Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kĩ năng đọc hiểu thơ (Ngữ Văn 9)

Total questions: 49

Worksheet time: 2hrs 27mins

Name
Class
Date
1.

Thể thơ nào có đặc điểm: Không giới hạn số câu, số chữ trong một dòng thơ; không theo khuôn mẫu vần điệu cố định; nhịp thơ linh hoạt, có thể thay đổi theo cảm xúc và ý tưởng của tác giả?

a)

Thơ tự do

b)

Thơ lục bát

c)

Thơ thất ngôn bát cú

d)

Thơ năm chữ

2.

Thể thơ nào có đặc điểm: Câu 6 chữ, câu 8 chữ xen kẽ nhau?

a)

Thơ lục bát

b)

Thơ thất ngôn

c)

Thơ tứ tuyệt

d)

Thơ song thất lục bát

3.

Thể thơ nào có đặc điểm: Mỗi câu 5 chữ, có thể chia nhịp 2/3 hoặc 3/2?

a)

Ngũ ngôn (5 chữ)

b)

Lục bát

c)

Thất ngôn (7 chữ)

d)

Song thất lục bát

4.

Thể thơ nào có đặc điểm: Mỗi câu có 7 chữ?

a)

Thất ngôn (7 chữ)

b)

Lục bát (6-8 chữ)

c)

Ngũ ngôn (5 chữ)

d)

Song thất lục bát

5.

Thể thơ nào có đặc điểm: Mỗi câu 8 chữ, không ràng buộc vần, nhịp nghiêm ngặt?

a)

Thơ tám chữ

b)

Thơ lục bát

c)

Thơ năm chữ

d)

Thơ tự do

6.

Thể thơ nào có đặc điểm: Một khổ gồm 4 câu: 2 câu đầu 7 chữ, sau đó là 1 câu 6 chữ và 1 câu 8 chữ?

a)

Thơ song thất lục bát

b)

Thơ lục bát

c)

Thơ thất ngôn tứ tuyệt

d)

Thơ ngũ ngôn

7.

Theo hướng dẫn, bước đầu tiên để tìm hình ảnh, từ ngữ thể hiện một nội dung nào đó là gì?

a)

Đọc kĩ câu hỏi, xác định nội dung, phạm vi

b)

Chọn hình ảnh ngẫu nhiên

c)

Viết một đoạn văn mô tả

d)

Bỏ qua bước này

8.

Theo hướng dẫn, sau khi đọc văn bản và chú ý từ ngữ, hình ảnh liên quan đến nội dung yêu cầu, cần làm gì tiếp theo?

a)

Gạch chân hoặc đánh dấu những phần quan trọng khi đọc đến.

b)

Bỏ qua những phần không liên quan và tiếp tục đọc.

c)

Viết lại toàn bộ văn bản theo ý hiểu của mình.

d)

Chỉ đọc lướt qua mà không cần chú ý chi tiết.

9.

Phương thức biểu đạt chính trong Thơ là gì?

a)

A. Tự sự

b)

B. Miêu tả

c)

C. Biểu cảm

d)

D. thuyết minh

10.

Miêu tả là gì?

a)

Là dùng ngôn ngữ làm cho người nghe, người đọc có thể hình dung được cụ thể sự vật, sự việc như đang hiện ra trước mắt hoặc nhận biết được thế giới nội tâm của con người.

b)

Là việc sử dụng hình ảnh để truyền đạt thông tin một cách trực tiếp.

c)

Là quá trình ghi nhớ các sự kiện xảy ra trong quá khứ.

d)

Là phương pháp giải thích các khái niệm trừu tượng bằng số liệu.

11.

Biểu cảm là dùng ngôn ngữ để bộc lộ điều gì?

a)

Tình cảm, cảm xúc của mình về thế giới xung quanh.

b)

Kiến thức khoa học về tự nhiên.

c)

Các quy tắc ngữ pháp tiếng Việt.

d)

Thông tin về các sự kiện lịch sử.

12.

