wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về thuốc và tác dụng của chúng

Total questions: 56

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Vì sao không được phối hợp thuốc chẹn kênh canxi nhóm Non-DHP (như Verapamil) với thuốc chẹn beta?

a)

Làm tăng huyết áp

b)

Gây nhịp tim chậm và block nhĩ thất nặng

c)

Làm tăng nhịp tim phản xạ

d)

Làm tăng co bóp cơ tim

2.

Thuốc chẹn kênh canxi nhóm DHP có thể gây phản xạ tim nhanh vì:

a)

Làm giãn mạch nhanh, giảm huyết áp đột ngột

b)

Làm tăng tiết renin

c)

Ức chế thần kinh phó giao cảm

d)

Tăng lưu lượng máu não

3.

Minodipin khác với các thuốc DHP khác ở điểm nào?

a)

Có thể dùng đường tiêm

b)

Tan trong lipid, qua được hàng rào máu não

c)

Gây nhịp chậm

d)

Không gây phù

4.

Tại sao thuốc Nifedipine phóng thích nhanh có thể gây đột quỵ?

a)

Làm tăng kali máu

b)

Làm hạ huyết áp quá nhanh, thiếu máu não cấp

c)

Gây nhịp chậm đột ngột

d)

Gây co mạch ngoại biên

5.

Trong nhóm thuốc ức chế men chuyển, thuốc nào không phải tiền dược?

a)

Enalapril

b)

Lisinopril

c)

Perindopril

d)

Quinapril

6.

Khi sử dụng thuốc ức chế men chuyển ở bệnh nhân suy thận, cần điều chỉnh liều vì:

a)

Thuốc thải trừ chủ yếu qua thận

b)

Thuốc tích lũy trong gan

c)

Là thuốc chuyển hóa tại phổi

d)

Gắn mạnh với protein huyết tương

7.

Giải thích vì sao ACEI gây tăng creatinin máu nhẹ:

a)

Làm giảm lưu lượng máu qua thận do giãn tiểu động mạch đi

b)

Tăng lọc cầu thận

c)

Giảm bài tiết qua ống thận

d)

Ức chế carbonic anhydrase

8.

Thuốc ức chế men chuyển chống chỉ định phối hợp với thuốc nào?

a)

Thuốc lợi tiểu quai

b)

Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)

c)

Thuốc chẹn beta

d)

Nitrat hữu cơ

9.

Vì sao không phối hợp ACEI và thuốc lợi tiểu giữ kali?

a)

Làm tăng kali máu nguy hiểm

b)

Làm giảm tác dụng hạ huyết áp

c)

Làm tăng bài tiết natri

d)

Gây mất nước

10.

Tác dụng lợi tiểu của thuốc ức chế carbonic anhydrase yếu vì:

4 lines
11.

tiểu giữ kali?

a)

Làm tăng kali máu nguy hiểm

b)

Làm giảm tác dụng hạ huyết áp

c)

Làm tăng bài tiết natri

d)

Gây mất nước

12.

Tác dụng lợi tiểu của thuốc ức chế carbonic anhydrase yếu vì:

a)

Cơ thể giảm lọc bicarbonat sau 2-3 ngày

b)

Thuốc không hấp thu qua ruột

c)

Thuốc không đến được ống thận

d)

Tăng tiết aldosteron bù trừ

13.

Tại sao thuốc lợi tiểu quai gây hạ canxi máu?

a)

Ức chế tái hấp thu Na⁺ K⁺ 2Cl⁻ làm mất điện thế dương tái hấp thu Ca²⁺

b)

Tăng tái hấp thu canxi

c)

Giảm aldosteron

d)

Ức chế tái hấp thu nước

14.

Khi phối hợp thuốc lợi tiểu quai với thuốc nhóm aminoglycosid, nguy cơ nào tăng cao?

a)

Độc gan

b)

Độc thận và điếc tai

c)

Rối loạn tiêu hóa

d)

Giảm hiệu quả hạ huyết áp

15.

Thuốc lợi tiểu Thiazid làm tăng acid uric máu vì:

a)

Cạnh tranh bài tiết với acid uric tại ống thận

b)

Tăng tổng hợp acid uric

c)

Giảm chuyển hóa purin

d)

Ức chế men xanthin oxidase

16.

Thuốc lợi tiểu Thiazid chống chỉ định ở người bệnh:

a)

Gout

b)

Suy tim

c)

Tăng huyết áp

d)

Tăng cholesterol

17.

Thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali gây acid hóa máu do:

a)

Giữ lại ion H⁺ trong máu

b)

Tăng thải HCO₃⁻

c)

Tăng tái hấp thu Na⁺

d)

Giảm bài tiết NH₄⁺

18.

