wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 1: Lược sử nghiên cứu Vi sinh vật học

Total questions: 64

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Ai đã chứng minh cấu trúc cơ bản của Globulin miễn dịch G?

a)

A. Sanger

b)

B. Porter

c)

C. Gilbert

d)

D. Kohler

2.

Quinolone đầu tiên có tác dụng diệt khuẩn là?

a)

A. Ciprofloxacin

b)

B. Levofloxacin

c)

C. Acid nalidixic

d)

D. Norfloxacin

3.

Enzym giới hạn (restriction endonuclease) được khám phá bởi ai?

a)

Temin và Baltimore

b)

Arber và Smith

c)

Sanger và Gilbert

d)

Mullis

4.

Enzym phiên mã ngược (reverse transcriptase) được phát hiện bởi?

a)

Mullis

b)

Temin và Baltimore

c)

Cech và Altman

d)

Gallo và Montagnier

5.

Kỹ thuật PCR được phát triển bởi ai?

a)

Mullis

b)

Temin và Baltimore

c)

Cech và Altman

d)

Gallo và Montagnier

6.

Kỹ thuật sản xuất kháng thể đơn dòng được phát triển bởi?

a)

Kohler và Milstein

b)

Porter

c)

Gilbert

d)

Mullis

7.

Bệnh nào được phát hiện vào năm 1975?

a)

HIV

b)

Lyme

c)

Đậu mùa

d)

SARS

8.

Vi khuẩn cổ (Archaea) được công nhận là nhóm riêng biệt bởi ai?

a)

Woese và Fox

b)

Sanger

c)

Mullis

d)

Gallo

9.

Kỹ thuật giải trình tự ADN được phát triển bởi?

a)

Gilbert và Sanger

b)

Kohler và Milstein

c)

Ames

d)

Mullis

10.

Insulin được tổng hợp bằng kỹ thuật nào?

a)

PCR

b)

Tái tổ hợp ADN

c)

Sequencing

d)

Plasmid cloning

11.

Bệnh nào được chính thức ngăn chặn vào năm 1979?

a)

HIV

b)

Đậu mùa

c)

SARS

d)

Cúm

12.

Kính hiển vi điện tử quét được phát triển vào năm nào?

a)

1980

b)

1975

c)

1990

d)

1985

13.

Vaccine viêm gan B tái tổ hợp đầu tiên được ứng dụng trên người vào năm?

a)

1982

b)

1986

c)

1990

d)

1995

14.

ARN xúc tác được phát minh bởi?

a)

Cech và Altman

b)

Mullis

15.

Virus HIV được phân lập bởi?

a)

Gallo và Montagnier

b)

Temin và Baltimore

c)

Kohler và Milstein

d)

Cech và Altman

16.

Liệu pháp gen đầu tiên được thử nghiệm trên người vào năm?

a)

1986

b)

1990

c)

1995

d)

2000

17.

Vaccine đậu gà được chấp thuận sử dụng tại Hoa Kỳ vào năm?

a)

1990

b)

1995

c)

2000

d)

1985

18.

Vi khuẩn nào có hệ gen được giải trình tự đầu tiên?

a)

Escherichia coli

b)

Haemophilus influenzae

c)

Methanococcus jannaschii

d)

Vibrio cholerae

19.

Vi khuẩn lớn nhất từng được phát hiện là:

a)

Thiomargarita namibiensis

b)

Escherichia coli

c)

Staphylococcus aureus

d)

Bacillus subtilis

20.

Loài vi khuẩn nào sau đây có kích thước lớn nhất?

a)

Escherichia coli

b)

Vibrio cholerae

c)

Thiomargarita namibiensis

d)

Haemophilus influenzae

21.

Vi khuẩn tả có bao nhiêu nhiễm sắc thể?

a)

1

b)

2

c)

3

d)
22.

Phương pháp của Ames dùng để phát hiện điều gì?

a)

Virus

b)

Enzym

c)

Chất gây đột biến

d)

Protein

23.

Ai đã sử dụng plasmid để tách dòng gen ở vi khuẩn?

a)

Mullis

b)

Cohen, Boyer, Chang và Helling

c)

Sanger

d)

Porter

24.

Kỹ thuật nào giúp nhân bản một đoạn ADN nhanh chóng?

a)

Sequencing

b)

Cloning

25.

