NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi về dược động học của vancomycin
Total questions: 37
Worksheet time: 19mins
Mô hình dược động học nào mô tả chính xác quá trình phân bố của vancomycin sau khi tiêm tĩnh mạch?
Một ngăn
Hai ngăn
Ba ngăn
Bốn ngăn
Mô hình dược động học nào được sử dụng phổ biến để tính toán các thông số dược động học của vancomycin sau khi tiêm tĩnh mạch?
Một ngăn
Hai ngăn
Ba ngăn
Bốn ngăn
Vancomycin chủ yếu được thải trừ qua đường nào?
Qua mật
Qua thận
Qua phổi
Qua da
Hiệu chỉnh liều vancomycin là cần thiết trong trường hợp nào?
Bệnh nhân có chức năng gan suy giảm
Bệnh nhân có chức năng thận suy giảm
Bệnh nhân có bệnh lý về phổi
Bệnh nhân có bệnh lý về dạ dày
Sinh khả dụng tuyệt đối của vancomycin thể hiện như thế nào ở những bệnh nhân dùng thuốc toàn bộ qua đường uống:
Cao
Trung bình
Kém
Không xác định
Vancomycin được thải trừ chủ yếu qua đường nào:
Lọc ở cầu thận
Qua mật
Qua phổi
Qua da
Thời gian đạt trạng thái ổn định của vancomycin ở người cao tuổi có chức năng thận suy giảm có đặc điểm là:
Nhanh hơn do giảm tốc độ lọc cầu thận
Chậm hơn do giảm tốc độ thải trừ
Không bị ảnh hưởng bởi tuổi tác
Hoàn toàn phụ thuộc vào liều khởi đầu
Chỉ số nào là yếu tố dự báo hiệu quả dược lực học tốt nhất của vancomycin?
Nồng độ đẩy
AUC0-24/MIC
Nồng độ đỉnh
MIC của vi khuẩn
Thời gian bán thải của pha phân bố ban đầu của vancomycin là bao nhiêu?
~ 7 phút
~ 15 phút
~ 1 giờ
~ 2 giờ
Ở trẻ sơ sinh, thể tích phân bố của vancomycin thường có đặc điểm là:
Cao hơn so với người lớn
Thấp hơn so với người lớn
Không khác biệt so với người lớn
Phụ thuộc hoàn toàn vào cân nặng
Thời gian bán thải của vancomycin ở trẻ em từ 1 đến 6 tuổi so với người lớn có chức năng thận bình thường là:
Ngắn hơn đáng kể
Dài hơn đáng kể
Không có sự khác biệt
Tùy thuộc vào cân nặng
Mô hình ba ngăn trong phân bố vancomycin sau tiêm tĩnh mạch bao gồm các pha nào?
Pha phân bố nhanh, pha phân bố chậm và pha thải trừ
Pha thải trừ qua gan, thận và đường ruột
Pha hòa tan, pha phân bố và pha thải trừ
Pha tích lũy, pha hòa tan và pha thải trừ
Tại sao pha phân bố sớm của vancomycin thường không được quan sát trong thực hành lâm sàng?
Do tốc độ truyền vancomycin thường chậm để tránh độc tính
Do các mẫu máu thường được lấy sớm ngay sau khi truyền
Do pha phân bố sớm không ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị
Do thời gian bán thải của pha này quá ngắn, không kịp ghi nhận
Với liều vancomycin, tại sao mô hình 2 ngăn thường được sử dụng trong tính toán liều lượng trong lâm sàng?
Để giảm thời gian và chi phí đo nồng độ thuốc máu
Do không cần tính đến các giai đoạn phân bố sớm
Để tránh phải thực hiện các xét nghiệm phức tạp
Vì mô hình này cho kết quả chính xác hơn mô hình ba ngăn
Vancomycin được phân loại là chất diệt khuẩn phụ thuộc vào yếu tố nào?
Nồng độ
Thời gian
AUC/MIC
Cmax/MIC
Mục tiêu lâm sàng của AUCO-24/MIC khi điều trị bằng vancomycin là bao nhiêu để đạt hiệu quả tối ưu?
≥200
≥400
15-20 mg/L
>15
Nồng độ đáy vancomycin thường được khuyến nghị trong trường hợp nhiễm khuẩn huyết và viêm phổi mắc phải tại bệnh viện là bao nhiêu?
5-10 mg/L
10-15 mg/L
15-20 mg/L
20-25 mg/L
Độc tính thận do vancomycin thường xuất hiện sau bao nhiêu ngày điều trị?
1–3 ngày
4–8 ngày
9–12 ngày
2–4 tuần
Thời gian bán thải cuối cùng của vancomycin ở người trưởng thành có chức năng thận bình thường là bao nhiêu?
1–3 giờ
3–9 giờ
9–12 giờ
12–15 giờ
Ở trẻ sơ sinh dưới 1 tháng, thể tích phân bố của vancomycin dao động trong khoảng nào?
0.56-0.60 L/kg
0.69-0.79 L/kg
0.80-0.90 L/kg
0.60-0.70 L/kg
Đối với người lớn bị nhiễm khuẩn nặng (ví dụ: viêm phổi, viêm nội tâm mạc), nồng độ đáy (trough) mục tiêu của vancomycin nên là bao nhiêu?