Triamteren khác Spironolacton ở điểm nào?

a)

Không đối kháng Aldosteron

b)

Giữ kali yếu hơn

c)

Tác dụng chậm hơn

d)

Là tiền dược

19.

Nitroglycerin gây hạ huyết áp tư thế do:

a)

Giãn tĩnh mạch mạnh hơn động mạch

b)

Giãn tiểu động mạch chọn lọc

c)

Giảm nhịp tim

d)

Giảm tiết renin

20.

Tại sao không dùng Nitroglycerin với Sildenafil?

a)

Cùng tăng nồng độ cGMP gây hạ huyết áp nghiêm trọng

b)

Cùng ức chế men PDE-3

c)

Làm tăng nhịp tim

d)

Làm giảm hấp thu thuốc

21.

Ngộ độc Sodium Nitroprusside điều trị bằng:

a)

Vitamin B12 (Hydroxocobalamin)

b)

Vitamin C

c)

Glucose

d)

Adrenalin

22.

Hydralazine có thể gây tác dụng phụ giống bệnh nào?

a)

Lupus ban đỏ hệ thống

b)

Viêm

23.

Sodium Nitroprusside điều trị bằng:

a)

Vitamin B12 (Hydroxocobalamin)

b)

Vitamin C

c)

Glucose

d)

Adrenalin

24.

Hydralazine có thể gây tác dụng phụ giống bệnh nào?

a)

Lupus ban đỏ hệ thống

b)

Viêm khớp dạng thấp

c)

Viêm gan

d)

Hội chứng Cushing

25.

Tại sao Fenoldopam phù hợp cho bệnh nhân tăng huyết áp kèm suy thận?

a)

Giãn mạch thận, tăng tưới máu thận

b)

Co mạch thận

c)

Giảm nhịp tim

d)

Giảm lọc cầu thận

26.

Beta blocker thế hệ 3 như Nebivolol có thêm tác dụng gì?

a)

Giải phóng Nitric Oxide giúp giãn mạch

b)

Kích thích Alpha 1

c)

Ức chế Renin mạnh

d)

Ức chế co mạch ngoại biên

27.

Tác dụng phụ thường gặp khi ngừng Beta blocker đột ngột là do:

a)

Tăng nhạy cảm thụ thể beta với catecholamin

b)

Giảm nhạy cảm receptor

c)

Tăng dự trữ norepinephrin

d)

Giảm tiết renin

28.

Bisoprolol được lựa chọn hàng đầu trong:

a)

Suy tim mạn tính ổn định

b)

Hen phế quản

c)

Nhịp nhanh trên thất

d)

Viêm tĩnh mạch

29.

Carvedilol khác với Bisoprolol ở điểm nào?

a)

Chẹn thêm thụ thể Alpha 1 gây giãn mạch

b)

Chỉ tác động trên Beta 1

c)

Gây nhịp nhanh

d)

Không dùng được trong suy tim

30.

Methyldopa làm giảm huyết áp nhờ cơ chế:

a)

Chuyển hóa thành chất giả giao cảm kích hoạt thụ thể Alpha 2 trung ương

b)

Chẹn thụ thể Alpha 1

c)

Ức chế men COMT

d)

Tăng tiết renin

31.

Tác dụng phụ đặc trưng của Methyldopa là:

a)

Trầm cảm, phù, khô miệng

b)

Run tay

c)

Ho khan

d)

Co giật

32.

Clonidin gây hội chứng dội ngược khi:

a)

Ngừng thuốc đột ngột do mất điều hòa Alpha 2 trung ương

b)

Dùng quá liều

c)

Dùng chung với thuốc lợi tiểu

d)

Tăng tiết catecholamin

33.

Tại sao Reserpin ít được sử dụng hiện nay?

a)

Gây trầm cảm nặng và an thần mạnh

b)

Gây mất ngủ

c)

Gây tăng nhịp tim

d)

Gây táo bón

34.

Prazosin có thể gây ngất sau liều đầu tiên vì:

a)

Giãn mạch đột ngột do chẹn Alpha 1

b)

Co mạch phản xạ

c)

Tăng catecholamin

d)

Giảm nhịp

35.

Prazosin có thể gây ngất sau liều đầu tiên vì:

a)

Giãn mạch đột ngột do chẹn Alpha 1

b)

Co mạch phản xạ

c)

Tăng catecholamin

d)

Giảm nhịp tim

36.

Khi phối hợp Statin và Gemfibrozil, nguy cơ tăng cao là:

a)

Tiêu cơ vân

b)

Độc gan

c)

Giảm triglycerid

d)

Giảm LDL

37.

Nhóm Resin làm giảm hấp thu của thuốc nào?

a)

Warfarin, Thiazid, Tetracyclin

b)

Digoxin

c)

Furosemid

d)

Dopamin

38.