Vaccine viêm gan B đầu tiên được sản xuất bằng kỹ thuật gì?

a)

Tái tổ hợp ADN

b)

Nuôi cấy tế bào

c)

Phân lập virus

d)

Sequencing

26.

Ai là người phát minh ra kỹ thuật PCR?

a)

Mullis

b)

Gilbert

c)

Cech

d)

Altman

27.

ARN xúc tác có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Là enzym protein

b)

Có thể xúc tác phản ứng sinh học

c)

Là ADN nhân đôi

d)

Không có chức năng

28.

Virus HIV được phân lập vào khoảng thời gian nào?

a)

1980–1981

b)

1983–1984

c)

1985–1986

d)

1990

29.

Kỹ thuật giải trình tự ADN giúp xác định điều nào sau đây?

a)

Trình tự các nucleotide trong phân tử ADN

b)

Cấu trúc của protein

c)

Số lượng tế bào trong cơ thể

d)

Loại enzyme tham gia sao chép ADN

30.

Cấu trúc nào quyết định tính đặc hiệu của enzyme?

a)

Cấu trúc protein

b)

Trình tự nucleotide

c)

Loại vi khuẩn

d)

Loại enzym

31.

Vì khuẩn Methanococcus jannaschii thuộc nhóm nào?

a)

Vi khuẩn thường

b)

Vi khuẩn cổ (Archaea)

c)

Nấm men

d)

Virus

32.

Vì khuẩn nào có hệ gen được giải trình tự vào năm 1997?

a)

Haemophilus influenzae

b)

Escherichia coli

c)

Vibrio cholerae

d)

Methanococcus jannaschii

33.

Vì khuẩn nào có 2 nhiễm sắc thể riêng biệt?

a)

Escherichia coli

b)

Vibrio cholerae

c)

Haemophilus influenzae

d)

Bacillus subtilis

34.

Vaccine viêm gan B tái tổ hợp được ứng dụng trên người vào năm nào?

a)

1982

b)

1986

c)

1990

35.

Kỹ thuật nào giúp sản xuất kháng thể đơn dòng?

a)

PCR

b)

Sequencing

c)

Hybridoma

d)

Cloning

36.

Vi khuẩn lớn nhất từng được phát hiện có tên là gì?

a)

Bacillus anthracis

b)

Thiomargarita namibiensis

c)

Vibrio cholerae

d)

E.coli

37.

Kỹ thuật nào được dùng để phân tích gen gây bệnh?

a)

Sequencing

b)

Cloning

c)

Transcriptase

d)

Microscopy

38.

Ai là người phát triển kỹ thuật sequencing cùng với Gilbert?

a)

Sanger

b)

Mullis

c)

Altman

d)

Porter

39.

Vi khuẩn Haemophilus influenzae được giải trình tự hệ gen vào năm nào?

(a)  

40.

Năm nào lần đầu tiên bộ gen của vi khuẩn được giải mã hoàn chỉnh?

a)

1993

b)

1995

c)

1997

d)

2000

41.

Vi khuẩn cổ (Archaea) có đặc điểm gì?

a)

Không có ADN

b)

Sống ở môi trường khắc nghiệt

c)

Gây bệnh cho người

d)

Không có màng tế bào

42.

Liệu pháp đối nghĩa (antisense therapy) nhằm mục đích gì?

a)

Tăng biểu hiện gen

b)

Ức chế biểu hiện gen

c)

Nhân bản gen

d)

Phân lập gen

43.

Kỹ thuật nào giúp xác định trình tự gen của nấm men?

a)

Sequencing

b)

Cloning

c)

Transcriptase

d)

PCR

44.

Kỹ thuật sequencing có vai trò gì trong nghiên cứu hệ gen?

a)

Tăng biểu hiện gen

b)

Xác định trình tự gen

c)

Nhân bản gen

d)

Phân lập gen

45.

Việc giải trình tự hệ gen của Methanococcus jannaschii giúp khẳng định điều gì?

a)

Vi khuẩn cổ có hệ gen giống vi khuẩn thường

b)

Vi khuẩn cổ là nhóm riêng biệt

c)

Vi khuẩn cổ không có ADN

d)

Vi khuẩn cổ không có enzym

46.

Việc sử dụng plasmid để tách dòng gen là bước quan trọng trong?

a)

Di truyền học cổ điển

b)

Công nghệ tái tổ hợp ADN

c)

Sinh học tế bào

d)

Miễn dịch học

47.