Cảm hứng chủ đạo nổi bật nào thể hiện sự ca ngợi về đẹp con người, thiên nhiên, phẩm chất, chiến công, đạo lý sống?

a)

Ngợi ca, tôn vinh, đề cao

b)

Thương xót, cảm động, đau buồn, đồng cảm

c)

Niềm tin, hy vọng, tin vào một tương lai tươi sáng

d)

Nhớ nhung, hoài niệm, tiếc nuối

13.

Cảm hứng chủ đạo nổi bật nào gợi nhớ về quá khứ, những kỷ niệm, con người hoặc nơi chốn thân thương?

a)

Ngợi ca, tôn vinh, đề cao

b)

Thương xót, cảm động, đau buồn, đồng cảm

c)

Niềm tin, hy vọng, tin vào một tương lai tươi sáng

d)

Nhớ nhung, hoài niệm, tiếc nuối

14.

Nhân vật trữ tình là ai?

a)

Người trực tiếp hoặc gián tiếp bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ, tâm trạng trong bài thơ

b)

Người kể chuyện

c)

Nhân vật phụ

d)

Người đọc

15.

Điền vào chỗ trống: Dấu hiệu nhận biết nhân vật trữ tình thường xuất hiện qua đại từ nhân xưng như: ________, em, ta, chúng ta...

a)

tôi

b)

bạn

c)

họ

d)

cô ấy

16.

Đối tượng trữ tình trong bài thơ là gì?

a)

Là đối tượng mà nhà thơ hoặc người viết dành nhiều tình cảm, cảm xúc của mình vào. Đó có thể là con người, cảnh vật, sự việc, hoặc bất kì điều gì mà nhà thơ muốn thể hiện cảm xúc.

b)

Là nhân vật chính trong truyện ngắn.

c)

Là tác giả của bài thơ.

d)

Là người đọc bài thơ.

17.

Trong ví dụ bài thơ 'Thuyền và biển' của Xuân Quỳnh, chủ thể trữ tình là ai?

a)

Chủ thể trữ tình là 'em' – người phụ nữ đang yêu.

b)

Chủ thể trữ tình là 'thuyền' – người đàn ông.

c)

Chủ thể trữ tình là 'biển' – thiên nhiên.

d)

Chủ thể trữ tình là tác giả Xuân Quỳnh.

18.

Đề tài trong thơ trữ tình là gì?

a)

Là vấn đề, hiện tượng trong đời sống được tác giả khai thác, phản ánh trong bài thơ.

b)

Là hình thức thể hiện cảm xúc của tác giả qua ngôn từ.

c)

Là các biện pháp tu từ được sử dụng trong bài thơ.

d)

Là những câu chuyện lịch sử được kể lại bằng thơ.

19.

Chủ đề trong thơ trữ tình là gì?

a)

Là tư tưởng, thông điệp chính mà tác giả gửi gắm qua bài thơ; thường gắn với cảm xúc – suy ngẫm của nhân vật trữ tình.

b)

Là các sự kiện lịch sử được kể lại một cách chi tiết.

c)

Là những quy tắc ngữ pháp được sử dụng trong bài thơ.

d)

Là các nhân vật và cốt truyện giống như trong truyện ngắn.

20.

Câu trả lời thường gặp cho chủ đề của bài thơ là gì?

a)

“Bài thơ ca ngợi…”, “Bài thơ thể hiện…”, “Bài thơ nhấn mạnh thông điệp về…”

b)

“Bài thơ sử dụng nhiều phép tu từ…”, “Bài thơ có nhịp điệu nhanh…”, “Bài thơ nói về các sự kiện lịch sử…”

c)

“Bài thơ được viết bằng thể thơ tự do…”, “Bài thơ có nhiều hình ảnh ẩn dụ…”, “Bài thơ nhấn mạnh về cấu trúc…”

d)

“Bài thơ có nhiều nhân vật phụ…”, “Bài thơ tập trung vào mô tả cảnh vật…”, “Bài thơ sử dụng nhiều từ láy…”

21.

Biện pháp tu từ nào có dấu hiệu nhận biết là 'Có từ so sánh: như, là, tựa như…'?

a)

So sánh

b)

Ẩn dụ

c)

Hoán dụ

d)

Nhân hóa

22.