10-15 mg/L
15-20 mg/L
17-25 mg/L
> 400 mg/L
Chỉ số AUC24/MIC mục tiêu của vancomycin cho bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng là bao nhiêu để đạt hiệu quả điều trị tối ưu?
240-360 mg x hr/L
> 200 mg x hr/L
> 400 mg hr/L
10-15 mg/L
Tần suất theo dõi creatinine huyết thanh được khuyến nghị ở bệnh nhân có chức năng thận ổn định khi dùng vancomycin là bao nhiêu?
Hàng ngày
3 ngày một lần
5 ngày một lần
7 ngày một lần
Phác đồ kết hợp vancomycin với cefotaxime, ceftriaxone hoặc rifampin thường được chỉ định trong trường hợp nào?
Nghi ngờ viêm màng não do chủng phế cầu kháng penicillin
Viêm nội tâm mạc do MRSA
Nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn Gram âm
Viêm phổi hoại tử ở bệnh nhân suy thận
Đối với nhiễm khuẩn tụ cầu vàng nặng, nồng độ đáy vancomycin được khuyến nghị là:
5-10 mcg/mL
10-15 mcg/mL
15-20 mcg/mL
20-25 mcg/mL
Trong điều trị viêm màng não do MRSA ở trẻ em, liều vancomycin thường được khuyến nghị theo hướng dẫn hiện tại là:
30 mg/kg/ngày
45 mg/kg/ngày
60 mg/kg/ngày
70 mg/kg/ngày
Ở người ốm nặng, nằm lâu ngày trong khoảng tuổi 42–76, thể tích phân bố của vancomycin thường dao động trong khoảng:
0.56-0.76 L/kg
0.90 ± 0.21 L/kg
1.32-1.68 L/kg
0.69 ± 0.17 L/kg
Độ thanh thải ngoài thận của vancomycin dao động trong khoảng bao nhiêu phần trăm tổng độ thanh thải của cơ thể?
<5%
10%
15%
20%
Trong điều kiện nào việc sử dụng vancomycin đường uống vẫn có sinh khả dụng đáng kể?
Khi dùng liều cao (>2 g/ngày) trong thời gian ngắn (5 ngày)
Khi bệnh nhân có tổn thương nghiêm trọng ở niêm mạc đường tiêu hóa
Ở bệnh nhân có chức năng thận suy giảm
Khi kết hợp với các kháng sinh khác trong điều trị nhiễm khuẩn
Ở người lớn có độ thanh thải creatinine >80 mL/phút, thời gian bán thải của vancomycin thường là:
2–3 giờ
3–9 giờ
9–12 giờ
12–15 giờ
Ở trẻ em bị nhiễm khuẩn với MIC ≤ 0,5 mg/L điều trị bằng vancomycin, mục tiêu dược lực học nào là hợp lý?
A. AUC24/MIC >400 mg × hr/L và Css 17–25 mg/L
B. Trough > 10 mg/L và AUC24/MIC > 200 mg × hr/L
Trough > 5 mg/L và Css 17–25 mg/L
AUC24/MIC > 240 mg × hr/L và Css 10–15 mg/L
Phương pháp nào chính xác nhất để ước tính AUCO-24 của vancomycin trong thực hành lâm sàng?
Dựa trên nồng độ đỉnh và đáy
Sử dụng phương trình hình thang
Áp dụng mô hình Bayesian
Dựa trên kinh nghiệm điều trị
Phương trình hình thang để tính AUCO-24 trong sử dụng thuốc vancomycin có hạn chế gì khi áp dụng cho bệnh nhân?
Giả định sự tăng tuyến tính của nồng độ trong quá trình truyền
Không tính đến giai đoạn phân bố
Cả hai hạn chế trên
Không có hạn chế nào
Vancomycin được chỉ định thay thế kết hợp với gentamicin để điều trị viêm nội tâm mạc do cầu khuẩn trong trường hợp nào?
Khi bệnh nhân bị dị ứng penicillin nặng
Khi bệnh nhân có chức năng thận bình thường
Khi bệnh nhân bị nhiễm huyết máu nhẹ
Khi bệnh nhân không đáp ứng với ceftriaxone
Liều khuyến cáo của vancomycin ở bệnh nhân có chức năng thận bình thường để điều trị nhiễm khuẩn nghiêm trọng là:
20–40 mg/kg/ngày chia 2 lần
30–60 mg/kg/ngày chia 2 hoặc 3 lần
20–40 mg/kg/ngày chia 4 lần
60–80 mg/kg/ngày chia 1 lần
Bệnh nhân nặng trên 50 kg có nồng độ đáy vancomycin cao hơn đáng kể khi dùng liều bao nhiêu?
45 mg/kg/ngày
50 mg/kg/ngày
55 mg/kg/ngày
60 mg/kg/ngày
Khoảng bao nhiêu phần trăm bệnh nhân không đạt được AUCO-24/MIC mục tiêu của vancomycin do sự thay đổi về SCr và độ tuổi?
10%
25%
40%
60%
