NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTopik I chủ đề sở thích
Total questions: 50
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
'취미' nghĩa là gì?
a)
đầu bếp
b)
đi dạo
c)
phim truyền hình
d)
sở thích
2.
Từ nào có nghĩa là 'âm nhạc'?
a)
농구
b)
음악
c)
쉬다
d)
사진
3.
'노래하다' nghĩa là gì?
a)
cà phê
b)
nhảy múa
c)
hát
d)
âm nhạc
4.
Từ nào có nghĩa là 'nhảy múa'?
a)
수영
b)
춤추다
c)
요리사
d)
달리기
5.
'영화' nghĩa là gì?
a)
phòng karaoke
b)
du lịch
c)
cà phê
d)
phim
6.
Từ nào có nghĩa là 'phim truyền hình'?
a)
노래하다
b)
드라마
c)
책
d)
피곤하다
7.
'책' nghĩa là gì?
a)
sách
b)
gặp bạn bè
c)
nấu ăn
d)
Internet
8.
Từ nào có nghĩa là 'đọc sách'?
a)
독서
b)
축구
c)
게임
d)
공원
9.
'그림' nghĩa là gì?
a)
quán cà phê
b)
tranh, bức tranh
c)
chợ
d)
mệt
10.
Từ nào có nghĩa là 'vẽ'?
a)
그리다
b)
달리기
c)
영화관
d)
독서
11.
'요리' nghĩa là gì?
a)
nấu ăn
b)
đi dạo
c)
âm nhạc
d)
nghỉ ngơi
12.
Từ nào có nghĩa là 'nấu ăn'?
a)
농구
b)
컴퓨터
c)
요리하다
d)
음식
13.
'운동하다' nghĩa là gì?
a)
du lịch
b)
mua sắm
c)
tập thể dục
d)
đi dạo
14.
Từ nào có nghĩa là 'đi dạo'?
a)
자전거
b)
산책하다
c)
수영
d)
영화관
15.
'등산하다' nghĩa là gì?
a)
phim
b)
ngon
c)
leo núi
d)
bơi lội
16.
Từ nào có nghĩa là 'xe đạp'?
a)
자전거
b)
꽃
c)
노래방
d)
그림
17.
'게임' nghĩa là gì?
a)
quán cà phê
b)
trò chơi
c)
đi dạo
d)
âm nhạc
18.
Từ nào có nghĩa là 'máy tính'?
a)
산책하다
b)
컴퓨터
c)
건강하다
d)
등산하다
19.
'인터넷' nghĩa là gì?
a)
Internet
b)
làm, tạo ra
c)
vui vẻ
d)
vẽ
20.
Từ nào có nghĩa là 'ảnh'?
a)
그림
b)
맛있다
c)
사진
d)
요리하다
21.
'사진찍다' nghĩa là gì?
a)
chụp ảnh
b)
hạnh phúc
c)
làm, tạo ra
d)
tập thể dục
22.
Từ nào có nghĩa là 'mua sắm'?
a)
달리기
b)
꽃
c)
영화
d)
쇼핑
23.
'꽃' nghĩa là gì?
a)
khỏe mạnh
b)
hoa
c)
vui vẻ
d)
hát
24.
Từ nào có nghĩa là 'đàn piano'?
a)
음식
b)
그림
c)
피아노
d)
쇼핑
25.
'기타' nghĩa là gì?
a)
đàn guitar
b)
chụp ảnh
c)
mệt
d)
rạp chiếu phim
26.
Từ nào có nghĩa là 'phòng karaoke'?
a)
노래방
b)
산책하다
c)
드라마
d)
여행
27.
'운동' nghĩa là gì?
a)
bơi lội
b)
sân thể thao
c)
sở thích
d)
thể dục
28.
Từ nào có nghĩa là 'bơi lội'?
a)
수영
b)
커피
c)
축구
d)
듣다
29.
'축구' nghĩa là gì?
a)
bóng đá
b)
xe đạp
c)
nghe
d)
âm nhạc
30.
Từ nào có nghĩa là 'bóng rổ'?
a)
농구
b)
등산하다
c)
쇼핑
d)
피아노
31.
'영화관' nghĩa là gì?
a)
thể dục
b)
vẽ
c)
rạp chiếu phim
d)
leo núi
32.
Từ nào có nghĩa là 'quán cà phê'?
a)
피곤하다
b)
취미
c)
사진찍다
d)
카페
33.
'커피' nghĩa là gì?
a)
công viên
b)
hoa
c)
thể dục
d)
cà phê
34.
Từ nào có nghĩa là 'du lịch'?
a)
쇼핑
b)
친구를 만나다
c)
여행
d)
컴퓨터
35.
'친구를 만나다' nghĩa là gì?
a)
đọc sách
b)
gặp bạn bè
c)
sách
d)
nghỉ ngơi
36.
Từ nào có nghĩa là 'công viên'?
a)
피곤하다
b)
공원
c)
쇼핑
d)
행복하다
37.
'음식' nghĩa là gì?
a)
món ăn
b)
đi dạo
c)
hạnh phúc
d)
sở thích
38.
Từ nào có nghĩa là 'ngon'?
a)
농구
b)
맛있다
c)
요리
d)
커피
39.
'요리사' nghĩa là gì?
a)
đầu bếp
b)
đàn guitar
c)
xem
d)
đọc sách
40.
Từ nào có nghĩa là 'chợ'?
a)
영화관
b)
사진
c)
꽃
d)
시장
41.
'운동장' nghĩa là gì?
a)
món ăn
b)
sân thể thao
c)
công viên
d)
nấu ăn
42.
Từ nào có nghĩa là 'chạy bộ'?
a)
음식
b)
듣다
c)
달리기
d)
요리하다
43.
'피곤하다' nghĩa là gì?
a)
chợ
b)
đầu bếp
c)
nấu ăn
d)
mệt
44.
Từ nào có nghĩa là 'khỏe mạnh'?
a)
독서
b)
수영
c)
건강하다
d)
보다
45.
'쉬다' nghĩa là gì?
a)
nghỉ ngơi
b)
âm nhạc
c)
phim truyền hình
d)
rạp chiếu phim
46.
Từ nào có nghĩa là 'nghe'?
a)
듣다
b)
자전거
c)
운동하다
d)
요리사
47.
'보다' nghĩa là gì?
a)
xem
b)
du lịch
c)
công viên
d)
hát
48.
Từ nào có nghĩa là 'làm, tạo ra'?
a)
인터넷
b)
만들다
c)
취미
d)
수영
49.
'즐겁다' nghĩa là gì?
a)
tập thể dục
b)
vui vẻ
c)
sách
d)
tranh, bức tranh
50.
Từ nào có nghĩa là 'hạnh phúc'?
a)
그림
b)
행복하다
c)
여행
d)
맛있다
Reset