Biện pháp tu từ nào có dấu hiệu nhận biết là 'Thay thế tên sự vật này bằng tên sự vật khác có nét tương đồng (không dùng từ so sánh)'?

a)

Ẩn dụ

b)

Hoán dụ

c)

So sánh

d)

Nhân hóa

23.

Biện pháp tu từ nào có dấu hiệu nhận biết là 'Dùng một phần/một dấu hiệu để chỉ toàn thể hoặc ngược lại'?

a)

Hoán dụ

b)

Ẩn dụ

c)

So sánh

d)

Nhân hóa

24.

Biện pháp tu từ nào có dấu hiệu nhận biết là 'Gán hành động, cảm xúc, đặc điểm của người cho sự vật, thiên nhiên'?

a)

Nhân hóa

b)

Ẩn dụ

c)

Hoán dụ

d)

Điệp ngữ

25.

Biện pháp tu từ nào có dấu hiệu nhận biết là 'Lặp lại từ hoặc cụm từ ở đầu/giữa/cuối câu hoặc đoạn'?

a)

Điệp từ/điệp ngữ/điệp cấu trúc

b)

Hoán dụ

c)

Ẩn dụ

d)

So sánh

26.

Biện pháp tu từ nào có dấu hiệu nhận biết là 'Kể liên tiếp các yếu tố cùng loại trong một câu hay đoạn'?

a)

Liệt kê

b)

Ẩn dụ

c)

Hoán dụ

d)

Điệp ngữ

27.

Hình ảnh/câu thơ thể hiện điều gì?

a)

Thể hiện cảm xúc của tác giả

b)

Miêu tả cảnh vật thiên nhiên

c)

Nói về lịch sử dân tộc

d)

Phản ánh đời sống hiện đại

28.

Ý nghĩa của nhan đề tác phẩm văn học là gì?

a)

Thể hiện chủ đề, tư tưởng của tác phẩm

b)

Chỉ là tên gọi không có ý nghĩa

c)

Dùng để gây chú ý cho người đọc

d)

Là phần giới thiệu tác giả

29.

Học sinh cần làm gì khi trình bày quan điểm cá nhân về một vấn đề trong đời sống?

a)

Nêu rõ lý do, mở rộng và rút ra bài học nhận thức, hành động.

b)

Chỉ nêu ý kiến mà không cần giải thích.

c)

Trình bày quan điểm một cách chung chung, không cần chi tiết.

d)

Chỉ rút ra bài học mà không cần nêu lý do.

30.

Phân tích ý nghĩa của chi tiết/hình ảnh trong tác phẩm có giá trị gì đối với chủ đề, nhà thơ, người đọc và thông điệp?

a)

Giúp làm nổi bật chủ đề, thể hiện tư tưởng của nhà thơ, truyền đạt thông điệp sâu sắc đến người đọc.

b)

Chỉ giúp tăng số lượng chi tiết trong tác phẩm mà không ảnh hưởng đến chủ đề.

c)

Chỉ có ý nghĩa đối với nhà thơ, không liên quan đến người đọc.

d)

Không có giá trị nghệ thuật hay ý nghĩa nào đối với chủ đề và thông điệp.

31.

Điền vào chỗ trống: Một số giọng điệu thường gặp là ________, trầm lắng, suy tư, chiêm nghiệm, hào hùng, bi tráng, sôi nổi, khẩn thiết, dí dỏm, châm biếm, ngây thơ, hồn nhiên.

a)

tha thiết, trữ mến, nhẹ nhàng, sâu lắng

b)

vui nhộn, hài hước, sợ hãi, lo lắng

c)

giận dữ, căng thẳng, hoảng loạn, bối rối

d)

lạnh lùng, xa cách, thờ ơ, lãnh đạm

32.

Điền vào chỗ trống: Đánh giá tác dụng của giọng điệu giúp làm nổi bật chủ đề và ________ của bài thơ.

a)

cảm hứng chủ đạo

b)

ngôn ngữ biểu cảm

c)

hình ảnh nghệ thuật

d)

ý nghĩa lịch sử

33.

