Font size
WorksheetsBài tập trắc nghiệm: Sa sinh dục và phân loại POP-Q
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Sa sinh dục là hiện tượng di chuyển của các cơ quan nào sau đây xuống thấp trong âm đạo hoặc ra ngoài âm hộ? (Chọn nhiều đáp án)
Tử cung.
Thành trước âm đạo và bàng quang.
Thành sau âm đạo và trực tràng.
Buồng trứng và vòi trứng.
Đối tượng nào sau đây có nguy cơ cao mắc sa sinh dục nhất?
Phụ nữ trẻ tuổi chưa quan hệ tình dục.
Phụ nữ trong lứa tuổi 40-50 trở lên, làm việc nặng, sinh đẻ nhiều.
Phụ nữ sinh mổ nhiều lần.
Phụ nữ làm công việc văn phòng ít vận động.
Đặc điểm sa sinh dục ở người chưa sinh đẻ lần nào là gì?
Ít gặp hơn và chỉ sa cổ tử cung đơn thuần.
Thường kèm theo sa thành trước âm đạo.
Thường kèm theo sa thành sau âm đạo và trực tràng.
Luôn ở mức độ nặng nhất (độ III).
Tư thế tử cung nào được coi là yếu tố thuận lợi làm dễ gây sa sinh dục? (Chọn nhiều đáp án)
Tử cung gấp trước.
Tử cung ưỡn trước.
Tử cung đổ sau.
Tử cung trung gian.
Tổ chức cơ nào quan trọng nhất để giữ cho tử cung không bị sa? (Chọn nhiều đáp án)
Cơ hoành chậu.
Cơ nâng hậu môn.
Cơ thẳng bụng.
Cơ thắt lưng chậu.
Cơ chéo bụng ngoài.
Các nguyên nhân chính dẫn đến sa sinh dục bao gồm: (Chọn nhiều đáp án)
Đẻ nhiều, đẻ dày, đẻ không an toàn.
Lao động quá nặng hoặc quá sớm sau đẻ.
Rối loạn dinh dưỡng, bệnh mạn tính, lớn tuổi.
Cơ địa bẩm sinh ở phụ nữ có thay đổi giải phẫu.
Lạm dụng thuốc tránh thai khẩn cấp.
Nguyên nhân cơ học do tổn thương tổ chức liên kết và dây chằng gây sa sinh dục liên quan đến việc giãn các dây chằng nào? (Chọn nhiều đáp án)
Dây chằng tử cung - cùng.
Dây chằng tròn.
Dây chằng rộng.
Dây chằng treo buồng trứng.
Tại sao lao động quá nặng hay quá sớm sau đẻ lại gây sa sinh dục?
Do làm giảm trương lực cơ vận toàn thân.
Do gây thiếu máu cục bộ vùng chậu.
Do làm áp lực ổ bụng tăng lên khi các tổ chức còn yếu, chưa trở lại bình thường.
Do gây rối loạn nội tiết tố sau sinh.
Theo phân loại truyền thống, đặc điểm của Sa sinh dục độ I là gì?
Cổ tử cung thập thò âm hộ.
Cổ tử cung ở thấp nhưng còn ở trong âm đạo.
Cổ tử cung ngang với hai gai tọa.
Chưa nhìn thấy cổ tử cung ở ngoài âm hộ.
Đặc điểm của Sa sinh dục độ II là gì? (Chọn nhiều đáp án)
Tử cung sa hẳn ra ngoài âm hộ.
Sa thành trước âm đạo (kèm sa bàng quang).
Sa thành sau âm đạo (kèm sa trực tràng).
Có tử cung thập thò âm hộ.
Cổ tử cung nằm hoàn toàn trong âm đạo.
Đặc điểm của Sa sinh dục độ III là gì?
Cổ tử cung ngang với hai gai tọa.
Cổ tử cung thập thò âm hộ.
Tử cung sa hẳn ra ngoài âm hộ.
Chỉ sa thành trước âm đạo, tử cung vẫn cao.
Hệ thống phân loại POP-Q giúp đánh giá sa tạng chậu dựa trên các ngăn nào? (Chọn nhiều đáp án)
Ngăn trước (sa bàng quang, sa niệu đạo).
Ngăn giữa (sa ruột non, cổ tử cung - tử cung, hoặc mỏm cắt).
Ngăn sau (sa trực tràng).
Ngăn trên (sa gan, sa dạ dày).
