WorksheetsBài 13-14 - 한국지리 - 도시
Total questions: 52
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
Cấu trúc bên trong của thành phố gồm mấy khu vực chính?
a)
3
b)
4
c)
5
d)
6
2.
Khu vực nào tập trung cơ quan hành chính và trung tâm thương mại?
a)
개발 제한 구역
b)
도심
c)
중간 지역
d)
주변 지역
3.
Vùng nào là nơi xen lẫn nhà ở, trường học và nhà máy, cửa hàng nhỏ?
a)
도심
b)
부도심
c)
중간 지역
d)
주변 지역
4.
Vùng nào thường giữ cảnh quan nông thôn hoặc được quy hoạch làm khu vực hạn chế phát triển?
a)
Vùng trung gian
b)
Trung tâm
c)
Phụ trung tâm
d)
Vùng ngoại vi
5.
Vành đai xanh trong đô thị có chức năng gì?
a)
Tăng diện tích thương mại
b)
Bảo vệ môi trường và ngăn đô thị lan rộng
c)
Tăng dân số khu trung tâm
d)
Phát triển nhà ở cao tầng
6.
Chỉ số dân số ban ngày > 100 thường xuất hiện ở khu vực nào?
a)
Khu vực nông thôn
b)
Khu vực dân cư chủ yếu
c)
Khu vực trung tâm đô thị
d)
Khu vực công nghiệp
7.
Khu vực nào của Seoul có chỉ số dân số ban ngày cao nhất?
a)
Gangdong-gu
b)
Nowon-gu
c)
Jongno-gu và Jung-gu
d)
Eunpyeong-gu
8.
Những khu phụ trung tâm của Seoul là khu vực nào?
a)
Yeongdeungpo, Gangnam, Yongsan
b)
Jongno, Jung-gu
c)
Nowon, Eunpyeong
d)
Busan, Daegu
9.
Khi dân số tăng và thành phố mở rộng, các khu vực trong thành phố được phân chia theo yếu tố nào?
a)
Giá đất và khả năng tiếp cận
b)
Dân số và khí hậu
c)
Công nghiệp và nông nghiệp
d)
Vị trí địa lý và độ cao
10.
Hiện tượng dân cư giảm ban đêm tại trung tâm đô thị gọi là gì?
a)
현상 교외화
b)
인구 공동화 현상
c)
도시화 현상
d)
집심 현상
11.
Hiện tượng các hoạt động thương mại tập trung vào khu trung tâm gọi là gì?
a)
이심 현상
b)
집심 현상
c)
도시화 현상
d)
교외화 현상
12.
Hiện tượng dân cư và các khu công nghiệp di chuyển ra ngoại ô gọi là gì?
a)
도시화 현상
b)
이심 현상
c)
집심 현상
d)
교외화 현상
13.
Hiện tượng người dân và doanh nghiệp rời khỏi trung tâm do giá đất cao gọi là gì?
a)
이심 현상
b)
교외화 현상
c)
집중화 현상
d)
분산화 현상
14.
Sự phân hóa khu vực bên trong thành phố trong tiếng Hàn là gì?
a)
도시 구조의 변화
b)
도시 내부의 지역 분화
c)
대도시권의 형성
d)
도시화 과정
15.
Khả năng tiếp cận trong tiếng Hàn là gì?
a)
접근성
b)
지대
c)
도심
d)
교통망
16.
Giá đất trong tiếng Hàn là gì?
a)
접근성
b)
지대
c)
도시권
d)
상업 지역
17.
Trung tâm thành phố trong tiếng Hàn là gì?
a)
부도심
b)
도심
c)
주변 지역
d)
중간 지역
18.
Vùng phụ trung tâm trong tiếng Hàn là gì?
a)
부도심
b)
도심
c)
개발 제한 구역
d)
중간 지역
19.
Vùng hạn chế phát triển trong tiếng Hàn là gì?
a)
상업 지역
b)
개발 제한 구역
c)
주거 지역
d)
도시권
20.
Vành đai xanh trong tiếng Hàn là gì?
a)
그린벨트
b)
녹지 지역
c)
교외 지역
d)
도시 지역
21.
Vùng đại đô thị trong tiếng Hàn là gì?
a)
대도시권
b)
도시 내부
c)
주변 지역
d)
교외 지역
22.
Nguyên nhân chính hình thành vùng đại đô thị là gì?
a)
Khí hậu thuận lợi
b)
Sự tập trung dân cư và kinh tế
c)
Vị trí gần biển
d)
Sự phát triển nông nghiệp
23.
Vùng thủ đô Seoul bao gồm những khu vực nào?
a)
Seoul, Incheon, Gyeonggi
b)
Busan, Daegu
c)
Jeonju, Mokpo
d)
Daejeon, Ulsan
24.
Các khu vực nông thôn gần thành phố phát triển thành khu nghỉ dưỡng cuối tuần được gọi là gì?
a)
주말농장
b)
관광농원
c)
교외화
d)
대도시권
25.
Các hộ nông dân mà có ít nhất 1 người trong gia đình đi làm bên ngoài được gọi là gì trong tiếng Hàn?
a)
겸업농가
b)
전업농가
c)
농민조합
d)
농가도시
26.
Thành phố vệ tinh trong tiếng Hàn là gì?
a)
도시 외곽
b)
위성 도시
c)
부도심
d)
주변 지역
27.
Ví dụ về các thành phố vệ tinh của Seoul là?
a)
Bundang, Ilsan, Pyeongchon
b)
Busan, Daegu, Gwangju
c)
Gangnam, Jongno, Yongsan
d)
Nowon, Eunpyeong, Mapo
28.
