wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NGÂN HÀNG CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM - Ngân hàng số

Total questions: 36

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống Core Banking trong ngân hàng có chức năng chính nào?

a)

Quản lý chiến lược kinh doanh

b)

Quản lý tài khoản và giao dịch ngân hàng

c)

Giám sát thị trường tài chính

d)

Định giá tài sản đảm bảo

2.

Công nghệ nào giúp ngân hàng cung cấp dịch vụ qua trình duyệt mà không cần ứng dụng di động?

a)

Công nghệ RPA

b)

Công nghệ Mobile App

c)

Công nghệ Blockchain

d)

Công nghệ Web

3.

Lợi ích chính của Mobile Banking là gì?

a)

Giúp khách hàng thực hiện giao dịch và kiểm tra, giám sát thông tin tài khoản

b)

Giảm tốc độ xử lý giao dịch

c)

Hạn chế giao dịch điện tử

d)

Giảm mức độ bảo mật

4.

API trong ngân hàng có chức năng gì?

a)

Giúp khách hàng rút tiền mặt

b)

Cho phép các hệ thống kết nối và trao đổi dữ liệu

c)

Cung cấp dịch vụ bảo hiểm

d)

Hỗ trợ lập chiến lược kinh doanh

5.

Điện toán đám mây giúp ngân hàng đạt được lợi ích nào?

a)

Hạn chế khả năng lưu trữ dữ liệu

b)

Giảm tính bảo mật

c)

Giảm chi phí hạ tầng

d)

Giảm tốc độ xử lý giao dịch

6.

Công nghệ nào giúp ngân hàng phát hiện gian lận nhanh chóng?

a)

Trí tuệ nhân tạo (AI)

b)

Công nghệ Web

c)

Công nghệ Mobile App

d)

Công nghệ Blockchain

7.

Ngân hàng sử dụng Blockchain để làm gì?

a)

Giảm tính bảo mật của giao dịch

b)

Tăng cường bảo mật và minh bạch trong giao dịch

c)

Tăng thời gian xử lý giao dịch

d)

Hạn chế giao dịch quốc tế

8.

IoT (Internet of Things) có thể hỗ trợ ngân hàng như thế nào?

a)

Tăng chi phí vận hành

b)

Giảm khả năng tiếp cận khách hàng

c)

Giảm tốc độ xử lý giao dịch

d)

Thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng theo thời gian thực

9.

Mobile Banking thường sử dụng công nghệ nào để tăng cường bảo mật?

a)

Xác thực sinh trắc học

b)

Mã hóa đơn giản

c)

Mật khẩu tĩnh

d)

Không có bảo mật

10.

RPA (Robotic Process Automation) trong ngân hàng có tác dụng gì?

a)

Tự động hóa các quy trình lặp đi lặp lại

b)

Tăng thời gian xử lý hồ sơ

c)

Giảm tốc độ xử lý giao dịch

d)

Hạn chế sự phát triển của công nghệ ngân hàng

11.

Công nghệ Big Data hỗ trợ ngân hàng như thế nào?

a)

Giảm số lượng giao dịch

b)

Giảm tốc độ xử lý dữ liệu

c)

Phân tích hành vi khách hàng

d)

Giảm tính bảo mật của hệ thống

12.

Ngân hàng có thể ứng dụng Chatbot để làm gì?

a)

Hỗ trợ khách hàng 24/7

b)

Tăng phí giao dịch

c)

Hạn chế quyền truy cập tài khoản

d)

Giảm số lượng dịch vụ ngân hàng

13.

Công nghệ Open Banking giúp ngân hàng như thế nào?

a)

Tăng lãi suất tự động

b)

Giảm mức độ bảo mật

c)

Giới hạn số lượng giao dịch

d)

Kết nối hệ thống ngân hàng với bên thứ ba

14.

Một trong những rủi ro khi sử dụng ngân hàng số là gì?

a)

Lừa đảo trực tuyến

b)

Giảm tốc độ xử lý giao dịch

c)

Mất hoàn toàn quyền truy cập tài khoản

d)

Hạn chế số lượng dịch vụ

15.

Công nghệ sinh trắc học trong ngân hàng giúp gì?

a)

Hạn chế giao dịch quốc tế

b)

Giảm tốc độ xác thực

c)

Tăng cường bảo mật giao dịch

d)

Giảm khả năng truy cập tài khoản

16.

Ngân hàng có thể giảm rủi ro trong giao dịch trực tuyến bằng cách nào?

a)

Loại bỏ tất cả giao dịch trực tuyến

b)

Xác thực hai yếu tố (2FA)

c)

Tăng phí giao dịch

d)

Giảm thời gian hoạt động của hệ thống

17.

Tại sao ngân hàng cần tích hợp công nghệ Big Data?

a)

Để hạn chế quyền truy cập của khách hàng vào dữ liệu

b)

Để giảm số lượng giao dịch trực tuyến

c)

Để phân tích dữ liệu và cải thiện dịch vụ khách hàng

d)

Để tăng chi phí vận hành ngân hàng

18.

Ngân hàng sử dụng công nghệ AI để làm gì?

a)

Tự động phát hiện gian lận

b)

Giảm tính bảo mật của giao dịch

c)

Giới hạn số lượng khách hàng vay vốn

d)

Hạn chế sử dụng công nghệ số

19.

Ngân hàng số có thể giúp gì trong thanh toán quốc tế?

a)

Tăng rủi ro gian lận

b)

Giảm tính minh bạch

c)

Tăng tốc độ giao dịch và giảm chi phí

d)

Hạn chế số lượng giao dịch

20.