Kháng thể đơn dòng có ứng dụng nổi bật trong lĩnh vực nào?

a)

Sinh thái học

b)

Chẩn đoán và điều trị bệnh

c)

Nông nghiệp

d)

Viễn thông sinh học

48.

Reverse transcriptase giúp chuyển đổi thông tin di truyền từ?

a)

ADN sang ARN

b)

ARN sang ADN

c)

Protein sang ARN

d)

ARN sang protein

49.

Việc ngăn chặn bệnh đậu mùa là thành tựu của?

a)

Di truyền học

b)

Vaccine học

c)

Sinh học phân tử

d)

Miễn dịch học thụ động

50.

ARN xúc tác chứng minh điều gì về phân tử ARN?

a)

Không có chức năng sinh học

b)

Có thể hoạt động như enzym

c)

Chỉ là trung gian truyền tin

d)

Không thể nhân đôi

51.

Việc giải trình tự hệ gen của E. coli giúp ích gì cho nghiên cứu?

a)

Phát triển vaccine

b)

Hiểu rõ cơ chế sinh học vi khuẩn

c)

Phân lập virus

d)

Tạo kháng thể

52.

Kỹ thuật PCR có thể được ứng dụng trong?

a)

Phân tích biểu hiện gen

b)

Nhân bản ADN nhanh chóng

c)

Tạo vaccine

d)

Phân lập protein

53.

Việc phát hiện vi khuẩn có 2 nhiễm sắc thể cho thấy điều gì?

a)

Vi khuẩn có cấu trúc đơn giản

b)

Vi khuẩn có thể có cấu trúc gen phức tạp

c)

Vi khuẩn không có gen

d)

Vi khuẩn không thể nhân đôi

54.

Liệu pháp gen có thể giúp điều trị bệnh bằng cách?

a)

Loại bỏ tế bào bệnh

b)

Thay thế hoặc sửa chữa gen lỗi

c)

Tăng miễn dịch

d)

Ngăn chặn virus

55.

Việc sử dụng vaccine tái tổ hợp giúp giảm nguy cơ gì?

a)

Nhiễm trùng do virus sống

b)

Phản ứng miễn dịch quá mức

c)

Lây nhiễm từ vaccine

d)

Đột biến gen

56.

Việc phân lập virus HIV giúp phát triển?

a)

Vaccine phòng HIV

b)

Phương pháp chẩn đoán và điều trị HIV

c)

Liệu pháp gen

d)

Vaccine viêm gan

57.

Việc phát hiện vi khuẩn lớn nhất giúp hiểu thêm về?

a)

Giới hạn kích thước vi sinh vật

b)

Cấu trúc virus

c)

Phân tử ARN

d)

Enzym giới hạn

58.

Kỹ thuật sequencing có thể được dùng để làm gì?

a)

Xác định trình tự nucleotide của DNA hoặc RNA

b)

Tăng tốc quá trình phiên mã

c)

Tạo ra protein từ DNA

d)

Phân tách các loại protein khác nhau

59.

Câu hỏi: Tạo kháng thể

a)

Tạo kháng thể

b)

Phân tích đột biến gen

c)

Phân lập virus

d)

Tạo vaccine

60.

Việc giải trình tự hệ gen nấm men giúp nghiên cứu gì?

a)

Sinh học thực vật

b)

Di truyền học tế bào nhân thực

c)

Vi sinh vật học cổ

d)

Virus học

61.

Vaccine viêm gan B tái tổ hợp được sản xuất từ?

a)

Virus sống

b)

Protein tái tổ hợp

c)

ADN nhân bản

d)

ARN xúc tác

62.

Việc phát hiện ARN xúc tác làm thay đổi quan điểm nào?

a)

Chỉ protein mới có thể là enzym

b)

ADN là trung tâm hoạt động

c)

Virus không có enzym

d)

ARN không có chức năng

63.

Việc sử dụng plasmid trong vi khuẩn giúp tạo ra?

a)

Protein tái tổ hợp

b)

ADN nhân bản

c)

ARN xúc tác

64.

Việc phát triển kính hiển vi điện tử quét giúp quan sát?

a)

Virus sống

b)

Cấu trúc bề mặt tế bào và vi sinh vật

c)

ADN

d)

ARN