wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

thông số 4G

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Công nghệ chính được xem là nền tảng của 4G là gì?

a)

WiMAX

b)

LTE

c)

CDMA

d)

EDGE

2.

LTE là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Long Term Evolution

b)

Low Transfer Energy

c)

Local Transmission Extension

d)

Link Type Evolution

3.

Chuẩn kỹ thuật chính của 4G theo 3GPP là Release nào?

a)

Release 6

b)

Release 7

c)

Release 8

d)

Release 10

4.

Chuẩn LTE-Advanced tương ứng với phiên bản nào của 3GPP?

a)

Release 8

b)

Release 9

c)

Release 10

d)

Release 11

5.

Kiến trúc tổng thể của mạng 4G được gọi là gì?

a)

EPC

b)

EPS

c)

GSM Core

d)

UTRAN

6.

Hệ thống truy cập vô tuyến trong 4G có tên là:

a)

UTRAN

b)

GERAN

c)

E-UTRAN

d)

NR

7.

Thành phần mạng lõi trong EPS là:

a)

MME, S-GW, P-GW, HSS

b)

MSC, BSC, SGSN

c)

RNC, NodeB, HLR

d)

eNB, PCRF, BSC

8.

4G LTE sử dụng kỹ thuật điều chế nào cho đường lên và xuống?

a)

QPSK và CDMA

b)

OFDMA (DL), SC-FDMA (UL)

c)

TDMA

d)

FDMA

9.

Tốc độ lý thuyết của LTE (Release 8) ở đường xuống là:

a)

50 Mbps

b)

100 Mbps

c)

150 Mbps

d)

1 Gbps

10.

Tốc độ lý thuyết của LTE-Advanced ở đường xuống là:

a)

100 Mbps

b)

300 Mbps

c)

500 Mbps

d)

1 Gbps

11.

Độ trễ trung bình của LTE khoảng:

a)

1 ms

b)

10 ms

c)

50 ms

d)

100 ms

12.

LTE hoạt động hoàn toàn dựa trên giao thức nào?

a)

TCP/IP

b)

UDP

c)

IP (All-IP Network)

d)

ATM

13.

LTE không hỗ trợ kiểu chuyển mạch nào sau đây:

a)

Gói

b)

Kênh

c)

IP

d)

VoIP

14.

Tốc độ đường lên lý thuyết của LTE-A là:

a)

50 Mbps

b)

100 Mbps

c)

500 Mbps

d)

1 Gbps

15.

LTE-A có thể sử dụng MIMO tối đa bao nhiêu anten?

a)

2x2

b)

4x4

c)

8x8

d)

16x16

16.

Kỹ thuật gộp sóng mang trong LTE-A gọi là gì?

a)

MIMO

b)

HARQ

c)

CA (Carrier Aggregation)

d)

Beamforming

17.

LTE sử dụng các kiểu điều chế nào?

a)

QPSK, 16QAM, 64QAM

b)

ASK, FSK

c)

DPSK

d)

PAM

18.

Độ rộng kênh LTE có thể đạt tối đa:

a)

5 MHz

b)

10 MHz

c)

15 MHz

d)

20 MH

19.

LTE sử dụng các kiểu điều chế nào?

a)

QPSK, 16QAM, 64QAM

b)

ASK, FSK

c)

DPSK

d)

PAM

20.

Độ rộng kênh LTE có thể đạt tối đa:

a)

5 MHz

b)

10 MHz

c)

15 MHz

d)

20 MHz

21.

Dải tần số LTE tại Việt Nam gồm băng nào?

a)

Band 3, 7

b)

Band 8, 20

c)

Band 1, 3, 7

d)

Band 5, 38

22.

Mức trễ lý tưởng trong LTE-Advanced là khoảng:

a)

10 ms

b)

5 ms

c)

2 ms

d)

1 ms

23.

Mục tiêu chính của LTE là:

a)

Giảm chi phí phần cứng

b)

Tăng tốc độ, giảm độ trễ, toàn IP

c)

Tăng vùng phủ

d)

Tăng thoại analog

24.

Dịch vụ thoại trong LTE hoạt động qua giao thức nào?

a)

CS

b)

VoIP (VoLTE)

c)

SS7

d)

ISDN

25.

LTE sử dụng kỹ thuật ghép song công phổ biến:

a)

FDD và TDD

b)

TDM

c)

CDM

d)

SDM

26.

