wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Trí Tuệ Nhân Tạo

Total questions: 52

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Trợ lí ảo của Samsung là

a)

Siri.

b)

Cortana.

c)

Alexa.

d)

Bixby.

2.

Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI là

a)

Apollo.

b)

Valkyrie.

c)

Asimo.

d)

Sophia.

3.

Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI do hãng nào sản xuất?

a)

Tesla.

b)

Honda.

c)

NASA.

d)

Toshiba.

4.

Hội thảo nào được coi là điểm mốc ghi nhận sự ra đời của thuật ngữ AI, đánh dấu sự khởi đầu của lĩnh vực AI, thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này trong các năm tiếp theo?

a)

Hội thảo Hampshire.

b)

Hội thảo Bletchley.

c)

Hội thảo Dartmouth.

d)

Hội thảo Jenesys.

5.

Hệ thống nào dưới đây không được coi là hệ thống có ứng dụng AI?

a)

Google Translate.

b)

ChatGPT.

c)

Dây chuyền lắp ráp tự động.

d)

Dự báo thời tiết.

6.

Có thể chia AI thành mấy loại chính theo chức năng?

a)

2.

b)

3.

c)

4.

d)

5.

7.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Mục tiêu của việc phát triển ứng dụng AI là nhằm xây dựng các phần mềm giúp máy tính có được những năng lực trí tuệ như con người.

b)

Chương trình máy tính chơi cờ là một ví dụ của trí tuệ nhân tạo mạnh.

c)

Giữa AI và tự động hoá có sự khác biệt.

d)

Mọi ứng dụng AI trong thực tế đều cần có sự kết hợp ở các mức độ khác nhau của những đặc trưng trí tuệ.

8.

Trợ lí ảo có chức năng nào sau đây?

a)

Tìm kiếm thông tin bằng tiếng nói của người dùng.

b)

Nhận dạng khuôn mặt.

c)

Nhận dạng chữ viết tay.

d)

Kiểm tra lỗi chính tả.

9.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Hệ chuyên gia MYCIN sử dụng các kĩ thuật Học máy.

b)

Google dịch là dịch vụ dịch thuật có trả phí do Google phát triển.

c)

Các robot thông minh được coi là ứng dụng điển hình của AI trong lĩnh vực điều khiển.

d)

Hệ thống nhận dạng khuôn mặt là một ví dụ của trí tuệ nhân tạo tổng quát.

10.

Hệ thống phân tích tài chính thuộc loại trí tuệ nhân tạo nào?

a)

Trí tuệ nhân tạo ứng dụng.

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

c)

Trí tuệ nhân tạo mạnh.

d)

Trí tuệ nhân tạo yếu.

11.

Siri không có tính năng nào sau đây?

a)

Đặt báo thức.

b)

Thanh toán hoá đơn.

c)

Gọi điện thoại.

d)

Tìm kiếm.

12.

Phương án nào sau đây không phải là ứng dụng của AI trong lĩnh vực sản xuất?

a)

Điều phối điều trị.

b)

Quản lí tồn kho và dự báo nhu cầu.

c)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm.

d)

Tối ưu hoá quá trình lắp ráp.

13.

AI được sử dụng để dự đoán các kết quả trong các lĩnh vực nào sau đây?

a)

Thời tiết, tác động của biến đổi khí hậu và địa chất học.

b)

Nấu ăn và ẩm thực.

c)

Thiết kế thời trang.

d)

Du lịch và giải trí.

14.

Thị giác máy tính có thể thực hiện được tác vụ nào sau đây?

a)

Dự báo thời tiết.

b)

Tăng độ nét và làm mịn ảnh.

c)

Phân tích hình ảnh y tế.

d)

Nhận dạng giọng nói.

15.

IoT là gì?

a)

Công nghệ thông tin.

b)

Học sâu.

c)

Internet vạn vật.

d)

Thị giác máy tính.

16.

Một thành tựu của xử lí ngôn ngữ tự nhiên và thị giác máy tính là gì?

a)

Hệ thống tưới tiêu tự động.

b)

Hệ thống phân tích dữ liệu.

c)

Hệ thống lắp ráp tự động.

d)

Hệ thống nhận dạng hình ảnh và video.

17.

ChatGPT được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple.

b)

OpenAI.

c)

Microsoft.

d)

Meta.

18.

AI có ảnh hưởng như thế nào tới lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn?

a)

AI được sử dụng để cải thiện chất lượng hình ảnh y tế.

b)

AI giúp tự động hoá nhiều quá trình sản xuất.

c)

AI được sử dụng để mô phỏng và mô hình hoá nhiều hiện tượng xã hội văn nhân học.

d)

AI hỗ trợ quyết định đầu tư trong lĩnh vực tài chính.