Trong hệ thống POP-Q, các điểm cố định Aa và Ap nằm cách mép màng trinh bao nhiêu cm?
1 cm.
2 cm.
3 cm.
4 cm.
5 cm.
Theo phân độ POP-Q, Độ 0 (không sa tạng chậu) được xác định khi các điểm Aa, Ba, Ap, Bp nằm ở vị trí nào?
Ngang mức màng trinh.
1 cm trên màng trinh.
3 cm nằm trên màng trinh.
3 cm nằm dưới màng trinh.
Theo phân độ POP-Q, Độ II được xác định khi điểm B (điểm sa thấp nhất) nằm ở vị trí nào?
> 1 cm trên màng trinh.
Trong khoảng ±1 cm trên dưới màng trinh.
> 1 cm dưới màng trinh.
Sa toàn bộ ra ngoài.
Theo phân độ POP-Q, Độ IV (sa toàn bộ) được xác định khi nào?
Điểm B > 1 cm dưới màng trinh.
Điểm B > tvl - 2 cm.
Điểm B > (tvl - 2) cm.
Điểm B nằm ngang màng trinh.
Triệu chứng cơ năng của sa sinh dục thường bao gồm những gì? (Chọn nhiều đáp án)
Khó chịu, nặng bụng dưới.
Đái rắt, đái són, đái không tự chủ.
Đại tiện khó.
Rong kinh, rong huyết kéo dài.
Đau bụng dữ dội từng cơn.
Diễn biến của bệnh sa sinh dục có đặc điểm gì?
Tiến triển rất nhanh ngay sau khi đẻ.
Tiến triển rất chậm, có thể từ 5-20 năm sau mỗi lần đẻ.
Bệnh thường tự khỏi sau khi cai sữa.
Bệnh chỉ tiến triển khi đến tuổi mãn kinh.
Khi khám thực thể, cổ tử cung trong sa sinh dục thường có biểu hiện gì?
Cổ tử cung tím sẫm, mềm.
Cổ tử cung thường viêm trợt.
Cổ tử cung bị co sát.
Cổ tử cung đóng kín, trơn láng hoàn toàn.
Cần chẩn đoán phân biệt sa sinh dục với các bệnh lý nào sau đây? (Chọn nhiều đáp án)
Lộn lòng tử cung.
Cổ tử cung dài, phì đại đơn thuần ở phụ nữ trẻ.
Polyp cổ tử cung.
Khối u âm đạo.
U xơ tử cung dưới thanh mạc to.
Mục đích của phẫu thuật điều trị sa sinh dục là gì? (Chọn nhiều đáp án)
Phục hồi hệ thống nâng đỡ tử cung.
Nâng bàng quang, làm lại thành trước và thành sau âm đạo.
Khâu cơ nâng hậu môn và tái tạo tầng sinh môn.
Mang tính chất thẩm mỹ.
Các yếu tố nào liên quan đến việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật sa sinh dục? (Chọn nhiều đáp án)
Tuổi và khả năng sinh đẻ sau phẫu thuật.
Khả năng sinh lý tình dục.
Thể trạng chung của bệnh nhân.
Mức độ sa sinh dục.
Chỉ định chủ yếu của phương pháp phẫu thuật Manchester là gì? (Chọn nhiều đáp án)
Phụ nữ còn trẻ, muốn có con.
Sa sinh dục độ II.
Bệnh nhân già sa độ III nhưng không chịu được cuộc phẫu thuật lớn.
Sa sinh dục độ III ở người già khỏe mạnh.
Các bước chính trong phẫu thuật Manchester bao gồm: (Chọn nhiều đáp án)
Cắt cụt cổ tử cung.
Khâu ngắn dây chằng Mackenrodt.
Khâu nâng bàng quang và làm lại thành trước âm đạo.
Phục hồi cổ tử cung bằng các mũi Sturmdorft.
Phẫu thuật Crossen được chỉ định cho trường hợp nào?
Sa sinh dục độ I.
Sa sinh dục độ II ở người trẻ.
Sa sinh dục độ III.
Người già yếu không chịu được phẫu thuật lớn.
Điều kiện bắt buộc để thực hiện phẫu thuật Crossen là gì?
Bệnh nhân đã mãn kinh.
Bệnh nhân còn nhu cầu sinh đẻ.
Cổ tử cung không bị viêm loét.
Bàng quang không bị sa.
Kỹ thuật chính của phương pháp Crossen là gì?
Cắt tử cung hoàn toàn đường âm đạo.
