wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PKPD1

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Dược động học lâm sàng giúp đảm bảo điều gì trong điều trị thuốc?

a)

Hiệu quả và an toàn của thuốc

b)

Giảm chi phí điều trị

c)

Tăng số lượng thuốc sử dụng

d)

Kéo dài thời gian điều trị

2.

Mục tiêu chính của dược động học lâm sàng là gì?

a)

Tăng nồng độ thuốc trong máu

b)

Giảm thời gian điều trị

c)

Tăng hiệu quả và giảm độc tính của thuốc

d)

Đánh giá nồng độ thuốc tại thụ thể

3.

"Tính đồng nhất về dược động học" trong dược động học liên quan đến điều gì?

a)

Mối liên hệ giữa nồng độ thuốc trong huyết tương và mô

b)

Khả năng phân bố đều trong cơ thể

c)

Tỷ lệ thải trừ thuốc khỏi cơ thể

d)

Sự hấp thu nhanh chóng của thuốc

4.

Vì sao việc đo trực tiếp nồng độ thuốc tại vị trí thụ thể thường không thực tế?

a)

Thụ thể thuốc thường phân bố rộng rãi trong cơ thể

b)

Nồng độ thuốc tại thụ thể không quan trọng

c)

Không có cách đo lường nào cho nồng độ thuốc

d)

Nồng độ thuốc không thay đổi theo thời gian

5.

Nồng độ thuốc trong huyết tương đại diện cho điều gì?

a)

Sự thay đổi nồng độ tại mô

b)

Hiệu quả điều trị tối đa

c)

Thời gian thuốc tác dụng

d)

Tốc độ hấp thu thuốc

6.

Dược lực học mô tả điều gì

a)

Mối quan hệ giữa nồng độ thuốc trong máu và tác dụng phụ

b)

Mối quan hệ giữa nồng độ thuốc tại vị trí tác dụng và tác dụng của thuốc

c)

Khả năng hấp thu của thuốc trong cơ thể qua các đường dùng

d)

Thời gian thải trừ thuốc ra khỏi cơ thể qua các cơ quan có lưu lượng máu cao

7.

Hiện tượng dung nạp thuốc xảy ra khi nào?

a)

Khi cùng một liều thuốc tạo ra hiệu quả mạnh hơn

b)

Khi hiệu quả của thuốc giảm khi sử dụng liên tục

c)

Khi cơ thể không thể hấp thu được thuốc

d)

Khi thuốc được sử dụng trong khoảng thời gian dài hơn

8.

EC50 của một loại thuốc là gì?

a)

Nồng độ thuốc cần thiết để đạt 50% tác dụng tối đa

b)

Nồng độ thuốc cần thiết để đạt hiệu lực tối đa

c)

Mức độ dung nạp của cơ thể với 50% thuốc

d)

Mức độ hấp thu của cơ thể với 50% thuốc

9.

So sánh hai loại thuốc cùng nhóm dược lý, loại thuốc nào có hoạt lực mạnh hơn?

a)

Thuốc có EC50 thấp hơn

b)

Thuốc có EC50 cao hơn

c)

Thuốc có thời gian tác dụng dài hơn

d)

Thuốc có liều dùng cao hơn

10.

Mối quan hệ giữa nồng độ thuốc trong huyết tương và tác dụng của thuốc theo thời gian thường tuân theo mô hình nào?

a)

Mô hình tuyến tính

b)

Mô hình Emax

c)

Mô hình bậc hai

d)

Mô hình hàm mũ

11.

Trong nhóm thuốc ức chế men chuyển (ACEi) ví dụ với enalapril, sau khi uống liều 20 mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt khoảng 64 ng/mL sau bao lâu?

a)

1 giờ

b)

2 giờ

c)

2,5 giờ

d)

4 giờ

12.

Mối quan hệ giữa nồng độ thuốc trong huyết tương và tác dụng của thuốc là gì?

a)

Luôn tuyến tính

b)

Không phải lúc nào cũng tuyến tính

c)

Tỷ lệ thuận với thời gian bán thải

d)

Luôn giảm theo hàm mũ

13.

Tại sao một số thuốc có thời gian bán thải ngắn vẫn có thể duy trì tác dụng suốt cả ngày khi dùng một lần mỗi ngày?

a)

Do sự phân bố chậm của thuốc

b)

Do nồng độ thuốc ban đầu cao hơn nhiều so với C50

c)

Do thời gian tác dụng của thuốc tách rời với nồng độ thuốc

d)

Do sự phân ly chậm của thuốc khỏi thụ thể

14.

Thời gian bán thải của phức hợp prothrombin quyết định điều gì trong tác dụng của warfarin?

a)

Thời gian tác dụng của warfarin

b)

Sự ổn định nồng độ warfarin trong huyết tương

c)

Thời gian để nồng độ các yếu tố đông máu đạt mức ổn định mới

d)

Sự giảm nhanh chóng của tác dụng lâm sàng

15.