Một trong những thách thức lớn nhất của ngân hàng số là gì?

a)

Bảo mật và an toàn dữ liệu

b)

Giảm tốc độ giao dịch

c)

Giảm số lượng khách hàng sử dụng

d)

Giới hạn quyền truy cập tài khoản

21.

Mô hình khách hàng trung tâm trong ngân hàng số có nghĩa là gì?

a)

Khách hàng không thể yêu cầu cá nhân hóa sản phẩm

b)

Khách hàng phải tuân theo quy trình cứng nhắc của ngân hàng

c)

Ngân hàng chủ động tìm đến khách hàng

d)

Ngân hàng luôn chiếm ưu thế trong giao dịch

22.

Cá nhân hóa sản phẩm dịch vụ ngân hàng là gì?

a)

Tạo sản phẩm và dịch vụ phù hợp với từng khách hàng

b)

Cung cấp sản phẩm giống nhau cho tất cả khách hàng

c)

Không cần quan tâm đến hành vi khách hàng

d)

Giới hạn khách hàng sử dụng sản phẩm

23.

Mobile Banking là gì?

a)

Dịch vụ ngân hàng được cung cấp qua điện thoại di động

b)

Hệ thống giao dịch tại quầy ngân hàng

c)

Phương thức thanh toán sử dụng tiền mặt

d)

Một loại thẻ ghi nợ

24.

Internet Banking khác Mobile Banking ở điểm nào?

a)

Mobile Banking không cho phép chuyển khoản

b)

Internet Banking chỉ dùng để rút tiền

c)

Internet Banking sử dụng trên trình duyệt web, còn Mobile Banking trên ứng dụng điện thoại

d)

Internet Banking hoạt động trên trình duyệt web, còn Mobile Banking là ứng dụng cài đặt trên điện thoại di động

25.

Công nghệ nào thường được sử dụng để bảo mật giao dịch trên Mobile Banking?

a)

Xác thực sinh trắc học (vân tay, nhận diện khuôn mặt)

b)

Mật khẩu mặc định

c)

Không cần bảo mật

d)

Mã hóa đơn giản

26.

Một trong những lợi ích của cá nhân hóa sản phẩm ngân hàng là gì?

a)

Hạn chế số lượng khách hàng mới

b)

Giảm nhu cầu sử dụng ngân hàng số

c)

Tăng sự hài lòng của khách hàng

d)

Không có tác động đến ngân hàng số

27.

Ngân hàng sử dụng công nghệ nào để cá nhân hóa dịch vụ?

a)

Công nghệ chế tạo

b)

Công nghệ in 3D

c)

Blockchain

d)

Trí tuệ nhân tạo (AI)

28.

Omni-channel trong ngân hàng số có nghĩa là gì?

a)

Chỉ áp dụng cho ngân hàng truyền thống

b)

Chỉ sử dụng một kênh duy nhất

c)

Ngân hàng không cần kết nối các kênh

d)

Tích hợp nhiều kênh để tạo trải nghiệm thống nhất

29.

Một trong những thách thức khi áp dụng Omni-channel trong ngân hàng số là gì?

a)

Hạn chế khách hàng truy cập dịch vụ

b)

Đồng bộ dữ liệu khách hàng giữa các kênh

c)

Không có sự khác biệt

d)

Không cần bảo mật

30.

Ngân hàng sử dụng dữ liệu khách hàng để làm gì?

a)

Giảm chất lượng dịch vụ

b)

Hạn chế khách hàng tiếp cận dịch vụ

c)

Bán dữ liệu khách hàng ra ngoài

d)

Cá nhân hóa dịch vụ

31.

Kênh phân phối nào đóng vai trò quan trọng trong ngân hàng số hiện nay?

a)

Các cây ATM

b)

Điểm giao dịch truyền thống

c)

Cửa hàng bán lẻ

d)

Mobile Banking

32.

Mạng xã hội có thể hỗ trợ ngân hàng trong việc gì?

a)

Tiếp cận và chăm sóc khách hàng

b)

Hạn chế giao tiếp với khách hàng

c)

Giảm số lượng giao dịch

d)

Ngăn chặn quảng cáo sản phẩm

33.

Một lợi ích chính của Internet Banking là gì?

a)

Giảm số lượng khách hàng sử dụng ngân hàng số

b)

Giảm số lượng kênh giao dịch

c)

Hỗ trợ khách hàng thực hiện giao dịch trực tuyến

d)

Tăng nhu cầu sử dụng tiền mặt

34.

Hạn chế lớn nhất của Internet Banking là gì?

a)

Rủi ro bảo mật do tấn công mạng

b)

Giảm tính bảo mật

c)

Đồng bộ dữ liệu khách hàng giữa các kênh

d)

Giảm tốc độ giao dịch

35.

Tại sao ngân hàng cần áp dụng chiến lược đa kênh?

a)

Tạo sự thuận tiện cho khách hàng

b)

Giúp ngân hàng tăng phí dịch vụ

c)

Giới hạn khả năng sử dụng dịch vụ

d)

Nâng cao hình ảnh thương hiệu

36.

Ngân hàng số có thể làm gì để nâng cao trải nghiệm khách hàng?

a)

Có nhiều chương trình khuyến mãi

b)

Cá nhân hóa dịch vụ dựa trên dữ liệu khách hàng

c)

Giới hạn số lượng khách hàng sử dụng

d)

Tăng chi phí dịch vụ