Font size
WorksheetsBài tập trắc nghiệm Dược động học
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
Mô hình hóa ngăn trong dược động học giúp dự đoán điều gì trong cơ thể?
Tác dụng phụ của thuốc
Tương tác thuốc
Nồng độ thuốc theo thời gian
Hiệu quả của thuốc
Ngăn trung tâm trong mô hình hóa dược động học theo ngăn thường đại diện cho cơ quan nào?
Cơ bắp và mỡ
Máu, gan và thận
Các mô ngoại biên
Dạ dày và ruột
Mô hình một ngăn giả định điều gì về sự phân bố thuốc trong cơ thể?
Thuốc được phân bố không đều
Thuốc chỉ được phân bố trong máu
Thuốc được phân bố đồng đều khắp cơ thể
Thuốc được phân bố trong ngăn ngoại vi
Lợi ích chính của mô hình dược động học một ngăn so với các mô hình phức tạp hơn là gì?
Độ chính xác cao hơn
Sự đơn giản trong công thức tính toán
Khả năng phân tích sự thay đổi giữa các đối tượng
Đặc điểm phân bố chính xác của thuốc
Hạn chế chính của mô hình dược động học một ngăn là gì?
Quá phức tạp để xây dựng
Giả định thuốc được phân bố đồng đều
Không thể ước tính các thông số PK
Cần phải có thông tin chi tiết về từng mô trong cơ thể
Độ thanh thải của thuốc phụ thuộc chức năng hoạt động của cơ quan nào?
(a)
Độ thanh thải thuốc trong động học bậc 1 được định nghĩa như thế nào?
Thay đổi theo nồng độ thuốc
Không thay đổi bất kể nồng độ thuốc
Tăng dần theo thời gian
Giảm dần theo thời gian
Mô hình một ngăn giả định điều gì về tốc độ thải trừ thuốc?
Chỉ tuân theo động học bậc 0
Chỉ tuân theo động học bậc 1
Có thể tuân theo động học bậc 1 hoặc bậc 0
Không liên quan đến động học bậc 1 hoặc bậc 0
Mô hình được động học một ngăn cho phép dự đoán điều gì?
Thời gian bán thải thuốc
Nồng độ thuốc tại bất kỳ thời điểm nào
Mức độ hấp thu thuốc
Khả năng gây độc của thuốc
Tốc độ thải trừ thuốc trong động học bậc 0 phụ thuộc vào yếu tố nào?
Nồng độ thuốc
Thể tích phân bố thuốc
Hằng số tốc độ thải trừ
Không phụ thuộc vào nồng độ thuốc
Phương pháp dược động học không chia ngăn có nhược điểm nào sau đây?
Không thể áp dụng cho động học bậc 1
Khó dự đoán nồng độ thuốc tại những thời điểm cụ thể
Đòi hỏi mô hình phức tạp
Khó khăn trong việc tính toán liều dùng
Trong mô hình một ngăn, yếu tố nào sau đây được sử dụng để mô tả tốc độ thải trừ?
Hằng số thải trừ (k)
Thể tích phân bố (Vd)
Thời gian bán thải (t1/2)
Diện tích dưới đường cong (AUC)
Mô hình dược động học hai ngăn bao gồm những ngăn nào?
Ngăn trung tâm và ngăn ngoại vi
Ngăn huyết tương và ngăn mô
Ngăn thải trừ và ngăn phân bố
Ngăn trung tâm và ngăn tiêm
Phương pháp phân tích dược động học không ngăn (NCA) có đặc điểm nào sau đây?
Phụ thuộc vào mô hình
Cần có kiến thức lịch sử về đặc tính dược động học của thuốc
Ước tính các thông số PK trực tiếp từ dữ liệu quan sát được
Phải phân chia tổ thể thành các ngăn cụ thể
Động học bậc 1 của thuốc đặc trưng bởi điều nào sau đây?
Tốc độ thải trừ không đổi
Thời gian bán thải thay đổi tùy thuộc vào nồng độ thuốc
Nồng độ thuốc giảm theo hàm số mũ
Tốc độ thải trừ tăng dần theo thời gian
Mô hình dược động học toàn cơ thể (PBPK) khác với các mô hình ít ngăn hơn ở điểm nào sau đây?