Yếu tố dược động học nào quyết định tốc độ dùng thuốc duy trì ở trạng thái ổn định?

a)

Thể tích phân bố

b)

Thời gian bán thải

c)

Độ thanh thải

d)

Sinh khả dụng

16.

Khi nào liều nạp thường được sử dụng?

a)

Khi thuốc có sinh khả dụng dưới 100%

b)

Khi thời gian bán thải của thuốc ngắn

c)

Khi thời gian thuốc đạt trạng thái ổn định dài

d)

Khi thuốc có độ thanh thải thấp

17.

Trong công thức tính liều duy trì khi dùng thuốc uống, yếu tố nào cần được tính đến do sinh khả dụng không đạt 100%?

a)

Sinh khả dụng (F)

b)

Thể tích phân bố (Vd)

c)

Thời gian bán thải (t1/2)

d)

Độ thanh thải (Cl)

18.

Sự chậm trễ do phân bố thuốc từ huyết tương đến vị trí tác dụng thường kéo dài bao lâu với các thuốc tác dụng trên hệ thần kinh trung ương (CNS) như thiopental?

a)

Vài giây

b)

Vài phút

c)

Vài giờ

d)

Vài ngày

19.

Điều gì kiểm soát thời gian đạt đến trạng thái cân bằng của thụ thể khi sử dụng thuốc như digoxin?

a)

Thời gian bán thải của thuốc

b)

Quá trình phân ly thuốc từ thụ thể

c)

Sự chuyển hóa của thuốc trong gan

d)

Mức độ liên kết của thuốc với protein huyết tương

20.

Tác dụng lâm sàng của warfarin, ví dụ như chỉ số INR, phản ánh điều gì?

a)

Sự ức chế nhanh chóng của enzyme VKOR

b)

Sự giảm nồng độ của các yếu tố đông máu trong huyết tương

c)

Sự phân hủy của warfarin trong gan

d)

Sự bài tiết của warfarin qua thận

21.

Điều gì giải thích sự tăng thời gian bán thải của diazepam theo tuổi tác?

a)

Giảm độ thanh thải của diazepam

b)

Tăng chuyển hóa thuốc ở gan

c)

Tăng thể tích phân bố theo tuổi tác

d)

Sự thay đổi chức năng thận theo tuổi tác

22.

Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc quyết định nồng độ thuốc trong máu?

a)

Thể tích phân bố

b)

Độ thanh thải

c)

Thời gian bán thải

d)

Tốc độ hấp thu thuốc

23.

Trong việc biện giải kết quả đo nồng độ thuốc, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Thể tích phân bố

b)

Độ thanh thải

c)

Thời gian bán thải

d)

Tốc độ hấp thu thuốc

24.

Thuốc nào sau đây có liên kết mạnh với albumin huyết tương và nồng độ thuốc có thể bị ảnh hưởng bởi nồng độ albumin thấp?

a)

Cyclosporine

b)

Phenytoin

c)

Lidocain

d)

Tacrolimus

25.

Yếu tố nào có thể thay đổi thể tích phân bố biểu kiến của một loại thuốc?

a)

Liên kết thuốc với protein mô và protein huyết tương

b)

Chức năng thận và gan

c)

Độ thanh thải và thời gian bán thải

d)

Tốc độ hấp thu thuốc từ ruột non

26.

Tại sao tác dụng của warfarin có thể chậm hơn so với sự thay đổi nồng độ của nó trong huyết tương?

a)

Do sự phân bố chậm của thuốc đến vị trí tác dụng

b)

Do thời gian bán thải của phức hợp prothrombin các yếu tố đông máu

c)

Do sự phân ly chậm khỏi thụ thể VKOR

d)

Do tốc độ giảm nồng độ thuốc chậm hơn

27.

Đối với aminoglycoside, tại sao chế độ liều dùng ngắt quãng lại có ít nguy cơ gây độc tính trên thận hơn so với chế độ tiêm truyền liên tục?

a)

Do cơ chế hấp thu vào vỏ thận bị bão hòa khi đạt nồng độ đỉnh cao hơn

b)

Do nồng độ trung bình thấp hơn ở chế độ liều cách quãng

c)

Do thời gian tiếp xúc với thuốc ngắn hơn

d)

Do sự tích lũy aminoglycoside thấp hơn trong cả hai chế độ liều

28.

Yếu tố nào dưới đây quyết định thời gian để thuốc đạt đến trạng thái cân bằng với tốc độ truyền không đổi?

a)

Quá trình phân phối thuốc đến thụ thể

b)

Tốc độ phân ly của thuốc khỏi thụ thể

c)

Thời gian bán thải của thuốc

d)

Sự điều hòa của các chất truyền tin thứ hai

29.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ tác dụng của thuốc?

a)

Mật độ thụ thể trên bề mặt tế bào

b)

Sự truyền tín hiệu tế bào

c)

Thời gian thuốc lưu trữ trong cơ thể

d)

Điều hòa dịch mã gen và sản xuất protein

30.

