wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về thơ Việt Nam

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Thơ bốn chữ là thể thơ có mỗi dòng gồm mấy tiếng?

a)

Ba

b)

Bốn

c)

Năm

d)

Sáu

2.

Thơ năm chữ là thể thơ có mỗi dòng gồm:

a)

3 tiếng

b)

4 tiếng

c)

5 tiếng

d)

6 tiếng

3.

Nhịp phổ biến trong thơ bốn chữ là:

a)

1/3 hoặc 2/2

b)

3/2

c)

2/3

d)

1/4

4.

Nhịp phổ biến trong thơ năm chữ là:

a)

1/3

b)

3/2 hoặc 2/3

c)

4/1

d)

2/1

5.

Bài thơ “Mẹ” được viết theo thể thơ:

a)

Lục bát

b)

Song thất lục bát

c)

Bốn chữ

d)

Năm chữ

6.

Bài thơ “Ông đồ” được viết theo thể thơ:

a)

Năm chữ

b)

Bảy chữ

c)

Lục bát

d)

Bốn chữ

7.

Điểm giống nhau giữa thơ bốn chữ và năm chữ là:

a)

Đều là thơ tự do

b)

Có vần, nhịp đều đặn

c)

Không có vần

d)

Không có nhịp điệu

8.

Vần trong thơ bốn chữ, năm chữ thường là:

a)

Vần lưng

b)

Vần chân

c)

Vần liền

d)

Cả b và c

9.

Hình ảnh trung tâm của bài thơ “Mẹ” là:

a)

Cây cau

b)

Người mẹ

c)

Đứa con

d)

Cả a và b

10.

Từ “cau” trong bài thơ gắn liền với hình ảnh:

a)

Quê hương

b)

Người cha

c)

Người mẹ

d)

Cánh đồng

11.

“Lưng mẹ còng rồi / Cau thì vẫn thẳng” thể hiện điều gì?

a)

Sự đối lập giữa mẹ và cau

b)

Sức sống bền bỉ của thiên nhiên

c)

Tình thương của con

d)

Cả a và b

12.

Câu “Cau ngày càng cao / Mẹ ngày một thấp” thể hiện biện pháp tu từ:

a)

So sánh

b)

Ẩn dụ

c)

Đối lập

d)

Hoán dụ

13.

“Cau gần với giời / Mẹ thì gần đất” gợi ra cảm xúc:

a)

Buồn thương, xót xa

b)

Hạnh phúc, tự hào

14.

“Mẹ ngày một thấp” thể hiện biện pháp tu từ:

a)

So sánh

b)

Ẩn dụ

c)

Đối lập

d)

Hoán dụ

15.

“Cau gần với giời / Mẹ thì gần đất” gợi ra cảm xúc:

a)

Buồn thương, xót xa

b)

Hạnh phúc, tự hào

c)

Nhẹ nhõm, thanh thản

d)

Lo âu

16.

Cụm từ “ngại to” trong khổ 3 cho thấy:

a)

Mẹ già yếu

b)

Mẹ còn vụng về

c)

Sự hồn nhiên của con

d)

Sự chăm chỉ của mẹ

17.

Hình ảnh “một miếng cau khô / khô gầy như mẹ” sử dụng biện pháp tu từ:

a)

Nhân hoá

b)

So sánh

c)

Ẩn dụ

d)

Hoán dụ

18.

Từ “nâng” và “cầm” trong khổ cuối thể hiện thái độ:

a)

Vụng về

b)

Thành kính, yêu thương

c)

Lo lắng

d)

Dè dặt

19.

Câu “Không một lời đáp / Máy bay về xa” diễn tả:

a)

Tiếng mẹ trả lời

b)

Nỗi day dứt, thương nhớ

c)

Tiếng động mạnh

d)

Niềm vui của con

20.

Nhân vật “con” trong bài thơ thể hiện tâm trạng:

a)

Hồn nhiên

b)

Xót xa, biết ơn mẹ

c)

Giận dữ

d)

Thờ ơ

21.

Bài thơ “Mẹ” bộc lộ tình cảm:

a)

Yêu quê hương

b)

Yêu mẹ, biết ơn mẹ

c)

Quý trọng bạn bè

d)

Tự hào dân tộc

22.

Hình ảnh cau trong bài thơ tượng trưng cho:

a)

Tình yêu

b)

Người con

c)

Tuổi thơ

d)

Hạnh phúc

23.

Nhịp điệu của bài thơ “Mẹ” chủ yếu là:

a)

1/3

b)

2/2

c)

3/2

d)

4/1

24.