Thuốc Ezetimibe được coi là an toàn vì:

a)

Không ảnh hưởng chuyển hóa gan-thận ở mức nhẹ

b)

Không hấp thu qua đường ruột

c)

Không gắn protein

d)

Không chuyển hóa

39.

Khi sử dụng PCSK9 inhibitor, cơ chế chính giúp giảm LDL là:

a)

Giảm thoái hóa thụ thể LDL ở gan

b)

Tăng tổng hợp Cholesterol

c)

Ức chế HMG-CoA reductase

d)

Giảm tổng hợp VLDL

40.

Acetylcholin liều cao gây giảm huyết áp do:

a)

Kích thích thụ thể M2 ở tim làm chậm nhịp

b)

Tăng co bóp cơ tim

c)

Tăng tiết catecholamin

d)

Ức chế phó giao cảm

41.

Physostigmin có thể qua hàng rào máu não vì:

a)

Có nhóm amin bậc 3, tan trong lipid

b)

Có nhóm amin bậc 4

c)

Là muối tan trong nước

d)

Không có điện tích

42.

Atropin có thể gây tăng thân nhiệt do:

a)

Ức chế tiết mồ hôi

b)

Kích thích tuyến giáp

c)

Tăng nhịp tim

d)

Giảm co mạch

43.

Ipratropium được dùng ưu tiên trong điều trị:

a)

Hen phế quản và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

b)

Đau thắt ngực

c)

Nhịp chậm

d)

Tăng huyết áp

44.

Papaverin chống chỉ định trong block nhĩ thất hoàn toàn vì:

a)

Gây tim chậm và loạn nhịp

b)

Gây tăng nhịp tim

c)

Gây tăng huyết áp

d)

Giảm co bóp cơ tim

45.

Thuốc giãn cơ vân dạng khử cực có thể gây tăng kali máu vì:

a)

Mở kênh Na⁺/K⁺ kéo dài

b)

Ức chế bơm Na⁺/K⁺

c)

Tăng tái hấp thu Na⁺

d)

Tăng bài tiết insulin

46.

Noradrenalin gây phản xạ tim chậm vì:

a)

Tăng huyết áp mạnh kích hoạt phản xạ phó giao cảm

b)

Giảm huyết áp

c)

Giảm co b

47.

Noradrenalin gây phản xạ tim chậm vì:

a)

Tăng huyết áp mạnh kích hoạt phản xạ phó giao cảm

b)

Giảm huyết áp

c)

Giảm co bóp tim

d)

Giảm catecholamin

48.

Dopamin liều trung bình làm tăng co bóp tim mà không tăng nhịp vì:

a)

Kích thích chọn lọc Beta 1

b)

Kích thích Alpha 1

c)

Kích thích Beta 2

d)

Ức chế D1

49.

Phenylephrin chống chỉ định ở bệnh nhân:

a)

Tăng huyết áp nặng

b)

Viêm xoang

c)

Cảm cúm

d)

Dị ứng

50.

Clonidin ngoài tác dụng hạ huyết áp còn được dùng trong:

a)

Cai nghiện ma túy

b)

Hen phế quản

c)

Loạn nhịp tim

d)

Trầm cảm

51.

Isoprenalin làm giảm huyết áp trung bình vì:

a)

Giãn mạch qua Beta 2 nhiều hơn tăng co bóp tim

b)

Kích thích Alpha 1 mạnh hơn

c)

Giảm nhịp tim

d)

Ức chế renin

52.

Dobutamin dùng trong suy tim cấp vì:

a)

Tăng co bóp tim mà không tăng nhịp tim

b)

Tăng huyết áp kéo dài

c)

Giãn mạch mạnh

d)

Giảm tiền gánh

53.

Ephedrin khác Adrenalin ở điểm nào?

a)

Uống được qua đường miệng

b)

Không tác động lên Beta

c)

Không tăng huyết áp

d)

Không kích thích thần kinh trung ương

54.

Pseudoephedrin ít gây tăng nhịp tim hơn Ephedrin vì:

a)

Tác dụng ngoại biên mạnh hơn trung ương

b)

Không qua hàng rào máu não

c)

Không kích thích Beta 1

d)

Giảm tác dụng trên thận

55.

Phentolamin là thuốc chẹn Alpha không chọn lọc có thể gây:

a)

Hạ huyết áp tư thế và nhịp nhanh phản xạ

b)

Nhịp chậm

c)

Co mạch não

d)

Tăng huyết áp

56.

Khi ngừng đột ngột thuốc chẹn Beta, bệnh nhân có thể bị đau thắt ngực nặng do:

a)

Tăng nhạy cảm của thụ thể Beta với catecholamin

b)

Giảm nhạy cảm với noradrenalin

c)

Giảm tiết renin

d)

Tăng giãn mạch