Sự khác biệt giữa dung nạp được lực học và dược động học là gì?

a)

Dược động học liên quan đến tăng chuyển hóa thuốc, còn dược lực học liên quan đến giảm tác dụng tại vị trí thụ thể

b)

Dược lực học liên quan đến tăng chuyển hóa thuốc, còn dược động học liên quan đến tăng tác dụng

c)

Dược động học liên quan đến khả năng hấp thu của thuốc, còn dược lực học liên quan đến khả năng thải trừ

d)

Dung nạp được lực học và dược động học đều liên quan đến sự giảm tác dụng của thuốc

31.

Tachyphylaxis khác với dung nạp thông thường như thế nào?

a)

Tachyphylaxis xảy ra chậm và dễ khắc phục bằng việc tăng liều thuốc

b)

Tachyphylaxis xảy ra nhanh chóng và không đáp ứng với việc tăng liều thuốc

c)

Tachyphylaxis chỉ xảy ra với thuốc opioid

d)

Tachyphylaxis phụ thuộc vào liều lượng và thời gian dùng thuốc

32.

Giả định về mối tương quan giữa nồng độ thuốc trong huyết tương và nồng độ thuốc tại vị trí thụ thể có thể không đúng với loại thuốc nào?

a)

Thuốc có tính thân lipid cao

b)

Thuốc có trọng lượng phân tử nhỏ

c)

Thuốc có thời gian bán thải dài

d)

Thuốc tan hoàn toàn trong nước

33.

Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ việc không thể đo trực tiếp nồng độ thuốc tại vị trí tác dụng?

a)

Nồng độ digoxin trong cơ tim

b)

Nồng độ benzodiazepin trong mỡ

c)

Nồng độ paracetamol trong máu

d)

Nồng độ insulin trong gan

34.

Thuốc có khả năng phân bố tập trung trong mô nhiều hơn huyết tương có đặc điểm gì?

a)

Kích thước phân tử nhỏ, dễ tan trong nước

b)

Tính thân lipid, phân bố nhiều trong mỡ

c)

Khả năng hóa thải

d)

Thời gian bán thải ngắn

35.

Tại sao việc sử dụng liều nạp đôi khi cần phải cân trọng với tốc độ tiêm thuốc qua đường tĩnh mạch?

a)

Vì tốc độ thải trừ nhanh hơn tốc độ hấp thu

b)

Vì tốc độ hấp thu nhanh hơn tốc độ phân bố, có thể gây độc tính thoáng qua

c)

Vì tốc độ tiêm nhanh gây tích lũy thuốc tại vị trí hấp thu

d)

Vì tốc độ phân bố nhanh có thể làm giảm hiệu quả của thuốc

36.

Việc tính toán nồng độ tối đa và tối thiểu ở trạng thái ổn định phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Độ thanh thải và thể tích phân bố

b)

Thời gian bán thải và mô hình dược động học

c)

Sinh khả dụng và hệ số tích lũy

d)

Thể tích phân bố và tốc độ hấp thu

37.

Khi sử dụng một mô hình dược động học nhiều ngăn, điều gì cần lưu ý trong việc tính liều nạp?

a)

Tốc độ thải trừ thấp có thể dẫn đến tích lũy thuốc

b)

Sự phân bố nhanh chóng làm giảm thời gian tác dụng của liều nạp

c)

Nồng độ thuốc ban đầu có thể cao hơn mong muốn nếu không tính đến giai đoạn phân bố

d)

Mô hình nhiều ngăn không ảnh hưởng đến việc tính toán liều nạp

38.

Khi sử dụng một mô hình dược động học nhiều ngăn, điều gì cần lưu ý trong việc tính liều nạp?

a)

Nồng độ thuốc ban đầu có thể cao hơn mong muốn nếu không tính đến giai đoạn phân bố

b)

Mô hình nhiều ngăn không ảnh hưởng đến việc tính toán liều nạp

c)

Tốc độ thải trừ thấp có thể dẫn đến tích lũy thuốc

d)

Sự phân bố nhanh chóng làm giảm thời gian tác dụng của liều nap

39.

Tại sao việc đo lường tiếp xúc tích lũy, như AUC, lại quan trọng trong điều trị ung thư?

a)

Nó giúp xác định thời gian điều trị cần thiết đối với khối u

b)

Nó cho phép cá nhân hóa việc điều trị dựa trên mức độ tiếp xúc với thuốc

c)

Nó dự đoán chính xác sự phát triển và khả năng di căn của khối u

d)

Nó xác định liều lượng tối thiểu cần thiết của thuốc để điều trị khối u

40.

Yếu tố dược động học quan trọng nhất cần được xem xét khi xác định chế độ liều dùng thuốc ở trạng thái ổn định là gì?

a)

Thể tích phân bố

b)

Thời gian bán thải

c)

Độ thanh thải

d)

Tốc độ hấp thu