Bài thơ “Mẹ” có thể xem là một:

a)

Bản tình ca về tình bạn

b)

Lời tự sự

c)

Bản tình ca về tình mẹ

d)

Bài ca lao động

25.

Cảm xúc chủ đạo của bài thơ “Mẹ”:

a)

Tự hào

b)

Xót xa, biết ơn

c)

Hy vọng

d)

Lo lắng

26.

Cảm xúc chủ đạo của bài thơ “Mẹ”:

a)

Tự hào

b)

Xót xa, biết ơn

c)

Hy vọng

d)

Lo lắng

27.

Từ “thấp” trong “Mẹ ngày một thấp” gợi liên tưởng đến:

a)

Mẹ cúi xuống

b)

Mẹ gầy yếu đi

c)

Mẹ nhỏ bé, khuất dần theo thời gian

d)

Mẹ làm việc chăm chỉ

28.

Hai hình ảnh cau và mẹ trong bài thơ có quan hệ:

a)

Đối lập mà hòa hợp

b)

Song hành

c)

Không liên quan

d)

Trái ngược hoàn toàn

29.

Hình ảnh trung tâm trong bài thơ “Ông đồ” là:

a)

Người học trò

b)

Người bán hoa

c)

Ông đồ già

d)

Người đi đường

30.

Mùa xuất hiện trong bài thơ Ông đồ là:

a)

Xuân

b)

Hạ

c)

Thu

d)

Đông

31.

“Mỗi năm hoa đào nở / Lại thấy ông đồ già” – hình ảnh “hoa đào” tượng trưng cho:

a)

Mùa xuân, thời gian

b)

Sự già nua

c)

Sự giàu sang

d)

Niềm vui

32.

“Bày mực tàu, giấy đỏ” gợi không khí:

a)

Lễ hội, truyền thống Tết

b)

Trường học

c)

Chợ quê

d)

Lễ hội âm nhạc

33.

Người thuê viết trong khổ 2 “tấm tắc ngợi khen tài” cho thấy ông đồ:

a)

Là người nghèo

b)

Tài hoa, được yêu mến

c)

Keo kiệt

d)

Già nua

34.

Cụm “phượng múa, rồng bay” nói về:

a)

Cách ăn mặc

b)

Nét chữ tài hoa

c)

Lời nói duyên dáng

d)

Nét mặt hiền hậu

35.

Từ “nhưng” ở dòng 9 có tác dụng:

a)

Liệt kê

b)

Chuyển mạch cảm xúc

c)

Bổ sung

d)

So sánh

36.

Từ “nhưng” ở "Nhưng mỗi năm mỗi vắng" có tác dụng:

a)

Liệt kê

b)

vế đối

c)

Bổ sung

d)

So sánh

37.

“Giấy đỏ buồn không thắm” là hình ảnh ẩn dụ cho:

a)

Giấy kém chất lượng

b)

Nỗi buồn của ông đồ

c)

Mưa xuân

d)

Màu sắc tươi đẹp

38.

“Mực đọng trong nghiên sầu” gợi lên:

a)

Cảnh vật buồn

b)

Nỗi cô đơn của người nghệ sĩ

c)

Mùa đông lạnh lẽo

d)

Mưa phùn

39.

Hình ảnh “lá vàng rơi trên giấy” biểu trưng cho:

a)

Mùa thu

b)

Sự tàn phai của thời gian

c)

Niềm vui đoàn viên

d)

Tuổi trẻ

40.

“Ngoài trời mưa bụi bay” gợi không khí:

a)

Tưng bừng

b)

Lặng lẽ, u buồn

c)

Nhộn nhịp

d)

Rộn ràng

41.

Chủ đề bài thơ “Ông đồ” là:

a)

Tình yêu quê hương

b)

Nỗi thương cảm trước sự tàn phai của một nét văn hóa xưa

c)

Niềm vui sum vầy

d)

Niềm tin vào tương lai

42.

Nghệ thuật nổi bật của bài thơ “Ông đồ”:

a)

Giọng điệu hài hước

b)

Đối lập, biểu tượng, cảm xúc lắng đọng

c)

Kể chuyện

d)

Miêu tả chân dung

43.

Cảm xúc chủ đạo của tác giả trong bài “Ông đồ”:

a)

Vui sướng

b)

Tự hào

c)

Thương cảm, hoài cổ

d)

Lạnh lùng

44.

Cả hai bài thơ “Mẹ” và “Ông đồ” đều:

a)

Ngợi ca thiên nhiên

b)

Thể hiện tình cảm chân thành, nhân hậu

c)

Phê phán thói đời

d)

Kể chuyện cổ tích