Hiệu quả của việc sử dụng từ láy là gì?

a)

Gợi hình, gợi cảm

b)

Tạo nhạc tính, nhịp điệu

c)

Biểu đạt sắc thái tinh tế

d)

Tất cả các đáp án trên

34.

Tác dụng của giọng điệu trong thơ là gì?

a)

Làm nổi bật chủ đề, tăng sức truyền cảm, tạo màu sắc riêng, góp phần thể hiện tư tưởng, thông điệp của bài thơ.

b)

Giúp bài thơ có nhiều hình ảnh hơn, tăng số lượng từ ngữ sử dụng.

c)

Làm cho bài thơ trở nên khó hiểu và phức tạp hơn.

d)

Chỉ dùng để phân biệt các thể loại thơ khác nhau.

35.

Điền vào chỗ trống: Sử dụng từ láy giúp khắc họa tâm trạng, bộc lộ tinh tế ________ nhân vật trữ tình.

a)

cảm xúc

b)

hành động

c)

ngoại hình

d)

giọng nói

36.

Nội dung của thơ gồm những yếu tố nào?

a)

Đề tài, Chủ đề, Cảm hứng chủ đạo, Tình cảm tư tưởng, Nhân vật trữ tình/đối tượng trữ tình, Thông điệp/bài học

b)

Âm điệu, Vần điệu, Nhịp thơ, Hình ảnh, Biểu cảm

c)

Tác giả, Thời gian sáng tác, Địa điểm, Phong cách cá nhân

d)

Thể loại, Số câu, Số chữ, Độ dài bài thơ

37.

Nghệ thuật của thơ gồm những yếu tố nào?

a)

Thể thơ, Ngôn ngữ, Hình ảnh thơ, Nhịp điệu, Biện pháp nghệ thuật tu từ, Giọng điệu, Nhan đề

b)

Thể thơ, Ngôn ngữ, Âm nhạc, Màu sắc, Nhịp điệu, Giọng điệu, Nhan đề

c)

Thể thơ, Ngôn ngữ, Hình ảnh thơ, Nhịp điệu, Biện pháp nghệ thuật tu từ, Âm nhạc, Nhan đề

d)

Thể thơ, Ngôn ngữ, Hình ảnh thơ, Nhịp điệu, Biện pháp nghệ thuật tu từ, Giọng điệu, Chủ đề

38.

Đề tài trong thơ là gì?

a)

Đề tài là vấn đề, hiện tượng, sự việc trong đời sống được nhà thơ lựa chọn để thể hiện trong tác phẩm.

b)

Đề tài là thể loại thơ mà nhà thơ sử dụng.

c)

Đề tài là tên của bài thơ.

d)

Đề tài là phong cách viết của nhà thơ.

39.

Chủ đề trong thơ là gì?

a)

Chủ đề là tư tưởng, thông điệp chính mà bài thơ muốn truyền tải.

b)

Chủ đề là thể loại của bài thơ.

c)

Chủ đề là số lượng câu thơ trong bài.

d)

Chủ đề là tên của tác giả.

40.

Cảm hứng chủ đạo trong thơ là gì?

a)

Cảm hứng chủ đạo là nguồn cảm xúc xuyên suốt, chi phối toàn bộ bài thơ.

b)

Cảm hứng chủ đạo là thể loại thơ được sử dụng phổ biến nhất.

c)

Cảm hứng chủ đạo là tên một trường phái thơ hiện đại.

d)

Cảm hứng chủ đạo là cách sử dụng từ ngữ đặc biệt trong thơ.

41.

Tình cảm, tư tưởng trong thơ là gì?

a)

Tình cảm, tư tưởng là những cảm xúc, suy nghĩ mà nhà thơ gửi gắm qua tác phẩm.

b)

Tình cảm, tư tưởng là những hình ảnh thiên nhiên trong thơ.

c)

Tình cảm, tư tưởng là các biện pháp tu từ được sử dụng trong thơ.

d)

Tình cảm, tư tưởng là nhịp điệu và âm thanh của bài thơ.