Khi giao thông phát triển, hiện tượng gì xảy ra ở vùng ven đô?
a)
Tăng dân số và đô thị hóa
b)
Giảm giá đất
c)
Tăng nông nghiệp
d)
Giảm công nghiệp
29.
Ngành kinh tế chủ yếu của làng quê là gì?
a)
Công nghiệp nặng
b)
Thương mại
c)
Nông – lâm – ngư nghiệp
d)
Du lịch
30.
Hai yếu tố chính ảnh hưởng đến vị trí hình thành làng là gì?
a)
Khí hậu và dân số
b)
Yếu tố tự nhiên và xã hội – kinh tế
c)
Văn hóa và chính trị
d)
Địa hình và tôn giáo
31.
Quan niệm phong thủy 'tựa núi hướng sông' trong tiếng Hàn là gì?
a)
자연 제방
b)
배산임수
c)
풍수지리
d)
지표수
32.
Làng nông nghiệp thường nằm ở vị trí nào?
a)
Trên núi cao
b)
Ven biển
c)
Giữa đất canh tác và chân núi
d)
Trong rừng sâu
33.
Làng ngư nghiệp thường hình thành ở khu vực nào?
a)
Vùng núi
b)
Ven biển quanh cảng cá
c)
Đồng bằng
d)
Thành phố
34.
Làng miền núi có đặc điểm địa hình nào?
a)
Bằng phẳng
b)
Nhiều đồi thấp
c)
Dốc và hẹp
d)
Ven biển
35.
Hiện tượng dân cư rời nông thôn lên thành phố gọi là gì trong tiếng Hàn?
a)
도시화 현상
b)
이촌향도 현상
c)
고령화 현상
d)
저출산 현상
36.
Nguyên nhân chính khiến nhiều trường nông thôn bị đóng cửa là gì?
a)
Tăng dân số
b)
Tỷ lệ sinh giảm và dân số già hóa
c)
Di dân từ thành phố về nông thôn
d)
Cải tổ hành chính
37.
Hiện tượng dân số già chiếm tỉ trọng cao trong cơ cấu dân số gọi là gì trong tiếng Hàn?
a)
고령화 현상
b)
도시화 현상
c)
인구 증가 현상
d)
농업화 현상
38.
Hoạt động phát triển 'du lịch trải nghiệm' trong làng ngư nghiệp giúp điều gì?
a)
Tăng thu nhập và bảo tồn tự nhiên
b)
Giảm dân số
c)
Ngừng sản xuất nông nghiệp
d)
Phát triển công nghiệp nặng
39.
Thành phố hợp nhất đô thị – nông thôn trong tiếng Hàn là gì?
a)
도시 통합시
b)
도농 통합시
c)
광역 도시
d)
행정 도시
40.
Đô thị đổi mới được gọi là gì trong tiếng Hàn?
a)
혁신 도시
b)
신도시
c)
행정 도시
d)
계획 도시
41.
Mục tiêu chính của 혁신 도시 là gì?
a)
Tăng dân số Seoul
b)
Phân tán cơ quan nhà nước và phát triển vùng
c)
Mở rộng thủ đô
d)
Xây dựng khu công nghiệp nặng
42.
Vùng sinh hoạt đô thị trung tâm gọi là gì?
a)
중추 도시 생활권
b)
광역 도시권
c)
도시 중심권
d)
지역 생활권
43.
Đặc điểm của 중추 도시 생활권 là gì?
a)
Chỉ có 1 thành phố
b)
Các thành phố liên kết về kinh tế, hạ tầng
c)
Cô lập hoàn toàn
d)
Không có giao thông
44.
Hiện tượng thành phố có số dân cư lớn gấp 2 lần so với thành phố lớn thứ 2 tiếng Hàn gọi là gì?
a)
도시 집중 현상
b)
종주 도시화 현상
c)
과밀 도시화 현상
d)
대도시화 현상
45.
Đô thị vệ tinh trong tiếng Hàn là?
a)
위성 도시
b)
신도시
c)
혁신 도시
d)
부도심
46.
'Hệ thống cư trú' tiếng Hàn là?
a)
정주 체계
b)
취락 체계
c)
생활권 체계
d)
도시 체계
47.
Mối quan hệ giữa đô thị và nông thôn là mối quan hệ như thế nào?
a)
상호 보완적 관계
b)
경제적 관계
c)
문화적 관계
d)
행정적 관계
48.
cấp cao nhất trong hệ thống đô thị Hàn Quốc là loại thành phố nào?
a)
특별시·광역시
b)
도청 소재지
c)
읍사무소 소재지
d)
군청 소재지
49.
Hiện tượng dân cư tập trung quá mức vào Seoul dẫn đến vấn đề gì?
a)
Phát triển vùng cân bằng
b)
Quá tải đô thị
c)
Dân số giảm
d)
Không có thay đổi
50.
Chính sách phát triển đô thị đổi mới nhằm mục tiêu nào?
a)
Cân bằng phát triển vùng
b)
Tăng xuất khẩu
c)
Tăng dân số Seoul
d)
Phát triển nông nghiệp
51.
'Tỷ lệ sinh giảm' trong tiếng Hàn là?
a)
저출산
b)
고출산
c)
인구 전환
52.
'Làng nửa nông nửa ngư' tiếng Hàn là?
a)
반농 반어촌
b)
반농 반축촌
c)
반어 반공촌
d)
반축 반상촌
100 %