Band 3 (1800 MHz) thuộc kiểu ghép nào trong LTE?

a)

TDD

b)

FDD

c)

SDMA

d)

TDMA

27.

Độ rộng 1 khung LTE là:

a)

5 ms

b)

10 ms

c)

20 ms

d)

1 ms

28.

Mỗi subframe trong LTE có độ dài:

a)

10 ms

b)

1 ms

c)

0.5 ms

d)

0.1 ms

29.

Mỗi subframe gồm bao nhiêu slot?

a)

1

b)

2

c)

4

d)

10

30.

Mỗi slot chứa khoảng bao nhiêu ký tự OFDM?

a)

4–5

b)

6–7

c)

8–9

d)

10

31.

Khoảng cách tần số giữa hai sóng mang phụ trong LTE là:

a)

7.5 kHz

b)

10 kHz

c)

15 kHz

d)

30 kHz

32.

Dải băng 12 sóng mang con trong LTE tương ứng bao nhiêu kHz?

a)

150

b)

160

c)

170

d)

180

33.

LTE triển khai thương mại tại Việt Nam vào giai đoạn nào?

a)

2008–2010

b)

2012–2015

c)

2016–2017

d)

2018–2019

34.

4G được phủ sóng toàn quốc tại Việt Nam từ năm:

a)

2015

b)

2017

c)

2018

d)

2020

35.

Dịch vụ chính của LTE-A là:

a)

SMS

b)

VoIP, Internet tốc độ cao

c)

Circuit Call

d)

Fax

36.

LTE chủ yếu hỗ trợ loại dữ liệu nào?

a)

Analog

b)

IP Packet

c)

Circuit

d)

Text

37.

Ưu điểm nổi bật của 4G so với 3G là:

a)

Tốc độ cao, độ trễ thấp

b)

Phủ sóng hẹp

c)

Giá cao

d)

Kém ổn định

38.

Ưu điểm nổi bật của 4G so với 3G là:

a)

Tốc độ cao, độ trễ thấp

b)

Phủ sóng hẹp

c)

Giá cao

d)

Kém ổn định

39.

LTE hỗ trợ đa dịch vụ trên nền:

a)

Circuit switching

b)

Packet switching

c)

Analog

d)

WDM

40.

Băng tần 38 trong LTE thuộc loại song công nào?

a)

FDD

b)

TDD

c)

CDMA

d)

SDMA

41.

Đường lên LTE sử dụng kỹ thuật điều chế chủ yếu:

a)

OFDMA

b)

SC-FDMA

c)

CDMA

d)

FDMA

42.

Độ lợi của MIMO thể hiện ở:

a)

Tăng độ trễ

b)

Giảm dung lượng

c)

Tăng thông lượng và tin cậy

d)

Giảm tốc độ

43.

MIMO 4x4 cho phép tối đa bao nhiêu luồng dữ liệu song song?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

8

44.

Kỹ thuật HARQ được dùng để:

a)

Mã hóa video

b)

Lặp lại gói lỗi tăng tin cậy

c)

Điều chế

d)

Phân chia băng thông

45.

AMC trong LTE có vai trò:

a)

Điều chế thích ứng

b)

Đa truy nhập

c)

Định tuyến

d)

Cấp IP

46.

DRX trong LTE giúp:

a)

Tăng công suất phát

b)

Tiết kiệm pin UE

c)

Giảm nhiễu

d)

Nén dữ liệu

47.

SON có chức năng chính:

a)

Tự tối ưu mạng

b)

Gán IP

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Tạo sóng mang

48.

IMS thuộc lớp nào trong kiến trúc LTE?

a)

Truy cập vô tuyến

b)

Ứng dụng đa phương tiện

c)

Mạng lõi vật lý

d)

Truyền tải

49.

Giao thức dùng trong IMS để thiết lập phiên là:

a)

RTP

b)

SIP

c)

IPX

d)

HTTP

50.

Giao thức xác thực trong IMS là:

a)

TCP

b)

DIAMETER

c)

UDP

d)

TLS

51.

QoS trong LTE dùng để:

a)

Định tuyến IP

b)

Đảm bảo chất lượng dịch vụ

c)

Nén dữ liệu

d)

Kiểm soát tín hiệu

52.

Băng tần LTE Band 7 có tần số phát bao nhiêu MHz?

a)

2500–2570

b)

2620–2690

c)

1710–1785

d)

2110–2170

53.

Band 7 thuộc loại song công:

a)

TDD

b)

FDD

c)

SDMA

d)

CDMA