wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1: Home

Total questions: 58

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
lovely
a)
Đáng yêu
b)
Nhàm chán
c)
Xấu xí
d)
Buồn tẻ
2.
northern
a)
Thuộc phía tây
b)
Thuộc phía bắc
c)
Thuộc phía đông
d)
Thuộc phía nam
3.
do the shopping
a)
Nấu ăn
b)
Giặt giũ
c)
Mua sắm
d)
Lau nhà
4.
possession
a)

Thức ăn, lương thực

b)

Tài sản, sự sở hữu

c)

Quần áo

d)

Sách vở, đồ dùng học tập

5.
east
a)
Đông
b)
Tây
c)
Nam
d)
Bắc
6.
however
a)
Hơn nữa
b)
Vì vậy
c)
Cũng
d)
Tuy nhiên
7.
gym
a)
Sân bóng
b)
Phòng tập thể dục
c)
Hồ bơi
d)
Thư viện
8.
reason
a)
Lý do
b)
Mục đích
c)
Kết quả
d)
Hành động
9.
apartment
a)
Nhà riêng
b)
Văn phòng
c)
Khách sạn
d)
Chung cư
10.
make the bed
a)
Rửa bát
b)
Sửa soạn giường
c)
Dọn bàn
d)
Quét nhà
11.
south
a)
Bắc
b)
Tây
c)
Đông
d)
Nam
12.
sell
a)
Mua
b)
Bán
c)
Giữ
d)
Cho
13.
laundry
a)
Giặt giũ
b)
Quét nhà
c)
Rửa xe
d)
Nấu ăn
14.
friend
a)
Kẻ thù
b)
Bạn bè
c)
Gia đình
d)
Người lạ
15.
expensive
a)
Rẻ
b)
Bình thường
c)
Miễn phí
d)
Đắt
16.
floating market
a)
Chợ truyền thống
b)
Chợ nổi
c)
Siêu thị
d)
Cửa hàng
17.
center
a)
Góc
b)
Trung tâm
c)
Vùng ngoại ô
d)
Bìa
18.
do the dishes
a)
Nấu cơm
b)
Rửa chén đĩa
c)
Giặt quần áo
d)
Lau sàn
19.
wish
a)
Mong muốn
b)
Hỏi
c)
Yêu cầu
d)
Từ chối
20.
basement
a)
Tầng hầm
b)
Gác mái
c)
Nhà kho
d)
Phòng ngủ
21.
transportation
a)
Giao thông
b)
Giáo dục
c)
Y tế
d)
Nông nghiệp
22.
stone
a)
Đá
b)
Cát
c)
Gỗ
d)
Kim loại
23.
delta
a)
Sông
b)
Núi
c)
Đồng bằng
d)
Hồ
24.
dirty
a)
Sạch sẽ
b)
Bẩn
c)
Gọn gàng
d)
Lộn xộn
25.
southern
a)
Thuộc phía nam
b)
Thuộc phía đông
c)
Thuộc phía tây
d)
Thuộc phía bắc
26.
village
a)
Làng
b)
Thị trấn
c)
Thành phố
d)
Khu đô thị
27.
flight
a)
Chuyến xe
b)
Chuyến tàu
c)
Chuyến thuyền
d)
Chuyến bay
28.
restaurant
a)
Nhà hàng
b)
Cửa hàng
c)
Khách sạn
d)
Thư viện
29.
north
a)
Bắc
b)
Đông
c)
Nam
d)
Tây
30.
town
a)
Nông thôn
b)
Làng
c)
Thị trấn
d)
Thành phố
31.
magazine
a)
Báo
b)
Sách
c)
Tạp chí
d)
Truyện
32.
especially
a)
Đặc biệt
b)
Hiếm khi
c)
Thỉnh thoảng
d)
Bình thường
33.
west
a)
Tây
b)
Nam
c)
Đông
d)
Bắc
34.
attention
a)
Sự chú ý
b)
Sự lơ là
c)
Sự tức giận
d)
Sự mệt mỏi
35.
make dinner
a)
Dọn phòng
b)
Rửa chén
c)
Chuẩn bị bữa tối
d)
Mua đồ
36.
thanks for
a)
Yêu cầu
b)
Mời gọi
c)
Xin lỗi vì
d)
Cảm ơn vì
37.
eastern
a)
Thuộc phía đông
b)
Thuộc phía tây
c)
Thuộc phía nam
d)
Thuộc phía bắc
38.
tidy
a)
Gọn gàng
b)
Bẩn
c)
Sạch sẽ
d)
Lộn xộn
39.
college
a)
Nhà trẻ
b)
Trường tiểu học
c)
Cao đẳng
d)
Trung học
40.
let somebody + V
a)
Để ai làm gì
b)
Bảo ai làm gì
c)
Yêu cầu ai làm gì
d)
Ngăn ai làm gì
41.
dish
a)
Chén đĩa
b)
Bàn
c)
Nồi
d)
Ghế
42.
do the laundry
a)
Quét nhà
b)
Giặt quần áo
c)
Rửa bát
d)
Nấu cơm
43.
plate
a)
Ly
b)
Chén
c)
Đĩa
d)
Nồi
44.
balcony
a)
Nhà bếp
b)
Sân thượng
c)
Ban công
d)
Phòng khách
45.
add
a)
Giảm
b)
Chỉnh sửa
c)
Xóa
d)
Thêm
46.
untidy
a)
Sạch sẽ
b)
Ngăn nắp
c)
Lộn xộn
d)
Gọn gàng
47.
business
a)
Giáo dục
b)
Thể thao
c)
Du lịch
d)
Kinh doanh
48.
temperature
a)
Nhiệt độ
b)
Tốc độ gió
c)
Áp suất
d)
Độ ẩm
49.
cousin
a)
Bạn thân
b)
Người lạ
c)
Hàng xóm
d)
Anh em họ
50.
hometown
a)
Thủ đô
b)
Nước ngoài
c)
Thành phố
d)
Quê hương
51.
float
a)
Chạy
b)
Chìm
c)
Bay
d)
Nổi
52.
region
a)
Thành phố
b)
Đường phố
c)
Làng
d)
Vùng
53.
garage
a)
Phòng tắm
b)
Nhà bếp
c)
Sân vườn
d)
Nhà để xe
54.
plan to V
a)
Trì hoãn
b)
Quyết định làm gì
c)
Hủy bỏ
d)
Lên kế hoạch làm gì
55.
work as + nghề nghiệp
a)
Học tập như
b)
Nghỉ ngơi như
c)
Chơi như
d)
Làm việc như
56.
yard
a)
Phòng khách
b)
Ban công
c)
Tầng hầm
d)
Sân vườn
57.
museum
a)
Trường học
b)
Nhà hàng
c)
Thư viện
d)
Bảo tàng
58.
sweep the floor
a)
Nấu ăn
b)
Giặt quần áo
c)
Rửa bát
d)
Quét nhà