Dựa trên các ngăn giả định không có cơ sở sinh học
Mỗi mô của cơ thể được thể hiện bằng một ngăn riêng
Không bao gồm lưu lượng máu đến các cơ quan riêng biệt
Giảm yêu cầu dữ liệu để xây dựng mô hình
Thải trừ bậc 1 trong khái niệm dược động học là gì?
Tốc độ thải trừ không đổi với bất kể nồng độ của thuốc
Tốc độ thải trừ tỷ lệ thuận với nồng độ thuốc
Tốc độ thải trừ giảm dần theo thời gian
A. Thể tích phân bố C. Diện tích dưới đường cong nồng độ theo thời gian D. Tỷ lệ hấp thu thuốc
Thể tích phân bố
Hằng số tốc độ thải trừ ke
Diện tích dưới đường cong nồng độ theo thời gian
Tỷ lệ hấp thu thuốc
Trong thải trừ thuốc theo mô hình dược động học bậc 0, nồng độ thuốc trong huyết tương giảm theo cách nào?
A. Tuyến tính theo thời gian
B. Theo hàm số mũ
C. Tăng dần theo thời gian
D. Giảm theo thời gian bất quy tắc
Mô hình một ngăn có thể được mô tả bằng các tham số nào?
Độ thanh thải và thời gian bán thải
Thời gian bán thải và hệ số phân bố thuốc
Độ thanh thải và thể tích phân bố
Tốc độ thải trừ và thời gian bán thải
Phương pháp tính toán độ thanh thải hay được áp dụng là:
Tính được khi đã có nồng độ thuốc trong máu
Sử dụng mô hình dược động học không ngăn
Sử dụng diện tích dưới đường cong nồng độ theo thời gian
Sử dụng phương pháp dự đoán nồng độ thuốc trong máu
Một trong những nhược điểm của phương pháp dược động học không chia ngăn là:
Không thể tính toán độ thanh thải thuốc
Khó dự đoán nồng độ thuốc tại những thời điểm cụ thể
Không thể sử dụng để nghiên cứu tương tác thuốc-thuốc
Đòi hỏi nhiều dữ liệu để xây dựng mô hình
Thời gian tác dụng của một thuốc có thể kéo dài hơn thời gian thuốc tồn tại trong máu trong trường hợp nào?
Thuốc bị chuyển hóa nhanh
Thuốc có chất chuyển hóa không hoạt tính
Thuốc gắn không thuận nghịch với thụ thể
Thuốc được bài xuất chủ yếu qua phổi
A. Cl = t1/2* Vd B. Cl = k* Vd C. Cl AUC * ke D. Cl = ke/Vd
Cl = t1/2* Vd
Cl = k* Vd
Cl AUC * ke
Cl = ke/Vd
Pha phân bố trong mô hình dược động học hai ngăn thể hiện điều gì?
Sự thải trừ thuốc ra khỏi cơ thể
Sự cân bằng nồng độ thuốc giữa khoang máu và khoang mô
Sự phân bố thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi
Sự chuyển hóa thuốc trong gan và thận
Pha thải trừ trong mô hình dược động học hai ngăn thể hiện điều gì?
Sự phân bố thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi
Sự cân bằng nồng độ thuốc giữa các ngăn
Sự giảm nồng độ thuốc khi thuốc bị chuyển hóa và bài xuất
Sự tăng nồng độ thuốc trong khoang mô
Hằng số k10 trong mô hình dược động học hai ngăn đại diện cho điều gì?
Tốc độ di chuyển của thuốc giữa ngăn trung tâm và ngăn ngoại vi
Tốc độ thải trừ thuốc từ ngăn trung tâm
Tốc độ phân bố thuốc từ ngăn ngoại vi về ngăn trung tâm
Tốc độ hấp thu thuốc vào cơ thể
Mô hình dược động học hai ngăn thường được sử dụng khi nào?
Khi thuốc có một pha đào thải duy nhất
Khi thuốc có giai đoạn phân bố và thải trừ riêng biệt
Khi thuốc chỉ phân bố trong ngăn trung tâm
Khi không cần phân biệt giữa các ngăn trung tâm và ngoại vi
Ngăn phân tán trong mô hình dược động học hai ngăn bao gồm những gì?
Huyết tương, gan và thận
Cơ và xương
Các mô ngoại vi được tưới máu kém
Khoang mô và mỡ
Mô hình dược động học hai ngăn được sử dụng để mô tả điều gì?