19.

Sự kết hợp IoT và AI (AIoT) giúp ích cho các nhà khoa học như thế nào?

a)

Hỗ trợ quyết định đầu tư, phát hiện và ngăn chặn gian lận.

b)

Cải thiện hiệu suất sản xuất.

c)

Giúp giám sát môi trường tự nhiên và theo dõi tình hình biến đổi khí hậu.

d)

Phát triển các nền tảng học trực tuyến thông minh.

20.

Phát biểu nào sau đây đúng về ứng dụng của AI trong lĩnh vực sản xuất?

a)

AI chỉ được sử dụng trong lĩnh vực y tế.

b)

AI giúp tự động hoá nhiều quá trình, từ chế tạo, lắp ráp, kiểm tra chất lượng đến quản lí chuỗi cung ứng.

c)

AI không có vai trò trong lĩnh vực sản xuất.

d)

AI chỉ dùng để phân tích dữ liệu.

21.

Thành tựu hiện tại của AI đều là gì?

a)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát

b)

Máy học tự động

c)

Phần mềm nhận diện hình ảnh

d)

Công nghệ blockchain

22.

Phiên bản GPT-2 được huấn luyện trên những nguồn dữ liệu nào?

a)

Văn bản thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau trên Internet

b)

Chỉ trên sách giáo khoa

c)

Chỉ trên dữ liệu hình ảnh

d)

Chỉ trên dữ liệu âm thanh

23.

Nhiều chuyên gia coi ChatGPT là bước đột phá trong lĩnh vực AI vào năm nào?

a)

2022

b)

2020

c)

2019

d)

2021

24.

ChatGPT có thể làm được những việc nào sau đây?

a)

Làm thơ, soạn nhạc, viết thư, thiết kế

b)

Sửa lỗi trong lập trình

c)

Phân tích hình ảnh y tế

d)

Dịch ngôn ngữ tự động

25.

Tại sao sự phát triển của AI lại kéo theo rủi ro về an ninh, an toàn?

a)

Do việc thu thập dữ liệu cá nhân và khả năng bị lạm dụng quyền riêng tư

b)

Do AI không thể học hỏi từ dữ liệu mới

c)

Do AI không thể xử lý dữ liệu lớn

d)

Do AI không thể tự động hóa công việc

26.

Phần lớn các ứng dụng AI hiện nay đều là “hộp đen”, điều này gây khó khăn gì?

a)

Khó hiểu các quyết định được đưa ra và thiếu trách nhiệm giải trình

b)

Không thể sử dụng AI trong giáo dục

c)

AI không thể học từ dữ liệu mới

d)

AI không thể tạo ra hình ảnh

27.

AI có khả năng tự động hóa nhiều công việc, điều này dẫn đến nguy cơ gì cho xã hội?

a)

Thất nghiệp và tạo ra nhiều nguy cơ cho sự phát triển xã hội

b)

Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Tăng chất lượng sản phẩm

28.

Nhiều ứng dụng AI trực tuyến có thể gặp phải nguy cơ nào?

a)

Bị xâm nhập hoặc tấn công thay đổi dữ liệu và mô hình dẫn đến quyết định không chính xác

b)

Không thể xử lý dữ liệu lớn

c)

Không thể giao tiếp với người dùng

d)

Không thể tạo ra văn bản

29.

Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của một ứng dụng AI có khả năng sáng tạo các tác phẩm âm nhạc?

a)

Beatoven

b)

DALL-E

c)

Playment

d)

PaleBlue

30.

Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của một ứng dụng AI giúp xây dựng trải nghiệm giao tiếp tự nhiên?

a)

Dialogflow

b)

TensorFlow

c)

Rainbird

d)

Origami

31.

Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của một phần mềm AI giúp tạo hình ảnh dựa trên các miêu tả văn bản hoặc lời nói?

a)

Midjourney

b)

Codex

c)

Whisper

d)

TensorFlow

32.

Mạng cục bộ còn được gọi là gì?

a)

mạng WAN.

b)

mạng PAN.

c)

mạng MAN.

d)

mạng LAN.

33.

Router là gì?

a)

Bộ chuyển mạch.

b)

Bộ thu phát không dây.

c)

Bộ định tuyến.

d)

Bộ chia tín hiệu.

34.

Wi-Fi sử dụng loại sóng nào để truyền dữ liệu?

a)

Sóng điện từ.

b)

Sóng vô tuyến điện.

c)

Sóng ánh sáng.

d)

Sóng mang.

35.

