính

d)

Tính quang học

58.

Amino acid nào có khả năng ion hóa với chuỗi bên có thể chuẩn độ?

a)

Histidine

b)

Glycine

c)

Alanine

d)

Serine

59.

Điểm đẳng điện (pI) của glycine là bao nhiêu?

a)

2.34

b)

5.97

c)

9.60

d)

9.67

60.

Giá trị pK₁ của glutamate là bao nhiêu?

a)

2.19

b)

4.25

c)

9.60

d)

9.67

61.

Amino acid nào có nhóm R không phân cực, aliphatic?

a)

Glycine

b)

Tyrosine

c)

Lysine

d)

Aspartate

62.

Amino acid nào có chỉ số hydropathy cao nhất trong nhóm không phân cực, aliphatic?

a)

Glycine

b)

Valine

c)

Proline

d)

Methionine

63.

Amino acid nào có nhóm R tích điện dương?

a)

Serine

b)

Histidine

c)

Glutamate

d)

Tyrosine

64.

Amino acid nào có pI cao nhất trong nhóm tích điện dương?

a)

Lysine

b)

Arginine

c)

Histidine

d)

Serine

65.

Điều kiện nào để một phân tử có tính hoạt quang?

a)

Phân tử phải có carbon đối xứng.

b)

Phân tử phải có carbon bất đối xứng.

c)

Phân tử phải có liên kết đôi.

d)

Phân tử phải có nhóm chức giống nhau.

66.

Một chất có tính hoạt quang nếu nó có thể làm gì?

a)

Hấp thụ ánh sáng phân cực.

b)

Phản xạ ánh sáng phân cực.

c)

Quay mặt phẳng ánh sáng phân cực.

d)

Tán xạ ánh sáng phân cực.

67.

Tính chất nào sau đây thuộc về amino acid?

a)

Tính hoạt quang

b)

Tính dẫn điện

c)

Tính từ tính

d)

Tính phóng xạ

68.

Phản ứng decarboxyl hóa của nhóm carboxyl (COOH) trong amino acid sử dụng chất nào?

a)

NaOH

b)

NaCl

c)

NaBH₄

d)

Na₂SO₄

69.

Phản ứng của nhóm amine (NH₂) trong amino acid với HNO₂ tạo ra những sản phẩm nào?

a)

OH, N₂, H₂O

b)

NH₃, CO₂, H₂O

c)

H₂, O₂, N₂

d)

CH₄, N₂, H₂O

70.

Amino acid nào có vai trò quan trọng trong việc tổng hợp protein?

a)

Threonine

b)

Serine

c)

Glutamine

d)

Arginine

71.

Protein nào có chức năng chính trong việc điều hòa các phản ứng sinh hóa trong cơ thể?

a)

Hormone

b)

Hemoglobin

c)

Enzyme

d)

Kháng thể

72.

Amino acid nào có nhóm R chứa nhóm carboxyl và amino?

a)

Glycine

b)

Alanine

c)

Serine

d)

Proline

73.

Amino acid nào có nhóm R mang điện tích trung tính?

a)

Asparagine

b)

Threonine

c)

Serine

d)

Glutamic acid

74.

Protein nào có vai trò trong việc bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa?

a)

Albumin

b)

Hemoglobin

c)

Enzyme

d)

Antioxidant protein

75.

Amino acid nào có ký hiệu ba chữ là "Gly"?

a)

Glycogen

b)

Glycolic acid

c)

Glutamine

d)

Glycine