Sự hấp thu thuốc vào cơ thể diễn ra chậm
Sự phân bố và thải trừ thuốc riêng biệt
Sự chuyển hóa thuốc trong gan và thải trừ qua thận
Sự bài xuất thuốc chủ yếu qua thận
Hằng số k21 trong mô hình dược động học hai ngăn đại diện cho điều gì?
Tốc độ thải trừ thuốc từ ngăn trung tâm
Tốc độ di chuyển thuốc từ ngăn ngoại vi về ngăn trung tâm
Tốc độ phân bố thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi
Tốc độ bài xuất thuốc qua thận
Mô hình dược động học qua hai ngăn được sử dụng phổ biến nhất khi nào?
Khi thuốc có một pha đào thải duy nhất
Khi thuốc có hai giai đoạn phân bố và thải trừ rõ ràng
Khi thuốc không tuần theo động học bậc 1
Khi thuốc có ba giai đoạn đào thải riêng biệt
Mục đích chính của TDM là gì?
Đo nồng độ thuốc trong máu người bệnh
Đánh giá hiệu quả lâm sàng của thuốc
Tối ưu hóa việc sử dụng thuốc cho cá thể người bệnh
Đảm bảo người bệnh tuân thủ liệu dùng
Tại sao các thuốc có cửa sổ điều trị hẹp cần được theo dõi nồng độ thuốc chặt chẽ?
Vì thuốc có thời gian bán hủy ngắn
Vì nồng độ điều trị gần với nồng độ gây độc
Vì thuốc dễ gây dị ứng
Vì thuốc dễ tương tác với các thuốc khác
Điều gì cần được xem xét khi nồng độ thuốc chưa đạt trạng thái ổn định?
Giảm liều dùng thuốc ngay lập tức
Đánh giá ký lịch sử dùng thuốc và thời gian lấy mẫu
TDM giúp điều chỉnh mức liều dùng kháng sinh dựa trên yếu tố nào?
Tuổi tác bệnh nhân
Dược động học và dược lực học
Số lần dùng thuốc
Điều kiện bảo quản thuốc
Việc thiết kế liều dùng kháng sinh theo nguyên tắc PK/PD nhằm mục đích gì?
Tăng cường hiệu quả điều trị và giảm khả năng gây độc
Tối ưu hóa việc hấp thu thuốc
Đảm bảo bệnh nhân tuân thủ liều dùng
Giảm số lần dùng thuốc, giảm khả năng gây độc của thuốc
Điều gì đặc trưng cho mô hình một ngăn?
Số lần ngừng để mô tả các cơ quan khác nhau
Đơn giản hóa quá trình dự đoán nồng độ thuốc
Đòi hỏi nhiều dữ liệu để xây dựng mô hình
Khó khăn trong việc tính toán liều dùng
Phương pháp dược động học không chia ngăn có ưu điểm nào?
Đơn giản và dễ thực hiện
Chính xác trong việc dự đoán nồng độ thuốc
Dễ dàng tính toán độ thanh thải thuốc
Phù hợp với tất cả các loại thuốc
Điều nào sau đây là đúng với độ thanh thải thuốc trong dược động học bậc 1?
Độ thanh thải không thay đổi bất kể nồng độ thuốc
Độ thanh thải giảm dần khi nồng độ thuốc giảm
Độ thanh thải tăng dần khi nồng độ thuốc tăng
Độ thanh thải tỷ lệ thuận với thể tích phân bố
Mô hình dược động học nhiều ngăn thường được sử dụng khi nào?
Khi thuốc có sự phân bố phức tạp trong cơ thể
Khi thuốc chỉ tác động lên một cơ quan
Khi thuốc có thời gian bán thải ngắn
Khi thuốc không bị chuyển hóa trong cơ thể
Chọn phát biểu SAI:
Khi đường biểu diễn log tự nhiên của nồng độ thuốc theo thời gian là một đường thẳng
Khi đường biểu diễn log tự nhiên của nồng độ thuốc theo thời gian không phải là đường thẳng
Khi đường biểu diễn của nồng độ thuốc theo thời gian có một giai đoạn đào thải duy nhất
Khi sử dụng các phép tính thông số dược động học không cần tính tới thời gian bán thải