Trên mỗi router, cổng để kết nối với các router khác gọi là gì?

a)

Cổng WAP.

b)

Cổng WAN.

c)

Cổng LAN.

d)

Cổng AP.

36.

Loại modem nào cho phép nối hai máy tính qua hệ thống chuyển mạch của mạng điện thoại công cộng?

a)

Modem GSM 3G, 4G, 5G,…

b)

Modem ADSL.

c)

Modem quay số.

d)

Modem quang.

37.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Mạng viễn thông sử dụng các modem để chuyển tiếp dữ liệu.

b)

Mạng LAN sử dụng sóng ánh sáng để truyền dữ liệu.

c)

Router là bộ thu phát không dây.

d)

Modem quang cho phép nối hai máy tính qua mạng điện thoại công cộng.

38.

Thông thường LAN kết nối có dây các máy tính qua các thiết bị nào trong một phạm vi địa lí nhất định?

a)

Switch hoặc hub

b)

Router hoặc modem

c)

Wireless Access Point hoặc repeater

d)

Bluetooth hoặc USB

39.

Khi kết nối hai máy tính ở khoảng cách xa hàng nghìn kilomet qua Internet, người ta sử dụng thiết bị nào để kết nối các LAN với nhau?

a)

Hub

b)

Wireless Access Point

c)

Switch

d)

Router

40.

Wireless Access Point (WAP) có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại

b)

Dùng để kết nối các thiết bị đầu cuối qua sóng Wi-Fi giúp giảm chi phí thiết lập LAN hoặc kết nối với một LAN để mở rộng phạm vi làm việc

c)

Dùng để dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng diện rộng như Internet

d)

Dùng để kết nối các máy tính trong cùng LAN trực tiếp qua cáp mạng

41.

Khi kết nối máy tính với các thiết bị mạng, cần cắm một đầu giắc của cáp vào cổng nào của máy tính?

a)

RJ45

b)

VJ45

c)

CJ45

d)

PJ45

42.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Switch dùng để kết nối các đoạn mạng với nhau theo mô hình hình sao.

b)

Hiện nay có hai loại Hub phổ biến là Active Hub và Smart Hub.

c)

Router là một thiết bị mạng thuộc lớp 2 của mô hình OSI (Network Layer).

d)

Modem có chức năng chuyển hóa các gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ mạng (ISP) thành các kết nối Internet cho các router hoặc các thiết bị liên kết mạng khác qua địa chỉ IP.

43.

Giao thức nào sau đây được sử dụng để gửi email?

a)

SMTP

b)

IMAP

c)

MQTT

d)

POP3

44.

Nhóm địa chỉ IP 172.18.*.* có công số mấy?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

4

45.

Hiện nay có những loại địa chỉ IP nào?

a)

IPv4 và IPv6

b)

IPv2 và IPv4

c)

IPv4 và IPv5

d)

IPv1 và IPv3

46.

Địa chỉ máy chủ của Bộ Giáo dục và Đào tạo có thể thay thế bằng địa chỉ nào sau đây?

a)

moet.edu.vn

b)

moet.edu.com

c)

edu.com.vn

d)

edu.moet.vn

47.

Việc truyền dữ liệu trong mạng cục bộ sẽ căn cứ vào địa chỉ gì?

a)

Địa chỉ MAC

b)

Địa chỉ IP

c)

Địa chỉ LAN

d)

Địa chỉ Server

48.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Giao thức IP đảm bảo chuyển dữ liệu từ mạng này đến mạng kia và chuyển dữ liệu đến một ứng dụng cụ thể trên một máy cụ thể.

b)

Theo phương pháp định tuyến tĩnh, mỗi router có một bảng định tuyến.

c)

Giao thức TCP đảm bảo việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy và hiệu quả.

d)

MAC là địa chỉ vật lí của máy tính.

49.

Giao thức quy định cách biểu diễn (mã hoá) các trang web là gì?

a)

SNMP.

b)

DNS.

c)

HTTP.

d)

DHCP.

50.

Địa chỉ IP 11001011 10100010 00101001 11111110 dưới dạng thập phân là gì?

a)

203.162.41.254.

b)

230.178.52.166.

c)

203.126.71.235.

d)

235.197.80.255.

51.

Lệnh dùng để kiểm tra cấu hình IP của máy tính đang sử dụng là gì?

a)

systeminfo.

b)

taskkill.

c)

driverquery.

d)

ipconfig.

52.

Giao thức mạng nào hỗ trợ lấy địa chỉ MAC theo địa chỉ IP?

a)

DDS.

b)

ICMP.

c)

ARP.

d)

BGP.