42.

Nhân vật trữ tình, đối tượng trữ tình trong thơ là gì?

a)

Nhân vật trữ tình là người phát ngôn cảm xúc, tư tưởng trong thơ; đối tượng trữ tình là sự vật, hiện tượng được nhà thơ hướng tới.

b)

Nhân vật trữ tình là người sáng tác thơ; đối tượng trữ tình là người đọc thơ.

c)

Nhân vật trữ tình là người yêu thơ; đối tượng trữ tình là các tác phẩm thơ nổi tiếng.

d)

Nhân vật trữ tình là người phân tích thơ; đối tượng trữ tình là các thể loại thơ khác nhau.

43.

Thể thơ là gì?

a)

Thể thơ là hình thức tổ chức câu thơ, khổ thơ theo quy luật nhất định.

b)

Thể thơ là tên của một loại nhạc cụ truyền thống.

c)

Thể thơ là một loại hình nghệ thuật vẽ tranh.

d)

Thể thơ là cách sắp xếp các đoạn văn trong truyện ngắn.

44.

Ngôn ngữ trong thơ có vai trò gì?

a)

Ngôn ngữ trong thơ giúp thể hiện cảm xúc, tư tưởng và tạo nên giá trị nghệ thuật cho bài thơ.

b)

Ngôn ngữ trong thơ chỉ dùng để ghi lại sự kiện lịch sử.

c)

Ngôn ngữ trong thơ chủ yếu để mô tả cảnh vật một cách khách quan.

d)

Ngôn ngữ trong thơ dùng để giải thích các khái niệm khoa học.

45.

Hình ảnh thơ là gì?

a)

Hình ảnh thơ là những hình tượng, sự vật, hiện tượng được miêu tả bằng ngôn ngữ thơ ca.

b)

Hình ảnh thơ là những câu chuyện được kể lại trong thơ.

c)

Hình ảnh thơ là những từ ngữ không có nghĩa trong thơ.

d)

Hình ảnh thơ là những bài thơ nổi tiếng.

46.

Nhịp điệu trong thơ là gì?

a)

Nhịp điệu là sự phối hợp giữa các yếu tố âm thanh, nhịp câu, nhịp chữ tạo nên sự uyển chuyển cho bài thơ.

b)

Nhịp điệu là sự lặp lại của các từ ngữ trong bài thơ.

c)

Nhịp điệu là cách sử dụng hình ảnh trong thơ để tạo cảm xúc.

d)

Nhịp điệu là việc sử dụng các phép tu từ trong thơ.

47.

Biện pháp nghệ thuật tu từ trong thơ là gì?

a)

Biện pháp nghệ thuật tu từ là các cách sử dụng ngôn từ đặc biệt như ẩn dụ, hoán dụ, điệp từ, nhân hóa... để tăng tính biểu cảm cho thơ.

b)

Biện pháp nghệ thuật tu từ là các quy tắc về vần điệu trong thơ.

c)

Biện pháp nghệ thuật tu từ là cách sử dụng các từ ngữ cổ trong thơ.

d)

Biện pháp nghệ thuật tu từ là việc sử dụng các hình ảnh thiên nhiên trong thơ.

48.

Giọng điệu trong thơ là gì?

a)

Giọng điệu là cách thể hiện cảm xúc, thái độ của nhà thơ qua bài thơ.

b)

Giọng điệu là thể loại của bài thơ.

c)

Giọng điệu là số lượng từ trong bài thơ.

d)

Giọng điệu là hình ảnh sử dụng trong bài thơ.

49.

Nhan đề trong thơ có ý nghĩa gì?

a)

Nhan đề là tên gọi của bài thơ, thể hiện chủ đề hoặc cảm hứng chủ đạo của tác phẩm.

b)

Nhan đề là phần kết của bài thơ, tóm tắt nội dung chính.

c)

Nhan đề là tên của tác giả được đặt ở đầu bài thơ.

d)

Nhan đề là số lượng câu thơ trong một bài.