Buộc chéo dây chằng Mackenrodt và dây chằng tròn để treo mỏm cắt.
Khâu kín âm đạo.
Cắt cụt cổ tử cung và giữ lại thân tử cung.
Phương pháp Lefort (khâu kín âm đạo) được áp dụng cho đối tượng nào? (Chọn nhiều đáp án)
Người già.
Không còn quan hệ sinh lý.
Âm đạo và cổ tử cung không viêm nhiễm.
Phụ nữ trẻ muốn bảo tồn tử cung.
Nếu áp dụng phương pháp Lefort ở phụ nữ vẫn còn tử cung, cần lưu ý điều gì quan trọng nhất?
Phải cắt bỏ cổ tử cung trước khi khâu.
Phải để hai rãnh nhỏ trong âm đạo để thoát dịch.
Phải khâu kín hoàn toàn không chừa khe hở.
Phải dùng chỉ không tiêu.
Biến chứng gì có thể xảy ra nếu khâu kín toàn bộ âm đạo trong phương pháp Lefort khi còn tử cung?
Chảy máu ồ ạt.
Tắc ruột.
Áp xe tử cung, tiểu khung (do dịch không thoát ra được).
Rò bàng quang âm đạo.
Điều trị nội khoa sa sinh dục áp dụng cho đối tượng nào? (Chọn nhiều đáp án)
Bệnh nhân già yếu.
Mắc các bệnh mạn tính.
Không có điều kiện phẫu thuật.
Sa sinh dục độ III có loét cổ tử cung nặng.
Các biện pháp điều trị nội khoa bao gồm: (Chọn nhiều đáp án)
Vệ sinh hằng ngày, hạn chế lao động.
Tập các bài tập cơ để phục hồi cơ nâng vùng đáy chậu.
Đặt vòng nâng trong âm đạo.
Sử dụng Estrogen (ovestin, colpotropin).
Tác dụng của việc sử dụng Estrogen trong điều trị sa sinh dục là gì? (Chọn nhiều đáp án)
Tốt với triệu chứng đau bàng quang, giao hợp đau.
Có tác dụng tốt để chuẩn bị phẫu thuật.
Làm co ngắn dây chằng tử cung ngay lập tức.
Thay thế hoàn toàn phẫu thuật ở người già.
Ưu điểm của phẫu thuật sa sinh dục đường âm đạo so với đường bụng là gì?
Quan sát được toàn bộ ổ bụng.
Dễ thực hiện hơn đối với phẫu thuật viên ngoại khoa.
Có thể tái tạo lại các thành âm đạo, mang tính chất thẩm mỹ.
Không bao giờ tái phát.
Để phòng bệnh sa sinh dục liên quan đến thai sản, cần thực hiện những gì? (Chọn nhiều đáp án)
Không nên đẻ nhiều, đẻ sớm, đẻ dày.
Đẻ ở cơ sở y tế đủ điều kiện.
Không để chuyển dạ kéo dài, không rặn đẻ quá lâu.
Các tổn thương đường sinh dục phải được phục hồi đúng kỹ thuật.
Sau khi sinh, sản phụ cần chú ý điều gì để phòng sa sinh dục? (Chọn nhiều đáp án)
Nằm bất động trên giường 1 tháng.
Không nên lao động quá sớm và quá nặng.
Tránh tình trạng táo bón.
Ăn kiêng khem nghiêm ngặt.
Nguyên nhân gây sa sinh dục ở người đẻ nhiều lần thường bắt đầu như thế nào?
Sa tử cung trước rồi kéo thành âm đạo theo.
Sa thành trước hoặc thành sau âm đạo trước, sau đó kéo tử cung sa theo.
Sa cổ tử cung đơn thuần.
Sa trực tràng đơn thuần.
Trong hệ thống POP-Q, điểm nào đại diện cho chiều dài âm đạo?
Gh.
Pb.
Tvl.
Aa.
Trong phẫu thuật Crossen, hai dây chằng nào được buộc chéo vào nhau để tạo thành cái vòng treo mỏm cắt? (Chọn nhiều đáp án)
Dây chằng Mackenrodt.
Dây chằng tròn.
Dây chằng tử cung cùng.
Dây chằng thắt lưng buồng trứng.
Mốc giải phẫu nào được dùng làm ranh giới so sánh trong phân độ sa sinh dục POP-Q?
Gai hông (gai tọa).
Lỗ ngoài cổ tử cung.
Màng trinh.
Lỗ niệu đạo.
